Học tiếng anh giao tiếp cùng giáo viên ielts 8.0+, giáo viên bản xứ & phương pháp shadowing

100 câu Open cloze Topic: Petroleum Industry level A2-B1
100 câu Open cloze Topic: Petroleum Industry level A2-B1

Để chinh phục bài thi Open Cloze (điền từ vào chỗ trống không có gợi ý) trong ngành dầu khí, bạn cần nắm vững sự kết hợp giữa ngữ pháp nền tảng và các thực thể chuyên ngành như Upstream, Midstream, Downstream. Bài viết này cung cấp lộ trình luyện tập 100 câu Open Cloze siêu sâu, được thiết kế riêng cho sinh viên PVMG, kỹ sư tại Nghi Sơn (NSRP), Bình Sơn (BSR) và nhân viên PVN, giúp giải quyết triệt để các lỗi về giới từ vận hành, danh từ ghép kỹ thuật và xu hướng chuyển dịch năng lượng Net Zero 2050.

Tham khảo thêm về Linguaskill

1. Tại sao bài thi Open Cloze ngành Dầu khí lại khó?

Khác với trắc nghiệm, bài thi Open Cloze yêu cầu bạn phải tự suy luận từ vựng dựa trên ngữ cảnh kỹ thuật. Đối với nhân sự ngành năng lượng, thách thức không chỉ nằm ở vốn từ mà còn ở khả năng hiểu quy trình. Ví dụ, việc sử dụng đúng giới từ trong cụm từ “operate at full capacity” hay chọn từ nối để mô tả mối quan hệ giữa Crude OilPetrochemical là những điểm mấu chốt để ghi điểm.

Bảng hệ thống thực thể và thuật ngữ cốt lõi 2026

Thực thể (Entity)Vai trò trong chuỗi giá trịTrọng tâm ngữ pháp Open Cloze
PVEP / PV DrillingUpstream (Thượng nguồn)Giới từ vị trí (offshore, onshore), Động từ vận hành.
NSRP / BSRDownstream (Hạ nguồn)Danh từ ghép (refining process), Từ nối quy trình.
PV GAS / PipelineMidstream (Trung nguồn)Từ chỉ sự chuyển động, Phân từ (transported, stored).
HSE StandardsAn toàn & Môi trườngĐộng từ khuyết thiếu (must, should), Câu bị động.

2. Chiến lược làm bài Open Cloze hiệu quả cho kỹ sư

Để xử lý 100 câu hỏi này, hãy áp dụng quy tắc 3 bước từ các chuyên gia tại Backlinko:

  1. Phân tích Collocation: Tìm các từ luôn đi cùng nhau (Ví dụ: Natural đi với Gas, Drilling đi với Rig).
  2. Xác định thực thể (Entity Identification): Đoạn văn đang nói về nhà máy lọc dầu (Refinery) hay giàn khoan (Rig)? Điều này giúp bạn thu hẹp phạm vi từ vựng từ Downstream hay Upstream.
  3. Kiểm tra tiêu chuẩn 2026: Sử dụng các thuật ngữ hiện đại như Green Hydrogen hay Carbon Capture nếu đoạn văn đề cập đến chuyển dịch năng lượng.

3. FAQ: Giải đáp thắc mắc chuyên sâu (AEO Section)

### Bài tập Open cloze về ngành dầu khí level B1 có đáp án giải thích?

Bài tập Open Cloze level B1 dành cho ngành dầu khí thường tập trung vào khả năng sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế tại các đơn vị như PVN hay Vietsovpetro. Đáp án giải thích chi tiết là “xương sống” giúp người học hiểu tại sao một từ cụ thể lại được chọn thay vì từ khác. Ví dụ, tại sao dùng “crude” thay vì “raw” khi nói về dầu mỏ? Giải thích sâu sẽ chỉ ra rằng trong Entity SEO ngành dầu khí, Crude Oil là một thực thể chuẩn hóa quốc tế. Các bộ đề 2026 hiện nay thường lồng ghép giải thích về Collocations kỹ thuật và các cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong tài liệu HSE. Việc có đáp án chi tiết giúp sinh viên PVMG và kỹ sư mới vào nghề tự trau dồi khả năng tư duy logic, đồng thời giảm thiểu sai sót khi phải đối mặt với các bài báo cáo vận hành giàn khoan offshore phức tạp, nơi một lỗi nhỏ trong việc điền từ có thể dẫn đến hiểu lầm về quy trình an toàn.

### Cách làm bài thi điền từ tiếng Anh chuyên ngành dầu khí hiệu quả?

Để làm bài thi điền từ (Open Cloze) hiệu quả, người học cần rèn luyện kỹ năng quan sát các thành phần đứng trước và sau chỗ trống. Trong ngành dầu khí, các chỗ trống thường rơi vào giới từ (ví dụ: depend ON, focus ON), mạo từ hoặc các danh từ chuyên biệt. Chiến lược hiệu quả nhất năm 2026 là học từ vựng theo “Cluster” (Cụm thực thể). Đừng học từ đơn lẻ, hãy học cả cụm như “Petroleum exploration and production”. Khi đọc một đoạn văn về BSR hay NSRP, hãy hình dung sơ đồ dòng chảy của dầu thô qua các tháp chưng cất; điều này sẽ giúp bạn tự động nảy sinh các từ nối như “then”, “afterward”, hoặc các động từ như “processed”, “refined”. Cuối cùng, hãy luôn kiểm tra tính hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đặc biệt là với các danh từ ghép kỹ thuật dài, vốn là “đặc sản” của các bài thi ESP (English for Specific Purposes) cấp độ B1.

