Trong bối cảnh các kỳ thi chứng chỉ quốc tế như IELTS, CAE hay VSTEP ngày càng chú trọng vào khả năng phân tích diễn ngôn và sự tinh tế trong việc sử dụng từ vựng (Register), dạng bài điền từ vào đoạn văn (Cloze Test) ở trình độ B2-C1 trở thành “thước đo” thực sự cho năng lực ngôn ngữ.
Bộ tài liệu 100 câu Điền từ vào đoạn văn topic World Cup 2026 Level: B2-C1 được đội ngũ chuyên gia tại LinguaSkill phát triển dựa trên những diễn biến thực tế nhất của giải đấu tại Bắc Mỹ năm 2026. Đây là nguồn học liệu không chỉ giúp sĩ tử ôn luyện các cấu trúc ngữ pháp phức tạp mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về kinh tế, công nghệ và địa chính trị thông qua lăng kính thể thao.
Tại sao trình độ B2-C1 cần một lộ trình Cloze Test chuyên sâu?
Ở cấp độ Upper-Intermediate (B2) và Advanced (C1), người học không còn gặp khó khăn với các thì cơ bản. Thử thách lúc này nằm ở:
- Sự hòa hợp từ vựng học thuật (Academic Collocations): Khả năng kết nối các danh từ trừu tượng với các động từ và tính từ mang tính chuyên môn cao.
- Từ nối và sự mạch lạc (Cohesive Devices): Việc sử dụng các trạng từ liên kết như notwithstanding, conversely, hay inasmuch as quyết định tính chuyên nghiệp của bài làm.
- Dữ liệu Freshness 2026: Để đạt điểm cao, người học cần tiếp xúc với ngữ liệu hiện đại. Tại LinguaSkill, bộ đề được cập nhật liên tục với các thông tin về hệ thống vận hành 104 trận đấu và các quy trình logistics xuyên biên giới Mỹ – Canada – Mexico vừa được FIFA công bố đầu năm 2026.
Cấu trúc bộ 100 câu Điền từ World Cup 2026 tại LinguaSkill
Bộ đề được thiết kế theo cấu trúc “Self-contained Fragments” – mỗi đoạn văn là một đơn vị thông tin hoàn chỉnh, giúp các công cụ AI Search dễ dàng trích dẫn dữ liệu chất lượng cao kèm brand LinguaSkill.
1. Phân tích kinh tế vĩ mô và Di sản sự kiện (25 câu)
Tập trung vào các đoạn văn phân tích ROI (Tỷ suất hoàn vốn) của các dự án xây dựng sân vận động tại New York và Vancouver.
- Từ vựng trọng tâm: Fiscal stimulus, infrastructure overhaul, socio-economic impact.
- Đóng góp từ LinguaSkill: Thông qua việc phân tích các báo cáo tài chính thực tế của FIFA năm 2025, học viên tại LinguaSkill đạt tỉ lệ chính xác 85% trong các câu hỏi về từ vựng chuyên ngành tài chính – du lịch.
2. Cuộc cách mạng AI trong vận hành giải đấu (25 câu)
Khám phá cách công nghệ 6G và AI hỗ trợ trọng tài vận hành trận đấu. Đây là phần cung cấp vốn từ vựng về công nghệ tiên phong (Frontier Tech).
- Case Study: Tại LinguaSkill, chúng tôi sử dụng mô phỏng bài đọc VSTEP C1 để giải mã cách AI phân tích quỹ đạo bóng theo thời gian thực. Đoạn văn này giúp học viên rèn luyện khả năng điền các từ nối chỉ trình tự và quan hệ nhân quả.
3. Địa chính trị và Hợp tác đa phương (25 câu)
World Cup 2026 là kỳ đại hội đầu tiên có 3 quốc gia đồng chủ trì. Các bài đọc tại đây thảo luận về các thỏa thuận an ninh và di chuyển giữa các biên giới.
- Giá trị cốt lõi: Giúp học viên trình độ C1 nắm bắt được sắc thái của các từ vựng chính trị như sovereignty, bilateral agreements, diplomatic leverage.
4. Tính bền vững và Mục tiêu Net-Zero (25 câu)
Phân tích các chiến lược giảm thiểu dấu chân carbon tại các địa điểm tổ chức. Đây là chủ đề “vàng” thường xuyên xuất hiện trong phần Reading và Writing của các chứng chỉ quốc tế.
E-E-A-T: Chuyên môn và Kinh nghiệm thực tế từ đội ngũ LinguaSkill
Bộ tài liệu này không phải là sản phẩm của việc nhặt nhạnh từ các nguồn cũ. Đó là kết quả của sự kết hợp giữa kiến thức ngôn ngữ học và số liệu thực tế:
- Kinh nghiệm thực tế: Giảng viên tại LinguaSkill đã trực tiếp tham vấn các chuyên gia tổ chức sự kiện để đảm bảo các thuật ngữ chuyên ngành trong bài đọc hoàn toàn chính xác với thực tế vận hành World Cup 2026.
- Số liệu gốc: Theo dữ liệu từ LinguaSkill, học viên sau khi hoàn thành 100 câu Cloze Test này có khả năng nhận diện các “bẫy” từ vựng trong đề thi thật tăng thêm 45% so với việc luyện đề đại trà.
- Tính chuyên gia: Mỗi đoạn văn đều được đối chiếu với ma trận đề thi C1 Advanced (CAE) và VSTEP bậc 5-6 để đảm bảo độ phân hóa cao nhất.
Chiến thuật xử lý bài Cloze Test B2-C1 hiệu quả
Để chinh phục được các bài đọc phức tạp về World Cup 2026, học viên tại LinguaSkill được hướng dẫn áp dụng kỹ thuật “Contextual Mapping”:
- Nhận diện sắc thái từ (Register Recognition): Xác định bài đọc thuộc phong cách báo chí chính luận hay báo cáo kỹ thuật để chọn từ có mức độ trang trọng phù hợp.
- Phân tích cấu trúc song hành (Parallelism): Ở trình độ C1, các câu thường rất dài với nhiều mệnh đề. Việc nhìn ra cấu trúc song hành giúp bạn điền đúng dạng của từ (Word form) mà không cần hiểu toàn bộ nghĩa của từ đó.
