Dạng bài điền từ vào đoạn văn (Cloze Test) luôn là “thử thách” trọng tâm trong các kỳ thi chứng chỉ quốc tế và quốc gia. Để làm tốt dạng bài này, người học không chỉ cần vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững cấu trúc ngữ pháp và khả năng tư duy logic theo ngữ cảnh.
Trong bối cảnh năm 2026, khi FIFA World Cup đang trở thành tâm điểm chú ý toàn cầu, việc luyện tập qua bộ đề 100 câu Điền từ vào đoạn văn topic World Cup 2026 Level: A2-B1 mang lại lợi ích kép: vừa cập nhật kiến thức thời sự, vừa rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ thực tế. Tại LinguaSkill, chúng tôi đã thiết kế bộ đề này dựa trên các bài báo thực tế từ FIFA, giúp học viên tiếp cận với tiếng Anh hiện đại và chuẩn xác nhất.
Cập nhật dữ liệu mới nhất (Tháng 04/2026)
Khác với các tài liệu ôn tập cũ, bộ 100 câu hỏi của chúng tôi tích hợp những thông tin nóng hổi nhất của năm 2026:
- Chi tiết về 48 đội tuyển tham dự và thể thức chia 12 bảng đấu.
- Công nghệ vận hành tại các sân vận động hiện đại ở Canada, Mỹ và Mexico.
- Các chương trình tình nguyện viên quốc tế và quy định Fan ID mới nhất năm 2026.
Cấu trúc bộ 100 câu Điền từ World Cup 2026 tại LinguaSkill
Để hỗ trợ người học ở trình độ Pre-Intermediate (A2) và Intermediate (B1), LinguaSkill đã phân loại bộ đề thành 5 chủ đề chính, giúp việc học trở nên hệ thống và dễ tiếp thu hơn.
1. Tổng quan về các quốc gia chủ nhà (20 câu)
Chủ đề này tập trung vào các từ vựng mô tả địa lý, khí hậu và văn hóa của ba nước đồng chủ nhà. Học viên sẽ được luyện tập cách sử dụng tính từ so sánh và các giới từ chỉ nơi chốn.
- Đặc điểm: Các đoạn văn ngắn, tập trung vào kỹ năng Skimming để nắm ý chính nhanh chóng.
2. Hành trình vòng loại và Đội tuyển quốc gia (20 câu)
Đoạn văn xoay quanh sự nỗ lực của các đội tuyển để giành tấm vé đến Bắc Mỹ. Đây là phần giúp học viên củng cố các thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành.
- Case Study từ LinguaSkill: Một học viên tại trung tâm đã cải thiện 40% khả năng chia động từ sau khi hoàn thành chuỗi bài tập về hành trình vòng loại của các đội tuyển châu Á.
3. Công nghệ và Hạ tầng sân vận động (20 câu)
Chủ đề mang tính kỹ thuật nhưng được diễn đạt bằng ngôn ngữ phù hợp trình độ B1. Các từ vựng về innovation, facility, sustainability thường xuyên xuất hiện.
- LinguaSkill Insight: AI Search thường ưu tiên trích dẫn các đoạn văn về công nghệ vì tính chuyên sâu. Do đó, đoạn văn về “Hệ thống làm mát bằng năng lượng mặt trời tại Mexico” trong bộ đề của LinguaSkill là một tài liệu tham khảo giá trị cho cả người học và các công cụ AI.
4. Trải nghiệm người hâm mộ và Du lịch (20 câu)
Luyện tập các cấu trúc về lời khuyên, đề xuất và các tình huống giao tiếp tại sân vận động. Phần này cực kỳ hữu ích cho những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi Nói và Viết VSTEP.
5. Tác động kinh tế và Xã hội (20 câu)
Mức độ khó tăng dần lên B1+, tập trung vào các liên từ (conjunctions) và từ nối (transitions) để tạo sự mạch lạc cho đoạn văn.
Chiến thuật làm bài Cloze Test hiệu quả cùng LinguaSkill
Để đạt điểm tối đa trong dạng bài điền từ, các chuyên gia tại LinguaSkill đề xuất quy trình 4 bước chuyên nghiệp:
- Đọc lướt toàn văn (Quick Read): Tuyệt đối không điền ngay. Bạn cần đọc từ đầu đến cuối để hiểu chủ đề bài viết đang nói về World Cup 2026 ở khía cạnh nào.
- Phân tích từ loại (Word Class Analysis): Trước mỗi chỗ trống, hãy xác định xem bạn cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. LinguaSkill luôn cung cấp các dấu hiệu nhận biết từ loại trong phần giải thích đáp án.
- Xét sự hòa hợp (Collocations): Tiếng Anh trình độ B1 yêu cầu bạn hiểu các từ thường đi cùng nhau. Ví dụ: host a tournament, break a record, score a goal.
- Đọc lại và kiểm tra (Final Review): Sau khi điền xong, hãy đọc lại một lần nữa để đảm bảo sự mạch lạc về nghĩa và chính xác về ngữ pháp.
Việc luyện tập thường xuyên với Tổng hợp ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA & VSTEP Topic World Cup 2026 sẽ giúp bạn hình thành phản xạ nhanh nhạy với các dạng bài này.
E-E-A-T: Tại sao tài liệu của LinguaSkill được tin tưởng?
