Để làm chủ bài thi Open Cloze (điền từ vào chỗ trống) trong ngành dầu khí ở trình độ B1-B2, người học cần khả năng kết nối logic giữa các thực thể kỹ thuật như Upstream, FPSO và tiêu chuẩn HSE. Bài viết này cung cấp lộ trình luyện tập 100 câu hỏi chuyên sâu được thiết kế riêng cho kỹ sư Vietsovpetro, chuyên viên lọc dầu Bình Sơn và sinh viên PVU, giúp giải quyết triệt để các pain points về nhầm lẫn Collocations khoan nước sâu, thuật ngữ SCADA và các báo cáo phát thải Scope 1 & 2 mới nhất năm 2026.
Tham khảo thêm về Linguaskill
1. Tại sao trình độ B1-B2 là “điểm rơi” quan trọng của nhân sự Dầu khí?
Tại các đơn vị như PVEP, PV Drilling hay NSRP, việc đọc hiểu và điền đúng các thuật ngữ trong báo cáo kỹ thuật không chỉ là vấn đề ngôn ngữ mà còn là an toàn vận hành. Một sai sót nhỏ trong việc chọn giới từ khi mô tả lưu lượng (flow rate) hoặc nhầm lẫn giữa crude oil và refined products trong tài liệu đấu thầu EPC có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng về mặt pháp lý và kỹ thuật.
Bảng hệ thống thực thể và thuật ngữ chiến lược 2026
| Phân khúc (Segment) | Thực thể cốt lõi | Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng (B1-B2) |
| Upstream | Vietsovpetro, Drilling Rig | Collocations về drilling fluid, casing, và blowout preventers. |
| Midstream | PV GAS, Pipeline | Giới từ chỉ sự vận chuyển, thuật ngữ về áp suất và tích trữ. |
| Downstream | BSR (Bình Sơn), NSRP | Quy trình lọc hóa dầu, từ nối mô tả chuỗi phản ứng hóa học. |
| Energy Transition | Net Zero 2050, CCUS | Thuật ngữ về thu hồi Carbon, Green Hydrogen và ESG. |
2. Chiến lược xử lý bài thi Open Cloze chuyên ngành
Bài thi Open Cloze yêu cầu bạn tự suy luận từ dựa trên ngữ cảnh. Hãy áp dụng phương pháp của Backlinko:
- Phân tích thực thể (Entity Analysis): Xác định đoạn văn đang nói về quy trình nào (ví dụ: khoan nước sâu – deepwater drilling).
- Kiểm tra Collocations: Các thiết bị đo lường thường đi kèm với giới từ “at” (at a pressure of) hoặc “in” (measured in barrels).
- Cập nhật dữ liệu 2026: Sử dụng các thuật ngữ hiện đại như Digital Twin (bản sao số) để mô tả quy trình bảo trì ngăn ngừa.
3. FAQ: Giải đáp thắc mắc chuyên sâu (AEO Section)
### Bài tập Open cloze tiếng Anh dầu khí level B2 có giải thích chi tiết?
Bài tập Open Cloze ở trình độ B2 không chỉ kiểm tra vốn từ đơn lẻ mà còn thử thách khả năng hiểu sâu về ngữ cảnh kỹ thuật (Technical Context). Các bộ câu hỏi này thường tập trung vào các đoạn văn mô tả quy trình phức tạp như khoan định hướng (directional drilling) hoặc vận hành giàn FPSO. Phần giải thích chi tiết trong tài liệu 2026 sẽ đi sâu vào lý do tại sao một từ nối như “notwithstanding” lại được dùng trong báo cáo rủi ro, hoặc tại sao “crude” luôn đi cùng “oil” để tạo thành một thực thể cố định. Việc có lời giải chi tiết giúp kỹ sư tại Vietsovpetro hoặc sinh viên PVU nhận ra các bẫy về giới từ và danh từ ghép. Điều này cực kỳ quan trọng vì trong ngành dầu khí, sự chính xác của một từ có thể thay đổi toàn bộ bản chất của một chỉ thị an toàn HSE. Các bài tập này thường được trích xuất từ các case study thực tế của PVN, giúp người học vừa luyện tiếng Anh vừa cập nhật kiến thức chuyên môn.
### Cách sử dụng thuật ngữ Upstream và Downstream trong báo cáo kỹ thuật?
Trong các báo cáo kỹ thuật của PVEP hay BSR, việc sử dụng đúng thuật ngữ Upstream (Thượng nguồn) và Downstream (Hạ nguồn) là minh chứng cho trình độ chuyên môn B2. Upstream tập trung vào thăm dò (exploration), khoan (drilling) và khai thác (production) dầu thô. Trong các bài điền từ, bạn cần chú ý các động từ như “extract”, “explore” hoặc các thực thể như “reservoir”. Ngược lại, Downstream liên quan đến lọc dầu (refining), hóa dầu (petrochemicals) và phân phối sản phẩm. Khi viết về Downstream, hãy sử dụng các từ như “fractionation”, “cracking” và “marketing”. Ngoài ra, xu hướng 2026 còn nhấn mạnh sự tích hợp của Midstream (vận chuyển bằng đường ống – pipeline) như một cầu nối. Việc sử dụng sai các thuật ngữ này trong tài liệu đấu thầu EPC có thể gây nhầm lẫn về phạm vi công việc và dẫn đến các sai sót về pháp lý tài chính cho dự án.
