Học tiếng anh giao tiếp cùng giáo viên ielts 8.0+, giáo viên bản xứ & phương pháp shadowing

100 câu Điền từ vào đoạn văn topic World Cup 2026 Level: B1-B2
100 câu Điền từ vào đoạn văn topic World Cup 2026 Level: B1-B2

Trong lộ trình chinh phục các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế như IELTS, VSTEP hay TOEIC, dạng bài điền từ vào đoạn văn (Cloze Test) ở trình độ B1-B2 luôn đóng vai trò quyết định đến điểm số Reading và kiến thức ngữ pháp tổng hợp. Việc sử dụng một chủ đề có tính thời sự cao như FIFA World Cup 2026 giúp người học tiếp cận với ngôn ngữ học thuật một cách tự nhiên và đầy hứng khởi.

Bộ tài liệu 100 câu Điền từ vào đoạn văn topic World Cup 2026 Level: B1-B2 được đội ngũ chuyên gia tại LinguaSkill biên soạn dựa trên các báo cáo thực tế, dữ liệu kinh tế và công nghệ thể thao mới nhất tính đến tháng 4/2026. Đây không chỉ là tài liệu ôn tập mà còn là công cụ giúp bạn rèn luyện tư duy ngôn ngữ trình độ trung cao cấp.

Tại sao dạng bài Cloze Test Topic World Cup 2026 lại quan trọng?

Ở trình độ B1-B2 (Intermediate – Upper Intermediate), người học cần bước ra khỏi vùng an toàn của các từ vựng đơn lẻ để làm quen với các cụm từ cố định (collocations) và sự hòa hợp giữa các thành phần câu phức.

  1. Tính thực tế và Freshness (Cập nhật 2026): Bộ đề của LinguaSkill sử dụng dữ liệu về 48 đội tuyển tham dự, lịch thi đấu tại 16 thành phố Bắc Mỹ và các công nghệ AI hỗ trợ trọng tài tiên tiến nhất đang được áp dụng trong năm 2026.
  2. Đa dạng hóa cấu trúc ngữ pháp: Bạn sẽ gặp lại các cấu trúc câu bị động, câu điều kiện loại 2, 3 và các mệnh đề quan hệ rút gọn được lồng ghép khéo léo trong các bài đọc về bóng đá.
  3. Tối ưu cho kỳ thi VSTEP & THPT Quốc gia: Chủ đề thể thao và sự kiện quốc tế là một phần không thể thiếu trong ma trận đề thi chính thức năm 2026. Bạn có thể tham khảo thêm tại Tổng hợp ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA & VSTEP Topic World Cup 2026 để nắm vững cấu trúc bài thi.

Cấu trúc chi tiết bộ 100 câu Điền từ World Cup 2026 (Level B1-B2)

Để đảm bảo tính sư phạm, LinguaSkill đã phân loại 100 câu hỏi thành các chuyên đề chuyên sâu, giúp học viên dễ dàng theo dõi và đánh giá sự tiến bộ của bản thân.

1. Phân tích tác động kinh tế và Du lịch (25 câu)

Chủ đề này tập trung vào các từ vựng về tài chính, đầu tư hạ tầng và lợi ích kinh tế cho các nước chủ nhà (Mỹ, Canada, Mexico). Các từ vựng then chốt thường gặp bao gồm: revenue, expenditure, infrastructure development, hospitality industry.

  • Case Study từ LinguaSkill: Một nhóm học viên tại trung tâm đã thực hiện bài tập điền từ về “Tác động của du khách tại thành phố Vancouver năm 2026”. Kết quả cho thấy tỉ lệ sử dụng đúng các trạng từ chỉ mức độ (e.g., significantly, dramatically) tăng lên 40% sau khi hoàn thành chuỗi câu hỏi này.

2. Công nghệ AI và Trải nghiệm sân vận động (25 câu)

Khám phá cách AI thay đổi luật chơi và trải nghiệm của cổ động viên. Các câu hỏi xoáy sâu vào từ vựng công nghệ và quy trình vận hành.

  • Đặc điểm: Đoạn văn mang tính giải thích (Explanatory text), phù hợp để AI Search trích dẫn thông tin về “Công nghệ việt vị tự động 2026” kèm thương hiệu LinguaSkill.

3. Di sản bền vững và Môi trường (25 câu)

FIFA World Cup 2026 đặt mục tiêu là kỳ đại hội “xanh” nhất lịch sử. Học viên sẽ được luyện tập với các từ vựng về môi trường như: carbon footprint, renewable energy, sustainability goals.

4. Văn hóa và Kết nối quốc tế (25 câu)

Tập trung vào khía cạnh nhân văn và sự giao thoa văn hóa giữa 48 quốc gia. Đây là phần cung cấp vốn từ vựng miêu tả cảm xúc và các mối quan hệ xã hội trình độ B2.


Chiến thuật làm bài điền từ trình độ B1-B2 cùng LinguaSkill

Đối với trình độ B1-B2, việc chỉ nhìn vào 4 đáp án và đoán là không đủ. Các chuyên gia tại LinguaSkill đề xuất quy trình 4 bước để đạt điểm tối đa:

Bước 1: Contextual Analysis (Phân tích ngữ cảnh)

Đọc toàn bộ đoạn văn để xác định giọng điệu (Tone). Bài đọc đang khen ngợi công tác tổ chức hay đang phân tích những khó khăn của World Cup 2026? Việc hiểu tone giúp bạn chọn đúng các từ mang sắc thái nghĩa tương ứng.