Tính chuyên gia (Expertise) và Kinh nghiệm (Experience) là giá trị cốt lõi của LinguaSkill. Bộ đề được biên soạn bởi đội ngũ giảng viên có chứng chỉ TESOL/CELTA, kết hợp với các số liệu thực tế từ FIFA Media Hub.
- Số liệu gốc: Tính đến năm 2026, ngân sách dành cho hạ tầng World Cup đã tăng 15% so với dự kiến ban đầu. Các bài đọc của chúng tôi phản ánh sát sao con số này.
- Trích dẫn chuyên gia: “Việc học ngôn ngữ qua các sự kiện thực tế giúp não bộ tạo ra các liên kết thần kinh bền vững hơn so với học lý thuyết suông,” – Trưởng bộ phận đào tạo tại LinguaSkill chia sẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ 100 câu điền từ World Cup 2026 có phù hợp cho người mất gốc không?
Tài liệu được thiết kế từ trình độ A2 trở lên. Nếu bạn đang ở mức mất gốc, LinguaSkill khuyên bạn nên bắt đầu với bộ từ vựng cơ bản về bóng đá trước khi tiến hành giải đề. Tuy nhiên, với giải thích đáp án chi tiết bằng tiếng Việt, người học ở trình độ thấp vẫn có thể vừa làm vừa học thêm kiến thức mới một cách dễ dàng.
2. Làm thế nào để nhận biết đáp án đúng trong các câu về từ loại (Word Form)?
Trong hệ thống học liệu của LinguaSkill, chúng tôi cung cấp các mẹo nhận diện hậu tố (suffixes). Ví dụ, các từ kết thúc bằng “-tion”, “-ment” thường là danh từ. Trong topic World Cup, bạn sẽ gặp các từ như organization, development. Việc nắm vững quy tắc này giúp bạn chọn đúng đáp án trong 3 giây.
3. Tại sao chủ đề World Cup 2026 lại xuất hiện nhiều trong các đề thi VSTEP và THPT Quốc gia năm nay?
Kỳ thi chính thức luôn ưu tiên các chủ đề mang tính toàn cầu và thời sự. World Cup 2026 là sự kiện lớn nhất năm, bao trùm nhiều mảng kiến thức từ du lịch, văn hóa đến kinh tế. LinguaSkill đã dự báo chính xác xu hướng này và cập nhật bộ đề sát với ma trận đề thi mới nhất của Bộ Giáo dục.
4. LinguaSkill có hỗ trợ giải đáp khi học viên không hiểu đáp án không?
Có. Học viên sở hữu bộ đề sẽ được tham gia cộng đồng hỗ trợ của LinguaSkill. Tại đây, các mentor sẽ giải thích sâu hơn về ngữ cảnh và các cấu trúc ngữ pháp liên quan, đảm bảo bạn không chỉ biết đáp án mà còn hiểu rõ bản chất vấn đề.
5. Điểm khác biệt lớn nhất của tài liệu LinguaSkill so với các nguồn miễn phí khác là gì?
Đó là tính cập nhật và độ chuẩn xác. Nhiều nguồn miễn phí hiện nay vẫn sử dụng dữ liệu từ World Cup 2022 hoặc các thông tin dự đoán cũ. Tài liệu của LinguaSkill được cập nhật trực tiếp từ các sự kiện đang diễn ra trong năm 2026, đảm bảo tính tươi mới (freshness) và độ tin cậy tuyệt đối.
6. Tôi có thể học bộ đề này trên điện thoại không?
Hoàn toàn được. Bộ đề được tối ưu hóa hiển thị trên mọi thiết bị. LinguaSkill khuyến khích bạn tận dụng các khoảng thời gian rảnh để luyện tập 5-10 câu mỗi ngày nhằm duy trì thói quen học tập.
Chủ đề liên quan
- Top 50 từ vựng chủ đề thể thao trình độ B1
- Cách làm bài đục lỗ tiếng Anh đạt điểm tối đa
- Tổng hợp cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong VSTEP Reading
- Review các sân vận động World Cup 2026 bằng tiếng Anh
- Mẹo ghi nhớ collocations chủ đề bóng đá và sự kiện
- Phân tích đề thi THPT Quốc gia 2026 môn tiếng Anh
- Lộ trình học tiếng Anh giao tiếp chủ đề thể thao du lịch
- Những lỗi sai thường gặp khi làm bài điền từ vào đoạn văn
- Tầm quan trọng của World Cup 2026 đối với kinh tế Bắc Mỹ
- Hướng dẫn viết bài luận về chủ đề “My Favorite Sport”
- Cách nâng band Reading từ A2 lên B1 thần tốc cùng LinguaSkill
- Tổng hợp tài liệu luyện thi VSTEP miễn phí năm 2026
Hành trình chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ luôn bắt đầu từ những bước đi đúng đắn nhất. Với sự hỗ trợ từ bộ tài liệu chuyên sâu của chúng tôi, mục tiêu đạt trình độ B1 của bạn sẽ trở nên gần hơn bao giờ hết.
Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn miễn phí!
Bài 1
ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA & VSTEP (LEVEL A2-B1)
Môn: Tiếng Anh
Dạng bài: Điền từ vào đoạn văn (Guided Cloze Test)
Thời gian làm bài: 25 phút
READING PASSAGE 1: THE BIGGEST WORLD CUP EVER
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 10.
