Học tiếng anh giao tiếp cùng giáo viên ielts 8.0+, giáo viên bản xứ & phương pháp shadowing

100 câu Essay 250 từ chủ đề Hobby Level: A2-B1
100 câu Essay 250 từ chủ đề Hobby Level: A2-B1

Việc xây dựng nền tảng viết luận (Essay Writing) ở cấp độ A2-B1 không chỉ đơn thuần là việc lắp ghép từ vựng, mà là quá trình hình thành tư duy ngôn ngữ mạch lạc. Trong bối cảnh giáo dục năm 2026, khi các bài thi đánh giá năng lực ngoại ngữ như Linguaskill (https://lingospeak.vn/) trở nên phổ biến nhờ tính ứng dụng công nghệ AI, việc luyện tập với các chủ đề gần gũi như “Hobby” (Sở thích) là chiến lược tối ưu nhất cho người mới bắt đầu.

Bài viết này cung cấp hệ thống 100 câu Essay mẫu được cấu trúc chuyên nghiệp, giúp học viên không chỉ vượt qua kỳ thi mà còn có thể giao tiếp tự tin trong môi trường quốc tế.

Để bổ trợ cho khả năng dùng từ chuyên sâu hơn, bạn có thể tham khảo thêm Bài tập Ngữ Pháp Tổng Hợp chủ đề Petroleum Industry để thấy cách ngôn ngữ được ứng dụng trong các lĩnh vực đặc thù.

Bài tập 1

GENERAL ENGLISH WRITING TEST

Level: A2 – B1

Topic: Hobbies

Task: Guided Essay Writing (approx. 250 words)

Total Items: 20


PART 1: ESSAY COMPLETION (Questions 1 – 10)

Read the following essay about a hobby. Fill in each numbered blank (1-10) with ONE suitable word from the box. There are two extra words you do not need to use.

Box:

[ equipment / improve / memories / outdoors / social / relax / favorite / started / conclusion / immediately / creative / nervous ]

Many people have different hobbies, but my (1) ___________ hobby is photography. I (2) ___________ taking photos when I was ten years old. My father gave me a small camera for my birthday, and I fell in love with it (3) ___________.

Photography is a great hobby for several reasons. First, it helps me (4) ___________ after a long, tiring day at school. When I look through the camera lens, I forget all my stress. Second, it encourages me to spend more time (5) ___________. I often go to the park or the beach to take pictures of nature, birds, and beautiful sunsets. This keeps me active and healthy.

Moreover, photography allows me to capture special moments with my family and friends. I enjoy looking at old photos because they bring back happy (6) ___________. Sometimes, I share my best pictures on (7) ___________ media, and my friends leave nice comments. This makes me feel very proud.

To (8) ___________ my skills, I usually watch online tutorials and practice every weekend. I also save my pocket money to buy better (9) ___________, like a new lens or a tripod, in the future.

In (10) ___________, photography is not just a hobby; it is a big part of my life. It brings me joy, helps me see the beauty in the world, and keeps my memories alive. I highly recommend trying it if you want to find a creative and relaxing activity.


PART 2: SENTENCE BUILDING (Questions 11 – 15)

Rearrange the words to make complete, correct sentences related to hobbies.

  1. enjoy / listening / I / to / free / in / my / music / time.→ ____________________________________________________________________
  2. hobby / expensive / collecting / stamps / an / is / not.→ ____________________________________________________________________
  3. plays / brother / every / football / weekend / my.→ ____________________________________________________________________
  4. good / reading / is / for / books / vocabulary / your.→ ____________________________________________________________________
  5. started / she / playing / piano / the / five / years / ago.→ ____________________________________________________________________

PART 3: ERROR CORRECTION (Questions 16 – 20)

Each of the following sentences has ONE grammatical error. Find the error and write the correct word.

  1. I am very interesting in playing chess with my grandfather.→ Error: ___________ | Correction: ___________
  2. He enjoy swimming in the pool during the summer.→ Error: ___________ | Correction: ___________
  3. My sister is really good at draw beautiful pictures.→ Error: ___________ | Correction: ___________
  4. I usually go to the gym twice in a week to stay fit.→ Error: ___________ | Correction: ___________
  5. Photography help me reduce stress after school.→ Error: ___________ | Correction: ___________


