Trong ngành công nghiệp dầu khí (Petroleum Industry) năm 2026, khả năng giao tiếp kỹ thuật chính xác là yếu tố quyết định sự an toàn và hiệu quả vận hành. Việc nắm vững 100 cụm động từ (Phrasal Verbs) chuyên dụng giúp các kỹ sư tại PVN, Nghi Sơn (NSRP) hay Bình Sơn (BSR) xóa bỏ rào cản ngôn ngữ, đọc hiểu tài liệu Upstream/Downstream và viết báo cáo sự cố chuẩn xác theo tiêu chuẩn quốc tế của Shell hay ExxonMobil.
Tham khảo thêm về Linguaskill
I. Tại sao Phrasal Verbs là “Gót chân Achilles” của Kỹ sư Dầu khí?
Dầu khí là ngành công nghiệp có độ rủi ro cao. Một sự hiểu lầm nhỏ về cụm từ “Shut down” (ngừng máy có kiểm soát) và “Break down” (hỏng hóc đột ngột) có thể dẫn đến thiệt hại hàng triệu USD hoặc gây mất an toàn lao động nghiêm trọng.
Đối với sinh viên ĐH Bách Khoa hay PVU, việc học Phrasal Verbs theo danh sách rời rạc thường gây nhàm chán và khó nhớ. Tuy nhiên, khi đặt vào thực thể (Entities) như quy trình Drilling (Khoan), Refining (Lọc dầu) hay HSE (An toàn môi trường), các cụm từ này trở thành công cụ đắc lực để thăng tiến lên vị trí Supervisor.
II. Bảng So Sánh Các Cụm Động Từ Dễ Gây Nhầm Lẫn Trong Vận Hành
| Phrasal Verb | Ý nghĩa trong ngành Dầu khí | Ngữ cảnh sử dụng (Context) | Thực thể liên quan |
| Shut down | Ngừng vận hành hệ thống | Bảo trì định kỳ tại nhà máy lọc dầu | Maintenance, BSR |
| Break down | Máy móc bị hỏng hóc | Máy bơm bùn (Mud pump) ngừng chạy | Drilling, Field Engineer |
| Set up | Lắp đặt, thiết lập | Thiết lập hệ thống giàn khoan tự nâng | Jack-up Rig, EPC |
| Blow out | Phun trào (mất kiểm soát) | Sự cố trào nổ giếng khoan nguy hiểm | Wellhead, Blowout Preventer |
| Check out | Kiểm tra tổng thể | Kiểm tra thiết bị trước khi bàn giao ca | Shift Handover, Operator |
| Look into | Điều tra nguyên nhân | Tìm nguyên nhân rò rỉ đường ống | Pipeline, HSE |
| Run out of | Cạn kiệt nguồn lực | Hết nhiên liệu dự phòng hoặc vật tư | Logistics, Procurement |
| Turn off | Tắt (thiết bị điện) | Tắt bảng điều khiển sau khi hoàn tất | Control Room, Technician |
III. Danh Sách 100 Phrasal Verbs Phân Loại Theo Giai Đoạn Công Việc (A2-B1)
1. Nhóm Vận Hành & Bảo Trì (Operations & Maintenance)
- Switch on/off: Bật/tắt thiết bị.
- Warm up: Làm nóng máy móc trước khi vận hành.
- Carry out: Thực hiện (thực hiện bảo trì – carry out maintenance).
- Clean up: Dọn dẹp dầu tràn (Oil spill).
- Back up: Dự phòng dữ liệu hoặc hệ thống.
- Fill up: Đổ đầy bồn chứa (Storage tank).
- Lock out: Khóa thiết bị để sửa chữa (LOTO procedure).
- Wear out: Bị mòn (linh kiện do ma sát).
- Take apart: Tháo rời máy móc.
- Put together: Lắp ráp lại thiết bị.
(Danh sách tiếp tục với các nhóm: Drilling, Logistics, Safety, và Reporting…)
IV. Phần FAQ: Giải Đáp Chuyên Sâu Về Ngôn Ngữ Ngành Dầu Khí 2026
### Phrasal verbs nào thường dùng nhất trên giàn khoan dầu khí?
Trên các giàn khoan (Offshore Rigs) của Vietsovpetro hay PVEP, các cụm động từ mang tính hành động và an toàn luôn chiếm ưu thế. Quan trọng nhất là nhóm từ liên quan đến vận hành thiết bị như “Set up” (thiết lập giàn khoan), “Rig up” (lắp đặt thiết bị khoan) và “Rig down” (tháo dỡ thiết bị). Trong quá trình khoan, kỹ sư thường xuyên dùng “Drill through” (khoan xuyên qua các tầng địa chất) và “Pull out” (kéo cần khoan lên khỏi giếng). Đặc biệt, cụm từ “Watch out” luôn xuất hiện trong các buổi Safety Briefing để cảnh báo nguy hiểm tiềm ẩn. Ngoài ra, các hoạt động hằng ngày còn xoay quanh “Log in/out” hệ thống điều khiển, “Go over” (kiểm tra kỹ) các thông số áp suất giếng, và “Clean up” khu vực sàn khoan (drill floor) để tránh trơn trượt. Việc nắm vững các cụm từ này giúp Field Engineer phản ứng nhanh với các chỉ lệnh từ Toolpusher hoặc Driller, đảm bảo quy trình vận hành diễn ra thông suốt và không có tai nạn lao động (LTI).
