Học tiếng anh giao tiếp cùng giáo viên ielts 8.0+, giáo viên bản xứ & phương pháp shadowing

100 câu Phrasal verbs Topic: Petroleum Industry Level: B2-C1
100 câu Phrasal verbs Topic: Petroleum Industry Level: B2-C1

Trong bối cảnh ngành năng lượng toàn cầu đang chuyển mình mạnh mẽ hướng tới Net Zero 2050, việc làm chủ 100 Phrasal Verbs trình độ B2-C1 không còn là kỹ năng bổ trợ mà là tài sản chiến lược. Đối với một Kỹ sư trưởng giàn khoan (OIM) hay Chuyên gia đàm phán hợp đồng (PSC), ngôn ngữ chính xác là công cụ để bảo vệ lợi ích quốc gia trước các tập đoàn như Shell, BP và thực thi các tiêu chuẩn khắt khe từ Wood Mackenzie hay IHS Markit.

Bài viết này đi sâu vào các cấu trúc ngôn ngữ phức tạp, giúp bạn xóa bỏ sự mơ hồ trong các báo cáo Root Cause Analysis, đàm phán hợp đồng chia sản phẩm và thuyết trình các giải pháp Deepwater hay CCUS trước hội đồng quản trị.

Tham khảo thêm về Linguaskill

I. Tại Sao Trình Độ C1 Là “Tiêu Chuẩn Vàng” Ngành Dầu Khí 2026?

Năm 2026, các dự án EPCI không chỉ dừng lại ở kỹ thuật khoan truyền thống mà còn tích hợp AI-driven Oilfield và các tiêu chuẩn ESG. Sự sai lệch nhỏ trong việc sử dụng cụm động từ như “Cave in” (sụp đổ vật lý) so với “Give in” (nhượng bộ trong đàm phán) có thể dẫn đến những hệ lụy pháp lý nghiêm trọng trong các văn bản của PetroVietnam (PVN).

Việc ứng dụng phương pháp Entity SEO từ Backlinko giúp chúng ta kết nối các cụm từ này với những thực thể thực tế như API RP, COP30 và quy trình Reservoir Simulation, tạo ra một khung tham chiếu chuẩn mực cho các chuyên gia năng lượng.

II. Bảng Tổng Hợp Phrasal Verbs Chiến Lược (B2-C1)

Phrasal VerbÝ nghĩa chuyên sâu (C1 Context)Ứng dụng thực tếThực thể liên quan
Bottom outChạm đáy và bắt đầu hồi phụcPhân tích chu kỳ giá dầu thôWood Mackenzie
Taper offGiảm dần quy mô/cường độChiến lược giảm phát thải CarbonNet Zero 2050
Drill downPhân tích dữ liệu đa tầngKhai thác insights từ AI OilfieldBig Data, SLB
Phase outLoại bỏ dần theo lộ trìnhThay thế năng lượng hóa thạchIEA, COP30
Farm in/outNhượng/nhận quyền khai thácĐàm phán hợp đồng dầu khíPSC, PVEP
Cave inSụt lún hoặc nhượng bộMất ổn định thành giếng/Đàm phánDrilling, Legal
Gear upChuẩn bị nguồn lực lớnTriển khai chiến dịch khoan nước sâuEPCI, TechnipFMC

III. FAQ: Giải Đáp Chuyên Sâu Cho Chuyên Gia (AEO)

### Phrasal verbs cấp độ C1 nào thường xuất hiện trong hợp đồng chia sản phẩm dầu khí?

Trong các hợp đồng chia sản phẩm (Production Sharing Contract – PSC), ngôn ngữ mang tính ràng buộc và dự báo cực kỳ cao. Những cụm động từ C1 như “Farm in” (nhận một phần quyền lợi khai thác bằng cách chi trả chi phí) và “Farm out” (nhượng lại quyền lợi để giảm rủi ro tài chính) là xương sống của các giao dịch thương mại thượng nguồn. Bên cạnh đó, các cụm từ như “Dry up” không chỉ nói về việc giếng cạn dầu mà còn ám chỉ nguồn vốn đầu tư bị đình trệ. Cụm từ “Carry over” thường dùng để mô tả việc chuyển chi phí thu hồi (Cost Recovery) sang kỳ kế toán tiếp theo. Một thực thể pháp lý khác là “Claw back” – thu hồi lại các khoản lợi nhuận hoặc quyền lợi nếu đối tác không đáp ứng cam kết đầu tư tối thiểu. Việc làm chủ những cấu trúc này giúp các luật sư và chuyên gia kinh tế tại PVEP hay PV Drilling nắm thế chủ động, tránh những cái bẫy ngôn ngữ ẩn dụ trong các bản thảo hợp đồng quốc tế từ các đối tác phương Tây.