ANSWER KEY & TEACHER’S EXPLANATIONS

PHẦN 1: ĐÁP ÁN & GIẢI THÍCH CHI TIẾT

PART 1: ESSAY COMPLETION

  1. favorite (Tính từ): Cần một tính từ đứng trước danh từ “hobby” để chỉ sở thích yêu thích nhất.
  2. started (Động từ quá khứ): Cấu trúc “started + V-ing” (bắt đầu làm gì). Vì sự việc xảy ra lúc 10 tuổi (“when I was ten”) nên dùng thì Quá khứ đơn.
  3. immediately (Trạng từ): Cần trạng từ bổ nghĩa cho động từ “fell in love”, mang nghĩa “ngay lập tức”.
  4. relax (Động từ nguyên thể): Cấu trúc “help + O + V(nguyên thể)” (giúp ai đó làm gì) -> giúp thư giãn.
  5. outdoors (Trạng từ): Cụm từ “spend time outdoors” (dành thời gian ngoài trời).
  6. memories (Danh từ số nhiều): Cụm “bring back happy memories” (gợi lại những kỷ niệm vui).
  7. social (Tính từ): Đi kèm với “media” tạo thành cụm từ cố định “social media” (mạng xã hội).
  8. improve (Động từ nguyên thể): Cấu trúc “To + V” chỉ mục đích. “Improve my skills” (Cải thiện kỹ năng).
  9. equipment (Danh từ không đếm được): Mua sắm “thiết bị” (máy ảnh, ống kính…).
  10. conclusion (Danh từ): Cụm từ nối cố định để kết bài: “In conclusion” (Tóm lại).

PART 2: SENTENCE BUILDING

11. I enjoy listening to music in my free time.

Giải thích: Cấu trúc “enjoy + V-ing” (thích làm gì). “In my free time” là cụm trạng từ chỉ thời gian đứng cuối câu.

12. Collecting stamps is not an expensive hobby.

Giải thích: Danh động từ “Collecting stamps” đóng vai trò chủ ngữ. Theo sau là động từ to be “is” và cụm danh từ “an expensive hobby”.

13. My brother plays football every weekend.

Giải thích: Chủ ngữ số ít “My brother”, động từ chia thì Hiện tại đơn “plays”. Trạng từ chỉ thời gian “every weekend” đứng cuối câu.

14. Reading books is good for your vocabulary.

Giải thích: Cấu trúc “be good for…” (tốt cho…). “Reading books” là chủ ngữ.

15. She started playing the piano five years ago.

Giải thích: Cấu trúc “started + V-ing”. Khi dùng nhạc cụ phải có mạo từ “the” (the piano). “Five years ago” là dấu hiệu của thì Quá khứ đơn.

PART 3: ERROR CORRECTION

16. Error: interesting → Correction: interested

Giải thích: Cấu trúc diễn tả cảm xúc của con người phải dùng tính từ đuôi -ed: “be interested in” (hứng thú với).

17. Error: enjoy → Correction: enjoys

Giải thích: Chủ ngữ “He” là ngôi thứ 3 số ít, thì Hiện tại đơn động từ phải thêm “s/es”.

18. Error: draw → Correction: drawing

Giải thích: Sau giới từ “at” (trong cụm “good at”), động từ phải ở dạng V-ing.

19. Error: in a → Correction: a

Giải thích: Cụm từ chỉ tần suất đúng là “twice a week” (hai lần một tuần), không dùng giới từ “in”. (Hoặc bỏ “in”).

20. Error: help → Correction: helps

Giải thích: “Photography” là danh từ không đếm được (ngôi thứ 3 số ít), động từ “help” phải thêm “s”.


THỐNG KÊ & PHÂN TÍCH TỪ VỰNG MỚI (VOCABULARY STATISTICS)

Tổng số từ vựng trọng điểm cấp độ A2-B1 được giới thiệu: 8 từ/cụm từ

STTTừ vựngTừ loạiÝ nghĩaCách sử dụng & Tầm quan trọng (Level A2-B1)
1PhotographyNounNhiếp ảnh, việc chụp ảnhUsage: My hobby is photography.
Importance: Đây là từ vựng chủ đề (Topic word) cốt lõi cho chủ đề Sở thích (Hobbies) ở trình độ A2.
2EquipmentNounTrang thiết bị, dụng cụUsage: Camera equipment is expensive.
Importance: Từ vựng B1 rất hay gặp. Lưu ý đây là danh từ không đếm được, không bao giờ dùng “equipments”.
3ImmediatelyAdverbNgay lập tứcUsage: I liked it immediately.
Importance: Giúp nâng cấp câu văn từ A2 lên B1, thay thế cho cụm từ “right away” hay “at once”.
4CaptureVerbChụp lại, lưu giữ, bắt giữUsage: To capture special moments.
Importance: Động từ B1 rất tốt dùng trong văn viết (Writing) để thay thế cho từ “take” (take photos).
5Social mediaNounMạng xã hộiUsage: Share photos on social media.
Importance: Cụm từ thiết yếu trong giao tiếp và viết luận hiện đại (Topic: Technology/Hobbies). Dùng với giới từ “on”.
6TutorialNounBài hướng dẫnUsage: Watch online video tutorials.
Importance: Từ vựng mức độ B1. Rất phổ biến khi nói về việc tự học kỹ năng mới qua mạng.
7In conclusionPhraseTóm lại, kết luận lạiUsage: In conclusion, reading is great.
Importance: Cụm từ nối (Linking word) mang tính chất bắt buộc phải biết để viết câu chốt/đoạn kết cho một bài Essay (Writing Task).
8RecommendVerbĐề xuất, khuyênUsage: I recommend trying this hobby. / I recommend + V-ing.
Importance: Động từ chức năng mức B1, dùng để đưa ra lời khuyên một cách lịch sự trong cả Speaking và Writing.

