Làm chủ kỹ năng Key Word Transformation (viết lại câu với từ cho sẵn) là bước tiến quan trọng để sinh viên PVMG, học viên PVU và nhân viên mới tại các đơn vị như BSR, NSRP hay Vietsovpetro tự tin giao tiếp trong môi trường kỹ thuật. Việc chuyển đổi linh hoạt giữa các cấu trúc ngữ pháp giúp bạn viết báo cáo vận hành chính xác, truyền đạt thông điệp an toàn HSE hiệu quả và vượt qua các kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh nội bộ ngành dầu khí năm 2026. Bài viết này cung cấp lộ trình thực tế, giúp bạn giải quyết triệt để những lúng túng khi biến đổi câu từ chủ động sang bị động, so sánh thông số kỹ thuật hay sử dụng câu điều kiện trong an toàn giàn khoan.
Tham khảo thêm về Linguaskill
1. Tại sao nhân sự PVN cần thành thạo viết lại câu?
Trong ngành năng lượng, sự chính xác là ưu tiên hàng đầu. Việc nắm vững cấu trúc viết lại câu giúp bạn xử lý các tình huống thực tế sau:
- Báo cáo vận hành: Chuyển đổi quy trình khai thác sang thể bị động để tập trung vào đối tượng kỹ thuật thay vì con người.
- Thông báo an toàn HSE: Sử dụng câu điều kiện và động từ khuyết thiếu để nhấn mạnh các quy định bảo hộ lao động (PPE).
- So sánh thông số: Mô tả sự thay đổi về áp suất, nhiệt độ và lưu lượng trong đường ống (Pipeline) một cách chuyên nghiệp.
Bảng Hệ Thống Cấu Trúc Trọng Tâm (A2-B1)
| Dạng bài (Task Type) | Cấu trúc gốc | Cấu trúc biến đổi (Transformation) | Ứng dụng thực tế |
| Bị động (Passive) | People drill the oil. | The oil is drilled. | Quy trình khai thác PVEP |
| Điều kiện (Condition) | Wear PPE or you get hurt. | If you don’t wear PPE… | An toàn trên giàn khoan |
| So sánh (Comparison) | Tank A is bigger than Tank B. | Tank B is not as big as… | Quản lý kho vận PVOIL |
| Gợi ý (Suggestion) | You should check the valve. | I suggest checking/that you… | Bảo trì tại PV GAS |
2. Chiến lược 3 bước chinh phục Key Word Transformation
Để giải quyết 100 câu bài tập này theo phương pháp Backlinko, bạn cần tuân thủ quy trình sau:
- Phân tích thực thể (Entity Analysis): Xác định đối tượng chính trong câu (Ví dụ: mỏ dầu, giàn khoan, thiết bị lọc dầu).
- Nhận diện từ khóa (Key Word): Từ khóa cho sẵn thường là “chìa khóa” thay đổi cấu trúc ngữ pháp (Ví dụ: “if”, “because”, “enough”, “suggest”).
- Kiểm tra ngữ cảnh kỹ thuật: Đảm bảo câu sau khi viết lại vẫn giữ nguyên ý nghĩa chuyên môn về dầu khí và năng lượng.
3. FAQ: Giải đáp chuyên sâu về viết lại câu ngành Dầu khí (AEO)
### Cách làm bài tập Key word transformation tiếng Anh dầu khí A2 có giải thích?
Cách làm bài tập Key Word Transformation ở trình độ A2 bắt đầu bằng việc xác định mối quan hệ ngữ pháp giữa câu gốc và từ khóa cho sẵn. Ở trình độ này, các cấu trúc thường đơn giản như chuyển từ “so” sang “because” hoặc biến đổi tính từ tương phản. Trong ngành dầu khí, bạn thường gặp các câu về quy trình vận hành cơ bản. Ví dụ, nếu từ khóa là “BECAUSE”, bạn cần tìm mối liên hệ nguyên nhân – kết quả trong câu gốc (Ví dụ: Máy dừng do quá nhiệt). Bước tiếp theo là đảm bảo thì của động từ không thay đổi trừ khi cấu trúc yêu cầu (như chuyển sang câu gián tiếp). Điều quan trọng là học viên cần làm quen với các danh từ chuyên ngành như “exploration” hay “refinery” để không bị bối rối khi biến đổi cấu trúc xung quanh chúng. Việc giải thích chi tiết từng bước giúp nhân viên mới tại PVN hiểu rõ tại sao vị trí các từ lại thay đổi, từ đó hình thành phản xạ đúng khi soạn thảo văn bản kỹ thuật đơn giản.
### Mẫu câu viết lại câu phổ biến trong ngành dầu khí level B1?
Ở trình độ B1, mẫu câu viết lại câu thường phức tạp hơn, tập trung vào các cấu trúc như câu bị động thì hoàn thành, câu điều kiện loại 1 và 2, hoặc các cấu trúc với “used to” và “be used to”. Trong ngữ cảnh BSR hay NSRP, các mẫu câu phổ biến thường xoay quanh việc mô tả quy trình lọc dầu hoặc bảo trì thiết bị. Một mẫu câu điển hình là chuyển đổi giữa “It’s the first time I have operated this rig” sang “I have never operated this rig before”. Hoặc sử dụng “unless” để thay thế cho “if… not” trong các cảnh báo an toàn kỹ thuật. Việc luyện tập các mẫu câu này giúp học viên không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn mở rộng vốn từ vựng về Hydrocarbon và năng lượng tái tạo. Đối với nhân sự chuẩn bị thi chứng chỉ nội bộ, việc ghi nhớ các “cặp” cấu trúc tương đương là chìa khóa để đạt điểm tối đa trong phần thi viết, đồng thời giúp việc diễn đạt trong thực tế trở nên đa dạng và chuyên nghiệp hơn.
