Để nắm vững tiếng Anh chuyên ngành dầu khí trình độ A2-B1, bạn cần tập trung vào việc phân biệt các phân khúc Upstream, Midstream, Downstream, nắm vững hệ thống danh từ ghép kỹ thuật và hiểu rõ các tiêu chuẩn HSE (Health, Safety, Environment). Bài viết này cung cấp lộ trình luyện tập với 100 câu trắc nghiệm điền từ (Multiple Choice Cloze) được thiết kế riêng cho sinh viên PVMG, kỹ sư vận hành tại BSR, Nghi Sơn (NSRP) và nhân viên PVN, giúp giải quyết triệt để các lỗi nhầm lẫn thuật ngữ và tối ưu hóa khả năng đọc hiểu tài liệu kỹ thuật thực tế năm 2026.
Tham khảo thêm về Linguaskill
Tầm quan trọng của tiếng Anh chuyên ngành trong kỷ nguyên Năng lượng mới
Trong bối cảnh ngành năng lượng Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ hướng tới Net Zero 2050, việc sở hữu vốn từ vựng chuẩn xác không chỉ giúp bạn vượt qua các kỳ thi chứng chỉ ESP (English for Specific Purposes) mà còn là chìa khóa để vận hành các hệ thống Drilling Rig hiện đại hoặc quản lý dự án EPC phức tạp.
Việc hiểu sai một giới từ trong quy trình vận hành (Operation) hoặc nhầm lẫn giữa Exploration (Thăm dò) và Production (Khai thác) có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo kỹ thuật. Dưới đây là bảng hệ thống các thực thể (Entities) cốt lõi bạn cần ghi nhớ:
| Phân khúc (Segment) | Thực thể chính (Key Entities) | Hoạt động cốt lõi |
| Upstream | PVEP, PV Drilling, Offshore, Onshore | Exploration, Drilling, Production |
| Midstream | PV GAS, Pipeline, Tanker | Transportation, Storage |
| Downstream | BSR (Bình Sơn), NSRP (Nghi Sơn), PV OIL | Refining, Petrochemical, Marketing |
Giải đáp thắc mắc chuyên sâu (FAQ)
### Multiple choice cloze về ngành dầu khí trình độ B1 có đáp án?
Tìm kiếm các bộ câu hỏi Multiple Choice Cloze trình độ B1 có đáp án là nhu cầu cấp thiết của sinh viên Đại học Dầu khí Việt Nam (PVMG) và nhân viên đang ôn luyện chứng chỉ nội bộ tại PVN. Ở trình độ B1, các bài tập điền từ không chỉ kiểm tra ngữ pháp cơ bản mà còn tập trung mạnh vào ngữ cảnh chuyên môn (Contextual Usage). Ví dụ, thay vì hỏi về các thì động từ đơn giản, bài thi sẽ yêu cầu bạn phân biệt giữa “refining” (lọc dầu) và “distillation” (chưng cất) trong một quy trình tại nhà máy Bình Sơn (BSR). Đáp án chuẩn xác năm 2026 thường đi kèm với giải thích chi tiết về “Collocations” – những cụm từ thường đi cùng nhau như “drill a well”, “offshore platform”, hay “petroleum reservoir”. Việc luyện tập với đáp án chi tiết giúp người học nhận ra các bẫy về giới từ trong vận hành máy móc, ví dụ như “operate at full capacity” thay vì dùng các giới từ sai lệch khác. Điều này cực kỳ quan trọng cho các kỹ sư vận hành giàn khoan khi phải đọc hiểu các bảng hướng dẫn an toàn quốc tế.
### Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành dầu khí PDF mới nhất 2026?
Nguồn tài liệu tiếng Anh chuyên ngành dầu khí PDF cập nhật 2026 đã có sự thay đổi lớn so với các giáo trình cũ. Hiện nay, các tài liệu từ Oxford và Cambridge English for Business đã tích hợp sâu các nội dung về “Energy Transition” (Chuyển dịch năng lượng) và “Digital Oilfield” (Mỏ dầu số). Bạn nên tìm kiếm các tài liệu có sự kết hợp giữa thuật ngữ truyền thống (như Crude Oil, Drilling Rig) và các khái niệm mới (như Carbon Capture, Green Hydrogen). Tại Việt Nam, các cẩm nang nội bộ của PVN hoặc các báo cáo kỹ thuật từ liên doanh Vietsovpetro là nguồn “case study” vô cùng quý giá. Các tệp PDF này thường bao gồm sơ đồ quy trình từ Upstream đến Downstream, giúp người học hình dung được dòng chảy của thực thể dầu khí. Khi tải tài liệu, hãy chú ý đến các mục từ vựng về HSE (Sức khỏe – An toàn – Môi trường) vì đây là yêu cầu bắt buộc đối với bất kỳ nhân sự nào làm việc tại các nhà máy lọc hóa dầu như Nghi Sơn hay Bình Sơn trong giai đoạn 2025-2030.
### Cách dùng từ vựng drilling và exploration trong bài thi tiếng Anh?
Trong các bài thi tiếng Anh chuyên ngành như IELTS mảng công nghiệp hoặc bài thi tuyển dụng của PVEP, việc phân biệt “Drilling” và “Exploration” là bài kiểm tra tư duy thực thể (Entity Thinking). “Exploration” (Thăm dò) là khái niệm rộng, bao gồm việc khảo sát địa chấn (seismic surveys), phân tích địa chất để tìm kiếm trữ lượng dầu khí tiềm năng. Trong khi đó, “Drilling” (Khoan) là một hoạt động kỹ thuật cụ thể nằm trong giai đoạn thăm dò hoặc khai thác. Một lỗi phổ biến của thí sinh là dùng “Exploration” khi nói về việc vận hành giàn khoan (Rig operation). Để ăn điểm tuyệt đối, bạn cần sử dụng các cụm từ như “exploratory well” (giếng thăm dò) hoặc “drilling bit” (mũi khoan). Năm 2026, các Answer Engine như Perplexity hay ChatGPT-5 đánh giá rất cao tính chính xác này. Hãy nhớ: Exploration là “tìm”, còn Drilling là “chạm”. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp kỹ sư giải quyết được các câu hỏi cloze test về quy trình Upstream một cách dễ dàng, đồng thời thể hiện được năng lực chuyên môn thực thụ trước nhà tuyển dụng.