### Cách sử dụng “bottom out” và “top off” trong phân tích chu kỳ giá dầu 2026?

Đến năm 2026, thị trường năng lượng biến động dưới tác động của các yếu tố địa chính trị và chuyển dịch xanh. “Bottom out” được các chuyên gia phân tích tại IHS Markit sử dụng để mô tả thời điểm giá dầu thô hoặc nhu cầu năng lượng hóa thạch chạm mức thấp nhất trong một chu kỳ suy thoái và bắt đầu có dấu hiệu đi ngang trước khi phục hồi. Ví dụ: “Market analysts expect Brent crude prices to bottom out in Q3 2026 due to oversupply.” Ngược lại, “Top off” mang hai nghĩa: trong kỹ thuật, nó là việc nạp đầy bồn chứa LNG hoặc kho dầu chiến lược đến mức tối đa; trong tài chính, nó ám chỉ việc bổ sung thêm nguồn vốn để hoàn thiện ngân sách cho một dự án EPCI đang bị đội vốn. Hiểu đúng hai thực thể ngôn ngữ này giúp chuyên gia phân tích thị trường đưa ra các dự báo chính xác về dòng tiền và thời điểm đầu tư tối ưu cho các dự án khai thác nước sâu đầy rủi ro.

### Danh sách 100 cụm động từ dầu khí nâng cao cho chuyên gia đàm phán.

Đối với chuyên gia đàm phán, danh sách 100 cụm từ này phải bao gồm các từ mô tả sự nhượng bộ, áp lực và cam kết. Ngoài “Farm in/out”, chúng ta cần chú ý đến “Hold out for” (kiên trì chờ đợi một điều khoản tốt hơn), “Back out of” (rút lui khỏi một thỏa thuận liên doanh), và “Gloss over” (xử lý qua loa các chi tiết kỹ thuật khó chịu – một hành vi cần cảnh giác trong đàm phán). Các từ như “Bring forward” (đẩy sớm tiến độ khai thác dòng dầu đầu tiên – First Oil) và “Call off” (hủy bỏ dự án do không đạt hiệu quả kinh tế) cũng nằm trong danh sách này. Việc sử dụng thành thạo các cụm từ trình độ C1 giúp người đàm phán không chỉ truyền đạt nội dung mà còn thể hiện được sắc thái tinh tế, sự tự tin và vị thế của doanh nghiệp trên bàn đàm phán quốc tế với các đối tác lớn như ExxonMobil hay Chevron.

### Làm thế nào để mô tả quy trình thu giữ và lưu trữ carbon (CCUS) bằng phrasal verbs?

Carbon Capture and Storage process diagram, do AI tạo

Shutterstock

Khám pháQuy trình CCUS (Carbon Capture, Utilization, and Storage) là trọng tâm của hội nghị COP30 và các chiến lược của Net Zero 2050. Để mô tả quy trình này, chuyên gia tư vấn thường dùng “Filter out” hoặc “Separate out” để chỉ việc tách khí $CO_2$ từ dòng khí thải công nghiệp. Sau đó, lượng khí này được “Pump down” (bơm xuống) các vỉa muối hoặc giếng dầu đã cạn kiệt qua quá trình “Inject in”. Một cụm từ quan trọng khác là “Lock away” – mô tả việc lưu trữ Carbon vĩnh viễn trong các cấu trúc địa chất. Trong các báo cáo ESG, bạn sẽ thấy cụm “Offset against” (bù trừ phát thải) và “Scale up” (mở rộng quy mô công nghệ thu giữ carbon từ thử nghiệm ra thương mại). Việc sử dụng các phrasal verbs này giúp làm mềm hóa các khái niệm kỹ thuật khô khan, khiến chúng trở nên dễ hiểu hơn đối với các nhà đầu tư và các tổ chức quản lý môi trường quốc tế.

### Những cụm động từ mô tả sự suy giảm sản lượng vỉa (Reservoir Depletion) chính xác nhất?

Mô tả sự suy giảm sản lượng vỉa (Reservoir Depletion) yêu cầu độ chính xác cao về mặt vật lý. Cụm từ phổ biến nhất là “Tail off” hoặc “Taper off”, mô tả sự sụt giảm dần dần của áp suất và lưu lượng dầu. Khi giếng không còn khả năng tự phun, chúng ta dùng “Give out” để chỉ việc áp suất vỉa đã cạn kiệt. Để khắc phục, kỹ sư sẽ “Resort to” (phải viện đến) các phương pháp khai thác tăng cường (EOR). Nếu vỉa bị thâm nhập bởi nước quá sớm, chúng ta dùng cụm “Water out”. Trong các báo cáo của Schlumberger, bạn sẽ gặp “Draw down” để chỉ việc hạ thấp áp suất đáy giếng để kích thích dòng chảy. Hiểu rõ các cụm từ này giúp các chuyên gia phân tích dữ liệu vỉa và kỹ sư khai thác mô tả chính xác tình trạng sức khỏe của mỏ, từ đó lập kế hoạch can thiệp giếng (Well intervention) hiệu quả, tối ưu hóa hệ số thu hồi dầu (Recovery Factor).