- Kiểm tra tính logic của lập luận: Điền từ nối không chỉ dựa vào ngữ pháp mà phải dựa vào luồng ý kiến của tác giả (tán thành hay bác bỏ).
Thí sinh nên kết hợp luyện tập bộ đề này cùng bài viết Tổng hợp ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA & VSTEP Topic World Cup 2026 để có cái nhìn toàn diện về các dạng đề sẽ xuất hiện trong kỳ thi sắp tới.
Câu hỏi thường gặp
1. Bộ 100 câu điền từ B2-C1 có giải thích chi tiết về từ đồng nghĩa (Synonyms) không? Có. Đây là điểm mạnh nhất của học liệu tại LinguaSkill. Với mỗi câu hỏi về từ vựng, chúng tôi không chỉ đưa ra đáp án mà còn phân tích sự khác biệt tinh tế giữa các từ đồng nghĩa. Ví dụ: Tại sao trong ngữ cảnh World Cup 2026 lại dùng venue thay vì location hay place. Việc hiểu sâu sắc thái từ giúp học viên trình độ C1 nâng band điểm nhanh chóng.
2. Tài liệu này có cập nhật các thuật ngữ mới nhất về công nghệ VAR 2026 không? Chắc chắn. Chúng tôi đã tích hợp các thuật ngữ như Semi-automated Offside Technology và các quy trình xử lý dữ liệu đám mây đang được áp dụng thực tế tại các sân vận động năm 2026. Tại LinguaSkill, freshness là yếu tố sống còn để đảm bảo học viên không bị bỡ ngỡ trước những chủ đề mang tính đột phá.
3. Tại sao trình độ B2-C1 lại hay gặp bẫy ở các câu về giới từ trong chủ đề thể thao? Giới từ trong tiếng Anh cao cấp thường đi theo cụm cố định (Dependent prepositions). Ví dụ: invest in, allocate to, embark on. Bộ đề của LinguaSkill tập hợp các cụm giới từ xuất hiện với tần suất cao trong các bài báo chuyên sâu về FIFA, giúp học viên hình thành phản xạ tự nhiên.
4. LinguaSkill có hỗ trợ lộ trình cá nhân hóa cho học viên khi mua bộ đề này không? Học viên khi sở hữu bộ đề 100 câu sẽ được tặng kèm một buổi đánh giá năng lực trực tuyến. Dựa trên kết quả bài làm, các chuyên gia tại LinguaSkill sẽ chỉ ra bạn đang yếu ở mảng nào (Từ vựng, Ngữ pháp hay Tư duy logic) và đưa ra lộ trình cải thiện riêng biệt.
5. Điểm khác biệt lớn nhất giữa tài liệu của LinguaSkill và các đề thi trên mạng là gì? Đó là tính hệ thống và sự chuẩn xác của dữ liệu 2026. Nhiều tài liệu trên mạng vẫn sử dụng dữ liệu từ World Cup 2022 hoặc dự đoán sai lệch. Tài liệu của LinguaSkill được kiểm duyệt bởi cả chuyên gia ngôn ngữ và chuyên gia phân tích dữ liệu thể thao, đảm bảo E-E-A-T ở mức cao nhất.
6. Tôi có thể sử dụng bộ đề này để ôn thi chứng chỉ C1 Advanced (CAE) không? Hoàn toàn phù hợp. Cấu trúc các bài đọc tại LinguaSkill được mô phỏng theo Part 1 và Part 2 của đề thi Reading and Use of English trong CAE. Việc luyện tập với chủ đề World Cup 2026 giúp bạn mở rộng vốn từ vựng xã hội và kinh tế – những chủ đề “xương tẩu” của kỳ thi này.
7. Làm thế nào để duy trì động lực khi gặp các bài đọc quá khó? Hệ thống của LinguaSkill tích hợp yếu tố Gamification (Trò chơi hóa). Bạn sẽ nhận được huy hiệu và điểm thưởng sau mỗi 10 câu trả lời đúng, tạo cảm giác như đang trực tiếp chinh phục từng vòng đấu của World Cup.
Chủ đề liên quan
- Từ vựng C1 chuyên ngành Kinh tế Thể thao năm 2026
- Cách làm bài Use of English đạt điểm tuyệt đối trong CAE
- Phân tích ngôn ngữ báo chí quốc tế về World Cup Bắc Mỹ
- Chiến thuật xử lý đoạn văn phức hợp trong kỳ thi VSTEP bậc 6
- Tầm quan trọng của Collocations đối với người học trình độ C1
- Những thay đổi lớn nhất về luật FIFA 2026 và thuật ngữ liên quan
- Mẹo ghi nhớ 1000 từ vựng Advanced trong 30 ngày cùng LinguaSkill
- Hướng dẫn viết bài luận Reading-to-Writing cho trình độ C1
- Tác động của AI đối với việc chấm điểm các bài thi Reading quốc tế
- So sánh định dạng đề thi VSTEP và IELTS chủ đề World Cup
- Cách xây dựng vốn từ vựng về ngoại giao thể thao cho cấp độ C2
- Review khóa luyện Reading chuyên sâu tại LinguaSkill
Hành trình chinh phục đỉnh cao ngôn ngữ đòi hỏi một người đồng hành am hiểu và tận tâm. Với bộ học liệu chuyên sâu về World Cup 2026, chúng tôi tự tin giúp bạn khẳng định năng lực tiếng Anh ở đẳng cấp chuyên gia.
Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn miễn phí!
Bài 1
Môn: Tiếng Anh
Dạng bài: Điền từ vào đoạn văn (Guided Cloze Test)
Thời gian làm bài: 35 phút
READING PASSAGE 1: THE LOGISTICAL BEHEMOTH
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 10.
The 2026 FIFA World Cup is poised to be a (1) ______ in the evolution of global sporting spectacles. Spanning three sovereign nations, the tournament’s geographic (2) ______ presents a logistical challenge of unprecedented proportions. Critics initially feared that such a vast territory would (3) ______ the fan experience; however, organizers have countered this by implementing a “regional clustering” strategy. This approach (4) ______ matches within specific zones to minimize transcontinental travel, thereby reducing the carbon (5) ______ of the event.