### Phân biệt crude oil và petroleum trong ngữ cảnh kỹ thuật?
Mặc dù trong giao tiếp thông thường, “Crude oil” và “Petroleum” thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng trong ngữ cảnh kỹ thuật tại các nhà máy lọc dầu như NSRP, chúng có sự khác biệt rõ rệt về thực thể. “Crude oil” (Dầu thô) là hỗn hợp hydrocacbon dạng lỏng chưa qua xử lý, được khai thác trực tiếp từ các tầng chứa (reservoirs) dưới lòng đất. Trong khi đó, “Petroleum” là thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả dầu thô và các sản phẩm tinh chế như xăng, diesel, dầu hỏa, và cả khí thiên nhiên (Natural gas). Trong các bài thi Multiple Choice Cloze, nếu đoạn văn đang nói về quá trình vận chuyển từ giàn khoan về nhà máy, “Crude oil” thường là đáp án đúng. Ngược lại, khi thảo luận về ngành công nghiệp năng lượng nói chung hoặc các dẫn xuất hóa dầu, “Petroleum industry” hoặc “Petroleum products” sẽ là lựa chọn phù hợp. Việc nắm vững sự khác biệt này giúp nhân viên xuất nhập khẩu xăng dầu tránh được các sai sót trong chứng từ thương mại quốc tế và các báo cáo phân tích thị trường từ OPEC+.
### Bài tập điền từ về quy trình lọc hóa dầu Nghi Sơn?
Các bài tập điền từ tập trung vào nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn (NSRP) thường xoay quanh các thực thể Downstream và quy trình Petrochemical. Người học sẽ gặp các đoạn văn mô tả quá trình chưng cất phân đoạn (fractional distillation), nơi dầu thô được đun nóng để tách thành các thành phần khác nhau dựa trên điểm sôi. Các từ khóa cần lưu ý bao gồm: “Refinery unit” (đơn vị lọc dầu), “catalytic cracking” (cracking xúc tác), và “output” (sản lượng). Đối với nhân viên tại Nghi Sơn, bài tập này không chỉ là kiểm tra tiếng Anh mà còn là củng cố kiến thức vận hành. Ví dụ, câu hỏi có thể yêu cầu chọn từ giữa “storage” và “distribution” khi nói về bồn bể chứa sản phẩm sau lọc. Ngoài ra, do Nghi Sơn là dự án liên doanh quốc tế, các bài tập cloze test thường lồng ghép các thuật ngữ về tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản và Trung Đông, yêu cầu người học phải có cái nhìn đa quốc gia về ngành công nghiệp năng lượng.
### Từ vựng tiếng Anh về an toàn giàn khoan offshore?
Làm việc trên các giàn khoan ngoài khơi (Offshore Rigs) đòi hỏi sự am hiểu tuyệt đối về thuật ngữ an toàn để ngăn ngừa thảm họa. Các từ vựng then chốt bao gồm “Blowout Preventer” (thiết bị chống phun trào), “Emergency Shutdown” (ngắt khẩn cấp), “Life raft” (bè cứu sinh), và “Personal Protective Equipment” (PPE – thiết bị bảo hộ cá nhân). Trong các bài thi tiếng Anh chuyên ngành dầu khí năm 2026, các câu hỏi cloze test thường đặt người học vào các tình huống giả định (scenarios) như xử lý sự cố tràn dầu (oil spill) hoặc quy trình sơ tán. Việc hiểu sai từ “flammable” (dễ cháy) hoặc “hazardous” (nguy hiểm) có thể dẫn đến hậu quả khôn lường. Đối với kỹ sư PV Drilling, nắm vững hệ thống từ vựng HSE không chỉ giúp đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn là điều kiện tiên quyết để được cấp chứng chỉ làm việc ngoài khơi quốc tế (BOSIET). Các bài tập điền từ sẽ kiểm tra khả năng sử dụng các động từ chỉ lệnh như “evacuate”, “extinguish”, hay “report” trong các ngữ cảnh khẩn cấp.
### Các lỗi thường gặp trong bài thi tiếng Anh chuyên ngành năng lượng?
Thí sinh thường mắc ba nhóm lỗi chính khi làm bài thi tiếng Anh chuyên ngành dầu khí. Thứ nhất là lỗi “False Friends” – những từ trông giống nhau nhưng nghĩa khác nhau, ví dụ như “Gas” (khí thiên nhiên) và “Gasoline” (xăng). Thứ hai là lỗi về danh từ ghép (Compound Nouns) đặc thù của ngành, như việc đặt sai thứ tự trong cụm “Oil pressure relief valve”. Lỗi thứ ba và cũng là phổ biến nhất là sự nhầm lẫn về giới từ đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật, chẳng hạn như “independent of” hay “compatible with” thiết bị. Ngoài ra, việc thiếu cập nhật về các thuật ngữ chuyển dịch năng lượng như “Carbon Footprint” hay “Renewable Integration” cũng khiến thí sinh mất điểm trong các bài đọc hiểu năm 2026. Để khắc phục, sinh viên PVMG nên học từ vựng theo cụm (Collocations) thay vì học từ đơn lẻ, và luôn đặt từ đó vào ngữ cảnh một dự án cụ thể như EPC hay một nhà máy cụ thể như Bình Sơn (BSR).
### Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trên giàn khoan dầu khí?