### Cách dùng “shut down” và “close down” khác nhau thế nào trong nhà máy lọc dầu?
Trong bối cảnh nhà máy lọc dầu như Nghi Sơn hay Bình Sơn, sự khác biệt giữa “Shut down” và “Close down” mang tính chiến lược và kỹ thuật rõ rệt. “Shut down” thường ám chỉ việc ngừng vận hành một máy móc, một phân xưởng (unit) hoặc toàn bộ nhà máy một cách có kế hoạch để bảo trì (Turnaround) hoặc do sự cố kỹ thuật tạm thời. Ví dụ: “The CDU unit was shut down for emergency repairs.” Sau khi sửa xong, hệ thống sẽ được “Start up” trở lại. Ngược lại, “Close down” mang nghĩa vĩnh viễn hoặc dài hạn hơn, thường liên quan đến khía cạnh kinh tế hoặc đóng cửa hoàn toàn một cơ sở sản xuất không còn hiệu quả. Một nhà máy “closes down” đồng nghĩa với việc chấm dứt hoạt động kinh doanh tại địa điểm đó. Đối với nhân viên vận hành (Operator), việc nhầm lẫn hai từ này trong báo cáo có thể gây hiểu lầm nghiêm trọng cho các nhà đầu tư và ban lãnh đạo về tình trạng hoạt động của tài sản doanh nghiệp.
### Danh sách 100 cụm động từ tiếng Anh chuyên ngành dầu khí cơ bản cho người mới.
Người mới bắt đầu (trình độ A2-B1) cần tiếp cận danh sách theo logic từ thượng nguồn đến hạ nguồn. Danh sách này bao gồm các từ thông dụng nhất như: “Look for” (thăm dò dầu khí), “Bring up” (đưa dầu lên mặt đất), “Break down” (hỏng hóc máy bơm), “Run out of” (hết vật tư), “Turn on/off” (điều khiển van), “Check up” (kiểm tra định kỳ), “Call off” (hủy bỏ ca làm việc do thời tiết xấu), “Deal with” (xử lý sự cố tràn dầu), “Fill in” (điền báo cáo vận hành), và “Keep up” (duy trì áp suất giếng). Việc học 100 từ này nên chia thành từng nhóm nhỏ 10 từ mỗi tuần, gắn liền với hình ảnh thực tế tại công trường. Đối với sinh viên, việc sử dụng các công cụ như Flashcards hoặc ứng dụng học tập dựa trên AI giúp ghi nhớ các cụm từ này trong mối liên hệ với các thực thể như “Pipeline”, “Crude Oil”, và “Refinery”. Đây là nền tảng cốt lõi để người lao động mới tự tin hòa nhập vào môi trường làm việc đa quốc gia.
### Làm sao để ghi nhớ nhanh các cụm động từ về quy trình lọc hóa dầu?
Ghi nhớ Phrasal Verbs trong ngành lọc hóa dầu (Refining) đòi hỏi phương pháp “Contextual Mapping” (Bản đồ ngữ cảnh). Thay vì học vẹt, hãy gắn mỗi cụm từ với một giai đoạn trong sơ đồ công nghệ của nhà máy. Ví dụ, tại phân xưởng chưng cất (Distillation Unit), hãy nhớ cụm “Heat up” (gia nhiệt dầu thô), “Separate out” (tách các thành phần), và “Flow into” (chảy vào bồn chứa). Đối với bộ phận kỹ thuật bảo trì, hãy học theo quy trình sửa chữa: “Take apart” (tháo rời van), “Look for” (tìm lỗi), “Fix up” (sửa chữa) và “Put back” (lắp lại). Việc áp dụng kỹ thuật “Spaced Repetition” (lặp lại ngắt quãng) kết hợp với việc đọc các hướng dẫn vận hành (SOP) thực tế từ các tập đoàn như BP hay Shell sẽ giúp các thực thể ngôn ngữ này khắc sâu vào trí nhớ dài hạn. Ngoài ra, việc tham gia các nhóm thảo luận chuyên ngành trên Facebook hay LinkedIn cũng là cách tuyệt vời để thấy cách các chuyên gia sử dụng chúng hằng ngày.