### Cách chuyển đổi câu chủ động sang bị động cho quy trình khai thác dầu?
Chuyển đổi sang thể bị động là kỹ năng tối quan trọng trong báo cáo kỹ thuật tại PVEP hay Vietsovpetro, vì nó giúp tập trung vào đối tượng (dầu khí, thiết bị) thay vì người thực hiện. Để chuyển đổi chính xác, bạn cần xác định đúng tân ngữ của câu chủ động và đưa nó lên làm chủ ngữ mới. Ví dụ: “The engineers are inspecting the pipeline” chuyển thành “The pipeline is being inspected by the engineers”. Lưu ý đặc biệt đến thì của động từ; quy trình khai thác thường dùng hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn. Đối với các quy trình đã hoàn tất, hãy sử dụng hiện tại hoàn thành bị động (have/has been + V3). Việc sử dụng thể bị động giúp văn phong báo cáo trở nên khách quan, đúng tiêu chuẩn API Standards quốc tế. Kỹ thuật viên cần luyện tập cách lược bỏ “by + agent” khi người thực hiện đã rõ ràng hoặc không quan trọng, giúp câu văn súc tích và tập trung vào các thông số kỹ thuật quan trọng hơn.
### Cấu trúc câu điều kiện thường dùng trong báo cáo an toàn giàn khoan?
Trong an toàn giàn khoan, câu điều kiện loại 1 (If + Present Simple, Will + V-inf) là cấu trúc được sử dụng thường xuyên nhất để đưa ra các cảnh báo về hậu quả thực tế. Ví dụ: “If you do not wear a safety helmet, you will be fined” (Nếu bạn không đội mũ bảo hộ, bạn sẽ bị phạt). Bài tập viết lại câu thường yêu cầu chuyển đổi từ “Or/Otherwise” sang “If” hoặc “Unless”. Ví dụ: “Wear PPE or you cannot enter the rig” viết lại thành “Unless you wear PPE, you cannot enter the rig”. Ở trình độ B1, bạn cũng có thể gặp câu điều kiện loại 2 để thảo luận về các tình huống giả định hoặc cải tiến quy trình trong tương lai. Việc thành thạo các cấu trúc này giúp nhân viên HSE truyền đạt các quy tắc an toàn một cách nghiêm ngặt, rõ ràng, giảm thiểu rủi ro tai nạn lao động. Đây cũng là nội dung trọng tâm trong các bài kiểm tra năng lực tiếng Anh cho công nhân kỹ thuật chuẩn bị ra giàn khoan ngoài khơi.
### Làm sao để viết lại câu so sánh các loại hydrocarbon đơn giản?
Viết lại câu so sánh thường xuất hiện khi mô tả đặc tính lý hóa của các sản phẩm tại nhà máy lọc dầu như NSRP hay BSR. Các dạng phổ biến bao gồm chuyển đổi từ so sánh hơn sang so sánh không bằng (more than -> not as… as) hoặc ngược lại. Ví dụ: “Methane is lighter than Propane” viết lại thành “Propane is not as light as Methane” hoặc “Propane is heavier than Methane”. Khi làm bài, học viên cần chú ý đến việc thay đổi tính từ trái nghĩa phù hợp để giữ nguyên ý nghĩa của câu gốc. Ngoài ra, cấu trúc “The same as” hoặc “Different from” cũng thường dùng để so sánh các tiêu chuẩn kỹ thuật giữa các lô hàng xăng dầu khác nhau. Thành thạo kỹ năng này giúp nhân viên kho vận PVOIL hay kỹ thuật viên phòng thí nghiệm mô tả chính xác sự khác biệt giữa các dòng sản phẩm, từ đó hỗ trợ quá trình kiểm soát chất lượng và logistics diễn ra thuận lợi, tránh nhầm lẫn trong tài liệu xuất nhập hàng.
### Tổng hợp các liên từ nối câu trong kỹ thuật vận hành lọc dầu?
Trong quy trình vận hành lọc dầu, việc nối các bước hoặc các sự kiện nguyên nhân – kết quả bằng liên từ là rất phổ biến. Các liên từ cơ bản như “because”, “so”, “although”, “but” thường là trọng tâm của bài tập viết lại câu level B1. Ví dụ, chuyển đổi từ “Because the pressure was high, the safety valve opened” sang “The pressure was high, so the safety valve opened”. Một dạng khó hơn là sử dụng “Because of” hoặc “Due to” cộng với cụm danh từ. Việc sử dụng linh hoạt các liên từ như “However”, “Therefore” hay “In addition” trong báo cáo giúp luồng thông tin trở nên mạch lạc, logic. Đối với học viên tại PVU, việc hiểu rõ cách chuyển đổi giữa các liên từ này giúp họ viết các bài tiểu luận chuyên ngành có chiều sâu hơn. Sự chính xác trong việc sử dụng liên từ còn giúp người vận hành mô tả các sự cố kỹ thuật một cách rõ ràng, giúp cấp quản lý đưa ra quyết định xử lý kịp thời và chính xác.