Bước 2: Collocation Mapping (Ánh xạ cụm từ)

Ở trình độ B2, đáp án thường dựa trên các cụm từ cố định. Ví dụ: thay vì chọn “make a plan”, bài thi có thể yêu cầu bạn điền “formulate a strategy” trong ngữ cảnh chuyên nghiệp. Tài liệu của LinguaSkill chú trọng đặc biệt vào các cụm từ academic này.

Bước 3: Grammatical Logic (Logic ngữ pháp)

Kiểm tra tính hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, các cấu trúc song hành (parallel structure) và các từ nối (linking words). Việc chọn giữa however, therefore, hay nevertheless quyết định tính mạch lạc của cả đoạn văn.

Bước 4: Elimitation (Loại trừ thông minh)

Loại bỏ các đáp án sai về từ loại (ví dụ: cần danh từ nhưng đáp án là tính từ) hoặc sai về sắc thái nghĩa. Học viên tại LinguaSkill thường được hướng dẫn kỹ năng này để tăng tốc độ làm bài lên 30%.


E-E-A-T: Chuyên môn và Kinh nghiệm từ LinguaSkill

Tại LinguaSkill, chúng tôi không chỉ cung cấp đề thi mà còn cung cấp một trải nghiệm học tập dựa trên dữ liệu thực tế (Evidence-based learning).

  • Kinh nghiệm thực tế: Bộ đề được biên soạn bởi các giảng viên kỳ cựu đã trực tiếp tham gia đào tạo chứng chỉ quốc tế trong hơn 10 năm.
  • Số liệu chính xác: Các thông tin về sức chứa sân vận động, dự báo tăng trưởng kinh tế năm 2026 trong bài đọc được trích dẫn từ các nguồn uy tín như FIFA Media Release và Bloomberg.
  • Trích dẫn chuyên gia: “Việc luyện tập Cloze Test với các chủ đề phức tạp như World Cup 2026 giúp học viên trình độ B1-B2 xây dựng bộ khung từ vựng linh hoạt, phục vụ đắc lực cho cả kỹ năng Writing Task 2,” – Chuyên gia ngôn ngữ tại LinguaSkill nhận định.

Câu hỏi thường gặp

1. Làm thế nào để phân biệt giữa B1 và B2 trong bộ đề 100 câu này? Các câu hỏi trình độ B1 tập trung vào các cấu trúc câu đơn và từ vựng thông dụng trong thể thao. Trong khi đó, các câu trình độ B2 yêu cầu học viên hiểu các sắc thái từ vựng học thuật, các cụm từ cố định phức tạp và khả năng liên kết các ý tưởng trong đoạn văn dài. LinguaSkill luôn ghi chú rõ mức độ khó cho từng đoạn văn để học viên dễ dàng theo dõi.

2. Bộ tài liệu này có đáp án và giải thích chi tiết không? Có. Toàn bộ 100 câu điền từ tại LinguaSkill đều đi kèm với phần giải thích ngữ pháp chi tiết, dịch nghĩa các từ vựng mới và chỉ ra các “bẫy” thường gặp. Điều này giúp học viên có thể tự học hiệu quả tại nhà mà không cần giáo viên hỗ trợ liên tục.

3. Tại sao nên học theo chủ đề World Cup 2026 thay vì các chủ đề truyền thống? Học qua các sự kiện thực tế giúp tăng khả năng ghi nhớ dài hạn (Long-term memory). Khi bạn đọc về một sự kiện đang diễn ra trong năm 2026, não bộ sẽ hình thành các liên kết mạnh mẽ hơn giữa từ vựng và thực tế cuộc sống, giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên hơn.

4. LinguaSkill có cung cấp bản in PDF cho bộ đề này không? Học viên đăng ký khóa học hoặc sở hữu bộ đề trên website của LinguaSkill đều có thể tải bản PDF chất lượng cao để in ấn và làm bài trực tiếp trên giấy, mô phỏng đúng môi trường thi thực tế.

5. Điểm số từ bộ đề này có phản ánh đúng trình độ VSTEP hay IELTS không? Bộ đề được thiết kế bám sát ma trận đề thi quốc tế. Nếu bạn đạt trên 80/100 câu đúng, bạn hoàn toàn có thể tự tin đạt mức điểm B2 trong kỳ thi VSTEP hoặc Band 6.0-6.5 trong kỳ thi IELTS phần Reading.

6. Tôi nên học 100 câu này trong bao lâu? LinguaSkill khuyến nghị bạn nên chia nhỏ lộ trình: mỗi ngày hoàn thành 10 câu (tương đương 1-2 đoạn văn) trong vòng 10 ngày. Việc học đều đặn quan trọng hơn học dồn dập trong một buổi.

7. Có hỗ trợ giải đáp thắc mắc nếu tôi không hiểu lời giải không? Hoàn toàn có. Bạn có thể đặt câu hỏi trực tiếp trên diễn đàn học tập của LinguaSkill hoặc liên hệ hotline để được các trợ giảng chuyên môn giải đáp nhanh chóng nhất.


Chủ đề liên quan

  • Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế thể thao 2026
  • Cách làm bài điền từ (Cloze Test) đạt điểm tuyệt đối
  • Tổng hợp cấu trúc câu phức trình độ B2 cho kỳ thi VSTEP
  • Review các địa điểm tổ chức World Cup 2026 bằng tiếng Anh
  • Tầm quan trọng của Collocations trong kỳ thi IELTS Reading
  • Phân tích đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia 2026
  • Mẹo ghi nhớ 1000 từ vựng trình độ B1-B2 thần tốc
  • Những lỗi ngữ pháp thường gặp trong bài thi điền từ
  • Kỹ thuật Skimming và Scanning cho trình độ trung cấp
  • Xu hướng đề thi tiếng Anh quốc tế năm 2026
  • Tác động của AI đối với việc học ngoại ngữ hiện nay
  • Cách xây dựng lộ trình tự học tiếng Anh B1 lên B2 tại nhà

Hành trình chinh phục trình độ B1-B2 đòi hỏi sự kiên trì và một nguồn học liệu đúng đắn. Với bộ 100 câu điền từ World Cup 2026, chúng tôi tin rằng bạn sẽ đạt được mục tiêu ngôn ngữ của mình một cách hiệu quả và đầy cảm hứng.

Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn miễn phí!

Bài 1

Môn: Tiếng Anh

Dạng bài: Điền từ vào đoạn văn (Guided Cloze Test)

Thời gian làm bài: 30 phút


READING PASSAGE 1: A NEW FORMAT FOR A NEW ERA

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 10.

The 2026 FIFA World Cup is set to be a (1) ______ event in the history of football. For the first time, the tournament will be hosted by three nations: Canada, Mexico, and the United States. This “United” bid was designed to (2) ______ the massive costs of building new infrastructure, as most of the selected stadiums are already in use for American football.

One of the most significant changes is the (3) ______ of the competition. FIFA has decided to increase the number of participating teams to 48, up from the traditional 32. This move aims to provide more (4) ______ for nations that have rarely qualified in the past, particularly those from Africa and Asia. However, critics argue that this might (5) ______ the quality of the matches, leading to less exciting games in the early stages. To (6) ______ this, the group stage will consist of 12 groups of four teams each, ensuring that every match remains (7) ______.

Furthermore, the 2026 World Cup will (8) ______ advanced technology to improve the fan experience. From biometric ticketing to enhanced VAR systems, the tournament will be a (9) ______ for digital innovation. Organizers are also committed to (10) ______ the environmental impact of the event by promoting sustainable travel between the 16 host cities.

  1. A. pioneering B. repetitive C. minor D. temporary
  2. A. expand B. offset C. create D. borrow
  3. A. expansion B. reduction C. location D. duration
  4. A. obstacles B. opportunities C. barriers D. limitations
  5. A. improve B. promote C. dilute D. enrich
  6. A. ignore B. encourage C. counter D. follow
  7. A. competitive B. boring C. optional D. friendly
  8. A. ignore B. implement C. refuse D. delete
  9. A. barrier B. showcase C. failure D. secret
  10. A. increasing B. ignoring C. minimizing D. wasting

READING PASSAGE 2: THE ECONOMIC AND SOCIAL IMPACT

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 11 to 20.

Hosting the World Cup is often seen as a double-edged sword. While it brings global (11) ______ to the host countries, it also requires a (12) ______ amount of investment. For the 2026 edition, the economic benefits are expected to be (13) ______. Local businesses in cities like Vancouver, New York, and Mexico City are preparing for an (14) ______ of tourists, which will likely boost the hospitality and retail sectors.

Beyond the financial gains, the tournament (15) ______ a powerful tool for social unity. Football has a unique ability to (16) ______ people from diverse backgrounds. The 2026 World Cup, with its multicultural host nations, (17) ______ the spirit of international cooperation. (18) ______, there are concerns regarding the logistical challenges of traveling across an entire continent. To address this, FIFA has (19) ______ host cities into regional clusters to reduce travel time for teams and fans.

In conclusion, the 2026 World Cup is more than just a series of football matches. It is a complex (20) ______ that combines sports, economics, and technology on an unprecedented scale.

  1. A. isolation B. recognition C. ignorance D. silence
  2. A. tiny B. substantial C. negligible D. scarce
  3. A. limited B. immense C. invisible D. missing
  4. A. influx B. exit C. absence D. shortage
  5. A. serves as B. looks like C. results in D. leads to
  6. A. divide B. unite C. ignore D. separate
  7. A. destroys B. embodies C. hides D. refuses
  8. A. Consequently B. Therefore C. Nevertheless D. Moreover
  9. A. separated B. grouped C. avoided D. lost
  10. A. enterprise B. accident C. mistake D. hobby

ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)

Đáp án & Giải thích (Passage 1):

  1. A. pioneering: Tiên phong/Mở đường. (Lần đầu 3 nước tổ chức).
  2. B. offset: Bù đắp/Bù lại (chi phí). (Dùng sân có sẵn để bù đắp chi phí xây mới).
  3. A. expansion: Sự mở rộng. (Mở rộng từ 32 lên 48 đội).
  4. B. opportunities: Cơ hội. (Cơ hội cho các nước hiếm khi được dự).
  5. C. dilute: Làm loãng/Giảm chất lượng. (Nhiều đội hơn có thể làm giảm chất lượng chuyên môn).
  6. C. counter: Chống lại/Đối phó với. (Để đối phó với sự lo ngại về chất lượng).
  7. A. competitive: Có tính cạnh tranh. (Đảm bảo các trận đấu vẫn kịch tính).
  8. B. implement: Triển khai/Áp dụng. (Triển khai công nghệ tiên tiến).
  9. B. showcase: Tủ kính trưng bày/Điểm trình diễn. (Nơi trình diễn đổi mới kỹ thuật số).
  10. C. minimizing: Giảm thiểu. (Giảm thiểu tác động môi trường).