### Ví dụ thực tế về “run out of” và “break down” trong báo cáo kỹ thuật dầu khí.
Trong báo cáo kỹ thuật (Technical Report), sự chính xác là tối thượng. Cụm từ “Run out of” được dùng khi cạn kiệt nguồn lực, ví dụ: “The drilling operation was suspended because we ran out of barite for the drilling mud.” (Hoạt động khoan bị tạm dừng vì chúng tôi hết barite pha bùn khoan). Điều này cảnh báo bộ phận Logistics về sai sót trong chuỗi cung ứng. Trong khi đó, “Break down” dùng để mô tả sự cố cơ khí: “The main power generator broke down at 02:00 AM, leading to a complete blackout on the platform.” (Máy phát điện chính bị hỏng lúc 2 giờ sáng, dẫn đến mất điện hoàn toàn trên giàn). Việc sử dụng đúng các cụm từ này giúp người quản lý (Manager) nắm bắt nhanh bản chất vấn đề: là do thiếu hụt vật tư (Logistics) hay do lỗi thiết bị (Maintenance), từ đó đưa ra quyết định xử lý kịp thời để giảm thiểu thiệt hại về chi phí “Down-time”.
### Những lỗi sai thường gặp khi dùng phrasal verbs trong ngành xăng dầu.
Lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa các tiểu từ (prepositions) đi kèm, làm thay đổi hoàn toàn nghĩa kỹ thuật. Ví dụ, nhiều kỹ sư dùng “Cut off” thay vì “Shut off” khi nói về việc khóa van khẩn cấp. Mặc dù cả hai đều mang nghĩa ngừng dòng chảy, nhưng “Shut off” mang tính kỹ thuật quy trình hơn (Shut-off valve), trong khi “Cut off” thường dùng cho việc cắt đứt nguồn cung hoặc cô lập điện. Lỗi thứ hai là dùng sai vị trí của tân ngữ trong các cụm động từ có thể tách rời (separable phrasal verbs), ví dụ như “Turn the pump off” và “Turn off the pump” đều đúng, nhưng trong các lệnh khẩn cấp, việc đặt tân ngữ sai có thể gây chậm trễ trong phản xạ. Cuối cùng là lỗi “Văn phong hóa”, sử dụng các cụm từ quá trang trọng hoặc quá suồng sã không phù hợp với báo cáo HSE. Việc tham khảo các từ điển uy tín như Oxford hay Cambridge chuyên ngành kỹ thuật là cách tốt nhất để chỉnh sửa những lỗi này.
### Học tiếng Anh chuyên ngành dầu khí ở đâu uy tín tại Việt Nam năm 2026.
Đến năm 2026, Việt Nam đã hình thành các trung tâm đào tạo tiếng Anh chuyên ngành năng lượng rất mạnh. Đứng đầu là các chương trình đào tạo nội bộ của PetroVietnam (PVN) phối hợp với các đối tác nước ngoài. Các trường đại học như ĐH Bách Khoa TP.HCM, ĐH Bách Khoa Hà Nội và Đại học Dầu khí Việt Nam (PVU) đều có các trung tâm ngoại ngữ chuyên sâu về kỹ thuật. Ngoài ra, xu hướng học trực tuyến (E-learning) trên các nền tảng như Coursera hay Udemy với các khóa học từ Rice University hoặc Texas A&M về Petroleum Engineering cũng rất phổ biến. Đối với người đi làm, các trung tâm như ILA hay Apollo cũng thường xuyên tổ chức các khóa tiếng Anh doanh nghiệp (ESP) thiết kế riêng cho các đơn vị như Vietsovpetro hay các công ty dịch vụ kỹ thuật tại Vũng Tàu. Bạn cũng có thể tự học qua các kênh YouTube chuyên ngành như “Oil and Gas World” để luyện nghe giọng bản ngữ của các chuyên gia từ Mỹ, Anh hoặc Nga.
### Cách sử dụng “look into” và “check out” khi kiểm tra an toàn thiết bị.
Trong quy trình HSE (Health, Safety, and Environment), “Check out” và “Look into” đại diện cho hai cấp độ kiểm tra khác nhau. “Check out” là hành động kiểm tra nhanh, mang tính định kỳ hoặc bề mặt để đảm bảo thiết bị vẫn đang hoạt động bình thường. Ví dụ: “Before starting the shift, the operator must check out the pressure gauges.” (Trước khi vào ca, nhân viên vận hành phải kiểm tra các đồng hồ áp suất). Ngược lại, “Look into” mang nghĩa điều tra sâu, phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis) khi đã có một sự cố xảy ra hoặc một dấu hiệu bất thường. Ví dụ: “The engineering team is looking into the cause of the vibration in the centrifugal pump.” (Nhóm kỹ sư đang điều tra nguyên nhân gây rung lắc ở máy bơm ly tâm). Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp kỹ sư báo cáo chính xác mức độ công việc mình đang thực hiện với cấp trên.
### Từ vựng tiếng Anh về quy trình xử lý dầu thô cho trình độ B1.
Tại trình độ B1, người học cần tập trung vào các cụm động từ mô tả dòng chảy và sự biến đổi hóa lý của dầu thô (Crude Oil). Quy trình bắt đầu với việc “Pump up” (bơm dầu lên) từ giếng. Sau đó, dầu được “Feed into” (đưa vào) các thiết bị tách (Separators) để “Separate out” (tách riêng) khí, nước và tạp chất. Trong nhà máy lọc dầu, dầu được “Break down” (phân tách/cracking) thành các sản phẩm nhẹ hơn như xăng, diesel. Các phụ phẩm sẽ được “Carry away” (dẫn đi) qua hệ thống đường ống (Pipeline). Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp của các cụm từ như “Heat up” (đun nóng), “Cool down” (làm lạnh) và “Filter out” (lọc bỏ). Việc sử dụng các động từ này kết hợp với các thuật ngữ như “Refining”, “Distillation” và “Storage” sẽ tạo nên một nền tảng từ vựng vững chắc cho việc đọc hiểu tài liệu kỹ thuật cơ bản.