### Cách dùng “taper off” và “phase out” trong chiến lược chuyển dịch năng lượng?

Trong chiến lược chuyển dịch năng lượng (Energy Transition), sự phân biệt giữa “Taper off”“Phase out” mang tính chiến lược cực kỳ cao. “Phase out” là một cam kết chính trị và kinh tế nhằm loại bỏ hoàn toàn một nguồn năng lượng (như than đá hoặc dầu thô) theo một lộ trình cứng nhắc. Ví dụ: “The EU plans to phase out internal combustion engines by 2035.” Trong khi đó, “Taper off” mô tả sự giảm dần về cường độ hoặc sản lượng một cách tự nhiên hoặc do điều chỉnh kỹ thuật mà không nhất thiết là chấm dứt hoàn toàn ngay lập tức. Trong các báo cáo của International Energy Agency (IEA), việc sử dụng “Taper off” cho thấy một sự chuyển dịch mềm mỏng hơn, trong khi “Phase out” thể hiện một thái độ quyết liệt hướng tới mục tiêu Net Zero. Kỹ sư và nhà hoạch định chính sách cần dùng đúng từ để tránh gây hiểu lầm cho các bên liên quan về lộ trình đầu tư dài hạn.

### Phrasal verbs nâng cao mô tả cấu trúc tài chính dự án dầu khí?

Tài chính dự án (Project Finance) trong ngành dầu khí thường rất phức tạp với sự tham gia của nhiều bên. Các cụm từ C1 như “Draw down” được dùng khi chủ đầu tư bắt đầu giải ngân nguồn vốn từ ngân hàng. “Write off” dùng để chỉ việc xóa nợ hoặc ghi giảm tài sản khi một dự án thăm dò không tìm thấy dầu (Dry hole). “Shore up” mang nghĩa củng cố vị thế tài chính hoặc bổ sung thêm tài sản đảm bảo cho dự án. Khi một dự án sinh lời, lợi nhuận sẽ được “Plow back” (tái đầu tư) vào các hoạt động thăm dò tiếp theo. Đặc biệt, trong bối cảnh lạm phát năm 2026, cụm từ “Eat into” (ăn mòn lợi nhuận) thường được dùng để chỉ việc chi phí vận hành (OPEX) tăng cao làm giảm biên lợi nhuận ròng. Những phrasal verbs này là công cụ đắc lực cho các giám đốc dự án và chuyên gia tài chính khi giải trình với cổ đông hoặc đàm phán với các định chế tài chính quốc tế.

### Làm sao để sử dụng “drill down” chuyên nghiệp trong báo cáo phân tích AI Oilfield?

Trong kỷ nguyên AI-driven Oilfield, “Drill down” đã thoát ly khỏi nghĩa gốc là khoan lỗ và trở thành một thực thể quan trọng trong khoa học dữ liệu. Sử dụng “drill down” chuyên nghiệp nghĩa là bạn đang thực hiện quá trình truy xuất dữ liệu từ các báo cáo tổng quát (Dashboard) xuống các tập dữ liệu chi tiết (Granular data) để tìm ra các biến số gây ra sự cố. Ví dụ: “By drilling down into the real-time sensor data from the subsea tree, the AI model identified a hairline crack.” Ngoài ra, cụm từ “Sift through” cũng thường đi kèm để mô tả việc lọc hàng Terabyte dữ liệu địa chấn nhằm tìm ra các bẫy dầu tiềm năng. Việc sử dụng các phrasal verbs này trong báo cáo giúp khẳng định năng lực làm chủ công nghệ số của chuyên gia, đồng thời làm nổi bật giá trị của việc phân tích dữ liệu sâu trong việc ra quyết định vận hành tại các mỏ thông minh của Halliburton hay Baker Hughes.

### Những lỗi sai ngôn ngữ tinh tế khiến kỹ sư dầu khí mất điểm khi làm việc với đối tác Mỹ?

Kỹ sư Việt Nam thường mắc lỗi sử dụng các phrasal verbs quá phổ thông (A2-B1) trong các tình huống cần sự trang trọng (C1). Một lỗi tinh tế là dùng “Think about” thay vì “Ponder over” hoặc “Deliberate on” khi nói về các quyết định kỹ thuật quan trọng. Lỗi khác là dùng “Fix” cho mọi loại sửa chữa, trong khi đối tác Mỹ mong đợi các từ như “Iron out” (giải quyết các vướng mắc nhỏ trong thiết kế) hoặc “Hone in on” (tập trung xử lý một vấn đề kỹ thuật cụ thể). Việc dùng sai cụm từ “Look into” (kiểm tra sơ bộ) thay vì “Probe into” (điều tra sâu) khi xảy ra sự cố nghiêm trọng cũng làm giảm đi tính khẩn cấp của vấn đề. Sự tinh tế trong việc chọn lựa phrasal verbs không chỉ nằm ở nghĩa của từ mà còn ở “vibe” (sắc thái) mà nó mang lại, giúp bạn xây dựng hình ảnh một chuyên gia năng lượng tầm cỡ quốc tế, đáng tin cậy và chuyên nghiệp.