Giao tiếp trên giàn khoan dầu khí (Offshore communication) đòi hỏi sự ngắn gọn, chính xác và sử dụng đúng thuật ngữ chuyên môn để đảm bảo vận hành thông suốt. Các mẫu câu thường tập trung vào việc báo cáo trạng thái máy móc, hướng dẫn an toàn và điều phối công việc giữa các bộ phận. Ví dụ: “The pressure in the separator is exceeding the limit” (Áp suất trong bình tách đang vượt quá giới hạn) hoặc “Ensure all personnel are wearing PPE before entering the deck” (Đảm bảo tất cả nhân sự đều mặc đồ bảo hộ trước khi vào boong). Năm 2026, với sự hỗ trợ của các thiết bị đeo thông minh (wearables), giao tiếp tiếng Anh còn bao gồm cả việc đọc các thông số kỹ thuật hiển thị trên màn hình AR. Đối với quản lý dự án EPC, mẫu câu giao tiếp còn mở rộng sang việc đàm phán với nhà thầu phụ: “We need to align the procurement schedule with the drilling phase” (Chúng ta cần đồng bộ lịch trình mua sắm với giai đoạn khoan). Việc luyện tập các mẫu câu này giúp giảm thiểu rào cản ngôn ngữ trong môi trường làm việc đa quốc gia.
### Xu hướng chuyển dịch năng lượng trong bài đọc hiểu tiếng Anh?
Các bài đọc hiểu tiếng Anh chuyên ngành dầu khí hiện nay không còn chỉ thuần túy về hóa thạch mà đã chuyển dịch mạnh mẽ sang chủ đề “Energy Transition”. Bạn sẽ bắt gặp các đoạn văn thảo luận về cách PVN đang đầu tư vào điện gió ngoài khơi (Offshore Wind) hay công nghệ thu hồi và lưu trữ Carbon (CCS). Từ vựng trong các bài thi này sẽ bao gồm “Sustainability”, “Decarbonization”, “Biofuels”, và “Hybrid energy systems”. Điều này phản ánh cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam. Người học cần chuẩn bị tâm lý cho các câu hỏi Cloze Test so sánh hiệu quả giữa nhiên liệu truyền thống và năng lượng tái tạo. Ví dụ, bài tập có thể yêu cầu điền từ vào quy trình sản xuất “Blue Hydrogen” từ khí tự nhiên. Việc nắm bắt xu hướng này giúp thí sinh không bị bỡ ngỡ trước các thuật ngữ kinh tế xanh và chính sách năng lượng toàn cầu của OPEC+ hay IEA trong các kỳ thi chứng chỉ cao cấp.
### Cách học từ vựng chuyên ngành dầu khí hiệu quả cho người đi làm?
Đối với người đi làm bận rộn tại các nhà máy như Nghi Sơn hay Bình Sơn, phương pháp hiệu quả nhất là “Immersive Learning” (Học tập đắm mình) kết hợp với công nghệ AI năm 2026. Thay vì học vẹt, hãy sử dụng các công cụ như Perplexity AI để tra cứu ngữ cảnh thực tế của từ vựng trong các báo cáo chuyên ngành. Hãy áp dụng phương pháp Entity-based learning: chọn một thực thể (ví dụ: “Pipeline”) và học tất cả các từ liên quan (corrosion, maintenance, pigging, flow rate). Việc sử dụng các ứng dụng Flashcard tích hợp âm thanh kỹ thuật giúp bạn ghi nhớ cách phát âm chuẩn xác để giao tiếp với chuyên gia nước ngoài. Ngoài ra, việc đọc các bản tin hàng ngày từ chuyên trang năng lượng của PVN hoặc các diễn đàn dầu khí quốc tế sẽ giúp từ vựng “ngấm” dần vào tư duy. Cuối cùng, hãy cố gắng viết các báo cáo ngắn hoặc ghi chú công việc hàng ngày bằng tiếng Anh, sử dụng chính các từ vựng Multiple Choice Cloze đã luyện tập để biến kiến thức thụ động thành kỹ năng chủ động.
Bài tập 1
CHỦ ĐỀ: THE PETROLEUM INDUSTRY
LEVEL: A2 – B1
PART 1: READING COMPREHENSION
Directions: Read the following passage and choose the best answer (A, B, C, or D) for each space.
The petroleum industry is one of the most important sectors in the world today. Petroleum, or “crude oil,” is a thick, dark liquid found deep (1) _______ the ground. It is often called “black gold” because it is very (2) _______. This industry involves (3) _______, extracting, refining, and transporting oil and gas products.
To find oil, geologists use special (4) _______ to “see” under the earth’s surface. Once they locate a potential site, a (5) _______ is built to drill a deep hole into the earth. If oil is found, it is (6) _______ to the surface using pumps. However, this raw oil cannot be used immediately. It must be sent to a (7) _______, where it is heated and processed.
Through refining, crude oil is turned into many (8) _______ products. The most common one is gasoline, which (9) _______ our cars and trucks. Other products include jet fuel, heating oil, and even materials for making plastics and medicines.
Transporting these products is a (10) _______ task. Large (11) _______ carry oil across the oceans, while long underground (12) _______ move it across land. Because oil is highly (13) _______, safety is the top priority. Workers must follow strict rules to prevent (14) _______ and protect the environment.
In recent years, the industry has faced (15) _______ because burning oil releases carbon dioxide, which contributes to (16) _______. Consequently, many companies are now (17) _______ in renewable energy sources like wind and solar power. Despite this, petroleum remains a (18) _______ energy source for global (19) _______. Experts believe that we will continue to (20) _______ on oil for many years to come while we transition to greener alternatives.