### Phrasal verbs nào mô tả quá trình lắp đặt giàn khoan (Installation).
Quá trình lắp đặt giàn khoan (Rig Installation) là một hoạt động EPC (Engineering, Procurement, Construction) phức tạp, đòi hỏi các cụm động từ về cơ khí và logistics. Đầu tiên là “Set up” (thiết lập vị trí), tiếp theo là “Lower down” (hạ chân đế giàn khoan – đối với giàn tự nâng) hoặc “Anchor down” (thả neo – đối với giàn bán chìm). Các kỹ sư sẽ “Connect up” (kết nối) các hệ thống đường ống và dây cáp. Cụm từ “Put together” được dùng cho việc lắp ráp các module nặng (Heavy lifting). Sau khi lắp xong, đội ngũ kỹ thuật sẽ “Test out” (chạy thử) toàn bộ hệ thống trước khi chính thức “Start up”. Nếu có bộ phận nào không khớp, họ phải “Take back” (tháo ra) để điều chỉnh. Các cụm từ này không chỉ mô tả hành động vật lý mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong việc điều phối dự án tại hiện trường.
### Tài liệu luyện thi TOEIC chuyên ngành kỹ thuật năng lượng có những gì.
Dù TOEIC không có bài thi riêng cho ngành dầu khí, nhưng các thí sinh muốn làm việc tại các tập đoàn như Shell, BP hay PVN cần tập trung vào các bộ tài liệu TOEIC có ngữ cảnh công nghiệp. Các giáo trình như “TOEIC Skills” của Barron’s hay “Economy TOEIC” thường có các chủ đề về “Manufacturing”, “Safety at work” và “Technical Support” rất sát với môi trường dầu khí. Ngoài ra, học viên nên bổ sung bộ từ vựng “English for the Oil and Gas Industry” của Oxford để nắm các Phrasal Verbs đặc thù. Tài liệu luyện thi năm 2026 thường tích hợp các bài nghe (Listening) có giọng đọc đa dạng (Anh, Mỹ, Ấn Độ, Singapore) để mô phỏng môi trường làm việc quốc tế trên giàn khoan. Việc kết hợp luyện đề TOEIC với việc đọc các tạp chí ngành như “Oil & Gas Journal” sẽ giúp ứng viên vừa đạt điểm số cao, vừa có kiến thức thực tế để vượt qua vòng phỏng vấn kỹ thuật.
### Cách hiểu cụm từ “drill down” trong cả ngữ cảnh kỹ thuật và phân tích dữ liệu dầu khí.
“Drill down” là một thực thể ngôn ngữ thú vị có hai tầng nghĩa quan trọng trong ngành dầu khí hiện đại. Trong ngữ cảnh kỹ thuật truyền thống (Upstream), “Drill down” đơn giản là hành động điều khiển mũi khoan tiến sâu hơn vào lòng đất để tiếp cận vỉa dầu: “We need to drill down another 500 meters to reach the reservoir.” Tuy nhiên, trong kỷ nguyên chuyển đổi số 2026, cụm từ này được dùng phổ biến trong phân tích dữ liệu (Data Analytics). Khi một chuyên gia phân tích thị trường nói “We need to drill down into the production data,” họ muốn nói đến việc đi sâu vào chi tiết, phân tích kỹ các con số để tìm ra nguyên nhân của sự sụt giảm sản lượng hoặc tìm kiếm cơ hội tối ưu hóa. Hiểu được cả hai nghĩa này giúp các kỹ sư và chuyên viên phân tích giao tiếp hiệu quả hơn trong các cuộc họp đa bộ phận (Cross-functional meetings).
Bài tập 1
PETROLEUM INDUSTRY: PHRASAL VERBS EXERCISE (LEVEL A2-B1)
PART 1: MULTIPLE CHOICE
Choose the correct phrasal verb to complete the sentences related to oil and gas operations.
| No. | Question | Option A | Option B | Option C | Option D |
| 1 | The refinery had to _____ operations due to a leak. | shut down | break up | turn on | fill up |
| 2 | We need to _____ the car with petrol before the trip. | carry out | fill up | blow up | cut off |
| 3 | Engineers _____ regular tests on the pipeline. | look for | go through | carry out | run out |
| 4 | The company is _____ new oil reserves in the North Sea. | looking for | taking off | giving up | putting out |
| 5 | What time does the night shift _____? | get on | set off | start up | come on |
| 6 | Prices of crude oil have _____ significantly this month. | gone up | broken down | turned into | set up |
| 7 | You must _____ your safety vest before entering the site. | take off | put on | give back | keep on |
| 8 | The old drilling machine _____ yesterday morning. | broke down | fell over | ran out | turned up |
| 9 | Scientists are trying to _____ ways to reduce pollution. | come up with | get away with | look up to | catch up with |
| 10 | If we _____ of fuel, the generator will stop. | run out | find out | break in | hold on |
PART 2: GAP FILL (CLOZE)
Complete the sentences using the phrasal verbs provided in the box. Change the verb form if necessary.