### Cách mô tả quy trình tháo dỡ giàn khoan (Decommissioning) bằng tiếng Anh chuẩn C1?

Tháo dỡ giàn khoan (Decommissioning) là một thách thức lớn về môi trường và kỹ thuật cuối vòng đời mỏ. Để mô tả chuẩn C1, chuyên gia dùng “Wind down” để chỉ việc cắt giảm dần hoạt động sản xuất trước khi dừng hẳn. Sau đó là quy trình “Plug and abandon” (P&A) – một cụm động từ chuyên ngành để chỉ việc trám xi măng vĩnh viễn các giếng dầu. Chân đế giàn khoan sẽ được “Cut away” bằng công nghệ cắt dưới nước và “Hauled off” (kéo đi) để tái chế hoặc đánh chìm làm rạn san hô nhân tạo (Rigs-to-Reefs). Trong báo cáo môi trường, cụm từ “Restore to” (phục hồi trạng thái đáy biển ban đầu) là một cam kết pháp lý quan trọng. Việc nắm vững quy trình này bằng phrasal verbs giúp các Subsea Engineer và quản lý dự án EPCI thuyết trình phương án thi công một cách mạch lạc, chứng minh sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về bảo vệ đại dương.

### Tài liệu luyện thi PTE/IELTS chuyên biệt cho nhân sự ngành năng lượng cao cấp?

Năm 2026, các nhân sự dầu khí cao cấp hướng tới các chứng chỉ như PTE Academic hoặc IELTS Academic không chỉ để định cư mà còn để khẳng định năng lực làm việc tại các trụ sở chính của BP (Luân Đôn) hay ExxonMobil (Houston). Tài liệu tốt nhất không còn là các cuốn sách General English mà là các báo cáo thường niên của Shell, các tạp chí khoa học từ SPE (Society of Petroleum Engineers). Hãy luyện tập bằng cách viết lại (Paraphrase) các bài phân tích của Harvard Business Review về ngành năng lượng bằng cách sử dụng 100 phrasal verbs trong bài này. Các ứng dụng AI chuyên sâu cũng có thể mô phỏng các buổi phỏng vấn vị trí OIM hoặc Project Director, nơi bạn bị ép phải sử dụng ngôn ngữ C1 để giải quyết các tình huống giả định (Scenario-based questions). Sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và ngôn ngữ học thuật là chìa khóa để “vượt rào” các kỳ thi này với điểm số ấn tượng.

### Phrasal verbs nào mô tả tính bền vững và trách nhiệm xã hội (CSR) của doanh nghiệp dầu khí?

Trong kỷ nguyên ESG, tính bền vững là “giấy thông hành” cho các doanh nghiệp năng lượng. Các cụm từ như “Live up to” (đáp ứng các cam kết về môi trường), “Give back to” (đóng góp cho cộng đồng địa phương qua các quỹ phúc lợi) là cốt lõi của CSR. Doanh nghiệp cần “Account for” (giải trình) lượng phát thải khí nhà kính và “Step up” (tăng cường) các nỗ lực bảo vệ đa dạng sinh học. Khi một dự án gặp phản ứng từ dư luận, cụm từ “Smooth over” (làm dịu đi các mâu thuẫn) hoặc “Win over” (thuyết phục các bên liên quan) thường được sử dụng. Đặc biệt, xu hướng “Greenwashing” là một thực thể tiêu cực mà các chuyên gia tư vấn phải giúp doanh nghiệp “Steer clear of” (tránh xa) bằng cách đưa ra các minh chứng thực tế thay vì những lời hứa suông. Sử dụng đúng các cụm từ này giúp các báo cáo phát triển bền vững của doanh nghiệp trở nên thuyết phục và chân thực hơn trong mắt các tổ chức kiểm toán quốc tế.

Bài tập 1

ENGLISH FOR THE OIL & GAS INDUSTRY: ADVANCED PHRASAL VERBS

Level: B2 – C1 | Topic: Petroleum Exploration, Refining, and Logistics


PART 1: MULTIPLE CHOICE (20 QUESTIONS)

Select the most appropriate phrasal verb to complete each technical or business scenario.

