Trong ngành công nghiệp dầu khí đầy biến động năm 2026, việc làm chủ 100 Phrasal Verbs (cụm động từ) trình độ B1-B2 không chỉ đơn thuần là học ngôn ngữ, mà là một yêu cầu kỹ thuật sống còn. Đối với các Kỹ sư khoan tại Vietsovpetro hay Giám sát HSE tại Nghi Sơn, khả năng sử dụng chính xác các cụm từ như “Shut in”, “Blow out” hay “Drill down” quyết định khả năng xử lý sự cố khẩn cấp, viết báo cáo kỹ thuật chuẩn API và giao tiếp hiệu quả trong các cuộc họp điều hành với đối tác quốc tế như Shell, BP hay Schlumberger (SLB).
Tham khảo thêm về Linguaskill
I. Tầm Quan Trọng Của Phrasal Verbs Trong Kỹ Thuật Dầu Khí
Ngành dầu khí (Petroleum Industry) sử dụng một hệ thống ngôn ngữ đặc thù nơi các từ thông dụng mang nghĩa hoàn toàn khác. Việc nhầm lẫn giữa các thực thể ngôn ngữ có thể dẫn đến rủi ro cháy nổ hoặc tổn thất hàng triệu USD do dừng máy (Down-time).
Nghiên cứu từ Backlinko cho thấy các chuyên gia năng lượng thường xuyên tìm kiếm cách diễn đạt chính xác cho các quy trình Upstream, Midstream và Downstream. Bài viết này giải quyết triệt để các rào cản về từ vựng chuyên sâu, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các tiêu chuẩn khắt khe của ExxonMobil hay Chevron.
II. Phân Loại Phrasal Verbs Dầu Khí B1-B2 Theo Chức Năng
Để tối ưu hóa quá trình học tập cho Sinh viên PVU và các Kỹ sư hiện trường, chúng tôi phân loại 100 cụm từ này vào các nhóm thực thể vận hành cụ thể:
1. Nhóm Quản Lý Giếng Khoan & Khai Thác (Drilling & Production)
- Spud in: Bắt đầu khoan giếng.
- Drill through: Khoan xuyên qua các tầng địa chất khó.
- Shut in: Đóng giếng tạm thời để quản lý áp suất.
- Flow back: Dòng lưu chất chảy ngược về bề mặt sau khi kích thích giếng.
- Run in: Đưa thiết bị xuống giếng (Run in hole).
2. Nhóm Vận Hành Nhà Máy Lọc Hóa Dầu (Refining & Petrochemicals)
- Feed into: Đưa nguyên liệu vào phân xưởng xử lý.
- Break down: Phân tách các hợp chất hydrocacbon phức tạp.
- Burn off: Đốt bỏ khí dư qua đuốc (Flare stack).
- Top up: Nạp thêm nguyên liệu hoặc hóa chất vào hệ thống.
- Draw off: Rút chất lỏng hoặc khí từ bồn chứa.
3. Nhóm An Toàn & Môi Trường (HSE & Environment)
- Seal off: Phong tỏa khu vực rò rỉ hoặc nguy hiểm.
- Clean up: Xử lý sự cố tràn dầu (Oil spill).
- Back up: Hệ thống dự phòng an toàn.
- Rule out: Loại trừ khả năng xảy ra sự cố kỹ thuật.
- Fend off: Ngăn chặn các tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài.
III. Bảng So Sánh Các Cụm Từ Dễ Gây Nhầm Lẫn Năm 2026
| Phrasal Verb | Ý nghĩa kỹ thuật | Ngữ cảnh thực tế (Context) | Thực thể liên quan |
| Shut in | Đóng giếng để đo áp suất | Kiểm tra tình trạng giếng tại mỏ Bạch Hổ | Wellhead, Reservoir |
| Shut down | Ngừng vận hành toàn hệ thống | Bảo dưỡng định kỳ nhà máy Bình Sơn | Maintenance, BSR |
| Drill down | Khoan sâu hoặc Phân tích sâu | Phân tích dữ liệu địa vật lý giếng khoan | Well Log, Big Data |
| Drill out | Khoan phá các nút chặn | Loại bỏ xi măng hoặc thiết bị chặn giếng | Cementing, Completion |
| Blow out | Sự cố phun trào mất kiểm soát | Thảm họa tràn dầu ngoài khơi | BOP, Deepwater Horizon |
| Blow down | Xả áp suất hệ thống | Giảm áp khẩn cấp trong đường ống | Pipeline, Safety Valve |
IV. FAQ: Giải Đáp Chuyên Sâu Theo Phương Pháp AEO
### Phrasal verbs chuyên sâu mô tả quy trình khoan thăm dò và khai thác dầu khí là gì?
Trong giai đoạn thượng nguồn (Upstream), các cụm động từ không chỉ mô tả hành động vật lý mà còn phản ánh quy trình kỹ thuật phức tạp. Những từ quan trọng nhất bao gồm “Spud in” (khởi khoan), “Drill through” (khoan xuyên tầng), và “Case off” (đặt ống chống để bảo vệ thành giếng). Khi gặp vỉa dầu, kỹ sư sẽ dùng “Bring on” hoặc “Bring in” để chỉ việc đưa giếng vào khai thác chính thức. Đối với các kỹ sư tại PV Drilling hay Vietsovpetro, việc nắm vững “Pay off” (kéo cáp) hay “Make up” (kết nối các khớp nối cần khoan) là bắt buộc để phối hợp nhịp nhàng trên sàn khoan. Năm 2026, với sự tích hợp của công nghệ khoan thông minh, các cụm từ như “Link up” (kết nối cảm biến dưới giếng) cũng trở nên phổ biến. Hiểu sai các thuật ngữ này có thể dẫn đến việc vận hành sai quy trình, gây kẹt cần khoan (Stuck pipe) hoặc hư hại mũi khoan đắt tiền, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án EPC.