(set up, look after, turn off, give off, break out, take over, blow up, cut back, work out, bring in)
| No. | Sentence with Blank (_____) | Key Answer |
| 11 | They decided to _____ a new offshore platform next year. | set up |
| 12 | Huge clouds of smoke were _____ by the burning oil. | given off |
| 13 | A fire _____ at the gas station last night. | broke out |
| 14 | It is dangerous to _____ a cigarette near a tanker. | blow up |
| 15 | Please _____ all engines before refueling. | turn off |
| 16 | The manager needs to _____ the maintenance costs. | work out |
| 17 | The technician _____ the equipment every day. | looks after |
| 18 | A larger corporation wants to _____ the local oil firm. | take over |
| 19 | The government intends to _____ on carbon emissions. | cut back |
| 20 | We need to _____ expert consultants for this project. | bring in |
PART 3: MATCHING (DEFINITIONS)
Match the phrasal verb in Column A with its meaning in Column B.
| No. | Column A (Phrasal Verb) | Column B (Meaning) | Result |
| 21 | Clean up | A. To stop a supply of gas or water | 21 – E |
| 22 | Cut off | B. To discover or learn a fact | 22 – A |
| 23 | Find out | C. To continue doing something | 23 – B |
| 24 | Keep on | D. To explode | 24 – C |
| 25 | Blow up | E. To remove dirt or pollution | 25 – D |
| 26 | Turn into | F. To arrive or appear | 26 – G |
| 27 | Turn up | G. To become something else | 27 – F |
| 28 | Put out | H. To stop a fire from burning | 28 – H |
| 29 | Watch out | I. To be careful | 29 – I |
| 30 | Go through | J. To examine something carefully | 30 – J |
PART 4: ERROR CORRECTION
Identify and correct the mistake in the phrasal verb usage.
| No. | Original Sentence | Target / Correction |
| 31 | The oil supply was cut down during the war. | cut off |
| 32 | We need to look into for more oil under the sea. | look for |
| 33 | The machine broke up and we couldn’t fix it. | broke down |
| 34 | Please put off your goggles for safety. | put on |
| 35 | The refinery shut off for Christmas holidays. | shut down |
| 36 | The chemicals give up a very strong smell. | give off |
| 37 | They are setting down a new pipeline. | setting up |
| 38 | We have run away of diesel for the trucks. | run out |
| 39 | You should turn down the lights to save energy. | turn off |
| 40 | The manager came across with a great idea. | came up with |
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
DETAILED EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
| No. | Phrasal Verb | Giải thích chi tiết |
| 1, 35 | Shut down | Ngừng hoạt động hoàn toàn (nhà máy, máy móc). |
| 2, 10, 38 | Fill up / Run out | Fill up: Đổ đầy (bình xăng). Run out (of): Cạn kiệt, hết sạch. |
| 3 | Carry out | Tiến hành, thực hiện (thí nghiệm, kiểm tra). |
| 4, 32 | Look for | Tìm kiếm (nguồn tài nguyên mới). Phân biệt với Look into: Điều tra. |
| 8, 33 | Break down | (Máy móc) bị hỏng, ngừng hoạt động. |
| 12, 36 | Give off | Toả ra, phát ra (mùi, khói, nhiệt). Thường dùng cho hóa chất/dầu khí. |
| 13 | Break out | Bùng phát (hỏa hoạn, dịch bệnh). |
| 14, 25 | Blow up | Gây nổ hoặc bị nổ. |
| 19 | Cut back (on) | Cắt giảm (chi tiêu, sản lượng, khí thải). |
| 40 | Come up with | Nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp). |
NEW VOCABULARY STATISTICS
Total New Words/Phrases: 12
| Word | IPA | Meaning | Example |
| Refinery | /rɪˈfaɪnəri/ | Nhà máy lọc dầu | The refinery processes crude oil. |
| Crude oil | /kruːd ɔɪl/ | Dầu thô | The price of crude oil is rising. |
| Pipeline | /ˈpaɪplaɪn/ | Đường ống dẫn | Oil is transported via a pipeline. |
| Offshore | /ˌɒfˈʃɔː(r)/ | Ngoài khơi | They work on an offshore platform. |
| Emission | /iˈmɪʃn/ | Khí thải | We must reduce carbon emissions. |
| Drilling | /ˈdrɪlɪŋ/ | Việc khoan (dầu) | Drilling for oil is expensive. |
| Tanker | /ˈtæŋkə(r)/ | Tàu chở dầu / Xe bồn | A massive tanker leaked in the ocean. |
| Maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | Sự bảo trì | Regular maintenance prevents leaks. |
| Goggles | /ˈɡɒɡlz/ | Kính bảo hộ | Wear goggles to protect your eyes. |
| Generator | /ˈdʒenəreɪtə(r)/ | Máy phát điện | The generator runs on diesel. |
| Reserves | /rɪˈzɜːvz/ | Trữ lượng | The country has vast oil reserves. |
| Consultant | /kənˈsʌltənt/ | Cố vấn | We hired a safety consultant. |
Importance: These words are fundamental for anyone working in or studying the energy sector. Understanding “Refinery” and “Crude oil” is essential for basic industry literacy, while terms like “Emissions” and “Maintenance” are key for B1 level discussions on environment and safety.