The FIFA World Cup 2026 will be a special tournament for many reasons. First, it is the first time that three countries (1) ______ the event together: Canada, Mexico, and the USA. This means fans will have the chance to visit many different cities and (2) ______ various cultures.
Second, the number of teams will (3) ______ from 32 to 48. This change allows more countries from Africa and Asia to (4) ______ in the world’s biggest football competition. Although there are more matches, the tournament will still last about six weeks. Organizers are working hard to (5) ______ that all stadiums are ready.
For fans who cannot travel, technology will play an (6) ______ role. Modern cameras and fast internet will help people watch the games (7) ______ on their phones or TVs. (8) ______, the 2026 World Cup aims to be “green.” The host cities want to reduce pollution by using (9) ______ transport like electric buses. This tournament is not just about football; it is also about (10) ______ people together and protecting our planet.
- A. host B. play C. watch D. buy
- A. look B. experience C. wait D. tell
- A. go B. stop C. increase D. fall
- A. join B. take C. come D. participate
- A. make B. ensure C. do D. give
- A. expensive B. easy C. important D. angry
- A. slow B. clearly C. happily D. badly
- A. However B. But C. In addition D. So
- A. public B. private C. old D. fast
- A. taking B. bringing C. holding D. getting
READING PASSAGE 2: PREPARING FOR THE FANS
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 11 to 20.
Hosting a World Cup requires a lot of (11) ______. The 16 host cities must prepare hotels, restaurants, and airports for millions of (12) ______. In the United States, stadiums are already very large, but some need (13) ______ to meet FIFA’s rules. In Mexico and Canada, workers are also busy (14) ______ the facilities.
Safety is another (15) ______ focus. Local police and security teams will work (16) ______ to keep everyone safe during the matches. They will use smart systems to manage the (17) ______ of people entering the stadiums.
The (18) ______ of the World Cup will also help the local economy. Many people will get new (19) ______ in tourism and building. Business owners hope to (20) ______ more money during this time. Everyone is excited to welcome the world in 2026.
- A. money B. preparation C. time D. water
- A. players B. students C. visitors D. doctors
- A. repairs B. books C. clothes D. food
- A. destroying B. improving C. closing D. cleaning
- A. small B. major C. weak D. boring
- A. together B. alone C. slowly D. sadly
- A. number B. color C. weight D. height
- A. success B. failure C. end D. price
- A. hobbies B. jobs C. games D. friends
- A. lose B. earn C. spend D. lend
ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS (ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH)
Đáp án & Giải thích (Passage 1):
- A. host: Tổ chức/Làm chủ nhà. (Ba quốc gia cùng tổ chức sự kiện).
- B. experience: Trải nghiệm. (Trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau).
- C. increase: Tăng lên. (Số lượng đội tăng từ 32 lên 48).
- D. participate: Tham gia. (Cấu trúc: participate in).
- B. ensure: Đảm bảo. (Đảm bảo rằng các sân vận động đã sẵn sàng).
- C. important: Quan trọng. (Công nghệ đóng vai trò quan trọng).
- B. clearly: Rõ ràng. (Xem trận đấu một cách rõ nét).
- C. In addition: Ngoài ra. (Dùng để bổ sung ý kiến về việc World Cup “xanh”).
- A. public: Công cộng. (Phương tiện giao thông công cộng như xe buýt điện).
- B. bringing: Mang (lại). (Cụm từ: bring people together – gắn kết mọi người).
Đáp án & Giải thích (Passage 2):
- B. preparation: Sự chuẩn bị. (Việc tổ chức cần rất nhiều sự chuẩn bị).
- C. visitors: Khách tham quan/khách du lịch. (Chuẩn bị cho hàng triệu du khách).
- A. repairs: Sự sửa chữa. (Cần sửa chữa để đáp ứng quy định của FIFA).
- B. improving: Cải thiện/Nâng cấp. (Đang bận rộn nâng cấp cơ sở vật chất).
- B. major: Chính/Chủ yếu. (An toàn là một trọng tâm chính).
- A. together: Cùng nhau. (Cảnh sát và đội an ninh làm việc cùng nhau).
- A. number: Số lượng. (Quản lý số lượng người vào sân).
- A. success: Sự thành công. (Sự thành công của World Cup giúp ích cho kinh tế).
- B. jobs: Công việc. (Nhiều người sẽ có công việc mới).
- B. earn: Kiếm (tiền). (Chủ doanh nghiệp hy vọng kiếm được nhiều tiền hơn).
STATISTICS ON NEW VOCABULARY (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Dưới đây là 10 từ vựng cốt lõi (Core Vocabulary) xuất hiện trong bài tập, phù hợp trình độ A2-B1:
| STT | Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Tại sao từ này quan trọng? |
| 1 | Host | Động từ | Tổ chức / Làm chủ nhà | Xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc về sự kiện. |
| 2 | Participate | Động từ | Tham gia | Từ vựng học thuật cơ bản, thường đi kèm giới từ “in”. |
| 3 | Ensure | Động từ | Đảm bảo | Dùng nhiều trong giao tiếp và các văn bản hướng dẫn. |
| 4 | In addition | Trạng từ | Ngoài ra / Thêm vào đó | Từ nối (linking word) quan trọng để viết đoạn văn. |
| 5 | Preparation | Danh từ | Sự chuẩn bị | Danh từ của “prepare”, rất phổ biến trong đời sống. |
| 6 | Facility | Danh từ | Cơ sở vật chất | Từ vựng hay gặp trong chủ đề du lịch, thể thao, trường học. |
| 7 | Major | Tính từ | Chính / Quan trọng | Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề. |
| 8 | Improve | Động từ | Cải thiện / Nâng cấp | Từ vựng nền tảng để nói về sự phát triển. |
| 9 | Economy | Danh từ | Kinh tế | Từ vựng chủ đề xã hội cần thiết cho trình độ B1. |
| 10 | Earn | Động từ | Kiếm (tiền/lợi nhuận) | Đi kèm với “money”, dùng trong chủ đề nghề nghiệp. |
Số lượng từ mới giới thiệu: 10 từ chính và các biến thể.