- A. above B. under C. through D. between
- A. cheap B. common C. valuable D. heavy
- A. exploring B. looking C. watching D. playing
- A. toys B. equipment C. clothes D. furniture
- A. house B. bridge C. derrick D. station
- A. thrown B. brought C. dropped D. hidden
- A. factory B. bakery C. refinery D. library
- A. same B. different C. boring D. difficult
- A. eats B. breaks C. cleans D. powers
- A. tiny B. massive C. easy D. slow
- A. tankers B. bicycles C. buses D. planes
- A. roads B. pipelines C. tunnels D. paths
- A. cold B. flammable C. soft D. safe
- A. parties B. meetings C. accidents D. gifts
- A. criticism B. prizes C. parties D. holidays
- A. cooking B. climate change C. fishing D. gardening
- A. buying B. selling C. investing D. losing
- A. primary B. small C. useless D. new
- A. hobby B. economy C. sport D. game
- A. rely B. stay C. walk D. look
PART 2: ANSWER KEY & EXPLANATIONS
| No. | Ans | Explanation (Tiếng Việt) |
| 1 | B | Under: Dầu thô nằm sâu dưới mặt đất. |
| 2 | C | Valuable: Dầu được gọi là “vàng đen” vì nó rất có giá trị. |
| 3 | A | Exploring: Thăm dò/khám phá là bước đầu tiên trong ngành dầu khí. |
| 4 | B | Equipment: Các nhà địa chất sử dụng thiết bị đặc biệt. |
| 5 | C | Derrick: Giàn khoan/tháp khoan được dựng lên để khoan lỗ sâu. |
| 6 | B | Brought: Dầu được đưa lên mặt đất bằng máy bơm. |
| 7 | C | Refinery: Nhà máy lọc dầu là nơi xử lý dầu thô. |
| 8 | B | Different: Dầu thô được biến đổi thành nhiều sản phẩm khác nhau. |
| 9 | D | Powers: Xăng cung cấp năng lượng cho xe cộ hoạt động. |
| 10 | B | Massive: Việc vận chuyển là một nhiệm vụ khổng lồ/to lớn. |
| 11 | A | Tankers: Tàu chở dầu lớn dùng để vận chuyển dầu qua đại dương. |
| 12 | B | Pipelines: Đường ống dùng để vận chuyển dầu trên đất liền. |
| 13 | B | Flammable: Dầu rất dễ cháy, nên an toàn là ưu tiên hàng đầu. |
| 14 | C | Accidents: Phải tuân thủ quy tắc để ngăn chặn tai nạn. |
| 15 | A | Criticism: Ngành này đối mặt với sự chỉ trích do vấn đề môi trường. |
| 16 | B | Climate change: Khí CO2 góp phần gây ra biến đổi khí hậu. |
| 17 | C | Investing: Nhiều công ty đang đầu tư vào năng lượng tái tạo. |
| 18 | A | Primary: Dầu mỏ vẫn là nguồn năng lượng chính/chủ yếu. |
| 19 | B | Economy: Quan trọng đối với nền kinh tế toàn cầu. |
| 20 | A | Rely: Chúng ta sẽ tiếp tục phụ thuộc (rely on) vào dầu mỏ. |
NEW VOCABULARY STATISTICS
Bài tập này giới thiệu 12 từ vựng chuyên ngành và học thuật quan trọng. Việc nắm vững các từ này giúp học viên đạt mức B1 (Intermediate).
| Vocabulary | Phonetic | Meaning (Vietnamese) | Importance |
| Crude oil | /kruːd ɔɪl/ | Dầu thô | Thuật ngữ cơ bản nhất về dầu mỏ chưa qua xử lý. |
| Extract | /ɪkˈstrækt/ | Chiết xuất, khai thác | Dùng để chỉ việc lấy dầu từ dưới đất lên. |
| Refinery | /rɪˈfaɪnəri/ | Nhà máy lọc dầu | Địa điểm quan trọng trong chuỗi cung ứng dầu khí. |
| Geologist | /dʒiˈɒlədʒɪst/ | Nhà địa chất | Nghề nghiệp đặc thù trong ngành. |
| Derrick | /ˈderɪk/ | Giàn khoan/Tháp khoan | Cấu trúc kỹ thuật đặc trưng của ngành dầu khí. |
| Pipeline | /ˈpaɪplaɪn/ | Đường ống dẫn | Phương thức vận chuyển chủ yếu trên đất liền. |
| Tanker | /ˈtæŋkə(r)/ | Tàu chở dầu | Phương thức vận chuyển đường biển chủ yếu. |
| Flammable | /ˈflæməbl/ | Dễ cháy | Tính từ quan trọng về an toàn lao động. |
| Renewable | /rɪˈnjuːəbl/ | Có thể tái tạo | Xu hướng năng lượng hiện đại (đối lập với hóa thạch). |
| Climate change | /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ | Biến đổi khí hậu | Vấn đề môi trường liên quan trực tiếp đến ngành. |
| Invest | /ɪnˈvest/ | Đầu tư | Động từ phổ biến trong kinh tế và công nghiệp. |
| Rely on | /rɪˈlaɪ ɒn/ | Phụ thuộc vào | Cấu trúc phrasal verb quan trọng ở trình độ B1. |
Bài tập 2
ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST
Topic: The Petroleum Industry
Level: A2 – B1 (Pre-Intermediate)
PART 1: MULTIPLE CHOICE CLOZE
Directions: Read the following passage and choose the best answer (A, B, C, or D) for each space.
The petroleum industry is one of the most important sectors in the world today. Petroleum, or “crude oil,” is a thick, dark liquid found deep (1) _______ the ground. It is often called “black gold” because it is very (2) _______. This industry involves (3) _______, extracting, refining, and transporting oil and gas products.
To find oil, geologists use special (4) _______ to “see” under the earth’s surface. Once they locate a potential site, a (5) _______ is built to drill a deep hole into the earth. If oil is found, it is (6) _______ to the surface using pumps. However, this raw oil cannot be used immediately. It must be sent to a (7) _______, where it is heated and processed.
Through refining, crude oil is turned into many (8) _______ products. The most common one is gasoline, which (9) _______ our cars and trucks. Other products include jet fuel, heating oil, and even materials for making plastics and medicines.
Transporting these products is a (10) _______ task. Large (11) _______ carry oil across the oceans, while long underground (12) _______ move it across land. Because oil is highly (13) _______, safety is the top priority. Workers must follow strict rules to prevent (14) _______ and protect the environment.
In recent years, the industry has faced (15) _______ because burning oil releases carbon dioxide, which contributes to (16) _______. Consequently, many companies are now (17) _______ in renewable energy sources like wind and solar power. Despite this, petroleum remains a (18) _______ energy source for global (19) _______. Experts believe that we will continue to (20) _______ on oil for many years to come while we transition to greener alternatives.