### Cách dùng cấu trúc “It is necessary to” trong quy định của PVN?
Cấu trúc “It is necessary to + V-inf” thường được dùng để nhấn mạnh các quy định, thủ tục bắt buộc trong tập đoàn PVN. Trong bài tập viết lại câu, cấu trúc này thường chuyển đổi qua lại với các động từ khuyết thiếu như “must”, “have to” hoặc “need to”. Ví dụ: “It is necessary to check the pipeline daily” viết lại thành “You must check the pipeline daily” hoặc “The pipeline needs to be checked daily”. Việc chuyển đổi này đòi hỏi học viên nhận diện được mức độ bắt buộc của hành động. Trong các văn bản hành chính của PV Drilling hay PV GAS, cấu trúc mang tính khách quan như “It is essential that…” hoặc “It is required that…” cũng thường được sử dụng. Nắm vững cách viết lại các câu này giúp nhân viên văn phòng và kỹ thuật viên trình bày các quy định nội bộ một cách lịch sự nhưng vẫn đảm bảo tính uy nghiêm và bắt buộc của các quy trình vận hành tiêu chuẩn.
### Bài tập viết lại câu về chủ đề năng lượng tái tạo 2026?
Năm 2026, xu hướng năng lượng xanh như Green Hydrogen và điện gió ngoài khơi (Offshore Wind) trở thành chủ đề nóng trong các kỳ thi tiếng Anh chuyên ngành năng lượng. Các bài tập viết lại câu thường tập trung vào cấu trúc dự báo hoặc so sánh giữa năng lượng hóa thạch và năng lượng tái tạo. Ví dụ: “Renewable energy will replace fossil fuels in the future” (Chủ động) viết lại thành “Fossil fuels will be replaced by renewable energy” (Bị động). Hoặc các cấu trúc so sánh về chi phí sản xuất: “Wind power is becoming more affordable than before”. Việc lồng ghép các thực thể năng lượng mới vào bài tập viết lại câu giúp người học cập nhật kiến thức thời đại, chuẩn bị cho sự chuyển dịch cơ cấu của ngành dầu khí Việt Nam. Học viên sẽ học được cách diễn đạt các mục tiêu Net Zero bằng nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau, từ đó tự tin hơn khi tham gia các hội thảo quốc tế về năng lượng bền vững.
### Tài liệu ôn thi tiếng Anh chuyên ngành cho nhân viên kho xăng dầu?
Nhân viên kho vận xăng dầu tại PVOIL hay các tổng kho của BSR cần tài liệu tập trung vào các tình huống thực tế như nhập xuất hàng, kiểm kê và an toàn cháy nổ. Tài liệu ôn thi tốt nhất nên bao gồm bộ 100 câu bài tập viết lại câu chuyên sâu, giải thích rõ các cấu trúc so sánh dung tích, cấu trúc chỉ mục đích (so that, in order to) và cấu trúc câu cầu khiến (have something done). Ví dụ, thay vì nói “The technician fixed the pump”, hãy viết lại thành “We had the pump fixed by the technician”. Các giáo trình từ Oxford English for Careers hoặc tài liệu ESP nội bộ của PVN là nguồn tham khảo đáng tin cậy. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ như Perplexity AI để tạo ra các câu hỏi thực hành dựa trên bảng mô tả công việc (JD) thực tế sẽ giúp học viên làm quen với ngôn ngữ chuyên ngành một cách nhanh nhất, đảm bảo khả năng ứng dụng ngay vào công việc sau khi hoàn thành khóa học.
### Lỗi ngữ pháp viết lại câu thường gặp của kỹ thuật viên Việt Nam?
Kỹ thuật viên Việt Nam thường mắc lỗi “Word-by-word translation” (dịch từng từ) dẫn đến sai cấu trúc ngữ pháp khi viết lại câu. Lỗi phổ biến nhất là quên chia động từ trong câu bị động hoặc nhầm lẫn giữa tính từ đuôi “-ed” và “-ing” khi mô tả thiết bị và cảm xúc (Ví dụ: “The pump is bored” thay vì “The pump is boring” – dù ngữ cảnh này thường là “tiresome” hoặc “redundant”). Một lỗi khác là sai vị trí của trạng từ trong câu viết lại hoặc sử dụng sai giới từ đi kèm với động từ kỹ thuật. Ví dụ, sau “suggest” thường là V-ing hoặc một mệnh đề “that”, nhưng nhiều học viên lại dùng “to V-inf”. Ngoài ra, lỗi về mạo từ (a, an, the) khi nhắc đến các thực thể duy nhất như “the refinery” hay “the oil rig” cũng rất hay gặp. Để khắc phục, người học cần làm bài tập có đáp án chi tiết và thường xuyên tra cứu Oxford Learner’s Dictionary để nắm chắc cách dùng từ trong ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Bài tập 1
PETROLEUM INDUSTRY: GENERAL ENGLISH TEST
Subject: Grammar & Vocabulary (Key Word Transformation)
Level: A2 – B1
PART 1: EXERCISE
Directions: For questions 1–40, complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence, using the word given. Do not change the word given. You must use between two and five words, including the word given.
- The engineers found a lot of oil under the sea. WAS. A lot of oil ____________________ by the engineers under the sea.
- It is necessary to wear a helmet on the oil rig. MUST. You ____________________ a helmet on the oil rig.
- The company started drilling in 1990. SINCE. The company ____________________ 1990.
- This pipeline is shorter than the old one. AS. The old pipeline is ____________________ this one.
- I advise you to check the pressure regularly. SHOULD. You ____________________ the pressure regularly.
- Gasoline is more expensive than diesel here. LESS. Diesel ____________________ gasoline here.
- They are building a new refinery in the city. BEING. A new refinery ____________________ in the city.
- “I work on a tanker,” said Mark. WORKED. Mark said that ____________________ on a tanker.
- We don’t have enough fuel to finish the trip. TOO. We have ____________________ to finish the trip.