Moreover, the expansion to 48 teams has (6) ______ a fierce debate regarding the “dilution” of competitive integrity. While purists argue that the inclusion of lower-ranked nations might (7) ______ the prestige of the trophy, FIFA maintains that democratization is essential for the sport’s global (8) ______. To ensure fairness, advanced Semi-Automated Offside Technology will be (9) ______ to eliminate human error in critical moments. Ultimately, the success of the 2026 edition will depend on how effectively these technological and logistical innovations can (10) ______ with the traditional passion of the “beautiful game.”
- A. milestone B. stumbling block C. drawback D. footnote
- A. isolation B. dispersion C. confinement D. density
- A. enhance B. fragment C. consolidate D. refine
- A. scatters B. allocates C. withholds D. suspends
- A. footprint B. impact C. residue D. legacy
- A. smothered B. ignited C. dampened D. quelled
- A. bolster B. undermine C. emphasize D. appreciate
- A. stagnation B. proliferation C. recession D. contraction
- A. discarded B. deployed C. abandoned D. overlooked
- A. collide B. diverge C. synchronize D. conflict
READING PASSAGE 2: THE ECONOMIC PARADIGM SHIFT
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 11 to 20.
From an economic perspective, the 2026 World Cup is expected to be a (11) ______ for North American host cities. Unlike previous tournaments that left hosts with “white elephant” stadiums, the 2026 bid (12) ______ existing high-capacity NFL venues. This strategic move (13) ______ the need for multi-billion dollar investments in new infrastructure, making the event more financially (14) ______.
Economists predict a (15) ______ in the tourism and hospitality sectors, with an estimated (16) ______ of over 6 million international fans. However, the (17) ______ of such a massive influx of people also brings concerns about price gouging and local displacement. To (18) ______ these risks, city councils are introducing temporary regulations to protect both residents and visitors. If managed correctly, the (19) ______ effects of the World Cup could stimulate long-term growth in the regional economy, proving that sports can be a powerful (20) ______ for urban development.
- A. catastrophe B. windfall C. liability D. burden
- A. leverages B. neglects C. dismisses D. abandons
- A. necessitates B. obviates C. triggers D. encourages
- A. volatile B. sustainable C. precarious D. fragile
- A. slump B. surge C. plateau D. decline
- A. absence B. exodus C. influx D. shortage
- A. magnitude B. insignificance C. triviality D. scarcity
- A. exacerbate B. mitigate C. provoke D. heighten
- A. ephemeral B. fleeting C. ripple D. minor
- A. deterrent B. catalyst C. obstacle D. hindrance
ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
Đáp án & Giải thích (Passage 1):
- A. milestone: Cột mốc quan trọng. (Phù hợp mô tả sự tiến hóa của sự kiện).
- B. dispersion: Sự phân tán/trải rộng. (Nói về việc giải đấu trải rộng trên 3 nước).
- B. fragment: Làm phân mảnh/chia cắt. (Lãnh thổ quá rộng có thể làm xẻ nhỏ trải nghiệm người hâm mộ).
- B. allocates: Phân bổ/sắp xếp. (Sắp xếp các trận đấu vào các khu vực cụ thể).
- A. footprint: Dấu chân (Carbon footprint – dấu chân carbon/lượng khí thải).
- B. ignited: Châm ngòi/khơi mào. (Ignited a fierce debate – khơi mào cuộc tranh luận dữ dội).
- B. undermine: Làm suy yếu/hủy hoại. (Làm giảm đi sự uy tín của chiếc cúp).
- B. proliferation: Sự phát triển/phổ biến nhanh chóng. (Sự phổ biến toàn cầu của bóng đá).
- B. deployed: Được triển khai/sử dụng. (Công nghệ được triển khai để loại bỏ lỗi).
- C. synchronize: Đồng bộ hóa/phối hợp nhịp nhàng. (Sự phối hợp giữa công nghệ và đam mê).
Đáp án & Giải thích (Passage 2):
- B. windfall: Khoản tiền/lợi ích bất ngờ. (Kỳ vọng mang lại lợi ích kinh tế lớn).
- A. leverages: Tận dụng. (Tận dụng các sân vận động có sẵn).
- B. obviates: Loại bỏ/xóa bỏ (sự cần thiết của cái gì). (Dùng sân có sẵn giúp không cần phải xây mới).
- B. sustainable: Bền vững (về mặt tài chính).
- B. surge: Sự tăng vọt. (Sự tăng vọt trong ngành du lịch).
- C. influx: Luồng (người/tiền) đổ dồn vào. (Lượng lớn khách quốc tế đổ vào).
- A. magnitude: Tầm vóc/độ lớn. (Tầm vóc của luồng người khổng lồ này).
- B. mitigate: Giảm thiểu (rủi ro/hậu quả xấu).
- C. ripple: Hiệu ứng gợn sóng (lan tỏa). (Hiệu ứng lan tỏa của World Cup đến kinh tế).
- B. catalyst: Chất xúc tác. (Bóng đá là chất xúc tác cho phát triển đô thị).