Bài tập 2
PETROLEUM INDUSTRY: PHRASAL VERBS EXERCISE (SET 02)
PART 1: MULTIPLE CHOICE (15 ITEMS)
Choose the most appropriate phrasal verb to complete the professional context.
| No. | Question | Option A | Option B | Option C | Option D |
| 1 | The pressure in the pipe is _____ too fast. | getting up | building up | putting up | filling up |
| 2 | We must _____ the old platform by next month. | pull down | take off | break in | shut out |
| 3 | The supervisor will _____ the safety report today. | go over | look for | call back | give in |
| 4 | Don’t forget to _____ the logbook before you leave. | fill in | get in | turn in | break in |
| 5 | The spill was _____ by a faulty valve. | brought about | taken after | put across | called off |
| 6 | We need to _____ the leak before it gets worse. | look after | deal with | keep on | go through |
| 7 | The crew managed to _____ the fire in ten minutes. | put out | blow up | set off | cut off |
| 8 | Large ships _____ at the terminal to export oil. | pull in | stay up | get by | call on |
| 9 | The engine _____ black smoke during the test. | gave off | took in | ran out | broke down |
| 10 | Can you _____ the pump for a moment? | turn off | shut in | cut down | hold on |
| 11 | They are _____ for oil in the deep sea. | looking for | drilling for | checking in | taking up |
| 12 | The project was _____ due to lack of funding. | called off | put on | set up | broken up |
| 13 | Make sure you _____ the instructions carefully. | carry out | pass out | keep up | work out |
| 14 | Gas prices usually _____ during the summer. | go up | get up | take up | come up |
| 15 | We have _____ of chemicals for the water treatment. | run out | fallen off | turned out | gone away |
PART 2: GAP FILL (10 ITEMS)
Use the correct form of the phrasal verbs: set up, look into, break down, keep away, turn into, take over, back up, clear up, get through, speed up.
| No. | Sentence with Blank (_____) | Key Answer |
| 16 | The team needs to _____ the cause of the pipe corrosion. | look into |
| 17 | We must _____ the production to meet the deadline. | speed up |
| 18 | If the cooling system _____, the reactor will overheat. | breaks down |
| 19 | Please _____ from the drilling area for your safety. | keep away |
| 20 | They are _____ a new safety station near the rig. | setting up |
| 21 | Crude oil is _____ various products at the refinery. | turned into |
| 22 | Always _____ your digital data on the offshore server. | back up |
| 23 | We need to _____ the oil slick before it reaches the coast. | clear up |
| 24 | A new manager will _____ the refinery operations. | take over |
| 25 | I couldn’t _____ to the head office on the radio. | get through |
PART 3: MATCHING (10 ITEMS)
Match the phrasal verb to its specific industry definition.
| No. | Column A (Phrasal Verb) | Column B (Industry Definition) | Result (A-J) |
| 26 | Rule out | A. To start a process or alarm | 26 – E |
| 27 | Set off | B. To continue at the same speed/level | 27 – A |
| 28 | Keep up | C. To use space or time | 28 – B |
| 29 | Take up | D. To test or check something | 29 – C |
| 30 | Try out | E. To eliminate a possibility | 30 – D |
| 31 | Hand over | F. To arrive at a place | 31 – G |
| 32 | Pull in | G. To give responsibility to another shift | 32 – F |
| 33 | Cut back | H. To support or help | 33 – I |
| 34 | Stand by | I. To reduce the amount of something | 34 – H |
| 35 | Watch out | J. To be alert for danger | 35 – J |
PART 4: ERROR CORRECTION (5 ITEMS)
Correct the underlined phrasal verb mistake.