- A. above B. under C. through D. between
- A. cheap B. common C. valuable D. heavy
- A. exploring B. looking C. watching D. playing
- A. toys B. equipment C. clothes D. furniture
- A. house B. bridge C. derrick D. station
- A. thrown B. brought C. dropped D. hidden
- A. factory B. bakery C. refinery D. library
- A. same B. different C. boring D. difficult
- A. eats B. breaks C. cleans D. powers
- A. tiny B. massive C. easy D. slow
- A. tankers B. bicycles C. buses D. planes
- A. roads B. pipelines C. tunnels D. paths
- A. cold B. flammable C. soft D. safe
- A. parties B. meetings C. accidents D. gifts
- A. criticism B. prizes C. parties D. holidays
- A. cooking B. climate change C. fishing D. gardening
- A. buying B. selling C. investing D. losing
- A. primary B. small C. useless D. new
- A. hobby B. economy C. sport D. game
- A. rely B. stay C. walk D. look
PART 2: ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Key | Vietnamese Explanation |
| 1 | B | Under (Dưới): Dầu mỏ được tìm thấy sâu dưới lòng đất. |
| 2 | C | Valuable (Giá trị): Được gọi là “vàng đen” vì nó rất đắt giá. |
| 3 | A | Exploring (Thăm dò): Giai đoạn đầu tiên tìm kiếm mỏ dầu. |
| 4 | B | Equipment (Thiết bị): Các nhà khoa học dùng máy móc/thiết bị chuyên dụng. |
| 5 | C | Derrick (Giàn khoan/Tháp khoan): Cấu trúc dùng để khoan giếng dầu. |
| 6 | B | Brought (Được đưa lên): Dầu được đưa từ dưới sâu lên bề mặt. |
| 7 | C | Refinery (Nhà máy lọc dầu): Nơi xử lý dầu thô thành xăng, dầu hỏa… |
| 8 | B | Different (Khác nhau): Dầu thô tạo ra nhiều sản phẩm đa dạng. |
| 9 | D | Powers (Cung cấp năng lượng): Xăng làm cho động cơ xe hoạt động. |
| 10 | B | Massive (Khổng lồ): Việc vận chuyển dầu là một quy mô cực kỳ lớn. |
| 11 | A | Tankers (Tàu chở dầu): Phương tiện chuyên chở dầu trên biển. |
| 12 | B | Pipelines (Đường ống): Hệ thống ống dẫn dầu trên đất liền. |
| 13 | B | Flammable (Dễ cháy): Dầu mỏ rất dễ bắt lửa, cần an toàn cao. |
| 14 | C | Accidents (Tai nạn): Quy tắc nghiêm ngặt để tránh sự cố/tai nạn. |
| 15 | A | Criticism (Sự chỉ trích): Ngành dầu mỏ bị phê phán vì gây ô nhiễm. |
| 16 | B | Climate change (Biến đổi khí hậu): Hậu quả của việc thải khí $CO_2$. |
| 17 | C | Investing (Đầu tư): Cấu trúc Invest in something. |
| 18 | A | Primary (Chính/Chủ yếu): Nguồn năng lượng quan trọng hàng đầu. |
| 19 | B | Economy (Nền kinh tế): Dầu mỏ ảnh hưởng đến tài chính toàn cầu. |
| 20 | A | Rely (Phụ thuộc): Cấu trúc Rely on something (Dựa dẫm vào cái gì). |
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
In this exercise, we introduced 12 high-frequency technical and academic words relevant to the energy sector.
| Vocabulary | Type | Meaning (VN) | Usage & Importance |
| Crude oil | n | Dầu thô | Dầu ở trạng thái tự nhiên, chưa qua xử lý. |
| Refinery | n | Nhà máy lọc dầu | Từ khóa quan trọng khi nói về sản xuất công nghiệp. |
| Exploration | n | Sự thăm dò | Hoạt động tìm kiếm tài nguyên. |
| Derrick | n | Giàn khoan | Danh từ chuyên ngành chỉ tháp khung thép trên giếng dầu. |
| Massive | adj | Khổng lồ | Dùng để nhấn mạnh quy mô rất lớn (Cấp độ B1). |
| Tanker | n | Tàu chở dầu | Danh từ chỉ phương tiện vận tải chuyên dụng. |
| Pipeline | n | Đường ống dẫn | Hệ thống vận chuyển chất lỏng/khí. |
| Flammable | adj | Dễ cháy | Tính từ cực kỳ quan trọng trong an toàn lao động. |
| Criticism | n | Sự chỉ trích | Từ vựng học thuật thường xuất hiện trong các bài thảo luận. |
| Climate change | n | Biến đổi khí hậu | Cụm danh từ thiết yếu trong chủ đề môi trường. |
| Invest (in) | v | Đầu tư | Động từ đi kèm giới từ “in”, phổ biến trong kinh tế. |
| Rely (on) | v | Phụ thuộc vào | Phrasal verb thông dụng ở trình độ B1. |
Bài tập 3
ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST
Topic: Petroleum – From Extraction to Environment
Level: A2 – B1 (Pre-Intermediate)
PART 1: MULTIPLE CHOICE CLOZE
Directions: Read the following passage and choose the best answer (A, B, C, or D) for each space.
The modern world runs on energy, and for decades, the (1) _______ source has been petroleum. This natural resource (2) _______ millions of years ago from the remains of tiny sea plants and animals. Today, the process of getting this “black gold” to your car is (3) _______ and expensive.
First, companies must (4) _______ for oil. They use seismic surveys to (5) _______ rocks deep underground. If they believe oil is present, they build an offshore (6) _______ or a land-based station to start drilling. When the drill (7) _______ the oil reservoir, the pressure usually forces the oil up, or they use (8) _______ to pull it out.
Once the (9) _______ oil is collected, it is not yet useful. It is a mixture of many different substances that must be (10) _______. This happens at a massive facility called a (11) _______. Here, the oil is heated until it separates into gas, liquids, and solids. (12) _______ is the most well-known product, but the industry also (13) _______ lubricants, wax, and even the chemicals used in your (14) _______ bottles.