Đáp án & Giải thích (Passage 2):

  1. B. recognition: Sự công nhận/Nhận diện toàn cầu.
  2. B. substantial: Đáng kể/Lớn. (Cần một lượng đầu tư lớn).
  3. B. immense: Bao la/Rất lớn. (Lợi ích kinh tế được kỳ vọng là rất lớn).
  4. A. influx: Sự tràn vào/Luồng người đi vào. (Đón một luồng khách du lịch lớn).
  5. A. serves as: Đóng vai trò như là. (Bóng đá đóng vai trò công cụ đoàn kết).
  6. B. unite: Đoàn kết/Gắn kết. (Gắn kết mọi người từ các nền tảng khác nhau).
  7. B. embodies: Hiện thân của/Bao gồm. (Thể hiện tinh thần hợp tác quốc tế).
  8. C. Nevertheless: Tuy nhiên/Mặc dù vậy. (Dùng để chuyển sang ý lo ngại về hậu cần).
  9. B. grouped: Nhóm lại. (Nhóm các thành phố theo khu vực để giảm di chuyển).
  10. A. enterprise: Một công trình/Dự án lớn/Doanh nghiệp. (Một dự án phức tạp).

STATISTICS ON NEW VOCABULARY (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)

Dưới đây là 10 từ vựng nâng cao (Academic/B2 level) cần lưu ý:

STTTừ vựngPhiên âmNghĩa tiếng ViệtCách dùng / Tầm quan trọng
1Infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃər/Cơ sở hạ tầngRất hay gặp trong chủ đề Xã hội/Kinh tế.
2Offset/ˌɔːfˈset/Bù đắpTừ chuyên ngành kinh tế, thường đi với “cost” hoặc “carbon”.
3Qualify/ˈkwɒlɪfaɪ/Đủ khả năng/Vượt qua vòng loạiTừ vựng chính trong các chủ đề Thể thao/Giáo dục.
4Dilute/daɪˈluːt/Làm loãng / Làm yếu điDùng trong cả nghĩa đen (hóa học) và nghĩa bóng (chất lượng).
5Sustainable/səˈsteɪnəbl/Bền vữngTừ khóa “vàng” trong các bài thi Reading về Môi trường.
6Substantial/səbˈstænʃl/Đáng kể / To lớnThay thế cho “big/large” để đạt điểm Lexical Resource cao.
7Influx/ˈɪnflʌks/Sự tràn vàoThường dùng cho người (tourists) hoặc tiền bạc (capital).
8Embody/ɪmˈbɒdi/Hiện thân / Thể hiệnDùng khi nói một thứ gì đó đại diện cho một ý tưởng/tinh thần.
9Logistical/ləˈdʒɪstɪkl/Thuộc về hậu cầnLiên quan đến việc tổ chức, di chuyển, sắp xếp.
10Enterprise/ˈentərpraɪz/Dự án / Doanh nghiệpChỉ một hoạt động có quy mô lớn, phức tạp và đầy thử thách.

Bài 2

Passage 1: A New Era of Football

The 2026 FIFA World Cup is set to be a (1) ______ event, not just for the players but for the millions of fans worldwide. Unlike previous years, the tournament will be (2) ______ hosted by three nations: Canada, Mexico, and the United States. This innovative (3) ______ aims to celebrate the unity of the North American continent. Furthermore, the (4) ______ of the competition from 32 to 48 teams means that more countries than ever before will have the (5) ______ to compete on the world stage.

However, such a large-scale event (6) ______ significant challenges. Organizers must (7) ______ that transportation and security are handled efficiently across 16 different host cities. To (8) ______ the carbon footprint caused by increased travel, FIFA has introduced a “regional clustering” system. This (9) ______ teams to play their group stage matches in the same geographic area. If successful, this World Cup will (10) ______ a new standard for future international sporting events.

  1. A. limited B. historical C. local D. minor
  2. A. lonely B. separately C. jointly D. rarely
  3. A. approach B. obstacle C. problem D. habit
  4. A. reduction B. expansion C. division D. subtraction
  5. A. doubt B. danger C. opportunity D. threat
  6. |A. avoids B. eliminates C. presents D. ignores
  7. A. ensure B. doubt C. forget D. refuse
  8. A. increase B. minimize C. emphasize D. ignore
  9. A. prevents B. forbids C. allows D. discourages
  10. A. break B. set C. lose D. hide

Passage 2: Technology and Sustainability

Technology will play a (11) ______ role in making the 2026 World Cup the most advanced one yet. FIFA plans to (12) ______ cutting-edge tools to assist referees and improve the accuracy of (13) ______ during matches. For instance, enhanced Semi-Automated Offside Technology (SAOT) will be used to (14) ______ human error. This focus on precision is (15) ______ to making the game fairer and more exciting for everyone involved.

In addition to technology, (16) ______ is a top priority for the 2026 hosts. The stadiums being used are mostly already in (17) ______, which avoids the need to build expensive new structures that might go unused later. This (18) ______ to hosting is much more environmentally friendly. Organizers are also encouraging fans to use (19) ______ methods of travel, such as public transit and cycling, to reach the venues. This World Cup aims to leave a positive (20) ______ for the host nations long after the final whistle has blown.

  1. A. tiny B. crucial C. boring D. negative
  2. A. implement B. remove C. hide D. avoid
  3. A. opinions B. decisions C. rumors D. guesses
  4. A. support B. encourage C. reduce D. create
  5. A. essential B. useless C. accidental D. harmful
  6. A. pollution B. sustainability C. industry D. waste
  7. A. ruin B. existence C. danger D. secret
  8. A. path B. strategy C. accident D. failure
  9. A. dangerous B. sustainable C. expensive D. harmful
  10. A. debt B. legacy C. problem D. mistake