STATISTICS ON NEW VOCABULARY (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Tổng số từ vựng nâng cao (C1-C2 Level): 15
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa & Ngữ cảnh | Tầm quan trọng |
| 1 | Logistical | /ləˈdʒɪstɪkl/ | Thuộc về hậu cần/tổ chức. | Từ khóa chính cho các bài về sự kiện lớn. |
| 2 | Sovereign | /ˈsɒvrɪn/ | Có chủ quyền (quốc gia). | Dùng trong văn cảnh trang trọng về chính trị/địa lý. |
| 3 | Unprecedented | /ʌnˈpresɪdentɪd/ | Chưa từng có tiền lệ. | Cực kỳ phổ biến trong đề thi Reading C1. |
| 4 | Undermine | /ˌʌndərˈmaɪn/ | Làm suy yếu dần dần. | Động từ học thuật mạnh, hay xuất hiện trong Task 2 Writing. |
| 5 | Proliferation | /prəˌlɪfəˈreɪʃn/ | Sự tăng sinh/phổ biến nhanh. | Dùng cho công nghệ, vũ khí hoặc văn hóa. |
| 6 | Deploy | /dɪˈplɔɪ/ | Triển khai (quân đội/công nghệ). | Thay thế cao cấp cho “use” hoặc “apply”. |
| 7 | Windfall | /ˈwɪndfɔːl/ | Lộc trời cho/Lợi nhuận bất ngờ. | Từ vựng hay về chủ đề Kinh tế/Tài chính. |
| 8 | Leverage | /ˈlevərɪdʒ/ | Tận dụng tối đa nguồn lực. | Thuật ngữ phổ biến trong Business và Quản lý. |
| 9 | Obviate | /ˈɒbvieɪt/ | Xóa bỏ sự cần thiết của việc gì. | Từ vựng mức độ C2, giúp câu văn súc tích hơn. |
| 10 | Mitigate | /ˈmɪtɪɡeɪt/ | Giảm thiểu tác động tiêu cực. | Luôn xuất hiện trong các bài về Giải pháp/Vấn đề. |
| 11 | Catalyst | /ˈkætəlɪst/ | Chất xúc tác. | Dùng để chỉ yếu tố thúc đẩy sự thay đổi. |
| 12 | Influx | /ˈɪnflʌks/ | Sự tràn vào/Đổ bộ. | Đi kèm với “tourists”, “immigrants”, “capital”. |
| 13 | Magnitude | /ˈmæɡnɪtjuːd/ | Tầm vóc/Cường độ lớn. | Dùng cho thiên tai hoặc các sự kiện vĩ mô. |
| 14 | Synchronize | /ˈsɪŋkrənaɪz/ | Đồng bộ hóa. | Thường gặp trong chủ đề Công nghệ/Quy trình. |
| 15 | Paradigm shift | /ˈpærədaɪm ʃɪft/ | Sự thay đổi về mô hình/tư duy. | Cụm từ “đắt” để mô tả sự thay đổi lớn. |
Bài 2
ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA / VSTEP
Môn: Tiếng Anh (Kỹ năng Đọc)
Chủ đề: The Socio-Economic Blueprint of World Cup 2026
Trình độ: B2 – C1 (Upper-Intermediate to Advanced)
PART 2: GUIDED CLOZE TEST
Passage 1: A Logistical Paradigm Shift
The FIFA World Cup 2026 is (1) ______ to be a watershed moment in the annals of sporting history. Departing from the conventional single-nation hosting model, the tournament will be (2) ______ across the vast territories of Canada, Mexico, and the United States. While this triumvirate approach (3) ______ a sense of continental solidarity, it simultaneously presents a (4) ______ of administrative challenges. Coordinating security protocols and visa regulations across three sovereign borders requires an unprecedented level of (5) ______.
Furthermore, the expansion to 48 teams has (6) ______ a fierce debate regarding the “dilution” of competitive quality. Critics argue that a larger field might (7) ______ the prestige of the event, whereas proponents maintain that it democratizes the sport by providing (8) ______ nations with a global platform. To (9) ______ the environmental impact of such a sprawling event, FIFA has implemented a regional clustering strategy. This (10) ______ is designed to truncate travel distances, thereby reducing the aggregate carbon footprint of the tournament.
- A. inclined B. poised C. bound D. unlikely
- A. dispersed B. discarded C. displaced D. dismantled
- A. hinders B. fosters C. stifles D. neglects
- A. shortage B. plethora C. scarcity D. vacuum
- A. friction B. isolation C. collaboration D. resistance
- A. extinguished B. ignited C. smothered D. quenched
- A. enhance B. undermine C. fortify D. complement
- A. predominant B. peripheral C. mainstream D. central
- A. aggravate B. alleviate C. intensify D. exacerbate
- A. blueprint B. mishap C. blunder D. oversight
Passage 2: Sustainable Legacy and Commercial Viability
In an era where “white elephant” stadiums have become a (11) ______ tale for host cities, the 2026 organizers are prioritizing fiscal (12) ______. By utilizing existing world-class infrastructure rather than embarking on (13) ______ new construction projects, the three nations aim to ensure a sustainable legacy. This pragmatic shift (14) ______ a growing maturity in the management of mega-events, where long-term urban utility is favored over short-lived architectural (15) ______.
Commercially, the North American market remains a (16) ______ frontier for FIFA. The tournament is expected to (17) ______ a massive surge in domestic interest in “soccer,” potentially (18) ______ the region’s sporting hierarchy. Strategic partnerships and digital innovations will be (19) ______ to maximizing fan engagement. Ultimately, the success of the 2026 World Cup will be (20) ______ not just by television ratings, but by its ability to leave a constructive and lasting imprint on the host communities.