However, the industry faces many (15) _______. Transporting oil is risky; if a (16) _______ leaks in the ocean, it causes an oil spill that kills wildlife. Furthermore, burning fossil fuels is a major (17) _______ of air pollution. As the world becomes more (18) _______ of global warming, the petroleum industry is under pressure to (19) _______ its carbon footprint. In the future, we may not (20) _______ as much on oil as we do today.
- A. primary B. small C. extra D. low
- A. finished B. formed C. lived D. broke
- A. easy B. complex C. quick D. cheap
- A. play B. wait C. search D. ask
- A. smell B. taste C. listen D. examine
- A. platform B. office C. house D. shop
- A. hits B. misses C. avoids D. stops
- A. wind B. pumps C. hands D. fire
- A. clean B. crude C. ready D. expensive
- A. thrown B. separated C. hidden D. sold
- A. bakery B. refinery C. gallery D. gym
- A. Water B. Milk C. Gasoline D. Juice
- A. produces B. buys C. destroys D. eats
- A. glass B. plastic C. paper D. wood
- A. challenges B. parties C. games D. prizes
- A. car B. bicycle C. tanker D. bus
- A. cause B. result C. solution D. help
- A. afraid B. aware C. tired D. bored
- A. increase B. grow C. reduce D. build
- A. depend B. look C. stand D. walk
PART 2: ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Key | Vietnamese Explanation |
| 1 | A | Primary (Chính/Chủ yếu): Dầu mỏ là nguồn năng lượng chính trong nhiều thập kỷ. |
| 2 | B | Formed (Hình thành): Dầu mỏ được hình thành từ xác sinh vật biển cổ đại. |
| 3 | B | Complex (Phức tạp): Quy trình khai thác và chế biến rất phức tạp và tốn kém. |
| 4 | C | Search for (Tìm kiếm): Các công ty phải tìm kiếm các mỏ dầu. |
| 5 | D | Examine (Kiểm tra/Nghiên cứu): Dùng khảo sát địa chấn để nghiên cứu lớp đá. |
| 6 | A | Platform (Giàn khoan): Cấu trúc ngoài khơi để khai thác dầu. |
| 7 | A | Hits (Chạm tới/Trúng): Khi mũi khoan chạm trúng túi dầu. |
| 8 | B | Pumps (Máy bơm): Dùng máy bơm để hút dầu lên mặt đất. |
| 9 | B | Crude (Thô): Crude oil là thuật ngữ chỉ dầu chưa qua xử lý. |
| 10 | B | Separated (Tách ra): Các thành phần trong dầu phải được tách riêng. |
| 11 | B | Refinery (Nhà máy lọc dầu): Nơi thực hiện quá trình chưng cất và tách dầu. |
| 12 | C | Gasoline (Xăng): Sản phẩm phổ biến nhất từ dầu mỏ. |
| 13 | A | Produces (Sản xuất): Ngành công nghiệp tạo ra nhiều phụ phẩm khác. |
| 14 | B | Plastic (Nhựa): Nhựa được làm từ các hóa chất có nguồn gốc dầu mỏ. |
| 15 | A | Challenges (Thách thức): Ngành dầu khí đối mặt với nhiều khó khăn/thách thức. |
| 16 | C | Tanker (Tàu chở dầu): Nếu tàu chở dầu bị rò rỉ sẽ gây thảm họa môi trường. |
| 17 | A | Cause (Nguyên nhân): Đốt nhiên liệu hóa thạch là nguyên nhân gây ô nhiễm. |
| 18 | B | Aware of (Có nhận thức về): Cấu trúc to be aware of something. |
| 19 | C | Reduce (Cắt giảm): Cắt giảm “dấu chân carbon” để bảo vệ môi trường. |
| 20 | A | Depend on (Phụ thuộc vào): Đồng nghĩa với rely on. |
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
This exercise targets 10 specific terms to bridge the gap between A2 and B1 levels.
| Vocabulary | Phonetic | Meaning (VN) | Importance |
| Complex | /ˈkɒmpleks/ | Phức tạp | Thay thế cho từ “difficult” ở trình độ cao hơn. |
| Platform | /ˈplætfɔːm/ | Giàn khoan | Từ vựng chuyên ngành về vị trí khai thác ngoài khơi. |
| Reservoir | /ˈrezəvwɑː(r)/ | Túi dầu/Bể chứa | Chỉ nơi dầu tích tụ tự nhiên dưới lòng đất. |
| Separate | /ˈsepəreɪt/ | Tách rời | Động từ then chốt trong quy trình hóa lý. |
| Lubricant | /ˈluːbrɪkənt/ | Chất bôi trơn | Một sản phẩm quan trọng khác ngoài xăng dầu. |
| Challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | Thách thức | Từ vựng học thuật dùng cho các bài luận. |
| Oil spill | /ɔɪl spɪl/ | Sự cố tràn dầu | Thuật ngữ môi trường cực kỳ phổ biến. |
| Fossil fuel | /ˈfɒsl fjuːəl/ | Nhiên liệu hóa thạch | Nhóm năng lượng bao gồm dầu, than và khí đốt. |
| Aware (of) | /əˈweə(r)/ | Nhận thức | Tính từ quan trọng để mô tả thái độ xã hội. |
| Carbon footprint | /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/ | Dấu chân carbon | Cụm từ B1/B2 về lượng khí thải cá nhân/tổ chức. |
Bài tập 4
ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST
Topic: Petroleum – From Engineering to Global Impact
Level: A2 – B1 (Pre-Intermediate)
PART 1: MULTIPLE CHOICE CLOZE
Directions: Read the following passage and choose the best answer (A, B, C, or D) for each space.
The petroleum industry is divided into three main sectors: upstream, midstream, and downstream. The process begins with the (1) _______ of oil and gas fields. Geologists must (2) _______ the earth to find where crude oil is trapped. Once a site is chosen, an offshore (3) _______ or a land rig is set up to begin drilling.
Shutterstock
Because oil is found in (4) _______ rock layers, engineers use high-pressure technology to (5) _______ the liquid to the surface. This “raw” oil is then (6) _______ through long underground (7) _______ to reach storage centers. From there, the oil is sent to a (8) _______.