### Từ vựng chuyên ngành về công nghệ thu hồi carbon (CCUS) năm 2026?
Bước sang năm 2026, Carbon Capture, Utilization, and Storage (CCUS) đã trở thành thực thể cốt lõi trong chiến lược Net Zero 2050 của tập đoàn PVN. Từ vựng chuyên ngành về CCUS ở mức độ B1-B2 bao gồm các khái niệm như: “carbon sequestration” (tích tụ carbon), “amine scrubbing” (lọc bằng amine), và “depleted reservoirs” (mỏ dầu đã cạn kiệt – nơi dùng để chứa khí CO2). Khi làm bài Open Cloze, người học cần chú ý đến các cụm từ mô tả quá trình thu hồi khí phát thải trực tiếp từ các nhà máy lọc dầu như Nghi Sơn hay Bình Sơn. Việc nắm vững nhóm từ vựng này không chỉ giúp bạn hoàn thành tốt các bài thi tiếng Anh chuyên ngành (ESP) mà còn giúp các chuyên gia tư vấn chuyển dịch năng lượng xanh trình bày dự án một cách thuyết phục trước đối tác quốc tế, đặc biệt là trong các báo cáo về phát thải Scope 1 và Scope 2.
### Mẫu câu tiếng Anh mô tả quy trình vận hành giàn khoan offshore?
Vận hành giàn khoan offshore (ngoài khơi) yêu cầu ngôn ngữ chính xác tuyệt đối để đảm bảo an toàn. Các mẫu câu thường xuất hiện trong bài thi Open Cloze thường liên quan đến quy trình khoan và an toàn HSE. Ví dụ: “The drilling bit is lowered into the wellbore through the riser system” (Mũi khoan được hạ vào giếng thông qua hệ thống ống đứng). Hoặc mô tả thiết bị ngăn ngừa phun trào: “The Blowout Preventer (BOP) must be tested regularly to ensure well control.” Khi làm bài, bạn cần chú ý đến các động từ vận hành như “activate”, “deploy”, “monitor” và “regulate”. Đối với kỹ thuật viên vận hành giàn tự nâng (Jack-up), việc sử dụng đúng các mẫu câu về ổn định giàn khoan (stability) và định vị (positioning) bằng tiếng Anh là yêu cầu bắt buộc khi phối hợp với các chuyên gia nước ngoài trên giàn. Các mẫu câu này thường theo cấu trúc bị động để nhấn mạnh vào quy trình kỹ thuật.
### Cách làm bài thi điền từ tiếng Anh chuyên ngành năng lượng hiệu quả?
Để làm bài thi Open Cloze ngành năng lượng hiệu quả, phương pháp tối ưu nhất là “Entity Mapping” (Sơ đồ hóa thực thể). Trước khi điền từ, hãy đọc lướt để xác định đoạn văn đang nói về thực thể nào: một dự án EPC, một quy trình tại NSRP, hay một sự cố an toàn. Năm 2026, các bài thi thường tích hợp công nghệ Digital Twin; vì vậy, nếu thấy nhắc đến “real-time data” hay “sensors”, hãy nghĩ ngay đến các từ liên quan đến giám sát và phân tích. Thứ hai, hãy chú ý đến các cấu trúc song hành (parallel structure) trong danh sách các quy trình kỹ thuật. Cuối cùng, đừng bao giờ bỏ qua giới từ sau danh từ chuyên ngành. Ví dụ, “increase IN pressure” (tăng áp suất) hay “impact ON the environment” (tác động lên môi trường). Việc luyện tập với các nguồn tin cậy như Backlinko hay các Answer Engines như Perplexity AI sẽ giúp bạn hình thành phản xạ từ vựng tự nhiên theo đúng ngôn ngữ của chuyên gia quốc tế.
### Phân biệt giữa Crude Oil và Refined Products trong tiếng Anh kỹ thuật?
Trong chuỗi giá trị dầu khí, việc phân biệt rạch ròi giữa Crude Oil (Dầu thô) và Refined Products (Sản phẩm lọc dầu) là kiến thức nền tảng ở mức độ B1. Dầu thô là thực thể đầu vào của quy trình lọc dầu, thường được mô tả bằng các tính chất vật lý như “viscosity” (độ nhớt) và “sulphur content” (hàm lượng lưu huỳnh). Refined products bao gồm gasoline, diesel, và jet fuel – những sản phẩm đầu ra từ nhà máy lọc dầu Bình Sơn hay Nghi Sơn. Trong bài thi Open Cloze, nếu đoạn văn đề cập đến tháp chưng cất (distillation tower), từ cần điền thường là “refined” hoặc các sản phẩm cụ thể. Ngược lại, nếu nhắc đến thăm dò hoặc khoan, từ cần điền sẽ là “crude”. Sự nhầm lẫn giữa hai thực thể này trong điều độ sản xuất hoặc logistics quốc tế có thể gây sai lệch về thuế suất tài nguyên và các quy định về lưu kho bãi xăng dầu.