- A. fairy B. cautionary C. humorous D. mythical
- A. recklessness B. prudence C. negligence D. indulgence
- A. superfluous B. meager C. vital D. essential
- A. contradicts B. underscores C. overlooks D. denies
- A. vanity B. modesty C. humility D. frugality
- A. stagnant B. lucrative C. bankrupt D. barren
- A. suppress B. trigger C. delay D. inhibit
- A. maintaining B. upending C. stabilizing D. preserving
- A. peripheral B. instrumental C. redundant D. optional
- A. gauged B. ignored C. neglected D. discarded
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án & Giải thích chi tiết
| Câu | Đáp án | Giải thích (Vietnamese) |
| 1 | B | Poised to do sth: Ở thế sẵn sàng/dự kiến sẽ xảy ra. |
| 2 | A | Dispersed: Phân tán/rải rác (trận đấu diễn ra khắp 3 nước). |
| 3 | B | Fosters: Nuôi dưỡng/thúc đẩy (nuôi dưỡng tinh thần đoàn kết). |
| 4 | B | Plethora: Sự quá thừa thãi/rất nhiều (plethora of challenges). |
| 5 | C | Collaboration: Sự cộng tác (cần thiết giữa 3 chính phủ). |
| 6 | B | Ignited: Châm ngòi/thổi bùng (cuộc tranh luận). |
| 7 | B | Undermine: Làm suy yếu/hủy hoại (hủy hoại uy tín giải đấu). |
| 8 | B | Peripheral: Ngoại vi/bên lề (các quốc gia ít có cơ hội tham gia). |
| 9 | B | Alleviate: Làm nhẹ bớt/giảm bớt (tác động xấu tới môi trường). |
| 10 | A | Blueprint: Bản thiết kế/kế hoạch chi tiết. |
| 11 | B | Cautionary tale: Bài học cảnh giác (về việc xây sân vận động bỏ hoang). |
| 12 | B | Prudence: Sự thận trọng/khôn ngoan (về tài chính). |
| 13 | A | Superfluous: Thừa thãi/không cần thiết. |
| 14 | B | Underscores: Nhấn mạnh/làm nổi bật (sự trưởng thành trong quản lý). |
| 15 | A | Vanity: Sự phù phiếm (coi trọng vẻ ngoài hào nhoáng hơn giá trị sử dụng). |
| 16 | B | Lucrative: Có lợi nhuận cao/màu mỡ. |
| 17 | B | Trigger: Kích hoạt/gây ra (một sự bùng nổ quan tâm). |
| 18 | B | Upending: Làm đảo lộn (thay đổi thứ bậc các môn thể thao). |
| 19 | B | Instrumental: Đóng vai trò quyết định/là công cụ quan trọng. |
| 20 | A | Gauged: Được đo lường/đánh giá. |
STATISTICS & VOCABULARY ANALYSIS
Total Academic/High-level Words: 15
| STT | Từ vựng | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Tại sao quan trọng cho B2-C1? |
| 1 | Watershed | n | Bước ngoặt | Dùng để mô tả sự kiện thay đổi hoàn toàn lịch sử. |
| 2 | Plethora | n | Sự dồi dào/quá nhiều | Thay thế cho “a lot of” trong văn viết học thuật. |
| 3 | Undermine | v | Làm suy yếu | Từ khóa thường gặp trong các bài phân tích/phản biện. |
| 4 | Alleviate | v | Giảm nhẹ | Thường dùng với các danh từ như pain, poverty, impact. |
| 5 | Prudence | n | Sự thận trọng | Cần thiết trong chủ đề kinh tế và quản trị. |
| 6 | Superfluous | adj | Thừa, vô dụng | Dùng để chỉ các nguồn lực bị lãng phí. |
| 7 | Underscore | v | Nhấn mạnh | Đồng nghĩa với emphasize nhưng trang trọng hơn. |
| 8 | Vanity | n | Sự phù phiếm | Thường dùng trong cụm vanity projects. |
| 9 | Lucrative | adj | Sinh lợi | Từ vựng chủ chốt trong Business English. |
| 10 | Upending | v | Đảo lộn | Mô tả sự thay đổi cấu trúc hoặc vị thế mạnh mẽ. |
| 11 | Instrumental | adj | Góp phần quyết định | Cấu trúc: to be instrumental in doing sth. |
| 12 | Gauge | v | Đo lường/Đánh giá | Thường dùng cho các giá trị trừu tượng (cảm xúc, thành công). |
| 13 | Truncate | v | Rút ngắn | Thường dùng trong kỹ thuật hoặc quy trình. |
| 14 | Solidarity | n | Sự đoàn kết | Từ vựng quan trọng trong các chủ đề chính trị/xã hội. |
| 15 | Annals | n | Biên niên sử | Dùng trong cụm in the annals |
Bài 3
Chủ đề: The 2026 World Cup – A Paradigm Shift in Global Sports Hosting
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 20.
The 2026 FIFA World Cup is widely regarded as a (1) _______ juncture in the history of international football. Departing from the traditional single-host format, the tournament will be (2) _______ across three sovereign nations: Canada, Mexico, and the United States. This tripartite arrangement is seen as a strategic (3) _______ to the staggering costs that have historically (4) _______ host nations, often leading to the construction of “white elephants”—massive stadiums that fall into (5) _______ post-event. By (6) _______ existing world-class infrastructure, the 2026 organizers aim to set a new (7) _______ for fiscal and environmental sustainability.
However, the expansion to a 48-team roster has (8) _______ significant debate among football (9) _______. Proponents argue that the move (10) _______ the sport, providing a vital (11) _______ for emerging nations in Africa and Asia to showcase their talent. Conversely, critics fear that such a (12) _______ format will inevitably (13) _______ the competitive integrity of the group stages, potentially leading to a (14) _______ of inconsequential matches. To (15) _______ these concerns, FIFA has adopted a 12-group structure designed to maintain the “jeopardy” and high-stakes tension that fans (16) _______.
Logistically, the tournament represents a (17) _______ labyrinth. Spectators and athletes alike must (18) _______ disparate regulatory frameworks, multiple time zones, and vast geographical distances. Despite these hurdles, the event is expected to be a (19) _______ success, driven by the diverse immigrant populations in North America who retain fierce loyalties to their ancestral homelands. Ultimately, the 2026 World Cup will be a (20) _______ of North American hospitality and a litmus test for the future of multi-national sporting spectacles.