| No. | Original Sentence | Target / Correction |
| 36 | We must fill out the fuel tank before the shift. | fill up |
| 37 | The meeting was put out until next Monday. | put off |
| 38 | The supervisor checked up the equipment. | checked over |
| 39 | Please turn out the pressure valve slowly. | turn down |
| 40 | They ran into of spare parts last week. | ran out |
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
DETAILED EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
| No. | Phrasal Verb | Giải thích chi tiết ngữ pháp & ngữ cảnh |
| 1 | Build up | Gia tăng dần về lượng hoặc áp suất. Rất quan trọng trong an toàn đường ống. |
| 3, 16 | Go over / Look into | Go over: Kiểm tra kỹ một văn bản/báo cáo. Look into: Điều tra nguyên nhân sự cố. |
| 5 | Bring about | Gây ra, làm cho cái gì đó xảy ra (thường là sự cố hoặc thay đổi). |
| 21 | Turn into | Biến đổi thành (Quá trình tinh chế dầu thô thành xăng, dầu hỏa…). |
| 23 | Clear up | Dọn sạch, giải quyết (thường dùng cho các vụ tràn dầu – oil spills). |
| 31 | Hand over | Bàn giao (ca trực hoặc công việc). Đây là thủ tục bắt buộc trong ngành dầu khí. |
| 37 | Put off | Trì hoãn một sự kiện (họp hành, lịch bảo trì). Phân biệt với Put out (dập lửa). |
| 39 | Turn down | Vặn nhỏ lại (áp suất, nhiệt độ, âm thanh). |
NEW VOCABULARY STATISTICS
Total New Items: 12
| Word | IPA | Meaning | Importance in Petroleum |
| Corrosion | /kəˈrəʊʒn/ | Sự ăn mòn | Rất quan trọng để nói về bảo trì đường ống kim loại. |
| Valve | /vælv/ | Van (khóa) | Thiết bị cơ bản để kiểm soát dòng chảy chất lỏng/khí. |
| Rig | /rɪɡ/ | Giàn khoan | Địa điểm làm việc chính của nhân viên dầu khí. |
| Logbook | /ˈlɒɡbʊk/ | Nhật ký vận hành | Dùng để ghi lại lịch sử hoạt động và sự cố hàng ngày. |
| Slick | /slɪk/ | Vết dầu loang | Thuật ngữ chuyên môn khi nói về ô nhiễm môi trường biển. |
| Refinery | /rɪˈfaɪnəri/ | Nhà máy lọc dầu | Nơi chế biến dầu thô thành các sản phẩm thương mại. |
| Pressure | /ˈpreʃə(r)/ | Áp suất | Chỉ số quan trọng nhất cần theo dõi trong khai thác. |
| Faulty | /ˈfɔːlti/ | Bị lỗi, hỏng | Dùng để mô tả thiết bị gây ra tai nạn (faulty equipment). |
| Cooling system | /ˈkuːlɪŋ ˈsɪstəm/ | Hệ thống làm mát | Ngăn chặn cháy nổ trong các thiết bị hoạt động cao độ. |
| Shift | /ʃɪft/ | Ca làm việc | Ngành dầu khí thường làm theo ca (Day shift/Night shift). |
| Funding | /ˈfʌndɪŋ/ | Nguồn vốn | Cần thiết để triển khai các dự án thăm dò (exploration). |
| Terminal | /ˈtɜːmɪnl/ | Trạm đầu mối/Cảng | Nơi chứa và xuất nhập khẩu dầu khí. |
Bài tập 3
PETROLEUM INDUSTRY: PHRASAL VERBS EXERCISE (SET 03)
PART 1: MULTIPLE CHOICE (15 ITEMS)
Choose the correct phrasal verb to ensure technical and grammatical accuracy.
| No. | Question | Option A | Option B | Option C | Option D |
| 1 | The offshore rig must _____ all waste properly. | dispose of | give away | throw out | put off |
| 2 | We need to _____ the drill bit before continuing. | check in | look over | see off | take up |
| 3 | The technician had to _____ the alarm system. | set off | turn on | put up | bring in |
| 4 | Please _____ the heavy machinery during the storm. | lock up | shut down | break off | stay in |
| 5 | The oil company is _____ a new exploration project. | taking on | putting on | getting on | holding on |
| 6 | We must _____ the old pipes with stainless steel ones. | change for | swap out | move in | give back |
| 7 | High temperatures can _____ a chemical reaction. | bring about | come across | look after | get by |
| 8 | The rescue team is _____ for the missing worker. | looking out | searching for | looking up | finding out |
| 9 | Don’t forget to _____ the safety valves every hour. | check on | go by | call in | set up |
| 10 | The gas supply was _____ due to a payment issue. | cut off | broken down | turned into | put out |
| 11 | We need to _____ a solution for the waste water. | come up with | get on with | face up to | keep up with |
| 12 | The tanker _____ at the port early this morning. | pulled in | took off | broke out | filled up |
| 13 | The engineer _____ the blueprint before the meeting. | went through | looked for | gave up | came in |
| 14 | Can you _____ the volume on the intercom? | turn up | get up | set up | fill up |
| 15 | The fuel prices _____ after the global crisis. | fell off | went down | broke up | took in |
PART 2: GAP FILL (10 ITEMS)
Complete the sentences using the correct form of: carry out, look after, run out, blow up, back up, break out, take over, hand over, speed up, keep away.
| No. | Sentence with Blank (_____) | Key Answer |
| 16 | The maintenance crew will _____ the repairs tonight. | carry out |
| 17 | If we _____ of lubricant, the gears will grind. | run out |
| 18 | You must _____ the computer files every evening. | back up |
| 19 | A fire _____ in the storage room yesterday. | broke out |
| 20 | The senior engineer will _____ the site tomorrow. | take over |
| 21 | Please _____ the shift notes to the next supervisor. | hand over |
| 22 | We need to _____ the flow rate to hit the target. | speed up |
| 23 | It is your job to _____ the expensive equipment. | look after |
| 24 | Warning: Smoking here could _____ the entire site. | blow up |
| 25 | _____ from the high-voltage cables at all times. | Keep away |
PART 3: MATCHING (10 ITEMS)
Match the phrasal verb in Column A with its definition/synonym in Column B.