### Các lỗi thường gặp khi viết báo cáo HSE bằng tiếng Anh?
Viết báo cáo HSE (Sức khỏe – An toàn – Môi trường) là nhiệm vụ đầy áp lực, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Lỗi phổ biến nhất của nhân sự Việt Nam là sử dụng sai giới từ và các động từ khuyết thiếu thể hiện mức độ bắt buộc. Thay vì dùng “must”, nhiều người dùng “can”, điều này làm giảm tính nghiêm trọng của chỉ thị an toàn. Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa “incident” (sự cố) và “accident” (tai nạn). Trong bài thi Open Cloze, bạn thường bị bẫy ở các cụm từ như “failure TO comply with” (không tuân thủ) hoặc “exposure TO hazardous substances” (tiếp xúc với chất độc hại). Năm 2026, các tiêu chuẩn ISO 14001 yêu cầu báo cáo chính xác cả về phát thải khí nhà kính. Việc luyện tập điền từ trong các mẫu báo cáo sự cố thực tế giúp kỹ sư khoan và kỹ thuật viên vận hành xây dựng thói quen sử dụng từ vựng chuẩn xác, giảm thiểu rủi ro hiểu lầm trên giàn khoan quốc tế.
### Tài liệu ôn thi tiếng Anh chuyên ngành cho nhân viên PVN?
Nhân viên tập đoàn PVN và các đơn vị thành viên cần các tài liệu ôn thi mang tính thực tiễn cao, tập trung vào tiếng Anh chuyên ngành dầu khí (ESP). Tài liệu cập nhật 2026 không còn chỉ là ngữ pháp thuần túy mà tích hợp các bản tin về giá dầu OPEC+, các báo cáo chiến lược năng lượng và tài liệu hướng dẫn vận hành thiết bị SCADA. Một nguồn tài liệu quý giá là các bộ đề Open Cloze được biên soạn từ các dự án thực tế của PVEP hay các hợp đồng chia sản phẩm PSC. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ AI để giả lập các đoạn hội thoại chuyên môn và làm bài tập điền từ dựa trên văn bản kỹ thuật mới nhất là phương pháp học hiện đại. Nhân viên thu mua (Procurement) nên tập trung vào từ vựng về thông số kỹ thuật (specifications), trong khi nhân viên pháp chế nên ưu tiên các tài liệu về luật biển và quy định môi trường quốc tế để tối ưu hóa hiệu quả học tập.
### Cách mô tả sơ đồ công nghệ lọc dầu bằng tiếng Anh chuyên ngành?
Để mô tả sơ đồ công nghệ lọc dầu (Process Flow Diagram) một cách trôi chảy, người học cần nắm vững hệ thống từ nối mô tả quy trình (Sequencing words). Quy trình bắt đầu bằng “Crude oil is heated”, sau đó đi qua “Atmospheric Distillation Unit (ADU)”. Các cụm từ như “is followed by”, “subsequently”, và “simultaneously” thường là những từ khóa cần điền trong bài thi Open Cloze cấp độ B2. Bạn cần sử dụng chính xác các danh từ mô tả thiết bị như “heat exchanger” (thiết bị trao đổi nhiệt), “separator” (bình tách) và “condenser”. Tại nhà máy Bình Sơn, việc mô tả quy trình bẻ gãy xúc tác tầng sôi (RFCC) yêu cầu vốn từ vựng chuyên sâu về hóa học và nhiệt động lực học. Việc làm chủ cách mô tả này giúp điều độ viên sản xuất trình bày báo cáo vận hành hàng ngày một cách chuyên nghiệp, giúp cấp quản lý nắm bắt được trạng thái hoạt động của toàn bộ nhà máy một cách trực quan và chính xác nhất.
### Từ vựng về năng lượng tái tạo tích hợp trong ngành dầu khí?
Sự chuyển dịch năng lượng xanh (Energy Transition) đang định nghĩa lại vốn từ vựng của ngành dầu khí truyền thống. Các thực thể như Green Hydrogen, điện gió ngoài khơi (offshore wind) tích hợp với giàn khoan, và công nghệ Carbon Capture (CCUS) hiện diện ngày càng nhiều trong các bài thi Open Cloze 2026. Người học cần biết các thuật ngữ như “hybrid energy systems”, “carbon credits”, và “sustainable aviation fuel (SAF)”. Việc tích hợp năng lượng tái tạo vào quy trình khai thác dầu khí giúp giảm lượng phát thải Scope 1. Trong các bài tập điền từ, bạn có thể gặp các ngữ cảnh về việc thay thế tua-bin khí truyền thống bằng năng lượng mặt trời hoặc gió để cung cấp điện cho giàn khoan. Hiểu rõ nhóm từ vựng này giúp các thực tập sinh PVN và sinh viên PVU đón đầu xu hướng nghề nghiệp, trở thành những chuyên gia tư vấn chuyển dịch năng lượng có khả năng giao tiếp quốc tế xuất sắc.
Bài tập 1
ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST
Topic: The Petroleum Industry
Level: B1-B2
Section: Open Cloze Test
Directions: Read the text below and think of the word which best fits each gap. Use only ONE word in each gap. There is an example at the beginning (0).