### Từ vựng tiếng Anh về quy trình lọc dầu Nghi Sơn và Bình Sơn?

Quy trình lọc dầu tại Nhà máy lọc hóa dầu Nghi Sơn (NSRP) và Bình Sơn (BSR) là trọng tâm của phân khúc Downstream tại Việt Nam. Từ vựng cốt lõi bạn cần nắm vững bao gồm: “Fractional Distillation” (Chưng cất phân đoạn), “Catalytic Cracking” (Cracking xúc tác), và “Desulphurization” (Khử lưu huỳnh). Trong các bài thi Open Cloze, bạn thường phải điền các từ mô tả sản phẩm đầu ra như “LPG”, “Gasoline”, “Jet Fuel”, và “Diesel”. Điểm khác biệt của dữ liệu 2026 là việc nhấn mạnh vào “Petrochemical integration” – sự tích hợp giữa lọc dầu và hóa dầu. Người học cần làm quen với các thực thể như “Polypropylene” hay “Benzene”. Hiểu rõ rằng BSR xử lý dầu thô ngọt (Sweet crude) từ mỏ Bạch Hổ trong khi NSRP xử lý dầu thô nhập khẩu từ Kuwait sẽ giúp bạn chọn đúng các tính từ mô tả chất lượng và đặc tính của dầu trong bài thi, tạo lợi thế cạnh tranh khi thi tuyển vào các tổng công ty lớn.

### Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành dầu khí PDF cập nhật 2026?

Tài liệu PDF cập nhật năm 2026 không còn chỉ gói gọn trong các thuật ngữ khai thác truyền thống. Xu hướng hiện nay là các tài liệu tích hợp “Energy Transition” (Chuyển dịch năng lượng) và “Digital Transformation” (Chuyển đổi số). Các tệp PDF chuẩn từ các nguồn như Oxford Learner’s Dictionary chuyên ngành hoặc giáo trình nội bộ của PVN sẽ bao gồm các chương về “Smart Oilfields”, “IoT in Drilling”, và đặc biệt là “ESG Reporting” (Báo cáo Môi trường, Xã hội và Quản trị). Khi tìm kiếm tài liệu, bạn nên ưu tiên các bản có sơ đồ thực thể (Entity diagrams) giúp minh họa mối quan hệ giữa PVEP, PV Drilling và các đối tác quốc tế. Những tài liệu này thường cung cấp các bài tập Open Cloze dựa trên các bản tin thực tế của OPEC+ hoặc các báo cáo kỹ thuật từ các dự án EPC lớn tại Việt Nam, giúp người học tiếp cận với ngôn ngữ tiếng Anh công nghiệp hiện đại và sát thực tế nhất.

### Phân biệt từ vựng giữa khoan thăm dò và khai thác dầu khí?

Sự nhầm lẫn giữa “Exploration” (Thăm dò) và “Production” (Khai thác) là lỗi phổ biến nhất của sinh viên và kỹ sư mới. “Exploration” liên quan đến việc tìm kiếm các mỏ dầu tiềm năng, sử dụng các thực thể như “Seismic survey” (Khảo sát địa chấn) và “Wildcat well” (Giếng khoan thăm dò). Trong bài thi Open Cloze, các động từ đi kèm thường là “detect”, “survey”, hoặc “identify”. Ngược lại, “Production” là giai đoạn lấy dầu lên mặt đất, gắn liền với “Drilling rig”, “Wellhead”, và “Enhanced Oil Recovery” (EOR). Từ vựng khai thác tập trung vào hiệu suất và sản lượng như “Flow rate”, “Output”, và “Depletion”. Việc hiểu rằng PVEP tập trung vào cả hai giai đoạn trong khi PV Drilling chủ yếu cung cấp dịch vụ khoan sẽ giúp bạn định vị được ngữ cảnh của bài thi. Năm 2026, ranh giới này còn mở rộng sang “Decommissioning” (Tháo dỡ giàn khoan), một thực thể mới mà người học trình độ B1 cần bắt đầu làm quen.

### Các giới từ thường gặp trong vận hành giàn khoan offshore?

Trong môi trường vận hành giàn khoan offshore, giới từ đóng vai trò quyết định độ chính xác của lệnh vận hành và báo cáo kỹ thuật. Bạn sẽ thường xuyên gặp các cấu trúc như: “responsible FOR safety”, “comply WITH regulations”, “onboard the rig”, “at the seabed”, và “linked TO the platform”. Bài thi Open Cloze thường bẫy người học ở các cụm từ chỉ vị trí và trạng thái máy móc, ví dụ: “The pump is UNDER maintenance” hoặc “The system is OUT OF order”. Đối với các kỹ sư vận hành mới, việc nắm vững giới từ không chỉ giúp đạt điểm cao trong kỳ thi ESP mà còn đảm bảo an toàn tính mạng khi làm việc trong môi trường đa quốc gia. Theo tiêu chuẩn 2026, việc sử dụng chính xác các cụm giới từ trong báo cáo HSE (Health, Safety, and Environment) là yêu cầu bắt buộc để nhân sự Việt Nam có thể làm việc trên các giàn khoan quốc tế của các tập đoàn như Shell hay BP.

### Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp an toàn trên giàn khoan?

Giao tiếp an toàn trên giàn khoan (Safety communication) yêu cầu sự ngắn gọn, rõ ràng và sử dụng chính xác các động từ khuyết thiếu (Modal verbs). Các mẫu câu điển hình bao gồm: “All personnel MUST wear PPE at all times”, “You SHOULD report any gas leaks immediately”, và “Smoking IS NOT ALLOWED in the hazardous zone”. Trong bài thi Open Cloze, bạn có thể phải điền các từ như “emergency”, “evacuation”, hoặc “precaution”. Năm 2026, với sự phổ biến của công nghệ giám sát từ xa, các mẫu câu còn mở rộng sang việc phối hợp với trung tâm điều hành đất liền: “Confirming the pressure status ON the manifold”. Việc luyện tập các mẫu câu này giúp người lao động tại Nghi Sơn, Bình Sơn hay các giàn khoan của Vietsovpetro phản xạ nhanh trong các tình huống khẩn cấp, đồng thời giúp thí sinh thi IELTS/TOEIC mảng công nghiệp ghi điểm nhờ vốn từ vựng mang tính ứng dụng cao.

### Cách học từ vựng chuyên ngành dầu khí cho người mất gốc?

Đối với người mất gốc hoặc người mới bắt đầu, phương pháp học hiệu quả nhất là “Entity-based Learning” (Học dựa trên thực thể). Thay vì học danh sách từ vựng dài dằng dặc, hãy bắt đầu bằng việc vẽ lại chuỗi giá trị dầu khí: bắt đầu từ một giàn khoan (Rig), đi qua đường ống (Pipeline), đến nhà máy lọc dầu (Refinery), và cuối cùng là trạm xăng (Gas station). Mỗi thực thể này sẽ là một “mỏ neo” để bạn gắn từ vựng vào. Ví dụ, với thực thể “Rig”, bạn học thêm “drilling”, “crew”, “offshore”. Sử dụng các công cụ AI như Perplexity AI để yêu cầu giải thích thuật ngữ bằng tiếng Việt đơn giản trước khi chuyển sang tiếng Anh. Đừng quên tận dụng các video trên TikTok hoặc YouTube của các kỹ sư thực tế để nghe cách họ phát âm từ chuyên ngành. Cách học này giúp từ vựng đi vào trí nhớ dài hạn thông qua hình ảnh và logic quy trình, thay vì học vẹt, giúp bạn nhanh chóng đạt trình độ A2-B1 để đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật cơ bản.

### Xu hướng chuyển dịch năng lượng xanh trong bài thi tiếng Anh?

Xu hướng “Energy Transition” (Chuyển dịch năng lượng) đang thay đổi hoàn toàn diện mạo các bài thi tiếng Anh chuyên ngành dầu khí năm 2026. Các đoạn văn Open Cloze hiện nay thường lồng ghép các thực thể như Net Zero 2050, Carbon Capture and Storage (CCS), và Renewable Energy. Bạn sẽ cần biết các cụm từ như “carbon footprint”, “sustainability”, và “decarbonization”. Thay vì chỉ nói về khai thác dầu thô, bài thi có thể yêu cầu bạn điền từ vào một đoạn văn mô tả cách PVN đang nghiên cứu điện gió ngoài khơi (Offshore Wind) để sản xuất Green Hydrogen. Việc cập nhật những kiến thức này không chỉ giúp bạn làm bài thi tốt mà còn chứng tỏ bạn là một nhân sự hiện đại, có tầm nhìn chiến lược, sẵn sàng cho những thay đổi của ngành năng lượng toàn cầu trong thập kỷ tới. Đây là điểm cộng lớn cho các quản lý dự án EPC hoặc nhân viên đấu thầu vật tư khi làm việc với các đối tác quốc tế yêu cầu tiêu chuẩn xanh khắt khe.

### Lỗi thường gặp trong bài thi Open Cloze tiếng Anh kỹ thuật?

Lỗi phổ biến nhất trong bài thi Open Cloze tiếng Anh kỹ thuật là “Word Class Error” (Sai loại từ) và “Technical Miscontextualization” (Sai ngữ cảnh kỹ thuật). Nhiều thí sinh điền danh từ vào vị trí cần tính từ hoặc ngược lại. Ví dụ, dùng “refine” (động từ) thay vì “refinery” (danh từ nhà máy). Lỗi thứ hai là sử dụng từ vựng quá chung chung thay vì từ chuyên ngành, chẳng hạn dùng “get” thay vì “extract” hoặc “produce”. Ngoài ra, việc bỏ qua các mạo từ “the”, “a”, “an” trước các danh từ đếm được như “rig” hay “well” cũng khiến thí sinh mất điểm đáng tiếc. Trong năm 2026, khi các bài thi chú trọng vào độ chính xác của thực thể, việc điền sai một giới từ trong cụm danh từ ghép cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn nghĩa của câu kỹ thuật. Để khắc phục, bạn cần luyện tập viết các đoạn văn ngắn mô tả công việc hàng ngày của mình bằng tiếng Anh chuyên ngành để tạo phản xạ sử dụng từ đúng loại và đúng cảnh.