No.QuestionOption AOption BOption COption D
1The exploration team had to _______ the site survey because of extreme weather conditions.pull out ofcall offback awayset aside
2We need to _______ the storage capacity of the terminal to handle the new production.beef upfill inbuild onpump up
3The technician noticed that the pressure began to _______ after the primary valve was closed.drop offdie outease downfall away
4It is vital to _______ all safety protocols before the drilling operation commences.run throughlook overpass bykeep up
5The refinery has to _______ the heavy crude to remove sulfur and other impurities.work ontake inprocess throughboil down
6A specialized team was sent to _______ the possibility of a deep-water leak.look intodelve incheck upgo for
7If the drill bit _______ a pocket of high-pressure gas, the blowout preventer must act.hits onstrikes intoruns intocomes across
8The company is planning to _______ its old offshore platforms by 2030.phase outtake downclear awayput off
9High-viscosity oil is often difficult to _______ through long-distance pipelines.push throughmove oncarry oversend out
10The legal team is _______ a new joint venture agreement with the national oil company.drawing upputting outsetting onwriting in
11We must _______ the costs of logistics when calculating the final price per barrel.factor inadd oncount fortake up
12The fire in the storage tank was finally _______ after twelve hours of effort.put outblown overgone outshut down
13The engineer had to _______ the old equipment to find the faulty component.take apartbreak uppull downcut off
14Production at the Brent field has started to _______ as the reservoir matures.tail offslip awaygo downrun out
15They had to _______ the project for six months due to a lack of investment.put backhold overset offlay aside
16The upstream department is _______ a new method for enhanced oil recovery (EOR).testing outtrying onputting forchecking in
17You should _______ for any signs of corrosion on the underwater pipelines.watch outlook oversee throughkeep up
18The CEO decided to _______ the merger despite opposition from the board.go through withcarry on forstand up forlead up to
19The automated system will _______ if the temperature exceeds the safety threshold.shut downbreak offturn awaycut out
20We need to _______ the results of the seismic test to the stakeholders.report backgive oversend intalk through

PART 2: MATCHING & ERROR CORRECTION (20 ITEMS)

SECTION A: MATCHING (10 QUESTIONS)

Match the phrasal verb in Column A with its specific definition in the petroleum context in Column B.

No.Column A (Phrasal Verb)Column B (Definition)Result
21Flare offA. To extract a liquid from a container or a well.
22Pump outB. To reach a stable level after a period of fluctuation.
23Bring onC. To burn off waste gas during oil extraction.
24Level offD. To begin production or introduce a new well to the system.
25Clog upE. To use up the remaining supply of a resource.
26Run outF. To become blocked by sediment or paraffin wax.
27Set upG. To stop the flow of oil or gas in a pipe.
28Shut offH. To install or assemble machinery/rigs.
29Silt upI. To connect a new section of a pipeline or system.
30Tie inJ. To become choked with fine sand or clay deposits.

SECTION B: ERROR CORRECTION (10 QUESTIONS)

Identify and correct the phrasal verb error in each sentence.

No.Original SentenceCorrection
31The crew had to plug down the abandoned well with concrete.plug up
32We need to speed down the refining process to meet the deadline.speed up
33The oil spill spreaded out across the bay within hours.spread out
34Don’t forget to turn off the main valve before maintenance.(Correct)
35The company backed out from the deal due to political risk.backed out of
36They are gearing down for the busiest drilling season of the year.gearing up
37The pressure built on until the pipe finally burst.built up
38We are looking for new reserves in the South China Sea.(Correct)
39The impurities were filtered away in the final stage.filtered out
40The project was carried through despite the budget cuts.(Correct)

ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS

No.KeyVietnamese Explanation
1Call offHủy bỏ. Dùng khi một sự kiện/kế hoạch không diễn ra nữa.
2Beef upTăng cường/Củng cố. Thường dùng cho hệ thống, an ninh hoặc công suất.
3Drop offGiảm xuống (về mức độ, số lượng). Ở đây là áp suất giảm.
4Run throughKiểm tra nhanh/Điểm lại. Rà soát các quy trình an toàn.
5Process throughXử lý thông qua. Đưa nguyên liệu qua một quy trình lọc hóa dầu.
7Runs intoGặp phải (vấn đề/vật cản). Dùng khi mũi khoan chạm phải túi khí.
8Phase outLoại bỏ dần dần. Không dừng ngay mà ngưng theo lộ trình.
11Factor inTính toán đến/Bao gồm. Khi tính giá phải cộng cả phí logistics.
14Tail offGiảm dần về cuối. Sản lượng dầu mỏ thường giảm khi mỏ đã khai thác lâu.
16Testing outThử nghiệm kỹ lưỡng một công nghệ hoặc phương pháp mới.
19Shut downNgắt hoạt động. Hệ thống tự động ngắt để bảo vệ an toàn.
21-30C, A, D, B, F, E, H, G, J, IGiải thích: Tie in là kết nối đường ống phụ vào đường ống chính.

VOCABULARY ANALYSIS & STATISTICS

New Vocabulary Count: 15 Key Terms

WordIPAMeaningContextual Importance
Blowout/ˈbloʊ.aʊt/Sự phun trào dầu/khíTai nạn nguy hiểm nhất trong khoan dầu.
Reservoir/ˈrez.ə.vwɑːr/Bể chứa/Trữ lượng mỏNơi chứa dầu dưới lòng đất.
Viscosity/vɪˈskɒs.ə.ti/Độ nhớtQuyết định khả năng vận chuyển dầu trong ống.
Upstream/ˌʌpˈstriːm/Thượng nguồnPhân khúc thăm dò và khai thác.
Downstream/ˌdaʊnˈstriːm/Hạ nguồnPhân khúc lọc dầu và phân phối.
Seismic/ˈsaɪz.mɪk/Địa chấnDùng để dò tìm mỏ dầu qua sóng âm.
Corrosion/kəˈroʊ.ʒən/Sự ăn mònKẻ thù của đường ống dẫn dầu.
Joint Venture/ˌdʒɔɪnt ˈven.tʃər/Liên doanhHình thức hợp tác phổ biến giữa các tập đoàn dầu khí.