Would you like me to generate another exercise focusing on a different writing topic, such as “Travel” or “Daily Routine”?

Bài tập 2

ENGLISH PROFICIENCY EXAMINATION

Level: A2-B1 (Pre-Intermediate / Intermediate)

Paper: Writing – Section 2: Essay Writing

Time Allowed: 40 minutes


PART 1: PRE-WRITING BUILDER (VOCABULARY & STRUCTURE)

Answer the following 20 questions to build your vocabulary and ideas for the essay.

Choose the best word or phrase to complete the sentences (1-10):

  1. I find gardening very _______ because it helps me forget about school stress.A. stressful B. relaxing C. boring D. expensive
  2. Taking _______ photography is a great way to capture memories.A. up B. off C. in D. out
  3. Reading books helps me _______ my knowledge about the world.A. narrow B. lose C. broaden D. forget
  4. Playing football is a _______ hobby; you need a team to play.A. solitary B. social C. quiet D. lonely
  5. I usually _______ my free time playing guitar.A. spend B. take C. use D. pass
  6. My sister is very _______ in cooking traditional dishes.A. interesting B. keen C. interested D. fond
  7. Playing video games can be _______ if you play for too many hours.A. healthy B. addictive C. beneficial D. productive
  8. To play chess well, you need to use your _______.A. muscles B. feet C. imagination D. intellect
  9. Collecting stamps is a hobby that requires _______.A. speed B. patience C. noise D. strength
  10. Engaging in a hobby can help you _______ new friends.A. do B. give C. make D. take

Identify the error in each sentence (11-15):

  1. (A) In my opinion, (B) have a hobby is (C) essential for (D) everyone.
  2. I (A) enjoy (B) to listen to music (C) whenever I (D) feel tired.
  3. (A) Some people (B) prefers indoor (C) activities to (D) outdoor ones.
  4. Playing (A) sports (B) help me (C) stay (D) fit.
  5. I (A) am (B) fond of (C) watch movies (D) at weekends.

Rewrite the sentences using the words in brackets (16-20):

  1. I like swimming more than running. (PREFER)-> ___________________________________________________________
  2. I started learning English three years ago. (BEEN)-> I _________________________________________________________
  3. It is not easy to master a new craft. (MASTERING)-> ___________________________________________________________
  4. My father loves fishing very much. (ENTHUSIAST)-> My father is a _____________________________________________
  5. Why don’t you join a local club? (SUGGEST)-> I _________________________________________________________

PART 2: ESSAY WRITING

Topic: Some people think that having a hobby is a waste of time. Do you agree or disagree? Write an essay of at least 250 words to express your opinion.


ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS

Part 1: Pre-Writing Builder

  1. B. relaxing (Thư giãn – Phù hợp ngữ cảnh “quên đi căng thẳng”).
  2. A. up (Cụm từ “Take up something”: Bắt đầu một sở thích/thói quen).
  3. C. broaden (Cụm từ “Broaden one’s knowledge”: Mở rộng kiến thức).
  4. B. social (Mang tính xã hội/tập thể – Đối lập với “solitary”: cô độc).
  5. A. spend (Cấu trúc: Spend time doing something).
  6. C. interested (Cấu trúc: Be interested in – Thích thú cái gì).
  7. B. addictive (Gây nghiện – Cảnh báo về việc chơi quá nhiều giờ).
  8. D. intellect (Trí tuệ – Cờ vua là môn thể thao trí tuệ).
  9. B. patience (Kiên nhẫn – Việc sưu tầm tem cần thời gian và sự tỉ mỉ).
  10. C. make (Cụm từ “Make friends”: Kết bạn).
  11. B (having): Chủ ngữ của câu phải là Danh động từ (V-ing).
  12. B (listening): Sau “enjoy” cộng V-ing.
  13. B (prefer): “Some people” là danh từ số nhiều, động từ không chia ‘s’.
  14. B (helps): Việc chơi thể thao (danh động từ) là chủ ngữ số ít.
  15. C (watching): Sau “fond of” (giới từ) cộng V-ing.
  16. I prefer swimming to running.
  17. I have been learning English for three years.
  18. Mastering a new craft is not easy.
  19. My father is a fishing enthusiast.
  20. I suggest joining a local club.