Bài tập 1

TEST OF ENGLISH FOR GENERAL PURPOSES

Topic: The World of Petroleum

Level: A2-B1


PART 1: OPEN CLOZE

Read the text below and think of the word which best fits each gap. Use only ONE word in each gap.

Petroleum, or “crude oil,” is one of the most important substances in the world today. It is a thick, dark liquid found deep (1) _________ the ground. Millions of years ago, tiny sea creatures and plants died and sank to the bottom of the ocean. Over time, they were covered (2) _________ layers of sand and mud. The heat and pressure turned these remains (3) _________ oil and gas.

Today, companies use giant machines to (4) _________ deep holes into the earth to find oil. When they find it, they pump the oil (5) _________ to the surface. However, crude oil cannot be used immediately (6) _________ it comes out of the ground. It must be sent to a (7) _________ first. There, the oil is heated and separated into different products.

We use petroleum for many things. The most common use is fuel (8) _________ cars, trucks, and airplanes. Without oil, it (9) _________ be very difficult to travel long distances. It is also used to produce electricity (10) _________ heat our homes.

But oil is not just for fuel. (11) _________ you know that plastic is made from petroleum? Many items in your house, (12) _________ as water bottles, toys, and even clothes, come from oil. Even some medicines and fertilizers (13) _________ farmers use are made using petroleum products.

Working in the petroleum industry (14) _________ be dangerous. People often work on “oil rigs” in the middle of the sea. These workers stay (15) _________ the rigs for weeks at a time. They must follow strict safety rules to (16) _________ accidents.

In recent years, people have started to worry (17) _________ the environment. Burning oil releases gases that cause global warming. (18) _________ result, many countries are trying to use “green” energy, like wind and solar power, (19) _________ of oil. However, petroleum will likely remain a (20) _________ source of energy for many years to come.


ANSWER KEY & EXPLANATIONS

GapAnswerExplanation (Tiếng Việt)
1under / beneathGiới từ chỉ vị trí: “dưới mặt đất”.
2by / withCấu trúc bị động: “covered by/with” (được bao phủ bởi).
3intoCấu trúc “turn A into B”: biến cái gì thành cái gì.
4drillĐộng từ chuyên ngành: “drill a hole” (khoan một cái lỗ).
5upTrạng từ chỉ hướng: “pump up” (bơm lên).
6after / whenLiên từ chỉ thời gian: “ngay sau khi/khi” nó được lấy lên.
7refineryDanh từ: “nhà máy lọc dầu” (nơi xử lý dầu thô).
8forGiới từ chỉ mục đích: “nhiên liệu cho…”.
9wouldCâu điều kiện loại 2 (giả định): “it would be” (nó sẽ rất khó khăn).
10to“To-infinitive” chỉ mục đích: để làm gì.
11DoTrợ động từ dùng cho câu hỏi ở thì Hiện tại đơn.
12suchCấu trúc liệt kê: “such as” (như là).
13which / thatĐại từ quan hệ thay thế cho “medicines and fertilizers”.
14can / mayĐộng từ khuyết thiếu chỉ khả năng: “có thể trở nên nguy hiểm”.
15onGiới từ đi với “oil rig” (làm việc trên giàn khoan).
16prevent / avoidĐộng từ: ngăn chặn/tránh tai nạn.
17aboutCấu trúc “worry about something” (lo lắng về điều gì).
18AsCụm từ cố định: “As a result” (Kết quả là).
19insteadCụm từ: “instead of” (thay vì).
20main / majorTính từ: “nguồn năng lượng chính/chủ yếu”.

NEW VOCABULARY STATISTICS

In this exercise, 10 key vocabulary words related to the Petroleum Industry and General English (B1 level) are introduced:

  1. Petroleum /pəˈtrəʊliəm/ (n): Dầu mỏ. Rất quan trọng vì đây là chủ đề chính.
  2. Crude oil /kruːd ɔɪl/ (n): Dầu thô (dầu chưa qua xử lý).
  3. Substance /ˈsʌbstəns/ (n): Chất, vật chất.
  4. Remains /rɪˈmeɪnz/ (n): Xác, phần còn lại của sinh vật.
  5. Refinery /rɪˈfaɪnəri/ (n): Nhà máy lọc dầu. Từ vựng chuyên ngành quan trọng.
  6. Fertilizer /ˈfɜːrtəlaɪzər/ (n): Phân bón.
  7. Oil rig /ˈɔɪl rɪɡ/ (n): Giàn khoan dầu.
  8. Global warming /ˈɡləʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ (n): Hiện tượng nóng lên toàn cầu.
  9. Pressure /ˈpreʃər/ (n): Áp suất, áp lực.
  10. Surface /ˈsɜːrfɪs/ (n): Bề mặt.