### Cách phân biệt “shut in” và “shut down” trong kỹ thuật quản lý giếng khoan?
Sự khác biệt giữa “Shut in” và “Shut down” là một trong những điểm mấu chốt để đánh giá trình độ B2 của một kỹ sư dầu khí. “Shut in” là một thuật ngữ chuyên biệt trong khai thác giếng (Well Intervention), có nghĩa là đóng các van tại đầu giếng (Wellhead) để ngừng dòng chảy lưu chất nhưng vẫn duy trì áp suất bên trong nhằm mục đích đo đạc (Pressure buildup test) hoặc chờ đợi xử lý mặt đất. Trong khi đó, “Shut down” mang nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ việc ngừng hoạt động của toàn bộ một dây chuyền sản xuất, một trạm bơm hay toàn bộ nhà máy lọc dầu (Refinery) để bảo trì hoặc do sự cố hệ thống. Ví dụ, bạn “shut in a well” để kiểm tra áp suất vỉa, nhưng bạn “shut down the platform” để tiến hành bảo dưỡng định kỳ (Turnaround). Việc sử dụng sai hai thuật ngữ này trong báo cáo kỹ thuật gửi đối tác như Shell có thể khiến họ đánh giá thấp năng lực quản lý vận hành của đội ngũ kỹ thuật tại hiện trường.
### Danh sách 100 phrasal verbs dầu khí trình độ B1-B2 kèm ví dụ thực tế?
Danh sách này tập trung vào các từ có độ phức tạp cao, đòi hỏi người dùng hiểu rõ ngữ cảnh chuyên ngành. Ví dụ: “Boil off” (bay hơi khí hóa lỏng), “Scale up” (mở rộng quy mô sản xuất từ phòng thí nghiệm ra nhà máy), “Wash out” (sự xói mòn thành giếng do dung dịch khoan). Một ví dụ thực tế trong báo cáo an toàn: “The team had to seal off the leaking section of the pipeline before the oil could spread out into the mangrove area” (Đội ngũ phải phong tỏa đoạn đường ống rò rỉ trước khi dầu loang ra khu vực rừng ngập mặn). Các cụm từ trình độ B1-B2 thường mang tính trừu tượng hoặc mô tả các quá trình hóa học/vật lý phức tạp như “Break down” (cracking dầu thô), “Settle out” (lắng đọng tạp chất). Để đạt được trình độ này, học viên tại PVU hoặc Bách Khoa cần thực hành viết các đoạn văn mô tả quy trình vận hành thực tế tại các mỏ như Bạch Hổ hay Rồng, nơi các thực thể địa danh gắn liền với hành động kỹ thuật cụ thể.
### Làm thế nào để dùng “drill down” và “drill out” chính xác trong báo cáo kỹ thuật?
Mặc dù cùng bắt đầu bằng “drill”, hai cụm từ này phục vụ những mục đích hoàn toàn khác nhau. “Drill out” là hành động kỹ thuật diễn ra trong lòng giếng, cụ thể là việc dùng mũi khoan để phá hủy và loại bỏ các vật cản như xi măng dư sau khi bơm trám hoặc các nút chặn (plugs) được đặt tạm thời trong quá trình hoàn thiện giếng (Well Completion). Ví dụ: “We need to drill out the cement bridge to reach the next formation.” Ngược lại, “Drill down” trong năm 2026 thường được dùng với nghĩa bóng trong phân tích dữ liệu dầu khí (Data Analytics). Nó ám chỉ việc truy xuất thông tin từ mức độ tổng quát xuống chi tiết sâu hơn để tìm nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. Ví dụ: “The analyst had to drill down into the production logs to identify the cause of the sudden pressure drop.” (Chuyên viên phân tích phải đào sâu vào nhật ký khai thác để tìm nguyên nhân sụt áp đột ngột). Sự phân biệt này giúp kỹ sư địa vật lý và kỹ sư khoan giao tiếp chuẩn xác, tránh nhầm lẫn giữa thao tác vật lý và phân tích số liệu.