The Lifeblood of the Modern World
Petroleum, often referred (0) to as “black gold,” is one of the most essential commodities in the global economy. It is a naturally occurring liquid found (1) ________ the Earth’s surface. This fossil fuel is formed (2) ________ the remains of tiny sea plants and animals that died millions of years ago. Over time, these remains were buried under layers of silt and sand. The enormous (3) ________ of heat and pressure eventually transformed them into the crude oil we (4) ________ today.
The process of getting oil out of the (5) ________ begins with exploration. Geologists use sophisticated technology to (6) ________ where oil deposits might be located. Once a potential site is identified, a (7) ________ is bored into the Earth to see if oil is actually present. If the results are promising, a permanent (8) ________ is built to extract the liquid.
However, crude oil is not very (9) ________ in its raw state. To make it into something we can use, it must be (10) ________ to a refinery. At the refinery, the oil undergoes a process (11) ________ as fractional distillation. This involves heating the crude oil until it (12) ________ into various components based (13) ________ their boiling points.
Shutterstock
These components, or “fractions,” include gasoline for cars, jet fuel for airplanes, and diesel for trucks. (14) ________ addition to fuels, petroleum is used to create a (15) ________ range of everyday items. Plastics, synthetic rubbers, and even some medicines are derived (16) ________ petrochemicals. Without petroleum, our modern (17) ________ of life would be almost impossible to maintain.
Despite its benefits, the industry (18) ________ significant challenges. The most pressing issue is the (19) ________ impact of burning fossil fuels. This releases carbon dioxide into the (20) ________, which contributes to global warming. (21) ________ result, many countries are now looking for (22) ________ energy sources, such as wind and solar power, to (23) ________ their reliance on oil.
Furthermore, the price of oil is notoriously (24) ________. It can fluctuate wildly depending (25) ________ geopolitical tensions or changes (26) ________ supply and demand. For instance, if a major oil-producing country (27) ________ into conflict, the global price often spikes, (28) ________ a ripple effect throughout the entire world economy.
Transporting oil also carries (29) ________. Large tankers carry millions of barrels across the oceans, and if an (30) ________ occurs, it can lead to devastating oil (31) ________. These incidents cause long-term damage (32) ________ marine ecosystems and coastal wildlife.
In recent years, the industry has (33) ________ investing heavily in cleaner technologies. Carbon capture and storage (CCS) is one (34) ________ method being developed to mitigate environmental damage. Engineers are also working on ways to (35) ________ the efficiency of extraction, ensuring that (36) ________ waste is produced.
Looking ahead, the (37) ________ of the petroleum industry remains uncertain. While the world is gradually (38) ________ towards a greener future, oil will likely (39) ________ a key player for several decades. The transition will require a delicate (40) ________ between economic needs and environmental protection.
ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Answer | Explanation (Vietnamese) |
| 1 | under / beneath | Giới từ chỉ vị trí (dưới bề mặt Trái Đất). |
| 2 | from | Cấu trúc “formed from”: được hình thành từ cái gì. |
| 3 | amount | Danh từ không đếm được “heat/pressure” đi với “amount of”. |
| 4 | use / extract | Động từ chỉ hành động sử dụng hoặc khai thác dầu thô hiện nay. |
| 5 | ground / earth | “Out of the ground”: lấy lên từ lòng đất. |
| 6 | locate / find | “Locate” là từ chuyên ngành chỉ việc xác định vị trí mỏ dầu. |
| 7 | hole / well | “Bored a hole/well”: khoan một cái lỗ hoặc giếng dầu. |
| 8 | rig / platform | “Oil rig/platform”: giàn khoan cố định. |
| 9 | useful / valuable | Tính từ: dầu thô chưa qua xử lý thì không “hữu dụng”. |
| 10 | transported / sent | Bị động: được vận chuyển đến nhà máy lọc dầu. |
| 11 | known | Mệnh đề quan hệ rút gọn: “known as” (được biết đến như là). |
| 12 | separates / breaks | “Separates into”: tách ra thành các thành phần khác nhau. |
| 13 | on | Cấu trúc “based on”: dựa trên. |
| 14 | In | Cụm từ “In addition to”: ngoài ra, thêm vào đó. |
| 15 | wide / broad | Cụm từ “a wide range of”: một loạt các, đa dạng các. |
| 16 | from | Cấu trúc “derived from”: có nguồn gốc từ, chiết xuất từ. |
| 17 | way / style | “Way of life”: lối sống, cách sống. |