ANSWER KEY & EXPLANATIONS

Đáp án & Giải thích chi tiết

CâuĐáp ánGiải thích (Vietnamese)
1BHistorical: mang tính lịch sử. Giải đấu này rất đặc biệt và quan trọng.
2CJointly: cùng nhau/phối hợp. Giải đấu được tổ chức bởi 3 nước cùng lúc.
3AApproach: phương pháp/cách tiếp cận (cách tổ chức mới).
4BExpansion: sự mở rộng (từ 32 lên 48 đội).
5COpportunity: cơ hội (để thi đấu trên đấu trường thế giới).
6CPresents: đưa ra/đặt ra (thách thức). Cấu trúc: presents challenges.
7AEnsure: đảm bảo. Đảm bảo giao thông và an ninh được xử lý tốt.
8BMinimize: giảm thiểu. Giảm thiểu dấu chân carbon (bảo vệ môi trường).
9CAllows: cho phép. Hệ thống này cho phép các đội đá gần nhau.
10BSet a standard: thiết lập một tiêu chuẩn (cụm từ cố định – collocation).
11BCrucial: cốt yếu/quan trọng. Công nghệ đóng vai trò rất lớn.
12AImplement: triển khai/áp dụng (công nghệ/chính sách).
13BDecisions: các quyết định (của trọng tài).
14CReduce: giảm bớt (sai sót của con người).
15AEssential: thiết yếu. Sự chính xác là yếu tố sống còn cho sự công bằng.
16BSustainability: sự bền vững (về môi trường).
17BIn existence: đang tồn tại (sân vận động có sẵn).
18BStrategy: chiến lược (tổ chức giải đấu).
19BSustainable: bền vững/thân thiện môi trường (phương thức đi lại).
20BLegacy: di sản. Để lại giá trị tốt đẹp lâu dài cho quốc gia.

STATISTICS & VOCABULARY LIST

Số lượng từ vựng mục tiêu (B1-B2): 15 từ

STTTừ vựngLoại từNghĩa tiếng ViệtCách dùng / Tầm quan trọng
1JointlyadvCùng nhauDùng khi nhiều bên phối hợp làm một việc.
2ExpansionnSự mở rộngXuất hiện nhiều trong các bài đọc về kinh tế, xã hội.
3OpportunitynCơ hộiTừ vựng nền tảng, đồng nghĩa với chance.
4EnsurevĐảm bảoĐộng từ quan trọng trong các bài đọc về quản lý/cam kết.
5MinimizevGiảm thiểuTrái nghĩa với maximize, rất hay gặp trong chủ đề môi trường.
6CrucialadjCực kỳ quan trọngMức độ mạnh hơn important.
7ImplementvTriển khaiDùng cho kế hoạch, công nghệ, luật lệ.
8AccuracynĐộ chính xácDanh từ của accurate.
9SustainabilitynSự bền vữngTừ khóa “nóng” trong các đề thi THPT QG gần đây.
10LegacynDi sảnDùng để nói về giá trị để lại sau một sự kiện lớn.
11InnovativeadjSáng tạo/Đổi mớiDùng để khen ngợi một phương pháp mới.
12EfficientlyadvMột cách hiệu quảLàm việc không lãng phí thời gian/công sức.
13PrecisionnSự chính xácTừ vựng mức độ B2, dùng trong khoa học/kỹ thuật.
14ClusteringnSự phân nhómThuật ngữ chỉ việc gom cụm lại một chỗ.
15InfrastructurenCơ sở hạ tầng(Gợi ý từ văn cảnh câu 17) Rất quan trọng cho thi VSTEP.

Bài 3

Chủ đề: The 2026 FIFA World Cup – A New Era of Football

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 20.

The 2026 FIFA World Cup is set to be a (1) _______ event in the history of sports. For the first time, the tournament will be co-hosted by three North American nations: Canada, Mexico, and the United States. This (2) _______ hosting model is designed to share the (3) _______ financial burden and utilize existing world-class infrastructure. Instead of building new stadiums that might fall into (4) _______ after the event, organizers are focusing on (5) _______ venues that already host major sporting events.

One of the most (6) _______ changes is the expansion of the tournament to include 48 teams. While some critics argue that this might (7) _______ the quality of the competition, FIFA maintains that it will (8) _______ the sport by giving more nations from developing regions a (9) _______ to compete on the global stage. This expansion means the (10) _______ of matches will increase from 64 to 104, providing fans with more action (11) _______ a period of nearly six weeks.

Logistically, the 2026 World Cup faces several (12) _______. Teams and spectators will have to (13) _______ vast distances and multiple time zones across a whole continent. To (14) _______ these issues, host cities are investing (15) _______ in transportation and digital technology. (16) _______, the tournament is expected to generate record-breaking (17) _______ through broadcasting rights and ticket sales.

Ultimately, the success of the event (18) _______ on the cooperation between the three host countries. By (19) _______ their resources and cultures, they hope to create an (20) _______ experience that celebrates the universal passion for the “beautiful game.”


QUESTIONS 1–20

  1. A. minor B. landmark C. tiny D. negative
  2. A. single B. collaborative C. lonely D. separate
  3. A. light B. small C. massive D. low
  4. A. use B. disuse C. fashion D. order
  5. A. renovating B. destroying C. ignoring D. moving
  6. A. hidden B. noticeable C. secret D. quiet
  7. A. improve B. dilute C. increase D. strengthen
  8. A. democratize B. stop C. harm D. end
  9. A. problem B. barrier C. platform D. wall
  10. A. volume B. weight C. size D. length
  11. A. at B. over C. since D. from
  12. A. advantages B. benefits C. challenges D. solutions
  13. A. stay B. navigate C. sit D. stop
  14. A. address B. ignore C. hide D. forget
  15. A. slightly B. heavily C. barely D. rarely
  16. A. However B. Therefore C. Furthermore D. Although
  17. A. loss B. debt C. revenue D. bills
  18. A. depends B. insists C. focuses D. bases
  19. A. losing B. pooling C. fighting D. dividing
  20. A. ordinary B. average C. unparalleled D. common