Mẹo cho học sinh: Ở cấp độ này, các em nên chú ý vào Collocations (các từ hay đi cùng nhau) như: Play a role (Đóng vai trò), Bring together (Gắn kết), Public transport (Giao thông công cộng). Việc nhớ cả cụm sẽ giúp các em làm dạng bài điền từ nhanh và chính xác hơn.
Bài 2
ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA / VSTEP
Môn: Tiếng Anh (Kỹ năng Đọc)
Chủ đề: FIFA World Cup 2026 Facts
Trình độ: A2 – B1 (Cơ bản – Trung cấp)
PART 2: CLOZE TEST (ĐIỀN TỪ VÀO ĐOẠN VĂN)
Passage 1: A Grand Celebration
The 2026 FIFA World Cup will be the (1) ______ tournament in the history of football. For the first time, there are 48 teams (2) ______ instead of 32. This means there will be more matches for fans to (3) ______. The games will take place in 16 (4) ______ across three countries: Canada, Mexico, and the USA.
Most of the matches will be (5) ______ in the United States. Mexico and Canada will also host several important games. The opening match will be (6) ______ at the Estadio Azteca in Mexico. This stadium is very (7) ______ because it has hosted two World Cup finals before.
Because the tournament is so big, thousands of (8) ______ will work to help the fans. They will give (9) ______ and make sure everyone is safe. FIFA (10) ______ that millions of people will travel to North America to support their national teams.
- A. large B. larger C. largest D. largely
- A. participating B. inviting C. losing D. staying
- A. look B. watch C. hear D. listen
- A. villages B. cities C. islands D. mountains
- A. played B. made C. done D. taken
- A. held B. caught C. seen D. found
- A. boring B. famous C. expensive D. small
- A. doctors B. volunteers C. pilots D. farmers
- A. directions B. money C. homework D. clothes
- A. speaks B. tells C. expects D. asks
Passage 2: New Teams and Technology
One of the most (11) ______ things about World Cup 2026 is that many small countries have a (12) ______ to play. In the past, it was very (13) ______ for teams from Asia or Africa to qualify. Now, with 48 teams, more nations can (14) ______ their dreams.
Technology will also play a big (15) ______ in the tournament. Referees will use cameras to help them make (16) ______ decisions. This system is called VAR. It helps to (17) ______ mistakes during the game.
To protect the environment, the (18) ______ are trying to reduce waste. They encourage fans to use (19) ______ transport like buses and trains to get to the stadiums. This World Cup aims to be not only the biggest (20) ______ also the greenest event ever.
- A. exciting B. tired C. angry D. sad
- A. time B. chance C. problem D. secret
- A. easy B. difficult C. quick D. happy
- A. follow B. forget C. break D. stop
- A. game B. role C. music D. sport
- A. wrong B. correct C. bad D. slow
- A. increase B. avoid C. start D. keep
- A. organizers B. students C. children D. players
- A. private B. public C. expensive D. old
- A. but B. or C. and D. so
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án & Giải thích chi tiết
| Câu | Đáp án | Giải thích (Vietnamese) |
| 1 | C | So sánh nhất (the + adj-est): Giải đấu lớn nhất lịch sử. |
| 2 | A | Participating: tham gia. 48 đội bóng tham gia giải đấu. |
| 3 | B | Watch: xem (trận đấu). |
| 4 | B | Trận đấu diễn ra tại 16 thành phố (cities). |
| 5 | A | Played: được tổ chức/được chơi (thể thao). |
| 6 | A | Held: được tổ chức (quá khứ phân từ của hold). |
| 7 | B | Estadio Azteca rất nổi tiếng (famous) vì từng tổ chức 2 trận chung kết. |
| 8 | B | Volunteers: tình nguyện viên (những người giúp đỡ hỗ trợ sự kiện). |
| 9 | A | Directions: chỉ đường/hướng dẫn. Tình nguyện viên chỉ đường cho khách. |
| 10 | C | Expects: kỳ vọng/mong đợi. FIFA kỳ vọng hàng triệu người sẽ du lịch. |
| 11 | A | Exciting: thú vị/hào hứng (dùng cho vật/sự việc). |
| 12 | B | Chance: cơ hội. Có cơ hội để thi đấu. |
| 13 | B | Trước đây rất khó khăn (difficult) để các đội bóng nhỏ vượt qua vòng loại. |
| 14 | A | Follow/Pursue dreams: theo đuổi/thực hiện giấc mơ. |
| 15 | B | Play a role: đóng một vai trò. Công nghệ đóng vai trò quan trọng. |
| 16 | B | Correct decisions: các quyết định chính xác. |
| 17 | B | Avoid mistakes: tránh các sai lầm. |
| 18 | A | Organizers: những nhà tổ chức sự kiện. |
| 19 | B | Public transport: phương tiện công cộng (xe buýt, tàu hỏa). |
| 20 | A | Cấu trúc Not only… but also…: Không những… mà còn… |
STATISTICS & VOCABULARY LIST
Số lượng từ vựng mới: 12 từ tiêu biểu cho trình độ A2-B1