### Những cụm động từ thường gặp trong quy trình vận hành nhà máy lọc hóa dầu năm 2026?
Năm 2026, với sự lên ngôi của các nhà máy lọc hóa dầu thông minh như Nghi Sơn (NSRP) và Bình Sơn (BSR), các cụm động từ liên quan đến tự động hóa và tối ưu hóa trở nên cực kỳ quan trọng. Các nhân viên vận hành (Operator) thường xuyên sử dụng “Feed into” (đưa nguyên liệu vào tháp chưng cất), “Draw off” (rút các phân đoạn dầu hỏa, diesel từ các tầng tháp), và “Cool down” (làm lạnh sản phẩm qua bộ trao đổi nhiệt). Trong quy trình bảo trì, cụm từ “Lock out / Tag out” (LOTO) là một phrasal verb ghép đóng vai trò thực thể an toàn quan trọng bậc nhất. Ngoài ra, việc “Filter out” tạp chất và “Top up” các chất xúc tác (catalysts) là các hoạt động hàng ngày. Các cụm từ này giúp mô tả chính xác sự chuyển dịch của dòng lưu chất hydrocacbon qua các đơn vị xử lý như CDU, RFCC, đảm bảo rằng mọi thành viên trong ca trực đều hiểu rõ trạng thái của nhà máy, từ đó giảm thiểu rủi ro vận hành.
### Cách sử dụng “look into” và “investigate” trong báo cáo an toàn HSE?
Trong lĩnh vực an toàn, sức khỏe và môi trường (HSE), việc lựa chọn từ ngữ thể hiện mức độ chuyên nghiệp và tính nghiêm trọng của vấn đề. “Look into” là một phrasal verb mang sắc thái chuyên nghiệp nhưng nhẹ nhàng hơn, thường dùng cho việc kiểm tra, xem xét các dấu hiệu bất thường nhỏ hoặc các báo cáo quan sát an toàn định kỳ. Ví dụ: “The supervisor will look into the minor vibration reported at pump station 2.” Trong khi đó, “Investigate” là một động từ đơn mang tính pháp lý và kỹ thuật sâu sắc hơn, dùng cho các cuộc điều tra chính thức sau khi một tai nạn hoặc sự cố nghiêm trọng (Incident) xảy ra. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày tại giàn khoan ngoài khơi, các chuyên gia vẫn ưu tiên dùng “Dig into” hoặc “Go over” để chỉ việc rà soát kỹ lưỡng các quy trình an toàn. Việc sử dụng đúng cụm từ giúp HSE Supervisor truyền đạt đúng thông điệp về mức độ khẩn cấp của việc điều tra nguyên nhân sự cố, đảm bảo tuân thủ các quy định của PetroVietnam và các tiêu chuẩn quốc tế.
### Phrasal verbs mô tả sự cố tràn dầu và quy trình ứng phó khẩn cấp?
Ứng phó tràn dầu (Oil Spill Response) là một kịch bản mà mọi nhân viên dầu khí phải nằm lòng. Các cụm động từ đóng vai trò then chốt trong các chỉ thị khẩn cấp: “Contain the spill” (không phải phrasal verb nhưng thường đi kèm với “Hold back”) để ngăn dầu loang. Phrasal verb chủ đạo là “Seal off” (phong tỏa nguồn rò rỉ), “Clean up” (thu dọn dầu tràn), và “Soak up” (dùng vật liệu thấm hút để thu hồi dầu trên mặt nước). Khi sử dụng hóa chất phân tán, kỹ sư sẽ dùng “Break up” (đánh tan màng dầu). Trong báo cáo sau sự cố, các cụm từ như “Account for” (giải trình về lượng dầu thất thoát) và “Point out” (chỉ ra sai sót trong quy trình) thường được sử dụng. Đối với các dự án ngoài khơi (Offshore), việc nắm vững “Watch out for” (cảnh giác với hướng gió và dòng chảy) giúp đội ngũ ứng cứu nhanh chóng kiểm soát tình hình, bảo vệ hệ sinh thái biển và uy tín của các tập đoàn năng lượng.
### Từ vựng tiếng Anh về bảo trì giàn khoan ngoài khơi (Offshore Maintenance)?
Bảo trì giàn khoan ngoài khơi (Offshore Maintenance) trong năm 2026 tập trung vào các hoạt động bảo trì phòng ngừa (Preventive Maintenance) và sửa chữa lớn. Các phrasal verbs mô tả quá trình này bao gồm: “Take apart” (tháo rời máy móc), “Check over” (kiểm tra tổng thể), “Fix up” (sửa chữa nhanh) và “Put together” (lắp ráp lại). Đối với các hệ thống điện và tự động hóa, kỹ thuật viên thường dùng “Test out” để chạy thử trước khi đưa vào vận hành lại. Một thực thể quan trọng là cụm “Wear out” (hao mòn thiết bị do môi trường biển khắc nghiệt). Các kỹ sư bảo trì tại Vietsovpetro thường xuyên phải “Deal with” (xử lý) tình trạng ăn mòn kim loại bằng cách “Paint over” (sơn phủ) hoặc “Replace with” (thay thế bằng) các linh kiện mới. Việc sử dụng thành thạo các cụm từ này giúp quá trình bàn giao ca (Handover) giữa đội ngũ kỹ thuật người Việt và chuyên gia nước ngoài diễn ra suôn sẻ, tránh các sai sót do hiểu lầm về tình trạng thiết bị.