| 18 | faces / meets | “Faces challenges”: đối mặt với các thách thức. |
| 19 | environmental | Tính từ bổ nghĩa cho “impact”: tác động môi trường. |
| 20 | atmosphere | “Into the atmosphere”: vào bầu khí quyển. |
| 21 | As | Cụm từ “As a result”: kết quả là. |
| 22 | alternative / renewable | Nguồn năng lượng “thay thế” hoặc “tái tạo”. |
| 23 | reduce / limit | Giảm bớt sự phụ thuộc vào dầu mỏ. |
| 24 | unstable / volatile | “Volatile” (biến động) là từ cực hay để nói về giá dầu. |
| 25 | on | Cấu trúc “depend on”: phụ thuộc vào. |
| 26 | in | “Changes in something”: những sự thay đổi về cái gì. |
| 27 | enters / falls | “Enters into conflict”: rơi vào/tham gia vào xung đột. |
| 28 | causing / creating | V-ing chỉ kết quả (mệnh đề quan hệ rút gọn). |
| 29 | risks / dangers | Mang theo những “rủi ro”. |
| 30 | accident | Nếu một “tai nạn” xảy ra. |
| 31 | spills | “Oil spills”: các vụ tràn dầu (từ vựng chuyên ngành). |
| 32 | to | “Damage to something”: gây hại cho cái gì. |
| 33 | been | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (has been investing). |
| 34 | such | “One such method”: một phương pháp như vậy. |
| 35 | improve / increase | Cải thiện hiệu suất khai thác. |
| 36 | less / little | Để “ít” rác thải/phế phẩm bị tạo ra hơn. |
| 37 | future | “The future of the industry”: tương lai của ngành công nghiệp. |
| 38 | moving / shifting | “Shifting towards”: đang chuyển dịch hướng tới… |
| 39 | remain / stay | “Remain a key player”: vẫn là một nhân tố chủ chốt. |
| 40 | balance | “A delicate balance”: một sự cân bằng mong manh/tinh tế. |
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
Total new/key words introduced: 12
| Vocabulary | Phonetic | Meaning (Vietnamese) | Importance/Usage |
| Commodity | /kəˈmɒd.ə.ti/ | Hàng hóa, mặt hàng | Dùng trong kinh tế để chỉ các nguyên liệu thô như dầu, vàng, lúa mì. |
| Crude oil | /ˌkruːd ˈɔɪl/ | Dầu thô | Thuật ngữ chuyên ngành chỉ dầu chưa qua xử lý. |
| Refinery | /rɪˈfaɪ.nər.i/ | Nhà máy lọc dầu | Nơi biến dầu thô thành các sản phẩm thương mại. |
| Distillation | /ˌdɪs.tɪˈleɪ.ʃən/ | Sự chưng cất | Quy trình hóa học quan trọng nhất trong ngành dầu khí. |
| Petrochemicals | /ˌpet.rəʊˈkem.ɪ.kəlz/ | Hóa dầu | Các chất hóa học làm từ dầu mỏ (như nhựa). |
| Volatile | /ˈvɒl.ə.taɪl/ | Biến động, dễ bay hơi | Thường dùng để mô tả giá cả thị trường không ổn định. |
| Geopolitical | /ˌdʒiː.əʊ.pəˈlɪt.ɪ.kəl/ | Địa chính trị | Liên quan đến tác động của chính trị quốc tế lên kinh tế. |
| Oil spill | /ˈɔɪl spɪl/ | Vụ tràn dầu | Thuật ngữ môi trường về tai nạn vận tải dầu. |
| Mitigate | /ˈmɪt.ɪ.ɡeɪt/ | Giảm nhẹ, làm dịu | Thường dùng trong bối cảnh giảm thiểu tác hại môi trường. |
| Carbon capture | /ˈkɑː.bən ˈkæp.tʃər/ | Thu giữ carbon | Công nghệ hiện đại để chống biến đổi khí hậu. |
| Extraction | /ɪkˈstræk.ʃən/ | Sự khai thác/chiết xuất | Hành động lấy dầu lên từ lòng đất. |
| Delicate balance | /ˈdel.ɪ.kət ˈbæl.əns/ | Sự cân bằng mong manh | Cụm từ (collocation) hay để nói về việc giải quyết 2 vấn đề đối lập. |
Bài tập 2
ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST
Topic: The Global Impact of Petroleum
Level: B1-B2
Section: Open Cloze Test
Directions: Read the text below and think of the word which best fits each gap. Use only ONE word in each gap. There is an example at the beginning (0).
Energy that Powers the Planet
The petroleum industry is perhaps the (0) most influential sector in the world today. Petroleum, or crude oil, is a thick, flammable, yellow-to-black liquid (1) ________ is found in geological formations beneath the Earth’s surface. It is often (2) ________ “crude” because it is in its natural, unprocessed state when first extracted. (3) ________ thousands of years, humans have used petroleum, but it was not (4) ________ the 19th century that the modern oil industry truly began to take (5) ________.
The journey of oil starts with exploration. Large companies invest millions (6) ________ dollars in seismic surveys to map the underground structures. If a potential reservoir is (7) ________, a test well is drilled. If oil is found (8) ________ sufficient quantities, the site becomes a production field. (9) ________, not every hole drilled results in a discovery; many are “dry holes,” (10) ________ means a significant financial loss for the company.
Shutterstock
Once the oil is pumped (11) ________ the surface, it is usually transported via long-distance pipelines (12) ________ by massive ocean tankers. These tankers are among the (13) ________ ships ever built, capable of carrying millions of barrels in a (14) ________ voyage. The destination is almost always a refinery. Here, the oil is processed (15) ________ high temperatures.