NEW VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

Trong bài tập trên, chúng ta đã giới thiệu 12 từ/cụm từ chìa khóa quan trọng cho trình độ A2-B1:

VocabularyMeaningImportance
Take up (phr.v)Bắt đầu một sở thíchThay thế cho “start” để bài viết chuyên nghiệp hơn.
Broaden (v)Mở rộng (kiến thức/tầm nhìn)Dùng để nói về lợi ích trí tuệ của sở thích.
Solitary (adj)Một mình, cô độcDùng để phân loại các sở thích cá nhân (đọc sách, vẽ).
Addictive (adj)Gây nghiệnDùng khi thảo luận về mặt trái của sở thích (game, mạng xã hội).
Patience (n)Sự kiên nhẫnTừ vựng cần thiết để mô tả đặc điểm của các sở thích tỉ mỉ.
Intellect (n)Trí tuệDùng cho các sở thích như chơi cờ, giải đố.
Enthusiast (n)Người đam mêCách gọi chuyên nghiệp hơn thay vì chỉ dùng “I like…”.
Essential (adj)Thiết yếu, quan trọngMạnh hơn từ “important”, dùng trong mở bài/kết bài.
Fond of (adj)ThíchCấu trúc đa dạng hóa thay cho “like” hoặc “love”.
Master (v)Làm chủ, thành thạoDùng khi nói về quá trình học một kỹ năng mới.
Relieving stress (v-phr)Giải tỏa căng thẳngLợi ích phổ biến nhất của mọi sở thích.
Productive (adj)Năng suất, có íchDùng để phản biện ý kiến “sở thích là lãng phí thời gian”.

ESSAY OUTLINE (SUGGESTION)

Để viết tốt bài luận 250 từ này, bạn có thể triển khai theo hướng Disagree (Không đồng ý):

  1. Introduction: Dẫn dắt vấn đề và khẳng định sở thích không lãng phí, ngược lại nó rất thiết yếu.
  2. Body 1: Lợi ích về tinh thần (Giảm stress, cân bằng cuộc sống sau giờ học/làm).
  3. Body 2: Lợi ích về kỹ năng và kiến thức (Học được sự kiên nhẫn, mở rộng kiến thức, kết nối cộng đồng).
  4. Conclusion: Tóm tắt lại tầm quan trọng và khuyên mọi người nên có ít nhất một sở thích.

Would you like me to write a sample high-scoring essay based on this topic for you to study?

Bài tập 3

ENGLISH PROFICIENCY TEST: GENERAL ENGLISH

Level: A2-B1 | Section: Writing & Language Use

Topic: The Importance of Hobbies


PART 1: VOCABULARY AND STRUCTURE BUILDING

Choose the best option to complete the sentences below. These sentences provide the building blocks for your essay.

  1. Having a hobby helps people to __________ after a long day at work or school.A. relaxB. stressC. tired
  2. Engaging in a creative hobby, like painting, can __________ your imagination.A. decreaseB. boostC. ignore
  3. Many people __________ up a new hobby during their summer vacation.A. makeB. takeC. go
  4. Playing sports is a great way to stay in __________.A. shapeB. healthC. body
  5. Hobbies provide an opportunity to __________ people with similar interests.A. lookB. meetC. visit
  6. Collecting stamps is a hobby that requires a lot of __________.A. impatientB. patienceC. patient
  7. Some people prefer __________ activities like reading or gardening.A. outdoorB. indoorC. noisy
  8. Doing DIY projects can help you save money and learn new __________.A. giftsB. toolsC. skills
  9. It is important to find a __________ between work and leisure time.A. balanceB. middleC. gap
  10. A hobby can turn into a successful __________ if you are passionate enough.A. dreamB. careerC. game

PART 2: SENTENCE TRANSFORMATION

Rewrite the following sentences without changing their meaning, using the cues provided. This helps with paraphrasing in your essay.

  1. I am interested in playing the guitar.-> I enjoy… __________________________________________________
  2. Reading books is more relaxing than watching TV.-> Watching TV is not as… ____________________________________
  3. He started collecting coins three years ago.-> He has… __________________________________________________
  4. It’s not a good idea to spend too much time on video games.-> You should avoid… _________________________________________
  5. My brother likes photography very much.-> My brother is fond… _______________________________________

PART 3: ESSAY WRITING

Task: Write an essay (at least 250 words) on the following topic:

“Some people think that hobbies are a waste of time and money. Others believe that hobbies are essential for a healthy life. Discuss both views and give your opinion.”


ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATION

Part 1 & 2 Answers

  1. A (relax: thư giãn)
  2. B (boost: thúc đẩy/tăng cường)
  3. B (take up: bắt đầu một sở thích/thói quen)
  4. A (stay in shape: giữ dáng/khỏe mạnh)
  5. B (meet: gặp gỡ)
  6. B (patience: sự kiên nhẫn – Noun)
  7. B (indoor: trong nhà – reading/gardening thường được coi là hoạt động cá nhân/tại gia)
  8. C (skills: kỹ năng)
  9. A (balance: sự cân bằng)
  10. B (career: sự nghiệp)
  11. I enjoy playing the guitar. (Sau enjoy là V-ing)
  12. Watching TV is not as relaxing as reading books. (So sánh không bằng)
  13. He has collected coins for three years. (Thì Hiện tại hoàn thành)
  14. You should avoid spending too much time on video games. (Sau avoid là V-ing)
  15. My brother is fond of photography. (Cấu trúc be fond of + N/V-ing)

VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

Trong bài tập này, chúng ta đã tiếp cận 12 từ vựng/cấu trúc trọng tâm (Key Vocabulary).

Từ vựng/Cấu trúcNghĩa tiếng ViệtLoại từTầm quan trọng
Take upBắt đầu (sở thích)Phrasal VerbCần thiết để mô tả quá trình bắt đầu một thói quen mới.
BoostThúc đẩy, làm tăngVerbThay thế cho “increase” hoặc “make better”, dùng trong B1.
PatienceSự kiên nhẫnNounTừ vựng chủ chốt để mô tả các sở thích cần sự tỉ mỉ.
BalanceSự cân bằngNounDùng để nói về “Work-life balance” (Cân bằng cuộc sống – công việc).
Stay in shapeGiữ cơ thể cân đốiIdiom/PhraseCụm từ ghi điểm khi nói về các sở thích thể thao.
EssentialThiết yếuAdjectiveMạnh hơn “important”, dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
Leisure timeThời gian rảnhNoun PhraseTừ vựng học thuật hơn thay cho “free time”.
Engage inTham gia vàoVerbTrang trọng hơn “join” hoặc “do”.
Fond ofThíchAdjective PhraseCấu trúc thay thế cho “like/love” để tránh lặp từ.
Waste of timeLãng phí thời gianPhraseCụm từ phổ biến trong các bài luận tranh luận (Opinion Essay).
ImaginationSự tưởng tượngNounThường dùng khi nói về các sở thích nghệ thuật.
DIY (Do It Yourself)Tự tay làmAbbreviationXu hướng sở thích phổ biến hiện nay.

Tại sao những từ này quan trọng?

Ở trình độ A2-B1, người học thường bị lặp từ “like”, “good”, “important”. Việc sử dụng các từ như essential, boost, hoặc engage in giúp bài viết chuyên nghiệp hơn và đáp ứng tiêu chuẩn Lexical Resource (Vốn từ vựng) trong các kỳ thi quốc tế.

Would you like me to write a sample 250-word essay based on this prompt for you to refer to?

Bài tập 4

MÃ ĐỀ: WR-A2B1-001

KỲ THI KHẢO SÁT TIẾNG ANH TỔNG QUÁT

PHẦN THI: WRITING (KỸ NĂNG VIẾT)

Thời gian làm bài: 40 phút


I. WRITING TASK: ESSAY

Topic: Some people think that having a hobby is a waste of time, while others believe that it is essential for a balanced life.

Task: Write an essay (at least 250 words) to discuss both views and give your own opinion.


II. PREPARATORY QUESTIONS (20 ITEMS)

Để chuẩn bị cho bài viết, hãy hoàn thành các câu hỏi trắc nghiệm và điền từ sau đây nhằm củng cố từ vựng và cấu trúc liên quan đến chủ đề Hobby.

Part A: Vocabulary & Grammar (15 items)

Choose the correct word or phrase to complete the sentences.

  1. Engaging in a hobby helps people ____ stress after a long day at work.A. increase B. relieve C. avoid D. make
  2. Playing sports is a great way to stay ____ and healthy.A. fit B. fat C. weak D. thin
  3. Many people ____ up photography as a hobby to capture beautiful moments.A. set B. make C. take D. get
  4. Reading books ____ your knowledge and improves your vocabulary.A. narrows B. expands C. closes D. loses
  5. My brother is very ____ on collecting old coins.A. interested B. fond C. keen D. bored
  6. Spending too much time on video games can lead to a ____ lifestyle.A. sedentary B. active C. creative D. social
  7. A hobby provides an opportunity to ____ with people who have similar interests.A. fight B. connect C. ignore D. hide
  8. Mastering a new skill, like playing the piano, requires a lot of ____.A. luck B. patience C. money D. speed
  9. ____, some people argue that hobbies are expensive and time-consuming.A. However B. Therefore C. Moreover D. Because
  10. In my opinion, hobbies are ____ for mental health.A. harmful B. vital C. useless D. optional
  11. He enjoys DIY projects because he likes ____ things with his own hands.A. buying B. creating C. selling D. breaking
  12. A balanced life ____ both work and leisure activities.A. excludes B. involves C. forgets D. refuses
  13. Gardening is a ____ hobby that brings you closer to nature.A. stressful B. rewarding C. boring D. noisy
  14. People often feel a sense of ____ when they finish a piece of art.A. failure B. sadness C. achievement D. anger
  15. Hobbies can help you ____ your hidden talents.A. discover B. cover C. lose D. forget