ANSWER KEY & EXPLANATIONS

Đáp án và Giải thích chi tiết

CâuĐáp ánGiải thích chi tiết (Vietnamese)
1BLandmark event: Một sự kiện mang tính bước ngoặt/quan trọng.
2BCollaborative model: Mô hình hợp tác (vì có 3 nước cùng làm).
3CMassive financial burden: Gánh nặng tài chính khổng lồ.
4BFall into disuse: Bị bỏ hoang/không còn được sử dụng.
5ARenovating: Cải tạo/nâng cấp (sân vận động có sẵn).
6BNoticeable: Đáng chú ý/dễ nhận thấy.
7BDilute: Làm loãng/giảm bớt (chất lượng chuyên môn của giải).
8ADemocratize: Dân chủ hóa (giúp nhiều nước tiếp cận hơn).
9CPlatform: Nền tảng/sân chơi để cạnh tranh.
10AVolume of matches: Khối lượng/số lượng các trận đấu.
11BOver a period: Trong suốt một khoảng thời gian.
12CChallenges: Những thách thức (về mặt hậu cần).
13BNavigate: Di chuyển/định hướng qua (khoảng cách lớn).
14AAddress these issues: Giải quyết các vấn đề này.
15BInvest heavily: Đầu tư mạnh tay/nhiều tiền.
16CFurthermore: Hơn thế nữa (bổ sung ý về lợi ích kinh tế).
17CRevenue: Doanh thu (từ bản quyền và vé).
18ADepends on: Phụ thuộc vào (sự hợp tác).
19BPooling resources: Gom góp/chung tay đóng góp nguồn lực.
20CUnparalleled experience: Trải nghiệm vô song/chưa từng có.

Vocabulary Analysis (B1-B2 Level)

Thống kê: Bài tập giới thiệu 12 từ vựng cấp độ trung – cao cấp thường xuất hiện trong đề thi chính thức.

Từ vựngPhiên âmNghĩa & Cách dùng
Landmark (adj/n)/ˈlænd.mɑːrk/Bước ngoặt. Dùng cho sự kiện quan trọng thay đổi lịch sử.
Collaborative (adj)/kəˈlæb.ə.reɪ.tɪv/Có tính hợp tác. Thường dùng trong môi trường làm việc/dự án.
Infrastructure (n)/ˈɪn.frəˌstrʌk.tʃər/Cơ sở hạ tầng (đường sá, cầu cống, sân vận động).
Disuse (n)/dɪsˈjuːs/Sự bỏ hoang. Thường đi với cụm “fall into disuse”.
Renovate (v)/ˈren.ə.veɪt/Cải tạo, sửa sang lại (nhà cửa, công trình).
Dilute (v)/daɪˈluːt/Làm loãng. Trong ngữ cảnh này là làm giảm chất lượng giải đấu.
Democratize (v)/dɪˈmɑː.krə.taɪz/Dân chủ hóa. Làm cho cái gì đó trở nên phổ biến/dễ tiếp cận.
Logistically (adv)/ləˈdʒɪs.tɪ.kəl.i/Về mặt hậu cần (vận chuyển, tổ chức, nhân lực).
Navigate (v)/ˈnæv.ə.ɡeɪt/Di chuyển, định hướng qua một khu vực khó khăn/rộng lớn.
Revenue (n)/ˈrev.ə.nuː/Doanh thu. Thường dùng trong kinh doanh và kinh tế.
Pool (v)/puːl/Gom lại, góp chung (vốn, nguồn lực) để cùng sử dụng.
Unparalleled (adj)/ʌnˈper.ə.leld/Vô song, chưa từng có đối thủ/tiền lệ.

Bài 4

PART 1: CLOZE TEST (ĐIỀN TỪ VÀO ĐOẠN VĂN)

Directions: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 10.

The 2026 FIFA World Cup is set to be a groundbreaking event, significantly altering the traditional landscape of international football. For the first time, the tournament will be (1) _______ by three nations: Canada, Mexico, and the United States. This “United” bid aims to showcase the cultural diversity of North America while utilizing existing world-class (2) _______ to ensure sustainability.

One of the most discussed changes is the expansion of the competition to 48 teams. While critics argue that this might (3) _______ the quality of the matches, FIFA maintains that it will “democratize” the sport, giving smaller nations a rare opportunity to compete on the global stage. Consequently, the 2026 edition will feature 104 matches, making it the longest and most complex tournament in history. Organizers are also focusing on reducing the environmental (4) _______ caused by the vast distances between host cities. By implementing “green” travel protocols, they hope to set a new (5) _______ for future mega-events.

  1. A. governed B. hosted C. witnessed D. managed
  2. A. infrastructure B. equipment C. appliances D. foundations
  3. A. enrich B. enhance C. dilute D. intensify
  4. A. impression B. footprint C. influence D. affect
  5. A. boundary B. standard C. restriction D. barrier

Directions: Read the second passage and fill in each blank from 6 to 10 with ONE suitable word from the box below. There are two extra words.

revenue | inevitable | prestigious | investment | spectators | volatile | accessible

The economic impact of World Cup 2026 is expected to be staggering. Host cities anticipate a massive influx of (6) _______ from around the globe, which will boost local businesses and the hospitality sector. Experts predict that the tournament will generate billions of dollars in (7) _______ through broadcasting rights, sponsorships, and ticket sales. However, such a large-scale project requires significant upfront (8) _______ in security and transportation. Despite the high costs, the event is considered highly (9) _______, as it enhances the international profile of the hosting countries. For many fans, the 2026 World Cup represents a once-in-a-lifetime chance to see the world’s most (10) _______ football stars in person.


PART 2: MULTIPLE CHOICE QUESTIONS (GRAMMAR & VOCABULARY)

Directions: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions (11-20).