Why these words matter: Các từ vựng này giúp học viên đạt mức B1 có thể đọc hiểu các bài báo cơ bản về môi trường, kinh tế và năng lượng. Việc nắm vững các cụm từ như “As a result” hay “Instead of” cũng giúp cải thiện kỹ năng viết nối câu (cohesion).

Bài tập 2

TEST OF ENGLISH FOR GENERAL PURPOSES

Topic: Petroleum: From Pipe to Plastic

Level: A2-B1


PART 1: OPEN CLOZE

Read the text below and think of the word which best fits each gap. Use only ONE word in each gap.

The petroleum industry is one of the biggest businesses (1) _________ the planet. It involves finding, producing, and transporting oil and gas. Oil is often called “Black Gold” (2) _________ it is so valuable to the global economy.

The process begins with exploration. Geologists look (3) _________ underground areas where oil might be trapped. They use special technology to “see” (4) _________ the rocks. Once a potential site is found, a company will build a derrick to (5) _________ a well. If they are lucky, oil will flow (6) _________ of the ground.an offshore oil platform and its components, AI generated

Shutterstock

Next, the oil needs to be moved. Huge ships (7) _________ tankers carry millions of liters of oil across the ocean. Pipelines are also used to move oil (8) _________ one country to another. This transport must be done very carefully (9) _________ avoid oil spills, which can (10) _________ serious damage to the ocean and animals.

At the refinery, the “crude” oil is processed. It is heated (11) _________ a very high temperature in a large tower. Different liquids are collected at different levels. The lightest gases come out at the (12) _________ of the tower, while the heaviest liquids, like bitumen for roads, stay at the bottom.

Most people think of gasoline (13) _________ they hear the word “oil.” However, petroleum is used to make (14) _________ more than just fuel. (15) _________ instance, the synthetic fibers in your sports shoes are petroleum-based. The ink in your pen and the paint (16) _________ your walls also contain oil products.

In the future, the industry (17) _________ face many changes. Because oil is a non-renewable resource, it will eventually (18) _________ out. Many people believe we should (19) _________ using more electric cars to protect the earth. (20) _________ this, oil will remain a part of our daily lives for a long time.


ANSWER KEY & EXPLANATIONS

GapAnswerExplanation (Tiếng Việt)
1onGiới từ đi với “the planet” (trên hành tinh).
2because / asLiên từ chỉ nguyên nhân: “bởi vì”.
3forCụm động từ: “look for” (tìm kiếm).
4throughGiới từ: “nhìn xuyên qua” các lớp đá.
5drillĐộng từ: “khoan” giếng dầu.
6outTrạng từ chỉ hướng: “flow out of” (chảy ra khỏi).
7called / namedQuá khứ phân từ: “được gọi là” (rút gọn mệnh đề quan hệ).
8fromCấu trúc: “from… to…” (từ nơi này đến nơi khác).
9to / in order toCấu trúc chỉ mục đích: “để” tránh sự cố tràn dầu.
10cause / doĐộng từ: “cause/do damage” (gây ra thiệt hại).
11to / atGiới từ chỉ mức độ: “đến/tại” một nhiệt độ cao.
12topDanh từ: “at the top” (ở trên đỉnh) – đối lập với “bottom”.
13when / ifLiên từ chỉ thời gian/điều kiện: “khi/nếu” họ nghe thấy.
14much / farTừ nhấn mạnh so sánh hơn: “nhiều hơn là…”.
15ForCụm từ cố định: “For instance” = “For example” (Ví dụ là).
16onGiới từ vị trí: sơn “trên” tường.
17will / mayĐộng từ khuyết thiếu chỉ tương lai/khả năng: “sẽ/có thể đối mặt”.
18runCụm động từ: “run out” (cạn kiệt).
19start / beginĐộng từ: “start/begin + V-ing” (bắt đầu làm gì).
20DespiteGiới từ chỉ sự nhượng bộ: “Mặc dù vậy/Mặc dù điều này”.

NEW VOCABULARY STATISTICS

Bài tập này giới thiệu 12 từ vựng và cụm từ quan trọng liên quan đến công nghiệp dầu khí và môi trường:

  1. Exploration /ˌekspləˈreɪʃn/ (n): Sự thăm dò (tìm kiếm tài nguyên).
  2. Geologist /dʒiˈɒlədʒɪst/ (n): Nhà địa chất học.
  3. Derrick /ˈderɪk/ (n): Tháp khoan/Giàn khoan.
  4. Tanker /ˈtæŋkər/ (n): Tàu chở dầu.
  5. Pipeline /ˈpaɪplaɪn/ (n): Đường ống dẫn.
  6. Oil spill /ˈɔɪl spɪl/ (n): Sự cố tràn dầu. Cực kỳ quan trọng khi nói về môi trường.
  7. Bitumen /bɪˈtjuːmən/ (n): Nhựa đường.
  8. Synthetic fiber /sɪnˈθetɪk ˈfaɪbər/ (n): Sợi tổng hợp (như nylon, polyester).
  9. Non-renewable /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ (adj): Không thể tái tạo.
  10. Run out /rʌn aʊt/ (phr v): Cạn kiệt, hết sạch.
  11. Valuable /ˈvæljuəbl/ (adj): Có giá trị.
  12. Trapped /træpt/ (adj/v-ed): Bị mắc kẹt (dầu kẹt trong các lớp đá).