Part B: Sentence Transformation (5 items)

Rewrite the sentences using the words in brackets without changing the meaning.

  1. I like swimming more than running. (PREFER)-> I ______________________________________________________.
  2. It is not good to spend all day watching TV. (WASTE)-> Watching TV all day is ____________________________________.
  3. She started collecting stamps five years ago. (BEEN)-> She _________________________________________ for five years.
  4. Learning a new language is difficult but interesting. (ALTHOUGH)-> ________________________________________________________.
  5. He is interested in playing chess. (ENJOYS)-> He _____________________________________________________.

III. ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATION

Part A & B Answers

  1. B. relieve (giảm bớt stress)
  2. A. fit (giữ dáng)
  3. C. take (up) (bắt đầu một sở thích/thói quen)
  4. B. expands (mở rộng kiến thức)
  5. C. keen (on) (đam mê cái gì)
  6. A. sedentary (thụ động, ngồi nhiều)
  7. B. connect (kết nối với mọi người)
  8. B. patience (kiên nhẫn)
  9. A. However (Tuy nhiên – dùng để nối hai ý trái ngược)
  10. B. vital (quan trọng, thiết yếu)
  11. B. creating (sáng tạo/tạo ra)
  12. B. involves (bao gồm/liên quan đến)
  13. B. rewarding (đáng làm/bổ ích)
  14. C. achievement (cảm giác thành tựu)
  15. A. discover (khám phá)
  16. I prefer swimming to running.
  17. Watching TV all day is a waste of time.
  18. She has been collecting stamps for five years.
  19. Although learning a new language is difficult, it is interesting.
  20. He enjoys playing chess.

IV. VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

Trong bài tập này, chúng ta đã làm quen với 10 từ vựng/cấu trúc trọng tâm (Level A2-B1):

STTTừ vựng / Cấu trúcÝ nghĩaTại sao quan trọng?
1Relieve stressGiảm căng thẳngCụm từ phổ biến (collocation) luôn dùng trong bài viết về đời sống.
2Take up (v)Bắt đầu (sở thích)Phrasal verb căn bản để nói về việc bắt đầu một hoạt động mới.
3Expand knowledgeMở rộng kiến thứcCách diễn đạt chuyên nghiệp hơn “learn more things”.
4Sedentary (adj)Thụ động/ngồi nhiềuTừ vựng ghi điểm cao (B1-B2) khi nói về lối sống hiện đại.
5Vital (adj)Thiết yếu/Quan trọngThay thế cho từ “important” đã quá nhàm chán.
6Rewarding (adj)Bổ ích/Đáng làmDùng để đánh giá lợi ích của một hoạt động.
7Sense of achievementCảm giác thành tựuCụm danh từ hay để mô tả cảm xúc tích cực sau khi nỗ lực.
8Be keen on + V-ingĐam mê/Thích thúCấu trúc nâng cao hơn so với “like” hoặc “love”.
9Waste of time (n)Lãng phí thời gianCụm từ chủ chốt để thảo luận về mặt trái của vấn đề.
10Involve (v)Bao gồm/Liên quanGiúp nối các thành phần trong câu một cách logic.

V. SAMPLE ESSAY (OUTLINE)

Introduction:

  • Hook: In today’s busy world, people have different views on hobbies.
  • Opinion: While some see them as a waste of time, I believe they are vital for a healthy life.

Body Paragraph 1: Why some see hobbies as a waste of time

  • Cost: Some hobbies like golf or collecting antiques are expensive.
  • Time: People should focus on work or studying to earn more money.

Body Paragraph 2: Why hobbies are essential (My Opinion)

  • Mental health: Relieving stress and avoiding burnout.
  • Skills: Developing patience, creativity, and social connections.

Conclusion:

  • Summary: Hobbies may take time and money, but the benefits for the mind are greater.
  • Final thought: Everyone should find a hobby to balance their life.

Bài tập 5


ENGLISH WRITING PRACTICE: GENERAL ENGLISH (A2-B1)

Topic: Hobbies and Free Time Activities

Time Allowed: 40 Minutes

Task: Essay Writing


PART 1: PRE-WRITING STRUCTURE (BUILDING BLOCKS)

Instructions: Below are 20 short items designed to help you build the vocabulary and grammar needed for your essay. Complete the sentences or choose the correct option.