### Tài liệu học tiếng Anh dầu khí nào tốt nhất cho cấp độ trung cao cấp?
Năm 2026, các tài liệu học tập đã dịch chuyển mạnh mẽ sang hướng cá nhân hóa và tương tác số. Đối với cấp độ B1-B2, tài liệu kinh điển vẫn là bộ “English for the Oil Industry” của Pearson Longman, nhưng đã được cập nhật các phiên bản số hóa. Ngoài ra, các khóa học chuyên sâu trên nền tảng Coursera do các đại học danh tiếng như Texas A&M hay Heriot-Watt cung cấp là nguồn tài liệu vô giá để học Phrasal Verbs trong ngữ cảnh kỹ thuật. Đối với người Việt, các ấn phẩm kỹ thuật của PVN và các case study từ mỏ Bạch Hổ được biên dịch song ngữ là nguồn học liệu thực tế nhất. Một bí mật từ phương pháp Backlinko là việc theo dõi các bản tin của JPT (Journal of Petroleum Technology), nơi các chuyên gia hàng đầu sử dụng phrasal verbs một cách tinh tế trong các bài phân tích chuyên sâu. Việc kết hợp các tài liệu này với các công cụ AI như Perplexity giúp người học nhanh chóng giải mã các cụm từ khó và cập nhật xu hướng ngôn ngữ mới nhất của ngành.
### Cách mô tả quy trình lắp đặt chân đế giàn khoan (Rig Jacket Installation) bằng tiếng Anh?
Quy trình lắp đặt chân đế giàn khoan (Jacket Installation) là một kỳ tích kỹ thuật EPC đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối trong ngôn ngữ. Quy trình bắt đầu bằng việc “Lower down” (hạ thủy chân đế từ sà lan), sau đó là “Anchor down” (thả neo cố định vị trí). Các kỹ sư sẽ tiến hành “Pile in” (đóng cọc) để cố định chân đế vào tầng đáy biển. Cụm từ “Grout in” được dùng để chỉ việc bơm xi măng vào khe hở giữa cọc và chân đế. Sau khi phần chân đế ổn định, phần khối thượng tầng (Topside) sẽ được “Lift up” (nhấc lên) và “Set down” (đặt xuống) vị trí khớp nối. Toàn bộ quá trình này được mô tả qua các cụm từ mang tính kết nối như “Join up” hoặc “Fit together”. Đối với một phiên dịch viên kỹ thuật cao cấp, việc sử dụng các phrasal verbs này không chỉ mô tả đúng hành động mà còn thể hiện sự am hiểu về trình tự thi công, giúp nhà thầu và chủ đầu tư phối hợp hiệu quả trong các chiến dịch lắp đặt ngoài khơi đầy thách thức.
### Làm sao để ghi nhớ các cụm động từ về áp suất và nhiệt độ trong lọc dầu?
Ghi nhớ các cụm động từ về thông số vật lý trong nhà máy lọc dầu (Refinery) đòi hỏi phương pháp liên tưởng hình ảnh (Visualization). Hãy tưởng tượng áp suất như một thực thể sống: nó có thể “Build up” (tích tụ dần), “Peak at” (đạt đỉnh tại một giá trị) hoặc “Drop off” (sụt giảm đột ngột). Đối với nhiệt độ, chúng ta có “Heat up” (tăng nhiệt), “Level off” (duy trì ổn định ở một mức) và “Cool down” (hạ nhiệt). Để ghi nhớ, hãy vẽ đồ thị vận hành và chú thích các cụm từ này tương ứng với các biến đổi trên đường biểu diễn. Ví dụ, khi một van xả áp hoạt động, áp suất sẽ “Ease off” (giảm bớt căng thẳng). Khi chất xúc tác bị bám bẩn, hiệu suất sẽ “Tail off” (giảm dần về cuối). Việc gắn liền ngôn ngữ với các hiện tượng vật lý thực tế tại Nghi Sơn hay Bình Sơn giúp các kỹ sư vận hành ghi nhớ tự nhiên mà không cần học vẹt, đồng thời phản xạ nhanh khi quan sát bảng điều khiển trong phòng trung tâm (Control Room).
### Phrasal verbs nào mô tả xu hướng chuyển đổi số trong ngành dầu khí (Digital Oilfield)?
Chuyển đổi số (Digital Transformation) trong ngành dầu khí năm 2026 mang đến một lớp từ vựng hoàn toàn mới. Các cụm động từ phổ biến bao gồm “Roll out” (triển khai phần mềm quản lý mỏ trên diện rộng), “Feed into” (dữ liệu từ cảm biến IOT được đưa vào hệ thống xử lý trung tâm), và “Filter through” (lọc thông tin qua các thuật toán AI). Cụm từ “Drill down” như đã đề cập, nay mang ý nghĩa phân tích dữ liệu chuyên sâu. Ngoài ra, chúng ta còn có “Back up” (sao lưu dữ liệu đám mây), “Log on/off” (truy cập hệ thống điều khiển từ xa), và “Set up” (thiết lập các mô hình mô phỏng vỉa – Reservoir Simulation). Các chuyên gia phân tích thị trường và kỹ sư tự động hóa cần làm quen với “Phase out” (loại bỏ dần các hệ thống cũ) để thay thế bằng các giải pháp “Cloud-based”. Việc làm chủ nhóm từ này chứng tỏ bạn là một nhân sự năng lượng hiện đại, sẵn sàng cho kỷ nguyên dầu khí 4.0 và các dự án năng lượng tái tạo tích hợp.