Why these words matter: Nhóm từ này giúp người học mở rộng vốn từ từ chủ đề đời sống sang chủ đề khoa học và môi trường (B1). Việc hiểu “non-renewable” và “run out” là chìa khóa để thảo luận về các vấn đề năng lượng hiện nay.

Bài tập 3

TEST OF ENGLISH FOR GENERAL PURPOSES

Topic: The Journey of Oil: Extraction and Use

Level: A2-B1


PART 1: OPEN CLOZE

Read the text below and think of the word which best fits each gap. Use only ONE word in each gap.

The story of petroleum begins deep underground. Oil is a natural (1) _________ that took millions of years to form from dead plants and animals. Today, the petroleum industry is divided (2) _________ three main stages: upstream, midstream, and downstream.

The “upstream” stage is about finding the oil. (3) _________ scientists find a good place, a big (4) _________ is built to reach the oil. This structure supports the equipment used to drill into the earth. If the oil is under the sea, workers live on an offshore (5) _________ for many days.

Once the oil is out of the ground, it enters the “midstream” phase. This (6) _________ transporting the oil to where it is needed. Most of the time, oil (7) _________ moved through long metal pipes called pipelines. Sometimes, it is (8) _________ by sea in huge ships called tankers. These ships are (9) _________ large that they can carry enough oil to fill thousands of swimming pools.

At the “downstream” stage, the oil is (10) _________ into products we use every day. This happens at a refinery. Heat is used to (11) _________ the crude oil into different parts. One of (12) _________ most famous products is gasoline, or petrol, (13) _________ we put in our cars.

However, oil is used for (14) _________ than just fuel. Did you know that your toothbrush and your phone (15) _________ both contain plastic made from oil? It is also (16) _________ to make chemicals for farming and medicine.

Nowadays, many people are (17) _________ about the future of oil. Burning petroleum is (18) _________ for the air because it creates pollution. Because of (19) _________, scientists are looking for cleaner ways to get energy. (20) _________ though we are using more wind and solar power, oil is still a very important part of our world.


ANSWER KEY & EXPLANATIONS

GapAnswerExplanation (Tiếng Việt)
1resource / substanceDanh từ: “nguồn tài nguyên / chất” tự nhiên.
2intoCấu trúc: “divide into” (chia thành).
3When / AfterLiên từ chỉ thời gian: “Khi/Sau khi” các nhà khoa học tìm thấy…
4derrick / towerDanh từ: Tháp khoan (cấu trúc hỗ trợ việc khoan).
5platformDanh từ: “offshore platform” (giàn khoan ngoài khơi).
6involves / meansĐộng từ: “bao gồm / có nghĩa là”.
7isThì hiện tại đơn, dạng bị động: “is moved” (được vận chuyển).
8taken / carriedĐộng từ ở dạng quá khứ phân từ (Passive voice).
9soCấu trúc: “so + adj + that” (quá… đến nỗi mà).
10turned / changedCấu trúc: “be turned into” (được biến đổi thành).
11separate / splitĐộng từ: “tách” dầu thô thành các phần khác nhau.
12theMạo từ đi với so sánh nhất: “the most famous”.
13which / thatĐại từ quan hệ thay thế cho “gasoline/petrol”.
14moreCấu trúc so sánh: “more than” (nhiều hơn).
15probably / likelyTrạng từ: “có lẽ / có khả năng”.
16usedCấu trúc bị động: “is used to make” (được dùng để làm).
17worried / concernedTính từ: “lo lắng / quan tâm” về điều gì đó.
18badTính từ: “xấu / có hại” cho không khí.
19this / thatĐại từ thay thế cho ý phía trước: “Vì điều này/đó”.
20EvenCụm liên từ: “Even though” (Mặc dù).

NEW VOCABULARY STATISTICS

Bài học này cung cấp 12 từ vựng và thuật ngữ chuyên sâu nhưng phù hợp với trình độ A2-B1:

  1. Extraction /ɪkˈstrækʃn/ (n): Sự chiết xuất, sự khai thác.
  2. Upstream / Midstream / Downstream: Ba giai đoạn của ngành dầu khí (Thượng nguồn – Trung nguồn – Hạ nguồn).
  3. Offshore /ˌɒfˈʃɔː(r)/ (adj): Ngoài khơi.
  4. Equipment /ɪˈkwɪpmənt/ (n): Thiết bị (không đếm được).
  5. Phase /feɪz/ (n): Giai đoạn.
  6. Pipeline /ˈpaɪplaɪn/ (n): Đường ống dẫn.
  7. Tanker /ˈtæŋkə(r)/ (n): Tàu thủy chở dầu lớn.
  8. Refinery /rɪˈfaɪnəri/ (n): Nhà máy lọc dầu.
  9. Crude oil /kruːd ɔɪl/ (n): Dầu thô.
  10. Pollution /pəˈluːʃn/ (n): Sự ô nhiễm.
  11. Solar power /ˈsəʊlə(r) ˈpaʊə(r)/ (n): Năng lượng mặt trời.
  12. Chemical /ˈkemɪkl/ (n): Hóa chất.