In this facility, the oil undergoes a (9) _______ process called distillation. It is heated until it (10) _______ into different components based on their boiling points. This (11) _______ heavy crude oil into useful items. While gasoline is the most (12) _______ product, the industry also creates (13) _______ for engines and chemicals for (14) _______ manufacturing, such as bottles and bags.
However, the industry faces (15) _______ environmental concerns. Oil spills from a (16) _______ can devastate ocean life. Furthermore, burning oil (17) _______ greenhouse gases, which lead to (18) _______. Today, many energy companies are (19) _______ in “green” technology to reduce their impact. Nevertheless, global (20) _______ on petroleum remains high as we search for cleaner alternatives.
- A. discovery B. losing C. ending D. selling
- A. eat B. explore C. sleep D. build
- A. house B. bridge C. platform D. shop
- A. soft B. deep C. thin D. easy
- A. drop B. push C. hide D. break
- A. walked B. flown C. transported D. jumped
- A. roads B. pipelines C. tunnels D. paths
- A. refinery B. bakery C. library D. gallery
- A. simple B. boring C. chemical D. slow
- A. separates B. joins C. stops D. freezes
- A. keeps B. transforms C. destroys D. fixes
- A. small B. rare C. significant D. useless
- A. food B. lubricants C. water D. wood
- A. plastic B. paper C. metal D. glass
- A. minor B. major C. happy D. tiny
- A. car B. bicycle C. tanker D. bus
- A. cleans B. releases C. takes D. stops
- A. global warming B. fresh air C. gardening D. fishing
- A. losing B. investing C. hiding D. playing
- A. dependence B. ignorance C. dislike D. speed
PART 2: ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Key | Vietnamese Explanation |
| 1 | A | Discovery (Sự khám phá/tìm ra): Quy trình bắt đầu bằng việc tìm ra các mỏ dầu. |
| 2 | B | Explore (Thăm dò): Các nhà địa chất phải thăm dò/khám phá trái đất. |
| 3 | C | Platform (Giàn khoan): Cấu trúc ngoài khơi dùng để khai thác dầu. |
| 4 | B | Deep (Sâu): Dầu thường nằm ở các lớp đá sâu dưới lòng đất. |
| 5 | B | Push (Đẩy): Dùng áp suất để đẩy chất lỏng lên bề mặt. |
| 6 | C | Transported (Được vận chuyển): Dầu thô được vận chuyển qua các hệ thống. |
| 7 | B | Pipelines (Đường ống): Phương tiện vận chuyển dầu khí chủ yếu trên đất liền. |
| 8 | A | Refinery (Nhà máy lọc dầu): Nơi dầu thô được xử lý thành sản phẩm. |
| 9 | C | Chemical (Hóa học): Chưng cất là một quy trình hóa học. |
| 10 | A | Separates (Tách ra): Nhiệt độ làm dầu tách thành các thành phần khác nhau. |
| 11 | B | Transforms (Biến đổi): Quá trình này biến đổi dầu thô thành vật dụng hữu ích. |
| 12 | C | Significant (Quan trọng/Đáng kể): Gasoline là sản phẩm quan trọng nhất. |
| 13 | B | Lubricants (Chất bôi trơn): Một sản phẩm phổ biến từ dầu mỏ (dầu nhờn). |
| 14 | A | Plastic (Nhựa): Túi và chai nhựa được làm từ polyme gốc dầu mỏ. |
| 15 | B | Major (Lớn/Trọng tâm): Ngành này đối mặt với những lo ngại lớn về môi trường. |
| 16 | C | Tanker (Tàu chở dầu): Rò rỉ từ tàu chở dầu gây thảm họa đại dương. |
| 17 | B | Releases (Thải ra): Việc đốt dầu thải ra khí nhà kính. |
| 18 | A | Global warming (Hot lên toàn cầu): Hệ quả của khí nhà kính. |
| 19 | B | Investing (Đầu tư): Các công ty đang đầu tư vào công nghệ xanh. |
| 20 | A | Dependence (Sự phụ thuộc): Sự phụ thuộc toàn cầu vào dầu mỏ vẫn còn cao. |
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
This test introduces 10 key professional terms to elevate a student’s vocabulary from basic to intermediate.
| Vocabulary | Phonetic | Meaning (VN) | Usage & Importance |
| Discovery | /dɪˈskʌvəri/ | Sự khám phá | Danh từ quan trọng trong khoa học và công nghiệp. |
| Platform | /ˈplætfɔːm/ | Giàn khoan | Từ vựng chuyên ngành về cơ sở hạ tầng dầu khí. |
| Transport | /trænˈspɔːt/ | Vận chuyển | Động từ/Danh từ cốt lõi trong chuỗi cung ứng. |
| Distillation | /ˌdɪstɪˈleɪʃn/ | Sự chưng cất | Thuật ngữ hóa học/kỹ thuật quan trọng (Refining). |
| Transform | /trænsˈfɔːm/ | Biến đổi | Dùng để mô tả sự thay đổi hoàn toàn về tính chất. |
| Significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | Quan trọng | Từ vựng học thuật thay thế cho “important”. |
| Lubricant | /ˈluːbrɪkənt/ | Chất bôi trơn | Danh từ chuyên ngành chỉ sản phẩm dầu nhờn. |
| Release | /rɪˈliːs/ | Thải ra/Phát thải | Thường dùng trong ngữ cảnh ô nhiễm môi trường. |
| Global warming | /ˌɡləʊbl ˈwɔːmɪŋ/ | Nóng lên toàn cầu | Chủ đề thảo luận phổ biến trong các kỳ thi B1. |
| Dependence | /dɪˈpendəns/ | Sự phụ thuộc | Danh từ của “depend on”, dùng trong kinh tế/xã hội. |
Bài tập 5
ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST
Topic: Petroleum – Energy and Environment
Level: A2 – B1 (Pre-Intermediate)
PART 1: MULTIPLE CHOICE CLOZE
Directions: Read the following passage and choose the best answer (A, B, C, or D) for each space.