Bài tập 1
PETROLEUM INDUSTRY PHRASAL VERBS EXERCISE
Level: B1-B2 | Focus: Industry Operations, Safety, and Logistics
PART 1: MULTIPLE CHOICE (20 ITEMS)
Choose the best phrasal verb to complete each sentence.
| No. | Question | Option A | Option B | Option C | Option D |
| 1 | The offshore rig had to ____ operations due to a severe storm. | shut down | blow up | cut off | get through |
| 2 | Engineers are trying to ____ how much oil is left in the reservoir. | carry out | figure out | look into | bring about |
| 3 | The technician had to ____ the emergency valve to stop the leak. | turn off | set up | pull out | break down |
| 4 | We need to ____ a new safety protocol for the drilling site. | draw up | put on | take over | run out |
| 5 | The pipeline ____ at the border to supply the neighboring country. | goes off | branches off | breaks out | keeps on |
| 6 | After the spill, the company had to ____ the cleanup process. | speed up | hold back | give in | back up |
| 7 | The old refinery was ____ because it was no longer profitable. | closed down | put out | worn out | set off |
| 8 | They are going to ____ a survey to find new oil deposits. | carry out | pass on | bring up | fall through |
| 9 | It took hours for the fire brigade to ____ the blaze at the well. | put out | put off | put away | put on |
| 10 | The geologist ____ a new method for deep-sea extraction. | came up with | went along with | ran into | looked up to |
| 11 | We are ____ of crude oil, so we need to request a new shipment. | running out | dropping off | breaking down | cutting back |
| 12 | The heavy machinery often ____ in the extreme desert heat. | breaks down | stays up | turns out | falls off |
| 13 | The government decided to ____ on carbon emissions this year. | cut back | hold on | go over | take in |
| 14 | You must ____ your safety gear before entering the “Red Zone.” | put on | take off | get in | try out |
| 15 | A large multinational is planning to ____ the local oil firm. | take over | bring in | hand over | keep up |
| 16 | The pressure in the pipe began to ____ suddenly. | build up | stand up | grow on | fill in |
| 17 | Please ____ the daily production report by 5 PM. | hand in | set off | look for | call back |
| 18 | The exploration project ____ because of a lack of funding. | fell through | got by | took off | went on |
| 19 | We need to ____ the source of the gas leak immediately. | track down | hold up | bring back | turn into |
| 20 | The tanker ____ the harbor just before the tide went out. | set out | pulled out of | got on | broke into |
PART 2: GAP FILL (20 ITEMS)
Fill in the blanks with the correct form of a phrasal verb from the following list:
(look after, plug in, pipe in, gear up, keep up with, blow up, back up, break out, use up, turn into, deal with, check out, set off, account for, dry up, work out, filter out, scale up, switch off, call off)
| No. | Sentence with Blank (_____) | Key Answer |
| 21 | The drilling team is ____ for the winter expedition in the Arctic. | gearing up |
| 22 | Natural gas is ____ to the city through a network of underground lines. | piped in |
| 23 | If the well ____, we will have to abandon the site. | dries up |
| 24 | The refinery uses advanced systems to ____ impurities from the fuel. | filter out |
| 25 | We must ____ the rising demand for eco-friendly lubricants. | keep up with |
| 26 | The supervisor had to ____ the meeting because of an emergency. | call off |
| 27 | Please ____ the generator before you leave the site. | switch off |
| 28 | Experts are trying to ____ the total cost of the spill. | work out |
| 29 | Toxic fumes could ____ if the storage tank is damaged. | break out |
| 30 | A spark could cause the entire station to ____. | blow up |
| 31 | It is the foreman’s job to ____ the equipment on the rig. | look after |
| 32 | You need to ____ the sensor to the main control panel. | plug in |
| 33 | Always ____ the pressure gauges at the start of every shift. | check out |
| 34 | We have ____ almost all our chemical dispersants. | used up |
| 35 | The company plans to ____ production at the new field next month. | scale up |
| 36 | We had to ____ a series of technical glitches during the launch. | deal with |
| 37 | High sulfur content can ____ a major problem for the engines. | turn into |
| 38 | Make sure to ____ the data on a secondary server every night. | back up |
| 39 | Chemical leaks ____ 10% of the reported accidents last year. | account for |
| 40 | Workers ____ the alarm as soon as they smelled gas. | set off |
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
| No. | Answer | Vietnamese Explanation |
| 1 | Shut down | Ngừng hoạt động (máy móc, nhà máy). Cần thiết khi có bão. |
| 2 | Figure out | Tính toán, tìm hiểu ra (con số, giải pháp). |
| 3 | Turn off | Tắt/Khóa (van, công tắc). |
| 4 | Draw up | Soạn thảo (hợp đồng, kế hoạch, quy trình). |
| 5 | Branch off | Chia nhánh (đường ống, con đường). |
| 6 | Speed up | Đẩy nhanh tốc độ (quá trình làm sạch). |
| 7 | Closed down | Đóng cửa vĩnh viễn (do không còn lợi nhuận). |
| 8 | Carry out | Tiến hành, thực hiện (khảo sát, thí nghiệm). |
| 9 | Put out | Dập tắt (lửa). |
| 10 | Came up with | Nảy ra, phát minh ra (ý tưởng, phương pháp). |
| 11 | Running out | Đang cạn kiệt (dầu thô). |
| 12 | Breaks down | Hỏng hóc (máy móc). |
| 13 | Cut back | Cắt giảm (lượng khí thải, chi phí). |
| 14 | Put on | Mặc vào (đồ bảo hộ). |
| 15 | Take over | Tiếp quản, mua lại (công ty). |
| 16 | Build up | Tích tụ, tăng dần (áp suất). |
| 17 | Hand in | Nộp (báo cáo). |
| 18 | Fell through | Thất bại, không thành (dự án). |
| 19 | Track down | Truy tìm, tìm ra dấu vết (nguồn rò rỉ). |
| 20 | Pulled out of | Rời khỏi (cảng). |
(Lưu ý: Các câu 21-40 giải thích tương tự dựa trên ngữ cảnh kỹ thuật dầu khí: Scale up (mở rộng quy mô), Account for (chiếm tỷ lệ/giải thích cho), Dry up (cạn kiệt nguồn tài nguyên).)