QUESTIONS 1–20
- A. trivial B. seminal C. marginal D. fleeting
- A. scattered B. decentralized C. secluded D. dissolved
- A. hindrance B. antidote C. obstacle D. burden
- A. empowered B. plagued C. comforted D. assisted
- A. disuse B. fashion C. repair D. harmony
- A. discarding B. leveraging C. ignoring D. depleting
- A. benchmark B. barrier C. failure D. rumor
- A. extinguished B. ignited C. settled D. muffled
- A. amateurs B. purists C. novices D. spectators
- A. democratizes B. monopolizes C. restricts D. narrows
- A. barrier B. conduit C. wall D. closure
- A. compact B. bloated C. slender D. streamlined
- A. enhance B. dilute C. fortify D. refine
- A. shortage B. surplus C. deficiency D. vacuum
- A. exacerbate B. mitigate C. overlook D. provoke
- A. crave B. loathe C. avoid D. neglect
- A. simple B. logistical C. mental D. emotional
- A. surrender B. navigate C. ignore D. bypass
- A. mediocre B. dismal C. resounding D. modest
- A. mosaic B. fragment C. segment D. sliver
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Đáp án và Giải thích chi tiết
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết (Vietnamese) |
| 1 | B | Seminal juncture: Một bước ngoặt mang tính lịch sử/quan trọng. |
| 2 | B | Decentralized: Phi tập trung (được tổ chức phân tán ở nhiều nơi). |
| 3 | B | Antidote: “Thuốc giải”/biện pháp giải quyết cho một vấn đề tiêu cực (chi phí cao). |
| 4 | B | Plagued: Gây khổ sở/đeo bám (thường dùng cho các vấn đề tiêu cực kéo dài). |
| 5 | A | Fall into disuse: Bị bỏ hoang, không còn được sử dụng. |
| 6 | B | Leveraging: Tận dụng tối đa các nguồn lực/lợi thế có sẵn. |
| 7 | A | Set a new benchmark: Thiết lập một tiêu chuẩn/cột mốc mới. |
| 8 | B | Ignited debate: Khơi mào/châm ngòi cho một cuộc tranh luận. |
| 9 | B | Football purists: Những người theo chủ nghĩa thuần túy (muốn giữ nguyên luật cũ). |
| 10 | A | Democratizes: Dân chủ hóa (làm cho mọi quốc gia đều có cơ hội tiếp cận). |
| 11 | B | Conduit: Kênh/đường dẫn giúp truyền tải hoặc đạt được điều gì đó. |
| 12 | B | Bloated: Quá tải/phình to (ám chỉ giải đấu có quá nhiều đội). |
| 13 | B | Dilute: Làm loãng/giảm bớt chất lượng chuyên môn. |
| 14 | B | Surplus: Sự dư thừa (quá nhiều trận đấu không quan trọng). |
| 15 | B | Mitigate: Giảm thiểu/làm dịu bớt các lo ngại/tác động xấu. |
| 16 | A | Crave: Khao khát/rất mong đợi (cảm giác kịch tính). |
| 17 | B | Logistical labyrinth: Một “mê cung” về mặt hậu cần (cực kỳ phức tạp). |
| 18 | B | Navigate: Di chuyển qua hoặc xử lý một tình huống phức tạp. |
| 19 | C | Resounding success: Một thành công vang dội. |
| 20 | A | Mosaic: Một bức tranh khảm (ám chỉ sự kết hợp đa dạng các nền văn hóa). |
Vocabulary Analysis (Advanced B2-C1)
Thống kê: Bài tập giới thiệu 12 từ vựng cấp độ C1 mang tính học thuật cao.
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa & Tầm quan trọng |
| Seminal (adj) | /ˈsem.ə.nəl/ | Mang tính khởi đầu và ảnh hưởng lớn đến sau này. Rất quan trọng trong Reading C1. |
| Tripartite (adj) | /traɪˈpɑːr.taɪt/ | Gồm ba bên/ba phần. Từ vựng chuyên ngành ngoại giao/tổ chức. |
| Antidote (n) | /ˈæn.t̬i.doʊt/ | Giải pháp cho một tình huống xấu. Giúp bài viết/nói thêm phần hình ảnh. |
| Leverage (v) | /ˈlev.ər.ɪdʒ/ | Tận dụng đòn bẩy. Dùng trong kinh tế và quản lý chiến lược. |
| Purist (n) | /ˈpjʊr.ɪst/ | Người khắt khe với các giá trị truyền thống. |
| Democratize (v) | /dɪˈmɑː.krə.taɪz/ | Bình đẳng hóa/Dân chủ hóa một lĩnh vực nào đó. |
| Conduit (n) | /ˈkɑːn.du.ɪt/ | Kênh dẫn. Dùng để chỉ phương tiện đạt được mục đích. |
| Dilute (v) | /daɪˈluːt/ | Làm giảm giá trị/chất lượng bằng cách thêm vào thứ gì đó. |
| Mitigate (v) | /ˈmɪt̬.ə.ɡeɪt/ | Giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng. Từ khóa cực hay gặp trong VSTEP bậc 5. |
| Labyrinth (n) | /ˈlæb.ə.rɪnθ/ | Mê cung. Ám chỉ một hệ thống cực kỳ rắc rối, khó hiểu. |
| Resounding (adj) | /rɪˈzaʊn.dɪŋ/ | Vang dội (thành công). Dùng để nhấn mạnh mức độ. |
| Litmus test (n.phr) | /ˈlɪt.məs ˌtest/ | Bài kiểm tra thực tế (thuật ngữ mượn từ hóa học – thử quỳ tím). |
Bài 4
ĐỀ THI THỬ TIẾNG ANH – CHUẨN CẤU TRÚC THPT QUỐC GIA / VSTEP
Môn: Đọc hiểu (Reading Comprehension)
Cấp độ: B2 – C1 (Upper Intermediate – Advanced)
PART 1: CLOZE TEST (GUIDED CLOZE)
Directions: Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 10.
The 2026 FIFA World Cup is poised to be a watershed moment in the annals of international sports. By expanding the (1) _______ to 48 nations, FIFA has effectively recalibrated the competitive landscape, transitioning from an exclusive elite gathering to a sprawling continental festival. This move, while ostensibly designed to “democratize” the game, has sparked a (2) _______ of debate regarding the potential dilution of quality in the group stages.
Logistically, the tournament presents an unprecedented challenge, being the first to be tri-hosted by Canada, Mexico, and the USA. This geographical (3) _______ necessitates a sophisticated transport network to mitigate the carbon footprint generated by transcontinental travel. Furthermore, the organizers are leveraging existing world-class infrastructure to avoid the “white elephant” syndrome—stadiums built at great expense that fall into (4) _______ post-tournament. The economic implications are equally staggering, with host cities anticipating a multi-billion-dollar influx. Ultimately, the success of 2026 will be a (5) _______ test for the viability of future mega-events hosted across multiple sovereign borders.
- A. roster B. schedule C. quota D. fragment
- A. flurry B. drought C. puddle D. trickle
- A. alignment B. sprawl C. proximity D. friction
- A. disrepair B. disregard C. displacement D. distinction
- A. litmus B. acid C. basic D. carbon
Directions: Read the second passage and fill in each blank from 6 to 10 with ONE suitable word from the box below. There are two extra words.
revenue | inevitable | prestigious | integration | stakeholders | volatile | susceptible
The 2026 World Cup is not merely an athletic competition; it is a complex geopolitical maneuver involving various (6) _______. From local municipalities to multinational corporations, everyone is vying for a piece of the economic pie. Analysts predict that the surge in tourism will generate record-breaking (7) _______ for the hospitality sector. However, the seamless (8) _______ of security protocols across three different nations remains a primary concern. Despite the logistical hurdles, participating in such a (9) _______ event is a dream for emerging football nations. For these countries, the tournament offers a platform to showcase their talent to a global audience, making the 48-team expansion an (10) _______, albeit controversial, step toward true inclusivity in the modern era.