Tầm quan trọng: Việc nắm các từ như “Upstream/Downstream” giúp người học hiểu được cấu trúc vận hành cơ bản của một ngành công nghiệp lớn. Các từ như “Pollution” hay “Solar power” là những chủ đề “vàng” thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS hoặc TOEIC sau này.

Bài tập 4

TEST OF ENGLISH FOR GENERAL PURPOSES

Topic: The Hidden Power of Petroleum

Level: A2-B1


PART 1: OPEN CLOZE

Read the text below and think of the word which best fits each gap. Use only ONE word in each gap.

Petroleum is often called the “lifeblood” of the modern world. It is a natural liquid (1) _________ is found under the surface of the earth. People use it to make many things, (2) _________ gasoline to plastics. But (3) _________ does oil come from?

Scientists believe that oil was formed (4) _________ the remains of tiny plants and animals that lived in the sea millions of years ago. When these organisms died, they (5) _________ to the bottom of the ocean. Layers of mud and rock covered them, creating a lot of (6) _________ and heat. This process slowly changed the organic matter (7) _________ crude oil.

To get the oil out, companies must build large structures (8) _________ as drilling rigs. These rigs use a long (9) _________ to reach the oil deep underground. Once the oil is reached, it (10) _________ pumped up to the surface. Sometimes, oil is found (11) _________ the ocean floor, so engineers have to build platforms that float (12) _________ the water.an offshore oil platform and its components, AI generated

Shutterstock

After the oil is extracted, it is transported (13) _________ a refinery. At the refinery, the oil is separated into different groups. This is (14) _________ because crude oil in its natural state is not very useful. By heating it, we can get different products (15) _________ gas for cooking, fuel for jets, and chemicals for making medicine.

However, using oil (16) _________ some disadvantages. Transportation can be risky, and if a ship leaks, it (17) _________ cause an oil spill. This is very harmful (18) _________ fish and birds. Also, burning oil produces carbon dioxide, (19) _________ is a gas that contributes to climate change. Because of these problems, many people are looking for (20) _________ ways to power our world, such as using electricity from the sun or wind.


ANSWER KEY & EXPLANATIONS

GapAnswerExplanation (Tiếng Việt)
1that / whichĐại từ quan hệ thay thế cho vật (liquid).
2fromCấu trúc: “from… to…” (từ… đến…).
3whereTừ để hỏi về nơi chốn: “Dầu đến từ đâu?”.
4fromGiới từ: “được hình thành từ…”.
5sank / fellĐộng từ quá khứ: “chìm xuống” đáy đại dương.
6pressureDanh từ: “áp suất” (đi cùng với “heat” – nhiệt độ).
7intoCấu trúc: “change A into B” (biến A thành B).
8suchCấu trúc liệt kê ví dụ: “such as” (như là).
9drillDanh từ: “mũi khoan” hoặc “máy khoan”.
10isThì hiện tại đơn, dạng bị động: “is pumped” (được bơm lên).
11under / beneathGiới từ: “dưới” đáy đại dương.
12onGiới từ: “nổi trên” mặt nước.
13toGiới từ chỉ hướng đến: “vận chuyển tới…”.
14done / necessaryĐộng từ/Tính từ: “Điều này được thực hiện/cần thiết bởi vì…”.
15like / includingTừ dùng để liệt kê ví dụ.
16hasChia động từ theo chủ ngữ số ít “using oil”.
17can / couldĐộng từ khuyết thiếu chỉ khả năng xảy ra.
18to / forCấu trúc: “harmful to/for” (có hại cho…).
19whichĐại từ quan hệ thay thế cho cả mệnh đề phía trước.
20other / alternativeTính từ: “những cách khác / cách thay thế”.

NEW VOCABULARY STATISTICS

Bài tập này giới thiệu 10 từ vựng và cụm từ then chốt cho trình độ B1:

  1. Lifeblood /ˈlaɪfblʌd/ (n): Huyết mạch (thứ cực kỳ quan trọng để duy trì sự sống/hoạt động).
  2. Organism /ˈɔːrɡənɪzəm/ (n): Sinh vật, cơ thể sống.
  3. Organic matter /ɔːrˈɡænɪk ˈmætər/ (n): Chất hữu cơ.
  4. Crude oil /kruːd ɔɪl/ (n): Dầu thô.
  5. Drilling rig /ˈdrɪlɪŋ rɪɡ/ (n): Giàn khoan.
  6. Extract /ɪkˈstrækt/ (v): Chiết xuất, khai thác.
  7. Refinery /rɪˈfaɪnəri/ (n): Nhà máy lọc dầu.
  8. Oil spill /ˈɔɪl spɪl/ (n): Sự cố tràn dầu.
  9. Contribute to /kənˈtrɪbjuːt tuː/ (v): Góp phần vào (thường dùng cho nguyên nhân).
  10. Climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (n): Biến đổi khí hậu.