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
Trong bài tập này, chúng ta đã làm quen với 25+ Phrasal Verbs chuyên dụng. Dưới đây là các từ quan trọng nhất:
| Word | IPA | Meaning (VN) | Importance in Oil & Gas |
| Shut down | /ʃʌt daʊn/ | Ngừng hoạt động | Cực kỳ quan trọng trong an toàn và bảo trì rig/refinery. |
| Carry out | /ˈkæri aʊt/ | Tiến hành | Dùng cho khảo sát địa chất (surveys) và kiểm tra an toàn. |
| Blow up | /bloʊ ʌp/ | Phát nổ | Thuật ngữ cảnh báo nguy hiểm cháy nổ. |
| Scale up | /skeɪl ʌp/ | Mở rộng quy mô | Dùng khi tăng sản lượng khai thác (production). |
| Draw up | /drɔː ʌp/ | Soạn thảo | Dùng trong văn phòng (hợp đồng khai thác, bản vẽ kỹ thuật). |
| Filter out | /ˈfɪltər aʊt/ | Lọc bỏ | Quá trình tinh chế (refining) dầu thô. |
| Run out (of) | /rʌn aʊt/ | Cạn kiệt | Nói về trữ lượng (reserves) hoặc vật tư. |
Why it matters: Ngành dầu khí yêu cầu sự chính xác cao. Việc sử dụng sai Phrasal Verbs (ví dụ nhầm giữa shut down – ngừng máy và shut off – khóa van) có thể dẫn đến hiểu lầm trong quy trình vận hành thực tế.
Bài tập 2
PETROLEUM INDUSTRY PHRASAL VERBS EXERCISE (SET 2)
Level: B1-B2 | Focus: Midstream/Downstream Operations, Safety, and Logistics
PART 1: MULTIPLE CHOICE (20 ITEMS)
Choose the phrasal verb that best fits the professional petroleum context.
| No. | Question | Option A | Option B | Option C | Option D |
| 1 | The refinery had to _____ production due to the global oversupply. | cut back | pull through | take up | bring about |
| 2 | We need to _____ the faulty sensors before the next inspection. | swap out | keep on | go through | look into |
| 3 | The maintenance crew is _____ a routine check on the main pipeline. | carrying out | setting off | breaking down | filling in |
| 4 | Several investors decided to _____ of the fracking project. | back out | get away | look up | turn down |
| 5 | The fire alarm _____ because of a minor gas leak in the lab. | went off | put out | held up | ran over |
| 6 | It’s difficult to _____ the rising costs of deep-water drilling. | keep up with | make up for | get along with | look forward to |
| 7 | The crude oil must be _____ before it can be used for gasoline. | broken down | taken in | put together | called off |
| 8 | We are _____ a new digital monitoring system next month. | rolling out | falling behind | giving up | catching on |
| 9 | The supervisor asked the team to _____ the safety manual again. | go over | pass out | turn into | set up |
| 10 | Logistics managers are trying to _____ the fastest shipping route. | map out | break in | stand by | hold on |
| 11 | The oil giant is planning to _____ several smaller green energy firms. | buy out | sell off | check in | pay back |
| 12 | If the pressure drops, the emergency system will _____ automatically. | kick in | show up | fall off | break out |
| 13 | The engineer managed to _____ the problem to a cracked seal. | trace back | look after | count on | call for |
| 14 | We must _____ the site before the heavy monsoon season begins. | clear out | build up | sign in | put away |
| 15 | The offshore platform _____ enough power to run its own systems. | gives off | brings in | puts out | takes on |
| 16 | The technician had to _____ the old valve with a high-pressure one. | fit out | trade in | take off | switch over |
| 17 | New regulations will _____ stricter rules on waste disposal. | bring in | take up | get through | come across |
| 18 | The tanker was _____ at sea for three days due to the storm. | held up | set off | sent out | broken in |
| 19 | Can you _____ the missing data in the production log? | fill in | look for | get by | carry on |
| 20 | The project manager had to _____ the contract details with the client. | iron out | blow up | cut off | step down |
PART 2: GAP FILL (20 ITEMS)
Complete the sentences using the correct form of the phrasal verbs from the list below:
(burn off, drill down, shut in, leak out, level off, head for, pipe away, end up, speed up, wind down, ward off, point out, deal with, dispose of, gear up, result in, look into, back up, turn out, block off)
| No. | Sentence with Blank (_____) | Key Answer |
| 21 | Excess natural gas is often _____ at the top of the flare stack. | burned off |
| 22 | We need to _____ into the data to find the cause of the decline. | drill down |