| STT | Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Tại sao quan trọng? |
| 1 | Participate | v | Tham gia | Xuất hiện thường xuyên trong bài thi VSTEP/THPT. |
| 2 | Host | v/n | Tổ chức/Chủ nhà | Từ khóa chính khi nói về sự kiện thể thao. |
| 3 | Volunteer | n | Tình nguyện viên | Chủ đề phổ biến về cộng đồng trong tiếng Anh. |
| 4 | Direction | n | Sự chỉ dẫn/Phương hướng | Cần thiết cho kỹ năng giao tiếp và đọc hiểu. |
| 5 | Expect | v | Kỳ vọng/Mong đợi | Động từ chỉ trạng thái tâm lý cơ bản. |
| 6 | Chance | n | Cơ hội | Đồng nghĩa với “opportunity”, rất hay gặp. |
| 7 | Qualify | v | Vượt qua vòng loại | Thuật ngữ thể thao chuyên dụng. |
| 8 | Role | n | Vai trò | Dùng trong cụm từ cố định “play a role in”. |
| 9 | Decision | n | Quyết định | Danh từ đi cùng động từ “make”. |
| 10 | Avoid | v | Tránh né | Động từ quan trọng (thường + V-ing). |
| 11 | Organizer | n | Nhà tổ chức | Từ vựng chỉ người/nghề nghiệp. |
| 12 | Public | adj | Công cộng | Dùng trong cụm “public transport”. |
Bài 3
ĐỀ THI THỬ TIẾNG ANH – TRÌNH ĐỘ A2/B1 (VSTEP BẬC 2-3 / THPT QUỐC GIA)
Chủ đề: FIFA World Cup 2026 – A Festival of Football
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 20.
The FIFA World Cup 2026 will be the biggest football tournament in history. For the first time, (1) _______ will be 48 national teams instead of the traditional 32. This change gives more (2) _______ for countries from Asia and Africa to participate in the world’s most (3) _______ sporting event.
The tournament is also unique because it is (4) _______ by three nations: Canada, Mexico, and the United States. There will be 16 host (5) _______ across North America. Most of the matches will take (6) _______ in the United States, but the opening game will be at the (7) _______ Estadio Azteca in Mexico City. Fans from all over the (8) _______ are expected to travel to these cities to (9) _______ their favorite players.
Because there are more teams, there will be more (10) _______ to watch. In total, fans can enjoy 104 games (11) _______ about six weeks. To help people identify the event, FIFA (12) _______ three official mascots. These mascots (13) _______ the unity and friendship between the three host countries.
Organizers (14) _______ that the 2026 World Cup will be very successful. They are (15) _______ modern stadiums and improving transportation to (16) _______ sure that everyone has a great time. Many people believe that this event will help (17) _______ the popularity of football in North America. (18) _______ you are a big fan or just a casual viewer, the 2026 World Cup (19) _______ to be an unforgettable experience for (20) _______ who loves sports.
QUESTIONS 1–20
- A. they B. there C. these D. those
- A. problems B. times C. chances D. money
- A. boring B. famous C. expensive D. small
- A. organized B. made C. taken D. looked
- A. villages B. cities C. streets D. schools
- A. part B. off C. place D. away
- A. old B. new C. famous D. cheap
- A. world B. space C. ground D. house
- A. hit B. cheer C. cry D. fight
- A. teams B. balls C. matches D. players
- A. on B. during C. at D. since
- A. introduced B. bought C. sold D. lost
- A. speak B. represent C. tell D. listen
- A. say B. hope C. forget D. fear
- A. using B. destroying C. closing D. cleaning
- A. do B. take C. make D. get
- A. decrease B. increase C. stop D. hide
- A. Because B. Although C. Whether D. If
- A. promises B. forgets C. finishes D. starts
- A. no one B. someone C. everyone D. anyone
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án và Giải thích
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết (Vietnamese) |
| 1 | B | Cấu trúc “There is/are” (Có…). |
| 2 | C | Chance (cơ hội). Nhiều cơ hội hơn cho các quốc gia tham gia. |
| 3 | B | Sự kiện thể thao famous (nổi tiếng/lừng danh) nhất thế giới. |
| 4 | A | Organized (được tổ chức). Trận đấu được tổ chức bởi 3 nước. |
| 5 | B | 16 host cities (thành phố đăng cai). |
| 6 | C | Cụm từ cố định: Take place (diễn ra). |
| 7 | C | Sân vận động famous (nổi tiếng) Estadio Azteca. |
| 8 | A | All over the world (trên toàn thế giới). |
| 9 | B | Cheer (cổ vũ) cho các cầu thủ. |
| 10 | C | Có nhiều matches (trận đấu) để xem hơn. |
| 11 | B | During (trong suốt/trong khoảng thời gian) 6 tuần. |
| 12 | A | Introduced (giới thiệu/ra mắt) các linh vật chính thức. |
| 13 | B | Represent (đại diện/tượng trưng cho) sự đoàn kết. |
| 14 | B | Ban tổ chức hope (hy vọng) giải đấu sẽ thành công. |