Teacher’s Note: In the Petroleum Industry, phrasal verbs like “Flare off” or “Tie in” are not just casual English; they are technical jargon. Mastering them at a C1 level allows you to move from general English to “Technical Proficiency,” which is essential for working with international firms like BP, Shell, or Chevron.

Bài tập 2

ENGLISH FOR THE OIL & GAS INDUSTRY: ADVANCED PHRASAL VERBS

Level: B2 – C1 | Topic: Petroleum Exploration, Refining, and Logistics


PART 1: MULTIPLE CHOICE (20 QUESTIONS)

Select the most appropriate phrasal verb to complete each technical or business scenario.

No.QuestionOption AOption BOption COption D
1The exploration team had to _______ the site survey because of extreme weather conditions.pull out ofcall offback awayset aside
2We need to _______ the storage capacity of the terminal to handle the new production.beef upfill inbuild onpump up
3The technician noticed that the pressure began to _______ after the primary valve was closed.drop offdie outease downfall away
4It is vital to _______ all safety protocols before the drilling operation commences.run throughlook overpass bykeep up
5The refinery has to _______ the heavy crude to remove sulfur and other impurities.work ontake inprocess throughboil down
6A specialized team was sent to _______ the possibility of a deep-water leak.look intodelve incheck upgo for
7If the drill bit _______ a pocket of high-pressure gas, the blowout preventer must act.hits onstrikes intoruns intocomes across
8The company is planning to _______ its old offshore platforms by 2030.phase outtake downclear awayput off
9High-viscosity oil is often difficult to _______ through long-distance pipelines.push throughmove oncarry oversend out
10The legal team is _______ a new joint venture agreement with the national oil company.drawing upputting outsetting onwriting in
11We must _______ the costs of logistics when calculating the final price per barrel.factor inadd oncount fortake up
12The fire in the storage tank was finally _______ after twelve hours of effort.put outblown overgone outshut down
13The engineer had to _______ the old equipment to find the faulty component.take apartbreak uppull downcut off
14Production at the Brent field has started to _______ as the reservoir matures.tail offslip awaygo downrun out
15They had to _______ the project for six months due to a lack of investment.put backhold overset offlay aside
16The upstream department is _______ a new method for enhanced oil recovery (EOR).testing outtrying onputting forchecking in
17You should _______ for any signs of corrosion on the underwater pipelines.watch outlook oversee throughkeep up
18The CEO decided to _______ the merger despite opposition from the board.go through withcarry on forstand up forlead up to
19The automated system will _______ if the temperature exceeds the safety threshold.shut downbreak offturn awaycut out
20We need to _______ the results of the seismic test to the stakeholders.report backgive oversend intalk through

PART 2: MATCHING & ERROR CORRECTION (20 ITEMS)

SECTION A: MATCHING (10 QUESTIONS)

Match the phrasal verb in Column A with its specific definition in the petroleum context in Column B.

No.Column A (Phrasal Verb)Column B (Definition)Result
21Flare offA. To extract a liquid from a container or a well.
22Pump outB. To reach a stable level after a period of fluctuation.
23Bring onC. To burn off waste gas during oil extraction.
24Level offD. To begin production or introduce a new well to the system.
25Clog upE. To use up the remaining supply of a resource.
26Run outF. To become blocked by sediment or paraffin wax.
27Set upG. To stop the flow of oil or gas in a pipe.
28Shut offH. To install or assemble machinery/rigs.
29Silt upI. To connect a new section of a pipeline or system.
30Tie inJ. To become choked with fine sand or clay deposits.

SECTION B: ERROR CORRECTION (10 QUESTIONS)

Identify and correct the phrasal verb error in each sentence.

No.Original SentenceCorrection
31The crew had to plug down the abandoned well with concrete.plug up
32We need to speed down the refining process to meet the deadline.speed up
33The oil spill spreaded out across the bay within hours.spread out
34Don’t forget to turn off the main valve before maintenance.(Correct)
35The company backed out from the deal due to political risk.backed out of
36They are gearing down for the busiest drilling season of the year.gearing up
37The pressure built on until the pipe finally burst.built up
38We are looking for new reserves in the South China Sea.(Correct)
39The impurities were filtered away in the final stage.filtered out
40The project was carried through despite the budget cuts.(Correct)

ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS

No.KeyVietnamese Explanation
1Call offHủy bỏ. Dùng khi một sự kiện/kế hoạch không diễn ra nữa.
2Beef upTăng cường/Củng cố. Thường dùng cho hệ thống, an ninh hoặc công suất.
3Drop offGiảm xuống (về mức độ, số lượng). Ở đây là áp suất giảm.
4Run throughKiểm tra nhanh/Điểm lại. Rà soát các quy trình an toàn.
5Process throughXử lý thông qua. Đưa nguyên liệu qua một quy trình lọc hóa dầu.
7Runs intoGặp phải (vấn đề/vật cản). Dùng khi mũi khoan chạm phải túi khí.
8Phase outLoại bỏ dần dần. Không dừng ngay mà ngưng theo lộ trình.
11Factor inTính toán đến/Bao gồm. Khi tính giá phải cộng cả phí logistics.
14Tail offGiảm dần về cuối. Sản lượng dầu mỏ thường giảm khi mỏ đã khai thác lâu.
16Testing outThử nghiệm kỹ lưỡng một công nghệ hoặc phương pháp mới.
19Shut downNgắt hoạt động. Hệ thống tự động ngắt để bảo vệ an toàn.
21-30C, A, D, B, F, E, H, G, J, IGiải thích: Tie in là kết nối đường ống phụ vào đường ống chính.

VOCABULARY ANALYSIS & STATISTICS

New Vocabulary Count: 15 Key Terms

WordIPAMeaningContextual Importance
Blowout/ˈbloʊ.aʊt/Sự phun trào dầu/khíTai nạn nguy hiểm nhất trong khoan dầu.
Reservoir/ˈrez.ə.vwɑːr/Bể chứa/Trữ lượng mỏNơi chứa dầu dưới lòng đất.
Viscosity/vɪˈskɒs.ə.ti/Độ nhớtQuyết định khả năng vận chuyển dầu trong ống.
Upstream/ˌʌpˈstriːm/Thượng nguồnPhân khúc thăm dò và khai thác.
Downstream/ˌdaʊnˈstriːm/Hạ nguồnPhân khúc lọc dầu và phân phối.
Seismic/ˈsaɪz.mɪk/Địa chấnDùng để dò tìm mỏ dầu qua sóng âm.
Corrosion/kəˈroʊ.ʒən/Sự ăn mònKẻ thù của đường ống dẫn dầu.
Joint Venture/ˌdʒɔɪnt ˈven.tʃər/Liên doanhHình thức hợp tác phổ biến giữa các tập đoàn dầu khí.

Teacher’s Note: In the Petroleum Industry, phrasal verbs like “Flare off” or “Tie in” are not just casual English; they are technical jargon. Mastering them at a C1 level allows you to move from general English to “Technical Proficiency,” which is essential for working with international firms like BP, Shell, or Chevron.

Bài tập 3

ADVANCED ENGLISH FOR OIL & GAS: PHRASAL VERBS MASTERY (B2-C1)


PART 1: MULTIPLE CHOICE (20 QUESTIONS)

Choose the correct phrasal verb that best fits the professional petroleum context.

No.QuestionOption AOption BOption COption D
1The seismic survey team had to _______ their operations due to tribal unrest in the region.pull out ofback down onget away withkeep up with
2We need to _______ the pressure in the pipeline slowly to avoid a structural rupture.let downbring downease offdrop out
3The refinery is expected to _______ 500,000 barrels of diesel by the end of the month.turn output throughbring incarry off
4Engineers are working to _______ why the secondary containment system failed to activate.find outlook intotrack downwork over
5Most of the carbon dioxide generated during the process is _______ and stored underground.taken insucked upsiphoned offblown out
6The offshore project was _______ for two years due to a lack of government subsidies.put offheld upset backlaid over
7Before the drill bit reaches the reservoir, it must _______ several layers of hard basalt.break throughgo acrosscut intopass over
8We have to _______ the possibility of a “kick” when drilling in high-pressure zones.look forwatch out forsee aboutkeep on at
9The old storage tanks are being _______ to make room for a new cryogenic unit.taken apartbroken downpulled offcleared out
10The gas prices _______ following the disruption of the main supply line.shot upwent onbuilt upcame out
11The maintenance supervisor decided to _______ the faulty compressor for a full overhaul.take outshut offpull downput aside
12Environmentalists are calling for the company to _______ its reliance on fossil fuels.cut down ongive up onback away fromstep down from
13The new catalyst helps to _______ the heavy molecules into lighter fuel components.break downsplit upcut offmelt away
14After hours of negotiation, the two oil giants finally _______ a merger agreement.came tosat forentered intohammered out
15We must _______ the rising costs of raw materials in our Q4 budget projection.allow forcount onadd upbuild in
16If the leak isn’t contained, it could _______ an environmental catastrophe.lead toresult inbring about(All are correct)
17The technician needs to _______ the drill string before we can continue to the next depth.check overlook throughgo overrun through
18The exploration project _______ because the initial flow rates were too low.fell throughgave outbroke offwent under
19Many mature fields are _______ as their production levels reach an economic limit.winding downclosing offdrying upslowing over
20The legal department is currently _______ the fine print of the drilling contract.looking intogoing overseeing toworking out

PART 2: CLOZE TEST & MATCHING (20 QUESTIONS)

SECTION A: GAP FILL (10 QUESTIONS)

Complete the sentences with the appropriate phrasal verb form: flare off, plug up, gear up, level off, carry out, boil down, switch over, back up, wash away, branch out.