- It’s possible that there is a leak in the pipe. MIGHT. There ____________________ a leak in the pipe.
- The mechanic repaired the pump yesterday. BY. The pump ____________________ the mechanic yesterday.
- If you don’t turn off the engine, it will overheat. UNLESS. The engine will overheat ____________________ off.
- This is the most modern laboratory I have seen. NEVER. I ____________________ such a modern laboratory.
- They finished the exploration last month. AGO. They finished the exploration ____________________.
- It was a mistake for them to ignore the alarm. SHOULD. They ____________________ the alarm.
- I can’t wait to visit the offshore platform. LOOKING. I am ____________________ the offshore platform.
- Crude oil is used to make plastic. USE. They ____________________ to make plastic.
- The supervisor is too busy to talk to you. ENOUGH. The supervisor is ____________________ to talk to you.
- Although it was raining, they continued drilling. IN. They continued drilling ____________________ the rain.
- Whose is this safety equipment? BELONG. Who does ____________________ to?
- I haven’t seen a larger oil field than this. LARGEST. This is ____________________ I have ever seen.
- “Don’t touch that valve,” the foreman told me. NOTThe foreman told me ____________________ that valve.
- It’s a pity we didn’t find any natural gas. WISHI ____________________ some natural gas.
- This drill is used for making deep holes. WHICHThis is the drill ____________________ deep holes.
- We didn’t go to the site because the weather was bad. BECAUSEWe didn’t go to the site ____________________ weather.
- Is it okay if I smoke here? MINDDo ____________________ if I smoke here?
- The workers cleaned the spill very quickly. WASThe spill ____________________ very quickly by the workers.
- Perhaps the ship has already left the port. MAYThe ship ____________________ left the port.
- You are too young to work in the mine. OLDYou are ____________________ to work in the mine.
- Exploring for oil is very expensive. COSTSIt ____________________ to explore for oil.
- Can you explain how this machine works? FUNCTIONCan you explain ____________________ this machine?
- The tank was empty when we arrived. ANYThere ____________________ in the tank when we arrived.
- Driving a fuel truck is difficult. IT____________________ drive a fuel truck.
- He became a geologist three years ago. BEENHe ____________________ for three years.
- The black gold is another name for oil. CALLEDOil ____________________ black gold.
- I prefer fossil fuels to renewable energy. RATHERI ____________________ fossil fuels than renewable energy.
- They need to refine the oil before selling it. MUSTThe oil ____________________ before it is sold.
- “Did you see the explosion?” she asked. IFShe asked ____________________ the explosion.
- This vest is small for me. BIGThis vest ____________________ for me.
- They didn’t let the visitors enter the site. ALLOWEDThe visitors ____________________ enter the site.
PART 2: ANSWER KEY & EXPLANATIONS
| No. | Answer | Grammar Point |
| 1 | was found | Passive Voice (Past Simple) |
| 2 | must wear | Modal Verbs (Obligation) |
| 3 | has been drilling since | Present Perfect (Duration) |
| 4 | not as short as | Comparison (not as…as) |
| 5 | should check | Modal Verbs (Advice) |
| 6 | is less expensive than | Comparison (less…than) |
| 7 | is being built | Passive Voice (Present Continuous) |
| 8 | he worked | Reported Speech |
| 9 | too little fuel | Quantifiers (too little + uncountable) |
| 10 | might be | Modal Verbs (Possibility) |
| 11 | was repaired by | Passive Voice (Past Simple) |
| 12 | unless you turn it | Conditionals (Unless = If not) |
| 13 | have never seen | Present Perfect + Never |
| 14 | a month ago | Past Simple (Time expressions) |
| 15 | should not have ignored | Modal Perfect (Criticism of past) |
| 16 | looking forward to visiting | Phrasal Verb + Gerund |
| 17 | use crude oil | Active Voice |
| 18 | not brave/free enough | Adjective + Enough |
| 19 | in spite of | Contrast (In spite of + Noun) |
| 20 | this safety equipment belong | Possession |
| 21 | the largest oil field | Superlative |
| 22 | not to touch | Reported Imperative |
| 23 | wish we had found | Wish (Past regret) |
| 24 | which is used for | Relative Clauses |
| 25 | because of the bad | Reason (Because of + Noun) |
| 26 | you mind | Polite Request |
| 27 | was cleaned | Passive Voice |
| 28 | may have | Modal Verbs (Possibility) |
| 29 | not old enough | Adjective + Enough |
| 30 | costs a lot (of money) | Verbs of Expenditure |
| 31 | the function of | Noun phrases |
| 32 | wasn’t any fuel/oil | Quantifiers (Any in negative) |
| 33 | It is difficult to | Dummy subject “It” |
| 34 | has been a geologist | Present Perfect (State) |
| 35 | is also called | Passive Voice |
| 36 | would rather have/use | Preference |
| 37 | must be refined | Modal Passive |
| 38 | if I had seen | Reported Questions |
| 39 | is not big enough | Adjective + Enough |
| 40 | were not allowed to | Passive (Allow) |
PART 3: VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
Trong bài tập này, chúng ta đã tiếp cận 15 từ vựng chuyên ngành và liên quan đến ngành Dầu khí (Petroleum Industry).