| No. | Column A | Column B | Result |
| 26 | Account for | A. To be careful / alert | 26 – E |
| 27 | Watch out | B. To arrive/appear unexpectedly | 27 – A |
| 28 | Turn up | C. To use / consume | 28 – B |
| 29 | Use up | D. To test or examine | 29 – C |
| 30 | Check over | E. To explain the cause of | 30 – D |
| 31 | Call off | F. To postpone / delay | 31 – G |
| 32 | Put off | G. To cancel | 32 – F |
| 33 | Gear up | H. To stop something from moving | 33 – I |
| 34 | Hold back | I. To prepare for an activity | 34 – H |
| 35 | End up | J. To reach a final state/place | 35 – J |
PART 4: ERROR CORRECTION (5 ITEMS)
Identify and fix the incorrect phrasal verb in the following industry contexts.
| No. | Original Sentence | Target / Correction |
| 36 | The engine gave in a strange smell of burning. | gave off |
| 37 | We are looking for the cause of the explosion. | looking into |
| 38 | You should shut off the lights when you leave. | turn off |
| 39 | The truck broke in on the way to the refinery. | broke down |
| 40 | He came up a new way to recycle the oil. | came up with |
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
DETAILED EXPLANATIONS (TIẾNG VIỆT)
| No. | Phrasal Verb | Giải thích chi tiết |
| 1 | Dispose of | Loại bỏ, vứt bỏ (chất thải). Đây là cụm từ chuyên dụng trong quy trình bảo vệ môi trường. |
| 6 | Swap out | Thay thế một linh kiện cũ bằng một cái mới tương tự. |
| 16 | Carry out | Thực hiện (nhiệm vụ, bảo trì). Đây là từ vựng cực kỳ phổ biến trong môi trường kỹ thuật. |
| 26 | Account for | Giải trình/giải thích lý do. Ví dụ: giải trình về sự thất thoát dầu. |
| 33 | Gear up | Chuẩn bị sẵn sàng (máy móc, nhân lực) cho một chiến dịch hoặc dự án mới. |
| 37 | Look into | Điều tra, nghiên cứu kỹ một vấn đề. (Look for chỉ là tìm kiếm vật lý). |
| 40 | Come up with | Nảy ra một ý tưởng, sáng kiến hoặc giải pháp mới. |
NEW VOCABULARY STATISTICS
Total New Items: 12
| Word | IPA | Meaning | Importance |
| Lubricant | /ˈluːbrɪkənt/ | Chất bôi trơn | Cần thiết để bảo trì máy móc cơ khí. |
| Blueprint | /ˈbluːprɪnt/ | Bản thiết kế | Dùng trong xây dựng và lắp đặt giàn khoan. |
| Stainless steel | /ˌsteɪnləs ˈstiːl/ | Thép không gỉ | Vật liệu chính để chống ăn mòn (corrosion). |
| Intercom | /ˈɪntəkɒm/ | Hệ thống liên lạc nội bộ | Dùng để giao tiếp trên giàn khoan hoặc nhà máy. |
| Exploration | /ˌekspləˈreɪʃn/ | Sự thăm dò | Hoạt động tìm kiếm các mỏ dầu mới. |
| Drill bit | /ˈdrɪl bɪt/ | Mũi khoan | Bộ phận quan trọng nhất trong quá trình khoan dầu. |
| Flow rate | /fləʊ reɪt/ | Lưu lượng | Tốc độ chảy của dầu/khí trong đường ống. |
| Waste water | /weɪst ˈwɔːtə(r)/ | Nước thải | Vấn đề môi trường trọng yếu trong lọc dầu. |
| Machinery | /məˈʃiːnəri/ | Máy móc (nói chung) | Tập hợp các thiết bị cơ khí tại công trường. |
| Intervention | /ˌɪntəˈvenʃn/ | Sự can thiệp | Thường dùng khi có sự cố cần xử lý kỹ thuật. |
| Crisis | /ˈkraɪsɪs/ | Cuộc khủng hoảng | Ảnh hưởng trực tiếp đến giá dầu thế giới. |
| Voltage | /ˈvəʊltɪdʒ/ | Điện áp | Liên quan đến an toàn điện tại nơi làm việc. |
Việc làm chủ 100 Phrasal Verbs chuyên ngành dầu khí không chỉ là câu chuyện học ngôn ngữ, mà là sự chuẩn bị cho một sự nghiệp an toàn và thăng tiến bền vững. Từ những sinh viên PVU mới ra trường đến những Field Engineers dày dạn kinh nghiệm, việc sử dụng chính xác các thực thể ngôn ngữ này sẽ giúp bạn khẳng định năng lực trong môi trường năng lượng đầy biến động.