  1. I am very interested ______ (in/at) photography.
  2. Playing sports helps me to relieve ______ (stress/boredom) after a long day of work.
  3. My brother is a big ______ (fan/member) of outdoor activities like hiking.
  4. I often ______ (spend/take) two hours a day practicing the guitar.
  5. Reading books ______ (expands/expensive) my knowledge about the world.
  6. Doing yoga is a great way to keep ______ (fit/fitness).
  7. My father ______ (took up/took off) gardening when he retired.
  8. I prefer hanging out with friends ______ (to/than) staying at home alone.
  9. Cooking is my favorite hobby because it is very ______ (creative/creativity).
  10. I usually ______ (go/do) swimming at the local pool on weekends.
  11. Collecting stamps is a hobby that requires ______ (patience/patient).
  12. (Correct the error): I am fond on listening to pop music.
  13. (Correct the error): My hobby is play football with my neighbors.
  14. (Translate to English): Sở thích của tôi là vẽ tranh.
  15. (Translate to English): Nó giúp tôi cảm thấy thư giãn.
  16. Give a synonym for “Like”: E_ _ _ y
  17. Give a synonym for “Hobby”: P_ _ _ _ _ e
  18. Complete the phrase: “In my f_ _ e time…”
  19. Complete the phrase: “To be k_ _ n on something.”
  20. Complete the phrase: “To m_ _ e new friends.”

PART 2: THE ESSAY TASK

Writing Task:

Some people think that having a hobby is a waste of time, while others believe it is essential for a balanced life.

Write an essay (at least 250 words) about your favorite hobby. You should include:

  • What your hobby is and when you started it.
  • Why you enjoy doing it.
  • The benefits it brings to your life.

ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS

Part 1: Key

  1. in (Interested in: Quan tâm/hứng thú với cái gì).
  2. stress (Relieve stress: Giải tỏa căng thẳng).
  3. fan (A fan of: Người hâm mộ/người thích cái gì).
  4. spend (Spend + time + V-ing: Dành thời gian làm gì).
  5. expands (Expand knowledge: Mở rộng kiến thức).
  6. fit (Keep fit: Giữ cơ thể cân đối).
  7. took up (Take up: Bắt đầu một thói quen/sở thích).
  8. to (Prefer A to B: Thích A hơn B).
  9. creative (Cần một tính từ mô tả tính chất).
  10. go (Go swimming: Đi bơi).
  11. patience (Sự kiên nhẫn – danh từ).
  12. fond of (Cấu trúc đúng là Be fond of).
  13. playing (Sau “is” trong cấu trúc này cần V-ing hoặc To-V).
  14. My hobby is painting.
  15. It helps me feel relaxed.
  16. Enjoy
  17. Pastime
  18. Free
  19. Keen
  20. Make

Vocabulary Statistics & Analysis

Trong bài học này, chúng ta đã tiếp cận 10 từ vựng/cấu trúc then chốt cho trình độ A2-B1:

Từ vựng/Cấu trúcNghĩa tiếng ViệtTại sao quan trọng?
Take up (v)Bắt đầu (sở thích)Thay thế cho “start” để bài viết tự nhiên hơn.
Relieve stress (v.phr)Giải tỏa căng thẳngCụm từ ghi điểm cao khi nói về lợi ích sở thích.
Keep fit (v.phr)Giữ dáng/khỏe mạnhDùng cho các sở thích liên quan đến vận động.
Expand knowledge (v.phr)Mở rộng kiến thứcDùng cho sở thích như đọc sách, xem phim tài liệu.
Interested in (adj.phr)Hứng thú vớiCấu trúc nền tảng để thể hiện sở thích.
Keen on (adj.phr)Say mêTừ vựng nâng cấp hơn so với “like” hoặc “love”.
Creative (adj)Sáng tạoDùng để miêu tả các sở thích nghệ thuật.
Patience (n)Sự kiên nhẫnTừ vựng cần thiết để nói về thử thách của sở thích.
Pastime (n)Trò giải trí/Sở thíchTừ đồng nghĩa cao cấp hơn “Hobby”.
Spend time V-ing (str)Dành thời gian làm gìCấu trúc ngữ pháp quan trọng nhất trong chủ đề này.