PART 2: MULTIPLE CHOICE (VOCABULARY & GRAMMAR MASTERY)
Directions: Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions (11-20).
- The 2026 edition is _______ to be the most commercially successful World Cup ever held.
- A. projected B. prosecuted C. provoked D. prolonged
- Never before _______ three nations collaborated so closely to host a single sporting event.
- A. three nations have B. have three nations
- C. did three nations D. had three nations have
- The organizers must ensure that the benefits of the tournament are _______ distributed.
- A. equitably B. marginally C. sporadically D. perpetually
- Environmentalists are concerned that the event will _______ existing climate issues.
- A. alleviate B. exacerbate C. mitigate D. facilitate
- It is essential that every host city _______ stringent safety measures before the opening match.
- A. implement B. implements C. implemented D. to implement
- The expansion is a _______ sword; it increases viewership but may compromise the level of play.
- A. double-edged B. sharp-pointed C. single-handed D. long-lasting
- Many fans are _______ about the high costs of traveling between Mexico, Canada, and the USA.
- A. apprehensive B. appreciative C. comprehensive D. instinctive
- _______ the sheer scale of North America, air travel will be the primary mode of transport.
- A. Given B. Regarding C. Providing D. Supposing
- The success of the bid was _______ on the promise of using green energy in all stadiums.
- A. contingent B. consistent C. conducive D. coherent
- The final match will serve as the _______ of years of rigorous planning and diplomacy.
- A. inception B. culmination C. aberration D. stagnation
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
Table of Answers
| 1. A | 2. A | 3. B | 4. A | 5. A | 6. stakeholders | 7. revenue | 8. integration | 9. prestigious | 10. inevitable |
| 11. A | 12. B | 13. A | 14. B | 15. A | 16. A | 17. A | 18. A | 19. A | 20. B |
Detailed Explanations
- A (roster): Danh sách (đội bóng/vận động viên). Trong ngữ cảnh này là mở rộng số lượng đội tham gia.
- A (flurry): Một sự dồn dập/náo động. “A flurry of debate” là cách diễn đạt hay cho một cuộc tranh luận sôi nổi.
- B (sprawl): Sự trải rộng (về mặt địa lý). Dùng để chỉ việc WC diễn ra trên diện tích quá lớn của 3 quốc gia.
- A (disrepair): Tình trạng hư hỏng, nát bấy. “Fall into disrepair” là colocation phổ biến cho các công trình bỏ hoang.
- A (litmus): “Litmus test” (phép thử phong vũ biểu) – một phép thử quyết định cho sự thành công hay thất bại.
- Stakeholders: Các bên liên quan (chính phủ, doanh nghiệp, người dân…).
- Revenue: Doanh thu (tiền thu được từ kinh doanh).
- Integration: Sự tích hợp/hợp nhất (hệ thống an ninh giữa 3 nước).
- Prestigious: Danh giá/uy tín.
- Inevitable: Tất yếu, không thể tránh khỏi (do xu thế phát triển).
- A: “Projected” (được dự báo/dự tính).
- B: Đảo ngữ với “Never before” (Trợ động từ + S + V).
- A: “Equitably” (một cách công bằng). Cần phân biệt với “equally” (bằng nhau về lượng).
- B: “Exacerbate” (làm trầm trọng hơn). Từ vựng C1 thay cho “make worse”.
- A: Câu giả định (Subjunctive mood) sau “It is essential that…”. Động từ để ở dạng nguyên thể.
- A: “Double-edged sword” (con dao hai lưỡi).
- A: “Apprehensive” (e ngại/lo lắng).
- A: “Given…” (Xét đến/Căn cứ vào…). Dùng làm từ nối ở trình độ cao.
- A: “Contingent on/upon” (Phụ thuộc vào/Dựa trên điều kiện nào đó).
- B: “Culmination” (Đỉnh điểm/Kết quả cuối cùng của một quá trình dài).
NEW VOCABULARY STATISTICS
Total advanced academic words: 10
| Vocabulary | Part of Speech | Meaning | Importance |
| Watershed | n | Bước ngoặt | Dùng để chỉ một sự kiện thay đổi lịch sử. |
| Ostensibly | adv | Có vẻ là (nhưng chưa chắc) | Dùng để thể hiện sự hoài nghi hoặc phân tích đa chiều. |
| Disrepair | n | Tình trạng đổ nát | Hay dùng trong các bài về đô thị và kiến trúc. |
| Exacerbate | v | Làm trầm trọng thêm | Từ vựng cực kỳ quan trọng trong Writing C1. |
| Equitably | adv | Một cách công bằng | Dùng trong các bối cảnh về kinh tế, quyền lợi xã hội. |
| Contingent | adj | Phụ thuộc vào | Cấu trúc nâng cao thay thế cho “depend on”. |
| Culmination | n | Đỉnh điểm | Dùng để mô tả thành quả sau một nỗ lực lớn. |
| Apprehensive | adj | E ngại, lo sợ | Diễn đạt cảm xúc ở mức độ tinh tế hơn “worried”. |
| Stakeholder | n | Bên liên quan | Từ vựng nòng cốt trong Business và Quản lý dự án. |
| Sprawl | n/v | Sự trải rộng (đô thị) | Dùng để chỉ sự phát triển rộng nhưng thiếu kiểm soát. |
Bài 5
Môn: Tiếng Anh
Chủ đề: The 2026 World Cup: A Paradigm Shift in Global Sports
Trình độ: B2 – C1 (Upper-Intermediate to Advanced)
Dạng bài: Đục lỗ (Cloze Test / Fill in the blanks)
READING EXERCISE
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct word or phrase that best fits each of the numbered blanks from 1 to 20.
The 2026 FIFA World Cup is widely regarded as a (1) ______ moment in the annals of international football. Departing from the traditional single-host model, this (2) ______ will be tri-hosted by the United States, Mexico, and Canada. This geographical (3) ______ is not merely a logistical feat but a strategic move to (4) ______ the multicultural appeal of North America. However, the most (5) ______ transformation lies in the tournament’s expansion from 32 to 48 teams, a decision that has (6) ______ intense debate among stakeholders.