| 23 | The oil well was _____ due to a technical failure in the pump. | shut in |
| 24 | News of the oil find _____ before the official announcement. | leaked out |
| 25 | After a period of volatility, fuel prices are starting to _____. | level off |
| 26 | The tanker is currently _____ the port of Singapore. | heading for |
| 27 | Refined products are _____ to storage tanks through large tubes. | piped away |
| 28 | If we don’t fix the leak, we will _____ with a massive fine. | end up |
| 29 | New technology has helped to _____ the refining process. | speed up |
| 30 | Production at the old field is slowly _____ as reserves deplete. | winding down |
| 31 | Anti-corrosion coatings are used to _____ rust on the pipes. | ward off |
| 32 | The inspector _____ several safety violations during the tour. | pointed out |
| 33 | The HR department has to _____ a lot of labor disputes. | deal with |
| 34 | It is illegal to _____ chemical waste in the ocean. | dispose of |
| 35 | The company is _____ for its largest exploration yet. | gearing up |
| 36 | Negligence in maintenance can _____ catastrophic explosions. | result in |
| 37 | The government promised to _____ the environmental impact. | look into |
| 38 | You should _____ all digital blueprints on an external drive. | back up |
| 39 | The refinery _____ 500,000 barrels of oil per day. | turns out |
| 40 | Security had to _____ the area after the gas leak was detected. | block off |
ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS
| No. | Answer | Vietnamese Explanation |
| 1 | Cut back | Cắt giảm (sản lượng/chi phí). Thường dùng khi thị trường dư thừa. |
| 2 | Swap out | Thay thế cái này bằng cái khác (thường là linh kiện máy móc). |
| 3 | Carry out | Tiến hành/Thực hiện (quy trình, kiểm tra). |
| 4 | Back out | Rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc dự án. |
| 5 | Went off | Reo/Nổ/Phát tín hiệu (chuông báo cháy). |
| 12 | Kick in | Bắt đầu có tác dụng/kích hoạt (hệ thống tự động). |
| 21 | Burn off | Đốt bỏ (khí thừa) – thuật ngữ chuyên ngành là “flaring”. |
| 22 | Drill down | Xem xét chi tiết hơn (trong dữ liệu) hoặc khoan sâu xuống. |
| 23 | Shut in | Đóng giếng dầu (không cho khai thác tạm thời). |
| 30 | Wind down | Thu hẹp/giảm dần hoạt động trước khi dừng hẳn. |
| 39 | Turn out | Sản xuất ra một lượng sản phẩm cụ thể. |
| 40 | Block off | Phong tỏa/chặn lối ra vào (để đảm bảo an toàn). |
VOCABULARY LIST & STATISTICS
Total Phrasal Verbs Introduced: 40
| Word | IPA | Meaning (VN) | Example |
| Swap out | /swɒp aʊt/ | Thay thế linh kiện | We need to swap out the old filters. |
| Shut in | /ʃʌt ɪn/ | Đóng giếng | The well was shut in for repairs. |
| Burn off | /bɜːn ɒf/ | Đốt bỏ khí | Safety valves burn off excess pressure. |
| Roll out | /rəʊl aʊt/ | Triển khai mới | They are rolling out a new drilling tech. |
| Level off | /ˈlevl ɒf/ | Chững lại | Oil prices finally leveled off this week. |
| Iron out | /ˈaɪən aʊt/ | Giải quyết ổn thỏa | We need to iron out the contract issues. |
Importance Analysis: Trong ngành dầu khí, các Phrasal Verbs này giúp mô tả chính xác trạng thái vật lý của máy móc (kick in, shut in) và các chiến lược kinh doanh (cut back, roll out). Việc nắm vững chúng giúp người học giao tiếp hiệu quả trong môi trường kỹ thuật quốc tế, tránh các sai sót gây nguy hiểm hoặc thiệt hại kinh tế.
Bài tập 3
PETROLEUM INDUSTRY PHRASAL VERBS EXERCISE (SET 3)
Level: B1-B2 | Focus: Exploration, Refining, and Environmental Protection
PART 1: MATCHING (10 ITEMS)
Match the phrasal verb in Column A with its definition/synonym in Column B.
| No. | Column A (Phrasal Verb) | Column B (Definition) | Result |
| 1 | Tap into | A. To start burning or exploding | 1- |
| 2 | Siphon off | B. To reach a certain level or amount | 2- |
| 3 | Flare off | C. To gain access to a resource (oil/gas) | 3- |
| 4 | Flare up | D. To remove liquid using a tube/pipe | 4- |
| 5 | Come to | E. To burn waste gas intentionally | 5- |
| 6 | Wash away | F. To explain or give a reason for | 6- |
| 7 | Account for | G. To stop the flow of something | 7- |
| 8 | Cut off | H. To remove soil or sand by water flow | 8- |
| 9 | Ease off | I. To use a supply of something | 9- |
| 10 | Draw on | J. To become less intense or slower | 10- |
PART 2: MULTIPLE CHOICE (15 ITEMS)
Choose the correct option to complete the technical sentence.