| Vocabulary | Type | Meaning (Vietnamese) | Importance/Usage |
| Crude oil | n | Dầu thô | Nguyên liệu cơ bản chưa qua xử lý. |
| Refinery | n | Nhà máy lọc dầu | Nơi biến dầu thô thành xăng, dầu diesel. |
| Drilling | n/v | Việc khoan/Khoan | Hoạt động chính để khai thác dầu. |
| Oil rig | n | Giàn khoan | Cấu trúc lớn dùng để khoan dầu. |
| Pipeline | n | Đường ống dẫn | Hệ thống vận chuyển dầu/khí đi xa. |
| Offshore | adj | Ngoài khơi | Vị trí các mỏ dầu nằm dưới biển. |
| Exploration | n | Sự thăm dò | Giai đoạn tìm kiếm mỏ dầu mới. |
| Fuel | n | Nhiên liệu | Chất đốt (xăng, dầu, khí). |
| Leak | n/v | Rò rỉ | Sự cố thường gặp trong đường ống. |
| Valve | n | Van | Thiết bị điều khiển dòng chảy. |
| Tanker | n | Tàu chở dầu | Phương tiện vận chuyển dầu trên biển. |
| Geologist | n | Nhà địa chất | Người nghiên cứu đất đá để tìm dầu. |
| Spill | n/v | Sự tràn (dầu) | Tai nạn gây ô nhiễm môi trường. |
| Pressure | n | Áp suất | Yếu tố kỹ thuật quan trọng khi khoan. |
| Natural gas | n | Khí thiên nhiên | Thường được tìm thấy cùng với dầu. |
Why these words matter:
Ở trình độ A2-B1, việc nắm vững các danh từ chỉ địa điểm (refinery, rig), hoạt động (drilling, exploration) và các sự cố (leak, spill) giúp bạn có thể đọc hiểu các bản tin cơ bản về năng lượng và môi trường.
Bài tập 2
ENGLISH FOR SPECIFIC PURPOSES: THE PETROLEUM SECTOR
Time allowed: 60 minutes
Level: Pre-Intermediate to Intermediate (A2-B1)
PART 1: KEY WORD TRANSFORMATION
Directions: For questions 1–40, complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence, using the word given. Do not change the word given. You must use between two and five words, including the word given.
- It’s too dangerous to smoke near the storage tanks. NOTYou ____________________ near the storage tanks.
- They are exploring the North Sea for new gas fields. ISThe North Sea ____________________ for new gas fields.
- We haven’t had an oil spill for three years. SINCEIt has ____________________ we last had an oil spill.
- The technician finished the safety report in an hour. TOOKIt ____________________ an hour to finish the safety report.
- I’m sure there is a blockage in the pipe. MUSTThere ____________________ a blockage in the pipe.
- The new drill is more efficient than the old one. ASThe old drill is ____________________ the new one.
- “Switch off the main valve!” the engineer shouted. TOThe engineer told me ____________________ the main valve.
- We don’t have enough budget for the offshore project. LITTLEWe have ____________________ for the offshore project.
- If we don’t reduce carbon emissions, we will face fines. UNLESSWe will face fines ____________________ carbon emissions.
- This is the first time I have worked on an oil rig. NEVERI ____________________ on an oil rig before.
- Someone is checking the quality of the crude oil. CHECKEDThe quality of the crude oil ____________________.
- It’s a good idea to wear protective gloves. OUGHTYou ____________________ protective gloves.
- The ship arrived at the port late because of the storm. WHICHThere was a storm ____________________ the ship to arrive late.
- I prefer working in the office to working on-site. RATHERI ____________________ in the office than on-site.
- The refinery is located ten miles from the city. FARThe refinery ____________________ from the city.
- It is possible that the barrel is empty. MAYThe barrel ____________________ empty.
- He started studying geology in 2020. BEENHe ____________________ geology since 2020.
- The workers are too tired to continue the shift. ENOUGHThe workers are ____________________ to continue the shift.
- Although the weather was freezing, they worked outside. DESPITEThey worked outside ____________________ weather.
- This machine belongs to the maintenance team. THEIRSThis ____________________.
- I regret not buying those energy stocks. WISHI ____________________ those energy stocks.
- “Did you close the hatch?” the supervisor asked. IFThe supervisor asked ____________________ the hatch.
- This pipeline carries gas to the southern region. USEDThis pipeline ____________________ gas to the southern region.
- This is the most expensive bit we have bought. CHEAPERWe have ____________________ bit than this one.
- We didn’t find oil because we didn’t drill deep enough. HADIf we ____________________, we would have found oil.
- Is it necessary to attend the safety briefing? HAVEDo ____________________ to the safety briefing?
- The fire department put out the fire quickly. EXTINGUISHEDThe fire ____________________ by the fire department.
- The geologist was so clever that he found the fault line. SUCHHe was ____________________ that he found the fault line.
- You aren’t allowed to enter the laboratory without a badge. MUSTYou ____________________ the laboratory without a badge.
- Exploring the seabed is a difficult task. IT____________________ explore the seabed.
- They will build a new platform next year. BUILTA new platform ____________________ next year.
- The tank doesn’t contain any more petrol. RUNThe tank ____________________ petrol.
- Why don’t we check the sensor again? SUGGESTI ____________________ the sensor again.
- This area is too salty for vegetation. NOTThis area ____________________ for vegetation.
- “I’ll help you with the barrel,” said Tom. OFFEREDTom ____________________ me with the barrel.
- There are no more jobs at the refinery. ANYThere ____________________ at the refinery.
- The operator forgot to monitor the pressure. REMEMBERThe operator ____________________ the pressure.
- Coal is cheaper than natural gas. EXPENSIVENatural gas ____________________ coal.
- Someone needs to repair the crane immediately. NEEDSThe crane ____________________ immediately.
- It was wrong of you to leave the gate open. SHOULDYou ____________________ the gate open.