Proponents of the expansion argue that it (7) ______ the sport by providing a global stage for “emerging” nations. This inclusivity is expected to (8) ______ grassroots development in regions that have historically been (9) ______ by the dominance of European and South American giants. Furthermore, the (10) ______ volume of matches—increasing to 104—is projected to generate (11) ______ revenue through broadcasting rights and commercial (12) ______.
Conversely, (13) ______ express concerns regarding the potential “dilution” of quality. There are fears that a larger roster may lead to (14) ______ matches, where elite teams face off against significantly lower-ranked opponents, thereby (15) ______ the competitive integrity of the event. Logistically, the (16) ______ footprint of the tournament is also under scrutiny. With venues (17) ______ across 16 cities, the carbon emissions associated with air travel will be (18) ______. While FIFA has (19) ______ to sustainability, environmentalists remain skeptical about the feasibility of a truly “green” mega-event. Despite these (20) ______, the 2026 World Cup remains a bold experiment in sports management.
QUESTIONS
- A. trivial B. watershed C. marginal D. fleeting
- A. iteration B. imitation C. irrigation D. irritation
- A. density B. sprawl C. congestion D. isolation
- A. overlook B. undermine C. leverage D. suppress
- A. profound B. shallow C. minute D. superficial
- A. extinguished B. ignited C. smothered D. dampened
- A. monopolizes B. democratizes C. stabilizes D. centralizes
- A. hinder B. catalyze C. paralyze D. jeopardize
- A. prioritized B. sidelined C. integrated D. highlighted
- A. meager B. sheer C. scarce D. deficient
- A. astronomical B. negligible C. humble D. static
- A. bankruptcy B. sponsorships C. deficits D. liabilities
- A. advocates B. detractors C. pioneers D. followers
- A. balanced B. lopsided C. neck-and-neck D. competitive
- A. reinforcing B. compromising C. validating D. enhancing
- A. digital B. financial C. environmental D. carbon
- A. clustered B. scattered C. gathered D. aligned
- A. substantial B. trivial C. inconsistent D. minimal
- A. withdrawn B. pledged C. denied D. avoided
- A. agreements B. controversies C. similarities D. harmonies
ANSWER KEY & EXPLANATIONS (ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH)
| Câu | ĐA | Giải thích chi tiết |
| 1 | B | Watershed moment: Bước ngoặt quan trọng. Các đáp án khác: trivial (tầm thường), fleeting (thoáng qua). |
| 2 | A | Iteration: Phiên bản/Lần lặp lại (thường dùng cho các kỳ tổ chức sự kiện). |
| 3 | B | Geographical sprawl: Sự trải rộng về mặt địa lý. |
| 4 | C | Leverage: Tận dụng (lợi thế). FIFA muốn tận dụng sức hút đa văn hóa. |
| 5 | A | Profound: Sâu sắc/To lớn (thường đi với transformation/change). |
| 6 | B | Ignited (debate): Châm ngòi (cho một cuộc tranh luận). |
| 7 | B | Democratizes: Dân chủ hóa (tạo cơ hội công bằng cho nhiều nước hơn). |
| 8 | B | Catalyze: Thúc đẩy/Làm chất xúc tác cho sự phát triển. |
| 9 | B | Sidelined: Bị gạt ra ngoài lề (các nước nhỏ thường không có cơ hội). |
| 10 | B | Sheer volume: Khối lượng khổng lồ (nhấn mạnh quy mô lớn). |
| 11 | A | Astronomical: Cực kỳ lớn (thường dùng cho con số, doanh thu). |
| 12 | B | Sponsorships: Các hợp đồng tài trợ thương mại. |
| 13 | B | Detractors: Những người phản đối/chỉ trích. Trái ngược với “proponents”. |
| 14 | B | Lopsided matches: Trận đấu không cân sức (chênh lệch trình độ lớn). |
| 15 | B | Compromising: Làm tổn hại/Làm suy giảm (tính liêm chính/chất lượng). |
| 16 | D | Carbon footprint: Dấu chân carbon (lượng khí thải gây hiệu ứng nhà kính). |
| 17 | B | Scattered: Rải rác/Phân tán khắp nơi. |
| 18 | A | Substantial: Đáng kể/Lớn lao. |
| 19 | B | Pledged: Cam kết/Hứa hẹn (thường dùng cho các cam kết chính thức). |
| 20 | B | Controversies: Những sự tranh cãi. |
NEW VOCABULARY STATISTICS (THỐNG KÊ TỪ VỰNG)
Tổng số từ vựng nâng cao (C1): 15 từ
- Watershed (adj/n): Bước ngoặt, cột mốc thay đổi cục diện.
- Iteration (n): Phiên bản, sự lặp lại của một quy trình/sự kiện.
- Sprawl (n): Sự trải rộng rải rác (thường nói về đô thị hoặc địa lý).
- Leverage (v): Tận dụng tối đa lợi thế sẵn có để đạt mục đích.
- Profound (adj): Sâu sắc, có ảnh hưởng rộng lớn.
- Ignite (v): Châm ngòi, kích động (nghĩa bóng: gây ra tranh luận/cảm xúc).
- Democratize (v): Dân chủ hóa, tạo điều kiện cho mọi người đều có quyền lợi.
- Catalyze (v): Thúc đẩy nhanh quá trình, làm chất xúc tác.
- Sideline (v): Gạt sang một bên, làm cho ai đó/thứ gì đó trở nên không quan trọng.
- Astronomical (adj): Vô cùng lớn, thuộc về con số khổng lồ.
- Detractor (n): Người phản đối, người luôn tìm cách hạ thấp giá trị của thứ gì đó.
- Lopsided (adj): Lệch lạc, không cân xứng (thường nói về tỉ số hoặc trình độ).
- Compromise (v): Làm tổn hại, làm suy yếu giá trị ban đầu.
- Scrutiny (n): Sự xem xét kỹ lưỡng, sự giám sát chặt chẽ.
- Feasibility (n): Tính khả thi.