  1. The final match _______ at the MetLife Stadium in New Jersey in July 2026.
    • A. is taking place B. will be held C. has held D. takes place
  2. Many people are worried that the tickets will be _______ expensive for average fans.
    • A. prohibitively B. highly C. strictly D. intensely
  3. If the organizers _______ the logistics properly, the fans will have a smooth experience.
    • A. handled B. handle C. will handle D. are handling
  4. This World Cup is _______ more ambitious than any previous edition.
    • A. far B. very C. so D. too
  5. Several new stadiums _______ built or renovated specifically for this event.
    • A. are being B. have been C. were D. Both A and B
  6. The expansion of the tournament _______ by many football experts last year.
    • A. was criticized B. criticized C. has criticized D. is criticized
  7. I am looking forward _______ the opening ceremony in Mexico City.
    • A. to see B. to seeing C. seeing D. see
  8. Despite _______ three different countries, the tournament aims for a unified experience.
    • A. involve B. involving C. involved D. involvement
  9. The team _______ wins the most matches in the group stage will advance to the next round.
    • A. who B. whom C. which D. whose
  10. FIFA _______ its decision to increase the number of teams two years ago.
    • A. announced B. has announced C. announces D. had announced

ANSWER KEY & EXPLANATIONS

Table of Answers

1. B2. A3. C4. B5. B6. spectators7. revenue8. investment9. prestigious10. accessible
11. B12. A13. B14. A15. D16. A17. B18. B19. C20. A

Detailed Explanations (Giải thích chi tiết)

  1. B (hosted): “Host” (đăng cai) là từ chuẩn nhất khi nói về quốc gia tổ chức sự kiện thể thao.
  2. A (infrastructure): “Infrastructure” (cơ sở hạ tầng) bao gồm sân vận động, hệ thống giao thông…
  3. C (dilute): “Dilute” (làm loãng/giảm chất lượng). Nghĩa bóng trong bóng đá là việc tăng số đội có thể làm giảm tính chuyên môn của giải đấu.
  4. B (footprint): “Environmental footprint” (dấu chân môi trường/tác động môi trường) là cụm từ cố định (colocation).
  5. B (standard): “Set a standard” (thiết lập một tiêu chuẩn).
  6. Spectators: “Spectators” (khán giả xem trực tiếp tại sân). Khác với “viewers” (người xem qua truyền hình).
  7. Revenue: “Revenue” (doanh thu) – tiền thu được từ việc kinh doanh, bán vé, bản quyền.
  8. Investment: “Investment” (sự đầu tư) – chi phí bỏ ra ban đầu để thu lợi sau này.
  9. Prestigious: “Prestigious” (uy tín, danh giá). Tính từ này thường đi kèm với các sự kiện lớn như World Cup.
  10. Accessible: Trong ngữ cảnh này, sự kiện lớn giúp các ngôi sao trở nên “accessible” (có thể tiếp cận/thấy được) đối với người hâm mộ.
  11. B: Dùng thì tương lai đơn dạng bị động cho một sự kiện đã được lên lịch trong tương lai.
  12. A: “Prohibitively expensive” (đắt đỏ đến mức không thể mua nổi) là một colocation cực kỳ phổ biến ở mức B2.
  13. B: Câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn).
  14. A: “Far” được dùng để nhấn mạnh trong so sánh hơn (far more ambitious).
  15. D: Cả hai đều đúng tùy vào việc nhấn mạnh hành động đang diễn ra hay kết quả hiện tại.
  16. A: Câu bị động thì quá khứ đơn (có “last year”).
  17. B: Cấu trúc “look forward to + V-ing”.
  18. B: Sau giới từ “Despite” dùng V-ing (involving).
  19. C: Đại từ quan hệ “which” thay thế cho vật/tổ chức (The team).
  20. A: Thì quá khứ đơn (có “two years ago”).

NEW VOCABULARY STATISTICS

Total key terms: 10

Từ vựng (Vocabulary)Loại từNghĩa (Vietnamese)Tầm quan trọng (Importance)
InfrastructurenCơ sở hạ tầngTừ vựng nòng cốt cho các bài đọc về đô thị/kinh tế.
SustainabilitynSự bền vữngChủ đề nóng (hot topic) trong mọi đề thi tiếng Anh hiện nay.
DilutevLàm loãng / giảm bớtDùng để chỉ sự giảm sút về giá trị khi tăng về số lượng.
FootprintnDấu chân (tác động)Thường dùng trong cụm “carbon footprint” (tác động môi trường).
RevenuenDoanh thuTừ vựng chuyên ngành kinh tế, cần thiết cho mức B2.
StaggeringadjLàm sửng sốt / kinh ngạcTính từ mạnh để mô tả quy mô hoặc con số lớn.
ProhibitivelyadvCực kỳ (đắt)Thường đi với “expensive”, dùng để nhấn mạnh giá cả.
PrestigiousadjUy tín / danh giáDùng cho các giải thưởng, sự kiện hoặc trường học lớn.
DemocratizevDân chủ hóaTrong thể thao, nghĩa là tạo cơ hội công bằng cho tất cả.
ProtocolnQuy trình / nghi thứcDùng trong bối cảnh trang trọng hoặc quy định chính thức.

Bài 5

Môn: Tiếng Anh

Chủ đề: World Cup 2026: A New Era of Football

Trình độ: B1 – B2 (Intermediate – Upper-Intermediate)

Dạng bài: Đục lỗ (Cloze Test / Fill in the blanks)


READING EXERCISE

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 20.

The 2026 FIFA World Cup is set to be a (1) ______ event, marking several “firsts” in the history of the sport. Most notably, the tournament will be (2) ______ hosted by three nations: Canada, Mexico, and the United States. This unique (3) ______ aims to showcase the unity of the North American continent while utilizing existing world-class (4) ______.