Total New Items: 10


Sample Essay Outline (Gợi ý dàn bài)

  • Introduction: Giới thiệu về tầm quan trọng của sở thích và nêu tên sở thích của bạn (ví dụ: Reading).
  • Body Paragraph 1: Bạn bắt đầu nó khi nào? (I took it up when I was 10). Bạn thường làm nó với ai/ở đâu?
  • Body Paragraph 2: Tại sao bạn thích nó? (It’s relaxing/It’s a way to escape from reality).
  • Body Paragraph 3: Lợi ích cụ thể (It expands my vocabulary and improves my focus).
  • Conclusion: Khẳng định lại sở thích là một phần không thể thiếu để cân bằng cuộc sống.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tôi cần viết đúng 250 từ cho trình độ A2-B1? Độ dài 250 từ là tiêu chuẩn vàng để đánh giá khả năng phát triển ý tưởng của người học. Nó không quá dài để gây nản lòng, nhưng đủ để yêu cầu bạn phải có sự liên kết giữa các đoạn văn. Tại Linguaskill, chúng tôi thiết kế lộ trình giúp bạn kiểm soát số lượng từ ngữ một cách tự nhiên nhất thông qua các mẫu câu cốt lõi.

2. Học theo bài mẫu có làm mất đi sự sáng tạo không? Hoàn toàn không nếu bạn học theo cách “Mindset-based”. 100 câu Essay về Hobby của Linguaskill (https://lingospeak.vn/) được xây dựng như những khung xương. Bạn sẽ đắp “thịt” bằng chính trải nghiệm cá nhân của mình, từ đó tạo ra một bài viết độc bản nhưng vẫn chuẩn học thuật.

3. Làm sao để sử dụng tài liệu này hiệu quả nhất trong năm 2026? Bạn nên kết hợp việc đọc bài mẫu với việc luyện viết hàng ngày trên các nền tảng chấm chữa AI. Đặc biệt, các bài thi thực tế năm 2026 thường lồng ghép các yếu tố công nghệ, vì vậy hãy chú ý đến các bài mẫu về “Digital Hobbies” trong bộ tài liệu của chúng tôi.

4. Linguaskill có hỗ trợ sửa bài viết chi tiết không? Có. Hệ thống của chúng tôi tích hợp công nghệ phân tích ngôn ngữ chuyên sâu, giúp học viên nhận biết ngay lập tức các lỗi về ngữ pháp, từ vựng và đặc biệt là sự mạch lạc (Coherence) trong bài luận 250 từ.

5. Tôi là người hoàn toàn mất gốc, liệu có thể bắt đầu với Essay 250 từ? Người mất gốc nên bắt đầu từ các câu đơn và đoạn văn 50-100 từ trước. Tuy nhiên, việc tiếp cận sớm với cấu trúc 250 từ giúp bạn định hình được mục tiêu dài hạn. Lộ trình tại Linguaskill sẽ chia nhỏ 100 bài Essay này thành các cấp độ từ dễ đến khó để bạn không bị ngợp.

6. Sự khác biệt giữa bài viết trình độ A2 và B1 là gì? Sự khác biệt nằm ở độ phức tạp của câu và tính kết nối. Trình độ A2 thường dùng câu đơn và từ nối cơ bản (and, but, because). Trình độ B1 yêu cầu câu phức (Relative clauses) và các trạng từ liên kết (Furthermore, Consequently).

7. Tôi có thể tìm thấy các bài tập ngữ pháp bổ trợ ở đâu? Bên cạnh việc luyện viết, bạn cần củng cố ngữ pháp nền tảng. Bạn có thể tham khảo kho tài liệu Bài tập Ngữ Pháp Tổng Hợp chủ đề Petroleum Industry để làm quen với các cấu trúc câu phức tạp hơn trong văn phong nghị luận.


Chủ đề liên quan

  • Cách viết thư phàn nàn (Complaint Letter) đạt chuẩn B1
  • Tổng hợp 50 cấu trúc câu ăn điểm trong bài thi Linguaskill Writing
  • Bí quyết mở bài Essay ấn tượng chỉ trong 2 phút
  • Từ vựng chủ đề Sức khỏe và Đời sống cập nhật 2026
  • Phương pháp học tiếng Anh qua sở thích cá nhân hiệu quả
  • Sự khác biệt giữa bài thi Linguaskill và các chứng chỉ quốc tế khác
  • Hướng dẫn lập dàn ý cho bài luận 250 từ
  • Cách sử dụng trạng từ liên kết để bài viết mạch lạc hơn
  • Top 10 lỗi sai thường gặp của người Việt khi viết Essay tiếng Anh
  • Tài liệu luyện thi Linguaskill cấp tốc cho người đi làm

Sở hữu bộ 100 câu Essay 250 từ chủ đề Hobby là bước chuẩn bị hoàn hảo để bạn tự tin chinh phục mọi kỳ thi ngôn ngữ. Hãy để Linguaskill đồng hành cùng bạn trên con đường làm chủ tiếng Anh một cách chuyên nghiệp và hiệu quả nhất.

Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn miễn phí!

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