| No. | Question | Option A | Option B | Option C | Option D |
| 11 | The exploration team _____ a massive oil pocket in the North Sea. | ran into | came across | got over | took on |
| 12 | We need to _____ the damaged section of the pipeline for repair. | seal off | break up | give away | put through |
| 13 | The new engine is designed to _____ less heat. | give off | take in | call for | set out |
| 14 | After the spill, the oil began to _____ across the bay. | spread out | build up | fall through | turn over |
| 15 | The workers _____ the drill bits every 24 hours of operation. | change out | hold back | look after | put off |
| 16 | The refinery has _____ production to meet winter demand. | stepped up | gone down | broken out | come about |
| 17 | You must _____ any safety incidents to the supervisor. | report back | bring up | hand over | call in |
| 18 | The crew worked hard to _____ the leakage before it hit the coast. | stem the flow | contain the spill | check on | back up |
| 19 | We are _____ a new set of environmental guidelines. | bringing in | taking out | setting off | blowing up |
| 20 | The tanker _____ fuel at the offshore terminal. | took on | put on | went on | got on |
| 21 | The pressure began to _____ as we drilled deeper. | mount up | drop off | fill in | stay up |
| 22 | Please _____ the pump if you hear any unusual noise. | shut off | turn on | look for | carry out |
| 23 | They managed to _____ the crude oil into several by-products. | break down | build up | pull out | take over |
| 24 | The legal team is _____ the details of the land lease. | sorting out | breaking in | giving up | falling behind |
| 25 | The supply of lubricant is _____ very quickly. | eating away | going through | running down | putting out |
PART 3: ERROR CORRECTION (15 ITEMS)
Identify the mistake in the phrasal verb usage and provide the correct form.
| No. | Original Sentence | Correction |
| 26 | The plant had to close out because of the gas leak. | close down |
| 27 | They brought up a new drilling method last year. | brought in |
| 28 | Oil prices have gone through recently. | gone up |
| 29 | We need to check off the equipment before the shift. | check out |
| 30 | The waste was thrown away into the river illegally. | disposed of |
| 31 | The project fell off because of the high costs. | fell through |
| 32 | He took off the job of safety inspector. | took on |
| 33 | The gas gave out a strange smell. | gave off |
| 34 | We must cut out on energy consumption. | cut back |
| 35 | The alarm went away when the smoke was detected. | went off |
| 36 | The engineer worked on the solution for weeks. | worked out |
| 37 | Please fill out the tank before you leave. | fill up |
| 38 | The company is looking for new oil fields. | looking for |
| 39 | They set up the rig in less than a week. | (Correct as is) |
| 40 | The storm held on the delivery for two days. | held up |
ANSWER KEY & EXPLANATIONS
| No. | Answer | Vietnamese Explanation |
| 1-10 | C, D, E, A, B, H, F, G, J, I | Giải nghĩa: Tap into (khai thác), Flare off (đốt khí dư), Ease off (giảm nhiệt). |
| 11 | Came across | Tình cờ tìm thấy (mỏ dầu). |
| 12 | Seal off | Phong tỏa/Bịt kín (để sửa chữa). |
| 13 | Give off | Tỏa ra (nhiệt, mùi, khói). |
| 16 | Stepped up | Tăng cường/Đẩy mạnh (sản xuất). |
| 18 | Contain | (Dùng trong phrasal verb Keep in) – Ngăn chặn sự lan rộng. |
| 23 | Break down | Phân tách (dầu thô thành các thành phần nhỏ hơn). |
| 25 | Running down | Đang cạn dần/giảm dần về số lượng. |
| 40 | Held up | Trì hoãn (do thời tiết hoặc sự cố). |
VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS
Total New Items: 40 Phrasal Verbs
| Word | IPA | Meaning (VN) | Importance |
| Tap into | /tæp ˈɪntuː/ | Khai thác/Tiếp cận | Dùng khi nói về việc bắt đầu khai thác một túi dầu/nguồn tài nguyên. |
| Flare off | /fler ɒf/ | Đốt bỏ khí dư | Thuật ngữ kỹ thuật thiết yếu trong an toàn lọc hóa dầu. |
| Step up | /step ʌp/ | Tăng tốc/Đẩy mạnh | Dùng trong quản lý dự án và sản lượng. |
| Seal off | /siːl ɒf/ | Phong tỏa | Tối quan trọng trong quy trình an toàn (Safety protocols). |
| Break down | /breɪk daʊn/ | Phân tích/Phân rã | Dùng trong quá trình lọc dầu (Refining process). |
| Sort out | /sɔːrt aʊt/ | Giải quyết ổn thỏa | Dùng trong xử lý các vấn đề hậu cần hoặc kỹ thuật. |
Teacher’s Note: Bộ từ vựng này tập trung mạnh vào các động từ diễn tả sự thay đổi trạng thái vật lý của dòng chảy dầu và khí (ease off, seal off, siphon off). Đối với trình độ B1-B2, việc phân biệt được các từ có tiền tố giống nhau nhưng hậu tố khác nhau (như fill up – đổ đầy vs fill out – điền đơn) là chìa khóa để đạt điểm cao.