The refining process is based on the principle (16) ________ different hydrocarbons have different boiling points. Through a method called fractional distillation, the crude oil is separated (17) ________ various useful products. These range from light gases (18) ________ as propane to heavy substances like asphalt, (19) ________ is used for paving roads. Gasoline, the fuel that powers most cars, is (20) ________ of the most well-known derivatives.
Petroleum is not just about fuel, (21) ________. It is also the raw material for the petrochemical industry. (22) ________ you realize it or not, petroleum products are all (23) ________ us. From the plastic in your toothbrush to the synthetic fibers in your clothes, (24) ________ is a “petroleum-based” version of almost everything. Even fertilizers (25) ________ are essential for modern farming are often made (26) ________ petroleum by-products.
However, the industry is a major source (27) ________ controversy. Environmentalists point (28) ________ that the extraction and burning of oil are leading causes of air pollution and climate change. (29) ________ addition, the risk of oil spills poses a constant (30) ________ to marine life. When a leak (31) ________, it can take decades for the local ecosystem to fully (32) ________.
Because oil is a finite (33) ________, meaning it will eventually run out, there is a global (34) ________ to find sustainable alternatives. Governments are providing incentives for people to (35) ________ to electric vehicles (EVs). (36) ________ the same time, massive investments are being made in renewable energy (37) ________ as wind and solar.
Despite the rise of green energy, the transition (38) ________ from oil is likely to be slow. Many developing nations still (39) ________ on cheap oil to grow their economies. Therefore, the petroleum industry will continue to (40) ________ a vital, if controversial, role in global affairs for the foreseeable future.
ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Answer | Explanation (Vietnamese) |
| 1 | which / that | Đại từ quan hệ thay thế cho “liquid”. |
| 2 | called / termed | Cấu trúc bị động: được gọi là/được định nghĩa là. |
| 3 | For | Giới từ chỉ khoảng thời gian (Trong suốt hàng ngàn năm). |
| 4 | until | Cấu trúc “It was not until… that…” (Mãi cho đến khi… thì…). |
| 5 | off | Phrasal verb “take off”: khởi sắc, bắt đầu thành công. |
| 6 | of | “Millions of dollars”: hàng triệu đô la. |
| 7 | located / found | Được tìm thấy/xác định vị trí. |
| 8 | in | Cụm từ “in sufficient quantities”: với số lượng đủ lớn. |
| 9 | However | Trạng từ nối chỉ sự đối lập (Tuy nhiên). |
| 10 | which | Đại từ quan hệ thay thế cho cả mệnh đề phía trước. |
| 11 | to | “Pumped to the surface”: bơm lên bề mặt. |
| 12 | or | Liên từ lựa chọn (bằng đường ống hoặc bằng tàu thủy). |
| 13 | largest / biggest | So sánh nhất (những con tàu lớn nhất). |
| 14 | single | “In a single voyage”: trong một chuyến đi duy nhất. |
| 15 | at | Giới từ chỉ mức độ/nhiệt độ: “at high temperatures”. |
| 16 | that | Cấu trúc “The principle that + clause” (Nguyên lý rằng…). |
| 17 | into | “Separated into”: tách ra thành các phần. |
| 18 | such | “Such as”: ví dụ như là. |
| 19 | which | Đại từ quan hệ bổ nghĩa cho “asphalt”. |
| 20 | one | “One of the most…”: một trong những… |
| 21 | though / however | Trạng từ đứng cuối câu chỉ sự tương phản (tuy nhiên). |
| 22 | Whether | Cấu trúc “Whether… or not” (Dù có… hay không). |
| 23 | around | “All around us”: xung quanh chúng ta. |
| 24 | there | Cấu trúc “There is”: có một phiên bản… |
| 25 | which / that | Đại từ quan hệ bổ nghĩa cho “fertilizers”. |
| 26 | from / using | “Made from”: được làm từ (biến đổi chất). |
| 27 | of | “Source of controversy”: nguồn cơn của sự tranh cãi. |
| 28 | out | Phrasal verb “point out”: chỉ ra rằng. |
| 29 | In | Cụm từ “In addition”: ngoài ra. |
| 30 | threat / danger | Mối đe dọa/nguy hiểm đối với sinh vật biển. |
| 31 | occurs / happens | Khi một vụ rò rỉ xảy ra. |
| 32 | recover | Động từ: phục hồi (sau thảm họa). |
| 33 | resource | “Finite resource”: tài nguyên có hạn. |
| 34 | push / effort | Sự nỗ lực/thúc đẩy toàn cầu. |
| 35 | switch / change | “Switch to”: chuyển sang sử dụng cái gì khác. |
| 36 | At | Cụm từ “At the same time”: cùng lúc đó. |
| 37 | such | “Such as”: như là. |
| 38 | away | “Transition away from”: sự chuyển dịch thoát ly khỏi cái gì. |
| 39 | rely / depend | Dựa dẫm/phụ thuộc vào dầu giá rẻ. |
| 40 | play | Cụm từ “play a role”: đóng một vai trò. |
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
Total key words introduced: 10
| Vocabulary | Phonetic | Meaning (Vietnamese) | Importance/Usage |