PART 2: ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Answer | Grammar Point | Giải thích chi tiết |
| 1 | must not smoke | Prohibition | Phủ định của must dùng để chỉ sự cấm đoán. |
| 2 | is being explored | Present Continuous Passive | Bị động thì hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + V3/ed. |
| 3 | been three years since | Time expression | It has been + thời gian + since + mốc thời gian. |
| 4 | took the technician | It takes (time) | Cấu trúc: It takes someone time to do something. |
| 5 | must be | Logical Deduction | Must dùng để dự đoán điều gì đó chắc chắn đúng. |
| 6 | not as efficient as | Comparison | So sánh không bằng: not as + adj + as. |
| 7 | to switch off | Reported Imperative | Câu mệnh lệnh gián tiếp: told someone + to V. |
| 8 | too little budget | Quantifiers | Little dùng cho danh từ không đếm được. |
| 9 | unless we reduce | Conditional Type 1 | Unless = If … not. |
| 10 | have never worked | Present Perfect | Diễn tả trải nghiệm lần đầu tiên làm gì đó. |
| 11 | is being checked | Present Continuous Passive | Bị động thì hiện tại tiếp diễn. |
| 12 | ought to wear | Advice | Ought to = Should (nên làm gì). |
| 13 | which caused | Relative Clause | Which thay thế cho cả mệnh đề phía trước hoặc sự việc. |
| 14 | would rather work | Preference | Cấu trúc: Would rather + V + than + V. |
| 15 | is ten miles far | Distance | Cách diễn đạt khoảng cách. |
| 16 | may be | Possibility | May diễn tả khả năng có thể xảy ra. |
| 17 | has been studying | Present Perfect Continuous | Nhấn mạnh tính liên tục của hành động từ quá khứ đến nay. |
| 18 | not energetic/fresh enough | Adjective + Enough | Cấu trúc: not + adj + enough to do sth. |
| 19 | despite the freezing | Contrast | Despite + Noun/V-ing. |
| 20 | machine is theirs | Possessive Pronouns | Đại từ sở hữu (theirs = their machine). |
| 21 | wish I had bought | Wish (Past) | Câu ước cho một sự việc đã xảy ra trong quá khứ (V3/ed). |
| 22 | if I had closed | Reported Question | Câu hỏi Yes/No gián tiếp (lùi thì từ Quá khứ đơn). |
| 23 | is used to carry | Passive (Use) | Be used to V (được dùng để làm gì). |
| 24 | never bought a cheaper | Comparative | So sánh hơn kết hợp thì hiện tại hoàn thành. |
| 25 | had drilled deeper | Conditional Type 3 | Câu điều kiện loại 3 (trái với thực tế quá khứ). |
| 26 | you have to go | Obligation | Have to dùng cho sự bắt buộc. |
| 27 | was quickly extinguished | Passive Voice | Bị động thì quá khứ đơn (V3 của extinguish). |
| 28 | such a clever geologist | Such…that | Cấu trúc: Such + (a/an) + adj + N + that. |
| 29 | must not enter | Prohibition | Cấm đoán. |
| 30 | It is difficult to | Dummy subject | Chủ ngữ giả “It”. |
| 31 | will be built | Future Passive | Bị động thì tương lai đơn. |
| 32 | has run out of | Phrasal Verb | Run out of: cạn kiệt, hết sạch. |
| 33 | suggest checking | Subjunctive/Gerund | Suggest + V-ing. |
| 34 | is not fresh/sweet enough | Adjective + Enough | So sánh đủ/không đủ. |
| 35 | offered to help | Reported Speech | Offer + to V (đề nghị làm giúp việc gì). |
| 36 | aren’t any more jobs | Quantifiers | Any dùng trong câu phủ định. |
| 37 | didn’t remember to monitor | Forget/Remember | Remember + to V: nhớ phải làm gì. |
| 38 | is more expensive than | Comparison | So sánh hơn với tính từ dài. |
| 39 | needs to be repaired | Passive (Need) | Need + to be V3 hoặc Need + V-ing. |
| 40 | should not have left | Modal Perfect | Lẽ ra không nên làm gì trong quá khứ (nhưng đã làm). |
PART 3: NEW VOCABULARY STATISTICS
Bài tập này giới thiệu 12 từ vựng chuyên sâu liên quan đến dầu khí và kỹ thuật công nghiệp.
| Vocabulary | Type | Meaning | Importance |
| Storage tank | n | Bể chứa | Nơi lưu trữ dầu/khí sau khi khai thác hoặc lọc. |
| Oil spill | n | Sự cố tràn dầu | Một trong những thảm họa môi trường nghiêm trọng nhất. |
| Blockage | n | Sự tắc nghẽn | Vấn đề kỹ thuật phổ biến trong đường ống (pipeline). |
| Main valve | n | Van chính | Thiết bị an toàn quan trọng nhất để ngắt dòng chảy. |
| Budget | n | Ngân sách | Ngành dầu khí đòi hỏi vốn đầu tư (CAPEX) cực lớn. |
| Carbon emissions | n | Khí thải carbon | Vấn đề trọng tâm trong biến đổi khí hậu hiện nay. |
| Protective gloves | n | Găng tay bảo hộ | Một phần của PPE (Thiết bị bảo hộ cá nhân). |
| On-site | adj/adv | Tại hiện trường | Làm việc trực tiếp tại mỏ hoặc nhà máy. |
| Barrel | n | Thùng (dầu) | Đơn vị đo lường tiêu chuẩn (1 barrel $\approx$ 159 lít). |
| Hatch | n | Cửa sập/nắp hầm | Thường thấy trên các tàu chở dầu (tankers) hoặc bồn chứa. |
| Bit (Drill bit) | n | Mũi khoan | Bộ phận cắt trực tiếp vào lòng đất để tìm dầu. |
| Fault line | n | Đường đứt gãy | Thuật ngữ địa chất giúp xác định nơi có thể chứa dầu. |
Thống kê: * Tổng số từ mới: 12 từ.