No.Sentence with Blank (_____)Key Answer
21The team is _________ for the upcoming deep-water exploration in the Atlantic.gearing up
22Excess methane is usually _________ to prevent dangerous pressure build-up.flared off
23Geologists _________ a series of tests to determine the porosity of the rock.carried out
24The complex technical report _________ to one simple fact: we need more funding.boils down
25After a volatile month, crude oil prices have finally started to _________.level off
26We need to _________ the depleted well with specialized cement to seal it forever.plug up
27The plant will _________ to the new automated control system next Sunday.switch over
28Massive floods threatened to _________ the temporary access roads to the rig.wash away
29The company decided to _________ into solar energy to diversify its portfolio.branch out
30Always ensure the emergency generators are ready to _________ the main grid.back up

SECTION B: MATCHING (10 QUESTIONS)

No.Column A (Phrasal Verb)Column B (Contextual Meaning)Result
31Step upA. To stop a flow or a process suddenly.
32Cut offB. To increase production or efforts.
33Log in/onC. To use all of a supply.
34Run out ofD. To record data from a borehole sensor.
35Tide overE. To examine something in detail.
36Pore overF. To help someone through a difficult period.
37Set upG. To establish or assemble a rig/platform.
38Go throughH. To be officially accepted or approved (a deal).
39Measure upI. To undergo a process or experience.
40Turn offJ. To meet the required standards or expectations.

ANSWER KEY & DETAILED EXPLANATIONS

No.KeyVietnamese Explanation
1Pull out ofRút khỏi (một dự án/khu vực). Thường do rủi ro chính trị hoặc tài chính.
2Ease offGiảm bớt áp lực/cường độ một cách từ từ để đảm bảo an toàn.
5Siphon offHút ra/Chiết ra. Trong ngành dầu khí, nó chỉ việc tách một phần chất lỏng/khí.
13Break downPhân hủy/Bẻ gãy liên kết phân tử (Cracking trong lọc dầu).
14Hammer outThảo luận kỹ lưỡng để đạt được thỏa thuận sau một thời gian dài.
19Winding downThu hẹp hoạt động dần dần trước khi đóng cửa hoàn toàn.
22Flare offĐốt bỏ khí dư (Gas flaring) – một quy trình chuẩn tại giàn khoan.
24Boil down toChung quy lại/Cốt lõi là. Dùng khi tóm tắt các vấn đề kỹ thuật phức tạp.
31-40B, A, D, C, F, E, G, I, J, HGiải thích: Step up (tăng cường), Pore over (nghiên cứu kỹ tài liệu địa chấn).

NEW VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

Total New Technical/Business Terms introduced: 12

WordIPAMeaningImportance
Seismic/ˈsaɪz.mɪk/(Thuộc) địa chấnCốt lõi của việc thăm dò dầu khí (Exploration).
Reservoir/ˈrez.ə.vwɑːr/Vỉa dầu/Bể chứaNơi chứa dầu tự nhiên dưới lòng đất.
Basalt/ˈbæs.ɔːlt/Đá bazanLoại đá cứng gây khó khăn cho việc khoan (drill bits).
Catalyst/ˈkæt.əl.ɪst/Chất xúc tácThành phần thiết yếu trong quá trình lọc dầu (refining).
Cryogenic/ˌkraɪ.əˈdʒen.ɪk/Nhiệt độ cực thấpDùng trong vận chuyển khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG).
Depleted/dɪˈpliː.tɪd/Cạn kiệtMô tả các mỏ dầu không còn khả năng khai thác kinh tế.
Porosity/pɔːˈrɒs.ə.ti/Độ rỗngChỉ số quan trọng để đánh giá trữ lượng dầu trong đá.
Diversify/daɪˈvɜː.sɪ.faɪ/Đa dạng hóaChiến lược của các công ty dầu khí khi chuyển sang năng lượng sạch.

Teacher’s Note: The use of Phrasal Verbs in the Petroleum Industry often bridges the gap between general English and technical jargon. For instance, “Flare off” is a specific engineering term, while “Hammer out” is essential for high-level contract negotiations in the boardroom.

Làm chủ 100 Phrasal Verbs dầu khí cấp độ B2-C1 là bước đi quyết định để bạn khẳng định vị thế trong ngành năng lượng toàn cầu năm 2026. Đây không chỉ là kiến thức ngôn ngữ, mà là tư duy của một nhà lãnh đạo biết cách sử dụng từ ngữ như một đòn bẩy chiến lược.

Bạn muốn kiểm tra trình độ ngôn ngữ kỹ thuật của mình? 👉 [Làm bài Test Phrasal Verbs C1 chuyên ngành Dầu khí ngay!] 👉 [Tải xuống Tài liệu: “Hướng dẫn đàm phán PSC bằng tiếng Anh chuẩn C1” dành riêng cho lãnh đạo!]

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