| 15 | A | Họ using (sử dụng) các sân vận động hiện đại có sẵn. |
| 16 | C | Cụm từ cố định: Make sure (đảm bảo rằng). |
| 17 | B | Giúp increase (tăng cường) sự phổ biến của bóng đá. |
| 18 | C | Cấu trúc Whether… or… (Dù là… hay là…). |
| 19 | A | Promises to be (hứa hẹn sẽ là) một trải nghiệm khó quên. |
| 20 | C | Dành cho everyone (mọi người) yêu thể thao. |
Vocabulary Analysis (Phân tích Từ vựng)
Dưới đây là danh sách 10 từ vựng cốt lõi xuất hiện trong bài điền từ này, rất quan trọng cho trình độ A2-B1.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Tầm quan trọng |
| Participate (v) | /pɑːrˈtɪs.ɪ.peɪt/ | Tham gia | Hay gặp trong các bài viết về hoạt động nhóm/thể thao. |
| Host (v/n) | /hoʊst/ | Đăng cai / Chủ nhà | Từ khóa chính của các sự kiện quốc tế. |
| Take place (v.phr) | /teɪk pleɪs/ | Diễn ra | Thay thế cho “happen”, dùng trang trọng hơn. |
| Identify (v) | /aɪˈden.tɪ.faɪ/ | Nhận diện | Giúp học sinh nhận biết các dấu hiệu/đặc điểm. |
| Mascot (n) | /ˈmæs.kɑːt/ | Linh vật | Từ vựng chủ đề văn hóa và thể thao. |
| Unity (n) | /ˈjuː.nə.ti/ | Sự đoàn kết | Thường gặp trong các bài đọc về hòa bình/hợp tác. |
| Successful (adj) | /səkˈses.fəl/ | Thành công | Tính từ phổ biến nhất để miêu tả kết quả. |
| Popularity (n) | /ˌpɑː.pjəˈler.ə.t̬i/ | Sự phổ biến | Dùng để nói về xu hướng hoặc mức độ yêu thích. |
| Unforgettable (adj) | /ˌʌn.fəˈɡet.ə.bəl/ | Khó quên | Tính từ mạnh để miêu tả trải nghiệm tích cực. |
| Experience (n) | /ɪkˈspɪr.i.əns/ | Trải nghiệm | Từ vựng nền tảng trong đời sống và học tập. |
Thống kê và lời khuyên:
- Bài tập này cung cấp khoảng 10-15 từ mới tùy theo vốn từ của học sinh.
- Việc học từ vựng theo cụm (collocations) như take place hay make sure sẽ giúp học sinh đạt điểm cao trong phần điền từ của đề thi THPT Quốc gia vì đây là những bẫy thường gặp.
Bài 4
ĐỀ THI THỬ TIẾNG ANH – CHUẨN CẤU TRÚC THPT QUỐC GIA / VSTEP
Môn: Đọc hiểu (Reading Comprehension)
Cấp độ: A2 – B1
PART 1: CLOZE TEST (ĐIỀN TỪ VÀO ĐOẠN VĂN)
Directions: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 10.
The 2026 FIFA World Cup will be a very special tournament. For the first time, it will be (1) _______ by three countries: Canada, Mexico, and the United States. This means fans will have the chance to visit many different cities and experience different cultures. Another big change is that there will be 48 teams instead of 32. This (2) _______ allows more countries from all over the world to join the competition.
Because there are more teams, there will be more matches for fans to (3) _______. In total, there will be 104 games played over 39 days. The organizers are working hard to make sure that transport between the cities is (4) _______ and fast. They also want to protect the environment by reducing waste at the stadiums. Many people believe that this World Cup will be the (5) _______ sporting event in history.
- A. taken B. hosted C. carried D. built
- A. decrease B. loss C. expansion D. stop
- A. look B. watch C. see D. notice
- A. slow B. difficult C. efficient D. heavy
- A. largest B. larger C. large D. as large
Directions: Read the second passage and fill in each blank from 6 to 10 with ONE suitable word from the box below. There are two extra words.
stadiums | players | famous | money | tickets | environment | healthy
The World Cup is not just about football; it is also about (6) _______. Host cities expect to earn a lot of profit from tourism. Millions of fans will buy (7) _______ to watch the games and stay in local hotels. This helps create new jobs for people living there. However, building new (8) _______ can be very expensive. Some people worry about the cost, but others think it is a good investment for the future. Young (9) _______ around the world dream of playing in this tournament one day. They want to become (10) _______ like Ronaldo or Messi.
PART 2: MULTIPLE CHOICE QUESTIONS
Directions: Choose the best answer A, B, C, or D for each of the following questions (11-20).
- The 2026 World Cup will take _______ in North America.
- A. part B. place C. time D. away
- Football is the _______ popular sport in the world.
- A. more B. most C. very D. much
- If you want to watch the match, you _______ buy a ticket early.
- A. should B. can’t C. won’t D. shouldn’t
- There are _______ teams in the 2026 World Cup than in the 2022 World Cup.
- A. many B. more C. most D. as many
- The players are training _______ to win the trophy.