- Chủ đề: Kỹ thuật (40%), An toàn (30%), Kinh doanh & Môi trường (30%).
Bài tập 3
PETROLEUM & ENERGY SECTOR: ENGLISH PROFICIENCY TEST
Focus: Grammar & Lexical Resource (Key Word Transformation)
Level: A2 – B1
PART 1: EXERCISE
Directions: For questions 1–40, complete the second sentence so that it has a similar meaning to the first sentence, using the word given. Do not change the word given. You must use between two and five words, including the word given.
- The platform workers wear high-visibility vests. WORNHigh-visibility vests ____________________ the platform workers.
- It’s forbidden to use mobile phones near the wellhead. MUSTYou ____________________ mobile phones near the wellhead.
- We haven’t updated the drilling software for years. LASTThe ____________________ updated the drilling software was years ago.
- The pipeline in Alaska is longer than the one in Texas. ASThe Texas pipeline is ____________________ the Alaskan one.
- I suggest that you check the lubricant level. BETTERYou ____________________ the lubricant level.
- Solar energy is cheaper than oil-based power. MOREOil-based power is ____________________ solar energy.
- They are installing a new flare system today. INSTALLEDA new flare system ____________________ today.
- “I am monitoring the flow rate,” said the operator. WASThe operator said that ____________________ the flow rate.
- There isn’t much crude oil left in the reservoir. ONLYThere is ____________________ crude oil left in the reservoir.
- I’m certain the pump failed due to high heat. MUSTThe pump ____________________ due to high heat.
- A robot inspected the underwater pipe. BYThe underwater pipe ____________________ a robot.
- If the alarm doesn’t sound, the crew won’t evacuate. UNLESSThe crew won’t evacuate ____________________.
- This is the largest refinery in the region. ANYThere isn’t ____________________ than this one in the region.
- The exploration team arrived three days ago. FORThe exploration team ____________________ three days.
- It was a bad idea for him to smoke near the fuel. SHOULDHe ____________________ near the fuel.
- I am excited about starting my internship at the oil company. FORWARDI am ____________________ my internship at the oil company.
- We use seismic waves to find oil deposits. USEDSeismic waves ____________________ oil deposits.
- The pipe is too rusty to be used. SAFEThe pipe is ____________________ to be used.
- Although the sea was rough, the tanker reached the port. SPITEThe tanker reached the port ____________________ rough sea.
- Whose is this safety manual? TOWho does ____________________?
- I have never seen a more modern offshore rig. MOSTThis is ____________________ offshore rig I have ever seen.
- “Don’t open the valve yet,” the supervisor said. NOTThe supervisor told me ____________________ the valve yet.
- I’m sorry I didn’t study petroleum engineering. WISHI ____________________ petroleum engineering.
- This is the technician who repaired the compressor. BYThe compressor ____________________ this technician.
- The flight was cancelled because of the heavy fog. DUEThe flight was cancelled ____________________ heavy fog.
- Is it alright if I park the truck here? IFDo ____________________ I park the truck here?
- The laboratory analyzed the samples yesterday. WEREThe samples ____________________ the laboratory yesterday.
- Perhaps the supply ship is delayed. MIGHTThe supply ship ____________________ delayed.
- You are too inexperienced for this dangerous task. ENOUGHYou are ____________________ for this dangerous task.
- Maintaining the machinery is very costly. EXPENSIVEIt ____________________ maintain the machinery.
- Can you describe the purpose of this gauge? FORCan you describe ____________________?
- The storage tank had no gas left. ANYThere ____________________ gas left in the storage tank.
- It is easy to find the location using GPS. FINDING____________________ using GPS is easy.
- He joined the oil industry in 2015. WORKINGHe ____________________ the oil industry since 2015.
- People know the Middle East for its oil reserves. KNOWNThe Middle East ____________________ its oil reserves.
- I like natural gas more than coal. PREFERI ____________________ coal.
- They need to clean the spill before it reaches the coast. MUSTThe spill ____________________ before it reaches the coast.
- “Have you checked the pressure?” he asked. WHETHERHe asked ____________________ the pressure.
- This safety helmet is too large for me. SMALLThis safety helmet ____________________ for me.
- They didn’t allow him to enter the restricted zone. LETThey ____________________ the restricted zone.