| Reservoir | /ˈrez.ə.vwɑːr/ | Bể chứa/Trữ lượng | Trong ngành dầu khí, nó chỉ các tầng đá chứa dầu dưới lòng đất. |
| Seismic | /ˈsaɪz.mɪk/ | (Thuộc) địa chấn | Dùng để mô tả các phương pháp thăm dò địa chất bằng sóng âm. |
| Flammable | /ˈflæm.ə.bəl/ | Dễ cháy | Tính từ quan trọng để cảnh báo an toàn trong ngành năng lượng. |
| Derivative | /dɪˈrɪv.ə.tɪv/ | Chất dẫn xuất | Sản phẩm được tạo ra từ một chất cơ bản (như xăng là dẫn xuất của dầu). |
| Synthetic | /sɪnˈθet.ɪk/ | Tổng hợp (nhân tạo) | Dùng để chỉ các loại sợi, vải hoặc vật liệu không có sẵn trong tự nhiên. |
| Asphalt | /ˈæs.fælt/ | Nhựa đường | Một sản phẩm nặng thu được sau quá trình lọc dầu. |
| Finite | /ˈfaɪ.naɪt/ | Có hạn, có điểm dừng | Đối lập với “infinite” (vô hạn), dùng để nói về tài nguyên thiên nhiên. |
| Incentive | /ɪnˈsen.tɪv/ | Sự khuyến khích/ưu đãi | Thường dùng trong bối cảnh chính phủ hỗ trợ tài chính để thúc đẩy gì đó. |
| Foreseeable | /fɔːˈsiː.ə.bəl/ | Có thể dự thấy được | Cụm “foreseeable future” rất phổ biến trong các bài viết B2-C1. |
| Hydrocarbon | /ˌhaɪ.drəˈkɑː.bən/ | Hiđrôcacbon | Hợp chất hữu cơ cơ bản cấu tạo nên dầu mỏ và khí đốt. |
Bài tập 3
ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST
Topic: The Mechanics and Ethics of Oil Extraction
Level: B1-B2
Section: Open Cloze Test
Directions: Read the text below and think of the word which best fits each gap. Use only ONE word in each gap. There is an example at the beginning (0).
From Deep Earth to Dashboard
The petroleum industry is divided (0) into three major sectors: upstream, midstream, and downstream. The upstream sector involves the searching (1) ________ underwater and underground natural gas fields and crude oil wells. This stage is often (2) ________ as “exploration and production.” Once a site is deemed viable, engineers must (3) ________ a way to reach the oil. This often (4) ________ drilling deep into the Earth’s crust, sometimes miles (5) ________ the ocean floor.
In the early days, oil often flowed to the surface (6) ________ its own because of underground pressure. Today, however, (7) ________ advanced techniques are required. One such method is “enhanced oil recovery,” (8) ________ involves injecting gas or water into the reservoir to (9) ________ the remaining oil out. (10) ________ this technology, many older oil fields would have been abandoned years ago.
The midstream sector focuses (11) ________ the transportation and storage of the raw materials. Pipelines are the (12) ________ efficient way to move oil over land. They are (13) ________ of durable steel and can span entire continents. (14) ________, building these pipelines is often a source of political (15) ________, especially when they pass through indigenous lands or environmentally sensitive areas.
Once the crude oil (16) ________ the refinery—the downstream sector—it is transformed into usable products. (17) ________ the most common misconception is that oil is only used for fuel. In (18) ________, a barrel of oil is a “treasure chest” of chemicals. (19) ________ heating and distillation, it provides the feedstock (20) ________ everything from plastic bottles to the ink in your pen.
The economic power of oil (21) ________ undeniable. It can make a nation incredibly wealthy (22) ________ a short period. This wealth, (23) ________, can be a double-edged sword. Economists often speak of the “resource curse,” a phenomenon where countries (24) ________ large oil reserves struggle with corruption and slower economic growth in other (25) ________ like agriculture or manufacturing.
Environmentally, the industry is (26) ________ intense scrutiny. The process of “fracking,” or hydraulic fracturing, has been (27) ________ fire for its potential to contaminate groundwater. (28) ________, the massive carbon footprint of the industry is a primary (29) ________ of global temperature rise. (30) ________ result, the “Big Oil” companies are under pressure to (31) ________ their business models toward carbon neutrality.
(32) ________ looking at the future, many experts predict a “peak oil” scenario, where the world’s demand (33) ________ oil begins to decline. This shift is being driven (34) ________ the rapid improvement in battery technology and the falling (35) ________ of renewable energy. Even so, replacing petroleum entirely (36) ________ take decades because of its deep integration (37) ________ global shipping and aviation.
In conclusion, (38) ________ the world moves toward a cleaner energy mix, the petroleum industry (39) ________ at a crossroads. It must find a way to provide energy (40) ________ also taking responsibility for its environmental legacy.
ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Answer | Explanation (Vietnamese) |
| 1 | for | Cấu trúc “search for”: tìm kiếm cái gì. |
| 2 | known / referred | “Known as”: được biết đến như là. |
| 3 | find / devise | Tìm ra hoặc nghĩ ra một cách để thực hiện. |
| 4 | involves / entails | “Involves”: bao gồm/đòi hỏi việc gì đó. |
| 5 | below / beneath | Bên dưới đáy đại dương. |
| 6 | on | “On its own”: tự thân nó, tự động. |
| 7 | more / highly | Cần những kỹ thuật “tiên tiến hơn” hoặc “rất tiên tiến”. |
| 8 | which | Đại từ quan hệ bổ nghĩa cho phương pháp “enhanced oil recovery”. |
| 9 | push / force | Đẩy hoặc ép dầu còn lại ra ngoài. |
| 10 | Without | Cấu trúc điều kiện loại 3 rút gọn: “Nếu không có…”. |
| 11 | on | “Focus on”: tập trung vào. |
| 12 | most | So sánh nhất: “the most efficient way” (cách hiệu quả nhất). |
| 13 | made | “Made of”: được làm từ chất liệu gì (thép). |
| 14 | However | Tuy nhiên (chỉ sự đối lập giữa tính hiệu quả và chính trị). |
| 15 | conflict / tension | Xung đột hoặc căng thẳng chính trị. |
| 16 | reaches / hits | Khi dầu thô “đến được” nhà máy lọc dầu. |
| 17 | One | “One of the most common…”: Một trong những… |
| 18 | reality / fact | “In reality/fact”: Trên thực tế. |
| 19 | Through / By | Thông qua quá trình đun nóng và chưng cất. |
| 20 | for | Nguyên liệu đầu vào “cho” cái gì đó. |
| 21 | is | Động từ tobe chia theo chủ ngữ “economic power”. |
| 22 | within / in | Trong một khoảng thời gian ngắn. |
| 23 | though / however | Tuy nhiên (đặt giữa câu để nhấn mạnh sự đối lập). |
| 24 | with | Những quốc gia “có” trữ lượng dầu lớn. |
| 25 | sectors / areas | Các lĩnh vực hoặc khu vực kinh tế khác. |
| 26 | under | “Under scrutiny”: bị kiểm soát/xem xét kỹ lưỡng. |
| 27 | under | Cụm từ “under fire”: bị chỉ trích gay gắt. |
| 28 | Furthermore | Hơn nữa (bổ sung thêm ý về tác động môi trường). |
| 29 | cause / driver | Nguyên nhân chính dẫn đến tăng nhiệt độ toàn cầu. |
| 30 | As | “As a result”: Kết quả là. |
| 31 | shift / change | Thay đổi mô hình kinh doanh. |
| 32 | When | “When looking at…”: Khi nhìn vào… |
| 33 | for | “Demand for something”: nhu cầu về cái gì. |
| 34 | by | Được thúc đẩy “bởi” cái gì (cấu trúc bị động). |
| 35 | cost / price | Giá thành năng lượng tái tạo đang giảm. |
| 36 | will / could | Sẽ/Có thể mất hàng thập kỷ. |
| 37 | into / within | Sự tích hợp sâu rộng vào ngành vận tải. |
| 38 | as / while | Trong khi/Khi thế giới chuyển dịch… |
| 39 | stands / is | “Stands at a crossroads”: đứng trước ngã ba đường (quyết định quan trọng). |
| 40 | while | Trong khi vẫn thực hiện một hành động song song khác. |
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
Total key words introduced: 12
| Vocabulary | Phonetic | Meaning (Vietnamese) | Importance/Usage |
| Viable | /ˈvaɪ.ə.bəl/ | Khả thi | Dùng để đánh giá một dự án có thể thực hiện được hay không. |
| Crust | /krʌst/ | Lớp vỏ (Trái Đất) | Thuật ngữ địa chất trong khai thác tài nguyên. |
| Indigenous | /ɪnˈdɪdʒ.ɪ.nəs/ | Bản địa | “Indigenous lands”: đất đai của người dân bản địa. |
| Feedstock | /ˈfiːd.stɒk/ | Nguyên liệu thô | Nguyên liệu đầu vào cho một quy trình công nghiệp. |
| Double-edged sword | /ˌdʌb.əl.edʒd ˈsɔːd/ | Con dao hai lưỡi | Thành ngữ mô tả thứ gì đó có cả lợi và hại. |
| Scrutiny | /ˈskruː.tɪ.ni/ | Sự xem xét kỹ lưỡng | Thường dùng khi một công ty bị báo chí hoặc chính phủ theo dõi. |
| Contaminate | /kənˈtæm.ɪ.neɪt/ | Làm ô nhiễm | Thường dùng cho nguồn nước hoặc thực phẩm. |
| Carbon neutrality | /ˌkɑː.bən njuːˈtræl.ə.ti/ | Trung hòa carbon | Mục tiêu không gây thêm khí thải nhà kính vào khí quyển. |
| Scenario | /sɪˈnɑː.ri.əʊ/ | Kịch bản/Tình huống | Giả định về điều gì có thể xảy ra trong tương lai. |
| Integration | /ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/ | Sự tích hợp | Sự kết hợp chặt chẽ vào một hệ thống lớn hơn. |
| Crossroads | /ˈkrɒs.rəʊdz/ | Ngã ba đường | Nghĩa bóng: thời điểm phải đưa ra lựa chọn quan trọng. |
| Legacy | /ˈleɡ.ə.si/ | Di sản/Hệ lụy | Trong bài dùng để chỉ những tác động lâu dài để lại cho môi trường. |