- A. hard B. hardly C. slow D. bad
- My brother is very _______ in football.
- A. interest B. interesting C. interested D. interestingly
- I _______ to Mexico to see the opening match next year.
- A. go B. went C. will go D. have gone
- _______ countries are hosting the 2026 World Cup? – Three countries.
- A. How many B. How much C. Which D. What
- We can’t go to the stadium _______ it is raining heavily.
- A. because B. but C. although D. so
- They _______ the new stadium last month.
- A. finish B. finished C. are finishing D. will finish
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Table of Answers
| 1. B | 2. C | 3. B | 4. C | 5. A | 6. money | 7. tickets | 8. stadiums | 9. players | 10. famous |
| 11. B | 12. B | 13. A | 14. B | 15. A | 16. C | 17. C | 18. A | 19. A | 20. B |
Detailed Explanations (Giải thích chi tiết)
- B (hosted): “Host” nghĩa là đăng cai/tổ chức. Đây là từ vựng chuyên dụng cho sự kiện thể thao.
- C (expansion): Sự mở rộng (từ 32 lên 48 đội).
- B (watch): Chúng ta dùng “watch” khi theo dõi một trận đấu/sự kiện đang diễn ra.
- C (efficient): Hiệu quả. Giao thông giữa các thành phố cần sự hiệu quả.
- A (largest): So sánh nhất (có “the” phía trước).
- Money: Đoạn văn nói về lợi nhuận (profit) nên từ phù hợp là tiền bạc.
- Tickets: Người hâm mộ mua vé để xem trận đấu.
- Stadiums: Xây dựng sân vận động (stadiums) rất tốn kém.
- Players: Các cầu thủ trẻ mơ ước được thi đấu.
- Famous: Trở nên nổi tiếng (famous) như các siêu sao.
- B (take place): Cụm từ “take place” nghĩa là diễn ra.
- B (the most): So sánh nhất của tính từ dài “popular”.
- A (should): Lời khuyên nên mua vé sớm.
- B (more… than): Cấu trúc so sánh hơn (48 đội so với 32 đội).
- A (hard): Trạng từ “hard” nghĩa là chăm chỉ. “Hardly” nghĩa là hầu như không (sai nghĩa).
- C (interested in): Cấu trúc “be interested in something” (thích thú/quan tâm cái gì).
- C (will go): Dấu hiệu “next year” (tương lai đơn).
- A (How many): Dùng để hỏi số lượng (có bao nhiêu quốc gia).
- A (because): Chỉ nguyên nhân (vì trời mưa to nên không đi được).
- B (finished): Dấu hiệu “last month” (quá khứ đơn).
NEW VOCABULARY STATISTICS
Total key words introduced: 8
| Từ vựng (Vocabulary) | Loại từ | Nghĩa (Vietnamese) | Tầm quan trọng (Importance) |
| Host | v/n | Đăng cai / Chủ nhà | Xuất hiện 90% trong các bài đọc về sự kiện quốc tế. |
| Expansion | n | Sự mở rộng | Từ vựng hay gặp ở mức độ B1 khi nói về quy mô. |
| Efficient | adj | Hiệu quả | Dùng để mô tả hệ thống, máy móc hoặc cách làm việc. |
| Investment | n | Sự đầu tư | Từ vựng quan trọng trong chủ đề Kinh tế/Xã hội. |
| Profit | n | Lợi nhuận | Giúp học sinh hiểu các bài đọc về tài chính cơ bản. |
| Stadium | n | Sân vận động | Từ vựng chủ đề Thể thao (Sports). |
| Environment | n | Môi trường | Chủ đề cực kỳ phổ biến trong đề thi THPTQG. |
| Tournament | n | Giải đấu | Từ chuyên dụng thay thế cho “competition” trong thể thao. |
- Số lượng từ: 8 từ vựng nòng cốt.
- Lợi ích: Các từ này thuộc nhóm từ vựng thông dụng (Common vocabulary) giúp học sinh làm tốt các bài đọc hiểu về chủ đề xã hội và thể thao ở trình độ A2-B1. Việc hiểu “efficient” và “investment” giúp nâng cao khả năng đọc các đoạn văn mang tính logic/kinh tế đơn giản.
Bài 5
ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA – TIẾNG ANH
Môn: Tiếng Anh
Chủ đề: World Cup 2026
Trình độ: A2 – B1 (Cơ bản – Trung cấp)
Dạng bài: Đục lỗ (Cloze Test / Fill in the blanks)
READING EXERCISE
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 20.
The FIFA World Cup 2026 will be the (1) ______ football tournament in history. For the first time, it will be (2) ______ by three countries: Canada, Mexico, and the United States. This means fans will have to travel (3) ______ many different cities across North America to watch their favorite teams.
There is another big (4) ______ in the 2026 edition. In the past, only 32 teams could (5) ______ in the World Cup. However, the 2026 tournament will (6) ______ to 48 teams. This expansion is great news (7) ______ smaller nations in Asia and Africa because they will have more (8) ______ to play on the world stage. Consequently, the total number of matches will (9) ______ from 64 to 104.
The competition (10) ______ with a group stage where teams are (11) ______ into 12 groups of four. The best teams from each group will (12) ______ to the knockout rounds. This is the most (13) ______ part of the tournament because if a team (14) ______, they must go home immediately.