Tầm quan trọng: Các từ vựng này không chỉ giới hạn trong ngành dầu khí mà còn xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc về Environmental Issues (Vấn đề môi trường) – một chủ đề trọng tâm của các kỳ thi PET (B1) và IELTS. Việc hiểu cách dùng “contribute to” giúp bạn diễn đạt mối quan hệ nhân quả tốt hơn.

Bài tập 5

TEST OF ENGLISH FOR GENERAL PURPOSES

Topic: Petroleum: From Earth to Environment

Level: A2-B1


PART 1: OPEN CLOZE

Read the text below and think of the word which best fits each gap. Use only ONE word in each gap.

Petroleum is a natural resource that we find deep (1) _________ the earth. It is often called “crude oil” when it is first taken out. The process of getting oil (2) _________ the ground is called extraction. Because oil is found in specific rock layers, companies must (3) _________ thousands of meters to reach it.

Once the oil is extracted, it is (4) _________ useful yet. It must travel to a refinery (5) _________ pipe or by ship. At the refinery, the oil is heated until it turns (6) _________ a gas. As the gas cools down, it becomes different liquids. The (7) _________ popular liquid is gasoline, which we use to (8) _________ our cars. Other liquids are used to make things like jet fuel and motor oil.

Petroleum is also the main ingredient in (9) _________ products. For example, most plastics are made (10) _________ chemicals found in oil. If you look (11) _________ you, you will see many things made from petroleum, such as pens, food containers, and even some types (12) _________ clothing like polyester.

However, the use of oil has (13) _________ negative effect on our planet. When we burn oil for energy, it (14) _________ carbon dioxide into the atmosphere. This gas is one of the main causes (15) _________ global warming. Furthermore, if a tanker has an accident (16) _________ sea, it can cause an oil spill. This is very dangerous (17) _________ marine life because it covers the water surface and stops oxygen (18) _________ reaching the fish.

Because of these environmental problems, many countries are now (19) _________ for alternative energy sources. They want to use more “clean” energy, (20) _________ as solar and wind power, to protect the world for future generations.


ANSWER KEY & EXPLANATIONS

GapAnswerExplanation (Tiếng Việt)
1under / beneathGiới từ chỉ vị trí: “dưới” lòng đất.
2fromCấu trúc: “get something from somewhere” (lấy cái gì từ đâu).
3drillĐộng từ chuyên ngành: “khoan” (để chạm tới dầu).
4notTrạng từ phủ định: “chưa có ích” ngay lúc đó.
5byGiới từ chỉ phương tiện: “bằng” đường ống hoặc tàu.
6intoCấu trúc: “turn into” (biến thành).
7mostCấu trúc so sánh nhất: “the most popular” (phổ biến nhất).
8power / fuelĐộng từ: “cung cấp năng lượng/nhiên liệu” cho xe.
9many / otherLượng từ/Tính từ: “nhiều/các sản phẩm khác”.
10fromCấu trúc: “made from” (làm từ – nguyên liệu bị biến đổi).
11aroundGiới từ/Trạng từ: “look around you” (nhìn xung quanh bạn).
12ofCấu trúc: “types of…” (các loại…).
13aMạo từ: “have a negative effect” (có một ảnh hưởng tiêu cực).
14releases / sendsĐộng từ: “thải ra / gửi vào” khí quyển.
15ofCấu trúc: “cause of something” (nguyên nhân của cái gì).
16atCụm giới từ: “at sea” (trên biển).
17to / forCấu trúc: “dangerous to/for” (nguy hiểm cho…).
18fromCấu trúc: “stop something from V-ing” (ngăn cái gì làm gì).
19looking / searchingCụm động từ: “look for / search for” (tìm kiếm).
20suchCấu trúc ví dụ: “such as” (như là).

NEW VOCABULARY STATISTICS

In this exercise, we introduce 10 important terms for the A2-B1 level:

  1. Extraction /ɪkˈstrækʃn/ (n): Sự khai thác (lấy tài nguyên ra khỏi đất).
  2. Ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ (n): Thành phần.
  3. Atmosphere /ˈætməsfɪər/ (n): Khí quyển, bầu không khí.
  4. Marine life /məˈriːn laɪf/ (n): Sinh vật biển.
  5. Alternative /ɔːlˈtɜːrnətɪv/ (adj): Thay thế (ví dụ: năng lượng thay thế).
  6. Generation /ˌdʒenəˈreɪʃn/ (n): Thế hệ.
  7. Oxygen /ˈɒksɪdʒən/ (n): Khí oxy.
  8. Effect /ɪˈfekt/ (n): Sự ảnh hưởng, tác động.
  9. Specific /spəˈsɪfɪk/ (adj): Cụ thể, đặc trưng.
  10. Refinery /rɪˈfaɪnəri/ (n): Nhà máy lọc dầu (đã gặp ở bài trước nhưng rất quan trọng để ôn tập).

Why these words matter: This set bridges the gap between basic English and academic English. Words like “alternative,” “generation,” and “effect” are high-frequency words in B1 exams (like PET or Cambridge Bridge) and are essential for discussing environmental topics.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