One of the most discussed changes is the (5) ______ of the tournament. For decades, the World Cup featured 32 teams, but in 2026, this number will (6) ______ to 48. This decision was made to (7) ______ more inclusivity, allowing nations that have rarely (8) ______ for the finals to compete on a global stage. While some critics argue this might (9) ______ the quality of the competition, others believe it will (10) ______ the growth of football in developing regions like Asia and Africa.

Logistically, the event will be (11) ______. With 16 host cities scattered across vast distances, teams and fans will face (12) ______ travel schedules. To (13) ______ this, FIFA has divided the venues into three geographical zones: West, Central, and East. This (14) ______ is expected to minimize travel time during the group stages.

Beyond the pitch, the 2026 World Cup is projected to be a massive (15) ______ success. Experts (16) ______ that the tournament will generate billions of dollars in revenue from broadcasting rights, (17) ______, and tourism. Furthermore, the event is expected to leave a (18) ______ legacy by inspiring a new generation of athletes. (19) ______ the challenges of organizing such a large-scale competition, the 2026 World Cup (20) ______ an ambitious step forward for international football.


QUESTIONS

  1. A. tradition B. landmark C. temporary D. regular
  2. A. jointly B. separately C. lonely D. similarly
  3. A. assignment B. arrangement C. attachment D. adjustment
  4. A. tools B. gadgets C. infrastructure D. appliances
  5. A. expansion B. explosion C. exhibition D. extinction
  6. A. decline B. remain C. surge D. drop
  7. A. prevent B. promote C. protect D. predict
  8. A. qualified B. played C. scored D. registered
  9. A. improve B. dilute C. enhance D. maintain
  10. A. stimulate B. stop C. delay D. discourage
  11. A. simple B. immense C. tiny D. effortless
  12. A. demanding B. easy C. relaxing D. boring
  13. A. increase B. exacerbate C. mitigate D. develop
  14. A. strategy B. problem C. excuse D. conflict
  15. A. economy B. economical C. economic D. economize
  16. A. estimate B. tell C. guess D. count
  17. A. championships B. sponsorships C. scholarships D. leaderships
  18. A. short B. lasting C. fading D. passing
  19. A. Because B. Although C. Despite D. Instead of
  20. A. represents B. refuses C. replaces D. reminds

ANSWER KEY & EXPLANATIONS (ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH)

CâuĐAGiải thích chi tiết
1BLandmark event: Sự kiện mang tính bước ngoặt/cột mốc (phù hợp với việc có nhiều cái “đầu tiên”).
2AJointly: Một cách cùng nhau/liên kết (3 nước cùng đăng cai).
3BArrangement: Sự sắp xếp/thỏa thuận tổ chức.
4CInfrastructure: Cơ sở hạ tầng (sân vận động, giao thông…).
5AExpansion: Sự mở rộng (tăng số đội từ 32 lên 48).
6CSurge: Tăng mạnh/tăng vọt (phù hợp với sự tăng số lượng đội bóng).
7BPromote: Thúc đẩy/khuyến khích (thúc đẩy sự hòa nhập/đa dạng).
8AQualify for: Đủ điều kiện/vượt qua vòng loại để vào vòng chung kết.
9BDilute: Làm loãng (nghĩa bóng: làm giảm chất lượng do số lượng quá đông).
10AStimulate: Kích thích/thúc đẩy (sự phát triển bóng đá).
11BImmense: Bao la/rất lớn (nói về quy mô khổng lồ của sự kiện).
12ADemanding: Khắt khe/đòi hỏi cao (lịch trình di chuyển vất vả).
13CMitigate: Giảm nhẹ/làm dịu đi (giảm bớt khó khăn về di chuyển).
14AStrategy: Chiến lược (chia khu vực địa lý để tổ chức).
15CEconomic success: Thành công về mặt kinh tế (tính từ economic thuộc về kinh tế).
16AEstimate: Ước tính (số liệu doanh thu).
17BSponsorships: Các hợp đồng tài trợ.
18BLasting legacy: Di sản kéo dài/bền vững.
19CDespite + N: Mặc dù (mặc dù có những thách thức…).
20ARepresent: Đại diện cho/là minh chứng cho (một bước tiến đầy tham vọng).

NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)

Tổng số từ vựng trọng tâm: 12 từ

  1. Landmark (n/adj): /ˈlændmɑːrk/ – Cột mốc, bước ngoặt quan trọng.
  2. Jointly (adv): /ˈdʒɔɪntli/ – Cùng nhau, liên kết.
  3. Infrastructure (n): /ˈɪnfrəstrʌktʃər/ – Cơ sở hạ tầng.
  4. Expansion (n): /ɪkˈspænʃn/ – Sự mở rộng.
  5. Inclusivity (n): /ˌɪnkluːˈsɪvəti/ – Sự hòa nhập, tính toàn diện (không loại trừ ai).
  6. Qualify (v): /ˈkwɑːlɪfaɪ/ – Vượt qua vòng loại, đủ khả năng.
  7. Dilute (v): /daɪˈluːt/ – Làm loãng, làm giảm giá trị.
  8. Immense (adj): /ɪˈmens/ – Rất lớn, bao la.
  9. Demanding (adj): /dɪˈmændɪŋ/ – Đòi hỏi khắt khe, vất vả.
  10. Mitigate (v): /ˈmɪtɪɡeɪt/ – Giảm nhẹ, làm bớt nghiêm trọng.
  11. Strategy (n): /ˈstrætədʒi/ – Chiến lược.
  12. Legacy (n): /ˈleɡəsi/ – Di sản.
đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