PART 2: ANSWER KEY & EXPLANATIONS
| No. | Answer | Grammar Point | Giải thích chi tiết |
| 1 | are worn by | Passive Voice | Bị động hiện tại đơn: am/is/are + V3/ed. |
| 2 | must not use | Modal (Prohibition) | Must not dùng để cấm đoán. |
| 3 | last time we | Time expression | Cấu trúc: The last time + S + V2/ed + was… |
| 4 | not as long as | Comparison | So sánh không bằng: not as + adj + as. |
| 5 | had better check | Advice | Had better + V (bare): nên làm gì đó (khuyên bảo). |
| 6 | more expensive than | Comparison | So sánh hơn với tính từ dài (expensive). |
| 7 | is being installed | Passive Voice | Bị động hiện tại tiếp diễn: is being + V3/ed. |
| 8 | he was monitoring | Reported Speech | Lùi thì từ Hiện tại tiếp diễn sang Quá khứ tiếp diễn. |
| 9 | only a little | Quantifiers | A little dùng với danh từ không đếm được. |
| 10 | must have failed | Modal (Deduction) | Dự đoán một việc chắc chắn đã xảy ra trong quá khứ. |
| 11 | was inspected by | Passive Voice | Bị động quá khứ đơn: was/were + V3/ed. |
| 12 | unless the alarm sounds | Conditional | Unless = If … not. Chú ý chia động từ sounds. |
| 13 | any larger refinery | Superlative | So sánh nhất chuyển sang so sánh hơn với any. |
| 14 | has been here for | Present Perfect | Diễn tả khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. |
| 15 | should not have smoked | Modal Perfect | Lẽ ra không nên làm gì (nhưng đã làm). |
| 16 | looking forward to starting | Phrasal Verb | Look forward to + V-ing: mong đợi điều gì. |
| 17 | are used to find | Passive | Be used to V: được dùng để làm gì. |
| 18 | not safe enough | Enough | Cấu trúc: not + adj + enough. |
| 19 | in spite of the | Contrast | In spite of + Noun phrase. |
| 20 | this safety manual belong | Verb phrase | Belong to someone: thuộc về ai. |
| 21 | the most modern | Superlative | So sánh nhất với tính từ dài. |
| 22 | not to open | Reported Speech | Câu mệnh lệnh phủ định: told someone not to V. |
| 23 | wish I had studied | Wish (Past) | Câu ước trái với thực tế trong quá khứ (had + V3). |
| 24 | was repaired by | Passive Voice | Bị động quá khứ đơn. |
| 25 | due to the | Reason | Due to + Noun phrase. |
| 26 | you mind if | Polite request | Do you mind if + S + V?: Bạn có phiền nếu… |
| 27 | were analyzed by | Passive Voice | Bị động số nhiều quá khứ đơn. |
| 28 | might be | Modal (Possibility) | Diễn tả khả năng có thể xảy ra. |
| 29 | not experienced enough | Enough | Cấu trúc: not + adj + enough. |
| 30 | is expensive to | Dummy subject | Chủ ngữ giả “It”. |
| 31 | what this gauge is for | Prepositional phrase | What is it for?: Nó dùng để làm gì? |
| 32 | wasn’t any | Quantifiers | Any dùng trong câu phủ định. |
| 33 | Finding the location | Gerund | Danh động từ làm chủ ngữ. |
| 34 | has been working in | Present Perfect Cont. | Nhấn mạnh tính liên tục của hành động. |
| 35 | is known for | Passive Voice | Be known for: nổi tiếng vì cái gì. |
| 36 | prefer natural gas to | Preference | Prefer A to B: thích A hơn B. |
| 37 | must be cleaned | Modal Passive | Bị động với động từ khuyết thiếu: must be + V3. |
| 38 | whether I had checked | Reported Question | Câu hỏi Yes/No gián tiếp dùng whether/if. |
| 39 | is not small enough | Enough | So sánh đủ/không đủ. |
| 40 | didn’t let him enter | Verb patterns | Let someone do something: cho phép ai làm gì. |
PART 3: NEW VOCABULARY STATISTICS
Bài tập này giới thiệu 14 từ vựng quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí và kỹ thuật.
| Vocabulary | Type | Meaning (Vietnamese) | Importance & Usage |
| Wellhead | n | Miệng giếng | Phần trên cùng của giếng dầu, nơi kiểm soát áp suất. |
| Lubricant | n | Chất bôi trơn | Cực kỳ quan trọng để bảo vệ máy móc khỏi mài mòn. |
| Flare system | n | Hệ thống đuốc đốt | Dùng để đốt bỏ khí dư thừa một cách an toàn. |
| Reservoir | n | Bể chứa/Vỉa dầu | Nơi dầu khí tích tụ tự nhiên dưới lòng đất. |
| Seismic waves | n | Sóng địa chấn | Công nghệ dùng để “chụp ảnh” cấu trúc đất tìm dầu. |
| Deposit | n | Mỏ/Trữ lượng | Lượng dầu khí được tìm thấy trong một khu vực. |
| Rusty | adj | Bị rỉ sét | Vấn đề bảo trì lớn đối với các giàn khoan ngoài biển. |
| Manual | n | Sách hướng dẫn | Tài liệu kỹ thuật quy định các bước vận hành an toàn. |
| Compressor | n | Máy nén | Thiết bị dùng để tăng áp suất chất khí trong đường ống. |
| Gauge | n | Đồng hồ đo | Thiết bị hiển thị thông số như áp suất, nhiệt độ. |
| Restricted zone | n | Khu vực hạn chế | Vùng nguy hiểm chỉ dành cho nhân viên có thẩm quyền. |
| Flow rate | n | Lưu lượng | Tốc độ dòng chảy của dầu/khí qua đường ống. |
| Evacuate | v | Sơ tán | Quy trình an toàn khẩn cấp khi có sự cố. |
| Sample | n | Mẫu thử | Lượng nhỏ dầu/đất được lấy để phân tích trong phòng lab. |
Thống kê:
- Tổng số từ mới: 14 từ.
- Tính ứng dụng: Các từ này không chỉ dùng trong dầu khí mà còn phổ biến trong kỹ thuật cơ khí, an toàn lao động và địa chất.
Thành thạo 100 câu Key Word Transformation chủ đề Dầu khí không chỉ là vượt qua một kỳ thi, mà là trang bị cho bản thân khả năng diễn đạt chuyên nghiệp trong ngành năng lượng. Sự linh hoạt trong ngôn ngữ phản ánh tư duy logic và trình độ chuyên môn của bạn trước đồng nghiệp và đối tác quốc tế.