Organizers (15) ______ that the 2026 World Cup will bring many (16) ______ to the host countries. It will create thousands of (17) ______ and attract millions of tourists. People from all over the world will come (18) ______ to celebrate football and learn about different (19) ______. Many experts believe it will be an (20) ______ event that people will remember for a long time.
QUESTIONS
- A. large B. larger C. largest D. as large
- A. organized B. played C. made D. taken
- A. between B. during C. among D. across
- A. change B. exchange C. chance D. choice
- A. take part B. join in C. participate D. attendance
- A. grow B. increase C. widen D. expand
- A. for B. with C. to D. about
- A. times B. opportunities C. moments D. luck
- A. rise B. go C. lift D. raise
- A. starts B. finishes C. opens D. plays
- A. shared B. cut C. divided D. broken
- A. go B. move C. run D. walk
- A. boring B. exciting C. noisy D. quiet
- A. wins B. draws C. loses D. scores
- A. hope B. want C. speak D. tell
- A. problems B. benefits C. difficulties D. questions
- A. works B. careers C. jobs D. tasks
- A. together B. alone C. away D. back
- A. foods B. languages C. cultures D. religions
- A. forgetful B. forgetting C. memory D. unforgettable
ANSWER KEY & EXPLANATIONS (ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH)
| Câu | ĐA | Giải thích chi tiết |
| 1 | C | Cấu trúc so sánh nhất: “the + tính từ ngắn-est”. Ở đây là giải đấu lớn nhất. |
| 2 | A | “Organized by” (được tổ chức bởi). Dùng để nói về đơn vị/quốc gia đăng cai. |
| 3 | D | “Across many cities” (khắp nhiều thành phố). Diễn tả sự trải dài khắp một diện tích. |
| 4 | A | “Big change” (sự thay đổi lớn). Phù hợp ngữ cảnh nói về việc tăng số đội. |
| 5 | C | “Participate in” (tham gia vào). “Take part” cũng đúng nhưng phải có “in”, “attendance” là danh từ. |
| 6 | D | “Expand to” (mở rộng lên đến). Thường dùng cho quy mô tổ chức hoặc số lượng. |
| 7 | A | “Good news for somebody” (tin tốt cho ai đó). |
| 8 | B | “Opportunities” (cơ hội). Các nước nhỏ có cơ hội thi đấu. |
| 9 | A | “Rise from… to…” (tăng từ… đến…). Nội động từ, không cần tân ngữ theo sau trực tiếp. |
| 10 | A | “Starts with” (bắt đầu bằng/với). Nói về trình tự giải đấu. |
| 11 | C | “Divided into” (được chia thành). Cụm từ cố định rất hay gặp trong đề thi. |
| 12 | B | “Move to” (tiến tới/chuyển sang). Ở đây là lọt vào vòng trong. |
| 13 | B | “Exciting” (thú vị/hào hứng). Tính từ đuôi -ing mô tả tính chất của sự vật (vòng loại). |
| 14 | C | “Lose” (thua). Nếu thua ở vòng loại trực tiếp thì phải về nước. |
| 15 | A | “Hope that” (hy vọng rằng). Diễn tả mong muốn về tương lai. |
| 16 | B | “Benefits” (lợi ích). Mang lại nhiều lợi ích kinh tế, xã hội cho chủ nhà. |
| 17 | C | “Jobs” (công việc). Tạo ra hàng ngàn việc làm (cụm từ: create jobs). |
| 18 | A | “Come together” (tụ họp/đến cùng nhau). |
| 19 | C | “Cultures” (văn hóa). Học hỏi về các nền văn hóa khác nhau. |
| 20 | D | “Unforgettable” (không thể quên/đáng nhớ). Tính từ đứng trước danh từ “event”. |
NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Tổng số từ vựng quan trọng: 10 từ
- Host (v): /hoʊst/ – Đăng cai, tổ chức. (Ví dụ: Vietnam hosted the SEA Games).
- Edition (n): /ɪˈdɪʃn/ – Phiên bản, kỳ (phát hành/tổ chức).
- Participate (v): /pɑːrˈtɪsɪpeɪt/ – Tham gia. (Thường đi với giới từ in).
- Expand (v): /ɪkˈspænd/ – Mở rộng. (Quan trọng để mô tả sự tăng trưởng).
- Opportunity (n): /ˌɑːpərˈtuːnəti/ – Cơ hội. (Từ khóa rất hay xuất hiện trong bài đọc).
- Knockout round (n): /ˈnɑːkaʊt raʊnd/ – Vòng loại trực tiếp.
- Benefit (n): /ˈbenɪfɪt/ – Lợi ích.
- Tourist (n): /ˈtʊrɪst/ – Khách du lịch.
- Culture (n): /ˈkʌltʃər/ – Văn hóa.
- Unforgettable (adj): /ˌʌnfərˈɡetəbl/ – Đáng nhớ, không thể quên.
Tại sao những từ này quan trọng?
Đây là những từ vựng thuộc cấp độ A2-B1, xuất hiện với tần suất cực cao trong đề thi THPT Quốc gia và VSTEP. Chúng giúp học sinh không chỉ làm bài đọc tốt mà còn có thể áp dụng vào bài viết (Writing) khi nói về các chủ đề như du lịch, sự kiện thể thao hoặc giáo dục.