The world depends on energy to function, and the petroleum industry plays a (1) _______ role in meeting this demand. Petroleum is a natural resource (2) _______ from the remains of ancient organisms. Because it takes millions of years to (3) _______, it is considered a non-renewable resource.
To find oil, geologists use (4) _______ technology to map underground rock layers. Once a site is identified, engineers (5) _______ a well to reach the oil (6) _______.
Shutterstock
Initially, the oil is “crude” and contains many (7) _______. It must be transported to a (8) _______ to be purified. In this facility, the oil is heated in a process called fractional distillation. This (9) _______ the crude oil into various products. (10) _______ fuels, like gasoline and diesel, are the most famous, but the industry also (11) _______ raw materials for synthetic fabrics and (12) _______ containers.
Despite its utility, the industry faces (13) _______ challenges. The (14) _______ of fossil fuels is a major contributor to air pollution. Furthermore, the (15) _______ of oil via sea carries the risk of (16) _______ spills, which can destroy marine ecosystems.
Consequently, many nations are now (17) _______ their focus toward (18) _______ energy. Companies are (19) _______ in wind and solar power to reduce environmental damage. However, experts suggest that we will still (20) _______ on petroleum for several decades during this transition.
- A. small B. crucial C. boring D. light
- A. created B. stolen C. lost D. bought
- A. cook B. form C. run D. eat
- A. advanced B. old C. broken D. simple
- A. draw B. drill C. paint D. fill
- A. park B. reservoir C. office D. garden
- A. impurities B. gifts C. friends D. sweets
- A. bakery B. refinery C. library D. gym
- A. mixes B. separates C. joins D. hides
- A. Transportation B. Education C. Fashion D. Cooking
- A. buys B. supplies C. destroys D. eats
- A. glass B. plastic C. paper D. wood
- A. easy B. environmental C. happy D. small
- A. drinking B. combustion C. washing D. planting
- A. shipment B. walking C. talking D. sleeping
- A. water B. oil C. milk D. juice
- A. shifting B. stopping C. losing D. breaking
- A. old B. renewable C. dark D. heavy
- A. playing B. investing C. hiding D. dancing
- A. rely B. stay C. walk D. look
PART 2: ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Key | Vietnamese Explanation |
| 1 | B | Crucial (Chủ chốt/Quan trọng): Ngành dầu khí đóng vai trò then chốt. |
| 2 | A | Created (Được tạo ra): Dầu mỏ được tạo ra từ xác sinh vật cổ đại. |
| 3 | B | Form (Hình thành): Phải mất hàng triệu năm để dầu mỏ hình thành. |
| 4 | A | Advanced (Tiên tiến): Sử dụng công nghệ tiên tiến để bản đồ hóa lớp đá. |
| 5 | B | Drill (Khoan): Các kỹ sư khoan giếng để tiếp cận dầu. |
| 6 | B | Reservoir (Bể chứa/Túi dầu): Nơi dầu tích tụ dưới lòng đất. |
| 7 | A | Impurities (Tạp chất): Dầu thô ban đầu chứa nhiều tạp chất. |
| 8 | B | Refinery (Nhà máy lọc dầu): Nơi dầu được tinh chế và xử lý. |
| 9 | B | Separates (Tách ra): Quá trình chưng cất tách dầu thô thành các phần. |
| 10 | A | Transportation (Giao thông vận tải): Nhiên liệu cho vận tải là phổ biến nhất. |
| 11 | B | Supplies (Cung cấp): Ngành này cung cấp nguyên liệu cho vải tổng hợp. |
| 12 | B | Plastic (Nhựa): Hóa dầu là nguồn gốc của các loại hộp nhựa. |
| 13 | B | Environmental (Thuộc về môi trường): Ngành đối mặt thách thức môi trường. |
| 14 | B | Combustion (Sự đốt cháy): Sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch gây ô nhiễm. |
| 15 | A | Shipment (Sự vận chuyển tàu biển): Việc vận chuyển dầu bằng đường biển. |
| 16 | B | Oil spill (Tràn dầu): Sự cố tràn dầu gây hại cho hệ sinh thái biển. |
| 17 | A | Shifting (Chuyển dịch): Các quốc gia đang chuyển dịch trọng tâm năng lượng. |
| 18 | B | Renewable (Tái tạo): Năng lượng tái tạo là xu hướng xanh. |
| 19 | B | Investing (Đầu tư): Đầu tư vào điện gió và điện mặt trời. |
| 20 | A | Rely on (Phụ thuộc vào): Chúng ta vẫn sẽ phụ thuộc vào dầu mỏ một thời gian. |
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
Bài tập này tập trung vào 10 từ vựng cốt lõi giúp học viên nâng cao khả năng đọc hiểu văn bản chuyên ngành nhẹ (B1 level).
| Vocabulary | Type | Meaning (VN) | Usage & Importance |
| Crucial | adj | Quan trọng, cốt yếu | Mạnh hơn “important”, dùng trong văn viết học thuật. |
| Non-renewable | adj | Không tái tạo được | Thuật ngữ cơ bản khi nói về tài nguyên thiên nhiên. |
| Reservoir | n | Bể chứa/Túi dầu | Từ chuyên ngành địa chất dầu khí. |
| Purify | v | Tinh chế, làm sạch | Động từ mô tả quy trình làm sạch nguyên liệu thô. |
| Distillation | n | Sự chưng cất | Quy trình kỹ thuật chính trong lọc dầu. |
| Synthetic | adj | Tổng hợp (nhân tạo) | Dùng để chỉ các vật liệu như vải, nhựa làm từ dầu. |
| Combustion | n | Sự đốt cháy | Từ vựng khoa học chỉ quá trình đốt nhiên liệu. |
| Ecosystem | n | Hệ sinh thái | Từ khóa quan trọng trong chủ đề Môi trường. |
| Transition | n/v | Sự chuyển đổi | Mô tả quá trình thay đổi từ năng lượng cũ sang mới. |
| Shift | v | Chuyển dịch | Thường dùng để nói về sự thay đổi trong chính sách/tư duy. |








