Kỹ năng đọc hiểu và tư duy logic là nền tảng cốt yếu đối với người học tiếng Anh ở trình độ Elementary (A2) và Intermediate (B1). Trong số các dạng bài tập, Paragraph Reconstruction (Sắp xếp đoạn văn) thường gây ra nhiều khó khăn do yêu cầu người học phải nhận diện được mạch liên kết giữa các câu.
Với sức nóng của kỳ World Cup 2026 đang lan tỏa khắp 16 thành phố tại Bắc Mỹ, việc luyện tập qua các ngữ liệu thực tế về bóng đá, du lịch và công nghệ không chỉ giúp tăng hứng thú mà còn giúp ghi nhớ kiến thức bền vững. Bài viết này, được cập nhật dữ liệu học thuật mới nhất vào ngày 07/04/2026, cung cấp bộ tài liệu 100 câu sắp xếp đoạn văn độc quyền từ đội ngũ Linguaskill, giúp bạn chinh phục các kỳ thi quốc tế một cách dễ dàng.
1. Tại sao trình độ A2-B1 cần thành thạo kỹ năng sắp xếp đoạn văn?
Ở cấp độ A2 và B1, việc hiểu nghĩa của từng từ đơn lẻ là chưa đủ. Bạn cần bắt đầu tư duy về sự kết nối (Cohesion). Dạng bài sắp xếp đoạn văn giúp người học rèn luyện:
- Nhận diện liên từ (Connectors): Hiểu cách các từ như First, Then, However, Because liên kết các ý tưởng.
- Sự thay thế của đại từ (Pronoun reference): Hiểu được từ It, They, This ở câu sau đang thay thế cho danh từ nào ở câu trước.
- Tư duy trình tự (Sequencing): Sắp xếp thông tin theo trình tự thời gian hoặc mức độ quan trọng, đặc biệt hữu ích khi mô tả một trận đấu hoặc quy trình mua vé tại World Cup 2026.
Tại hệ thống đào tạo của Linguaskill (https://lingospeak.vn/), chúng tôi sử dụng phương pháp “Logic-Mapping” để giúp học viên vượt qua rào cản này một cách tự nhiên mà không cần học vẹt công thức.
2. Cấu trúc bộ đề 100 câu sắp xếp đoạn văn World Cup 2026 (Cập nhật 2026)
Bộ tài liệu được xây dựng dựa trên các ngữ liệu thực tế của FIFA năm 2025–2026, chia thành các nhóm chủ đề quen thuộc với trình độ A2-B1.
2.1. Nhóm chủ đề: Giới thiệu và Lịch trình (25 bài)
Mô tả các thành phố đăng cai như New York, Toronto và Mexico City.
- Trọng tâm: Sử dụng các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn.
- Ví dụ: Sắp xếp đoạn văn về quy trình nhập cảnh cho người hâm mộ có thẻ FIFA ID.
2.2. Nhóm chủ đề: Trải nghiệm người hâm mộ (25 bài)
Kể về một chuyến đi xem bóng đá, từ việc đặt vé máy bay đến cảm xúc tại sân vận động.
- Trọng tâm: Sự hòa hợp của các thì (Quá khứ đơn, Hiện tại hoàn thành).
2.3. Nhóm chủ đề: Công nghệ và Sân vận động (25 bài)
Mô tả các sân vận động hiện đại như MetLife hay Aztec với công nghệ làm mát tiên tiến.
- Trọng tâm: Các từ vựng mô tả đặc điểm và chức năng.
2.4. Nhóm chủ đề: Tin tức và Kết quả trận đấu (25 bài)
Tóm tắt lại diễn biến của các trận vòng loại và vòng bảng World Cup 2026.
- Trọng tâm: Cấu trúc nhân quả (So, Therefore, As a result).
3. Chiến thuật “3 Bước Mỏ Neo” giúp sắp xếp đoạn văn chính xác 100%
Để giải quyết nhanh dạng bài này trong bài thi Linguaskill hay VSTEP, các chuyên gia tại Linguaskill khuyên bạn áp dụng quy trình sau:
- Tìm câu mở đầu (The Anchor): Tìm câu mang ý nghĩa khái quát, thường không bắt đầu bằng các từ nối hoặc đại từ thay thế (It, He, They). Câu này thường giới thiệu chủ đề chính (ví dụ: World Cup 2026).
- Truy vết từ nối và đại từ: Quan sát các từ chỉ sự tiếp nối. Nếu câu B có từ Then, chắc chắn nó phải đứng sau một hành động khác. Nếu câu C có từ This stadium, hãy tìm câu trước đó có nhắc đến tên một sân vận động cụ thể.
- Kiểm tra tính logic (Sense Check): Đọc lại toàn bộ đoạn văn theo thứ tự bạn vừa sắp xếp xem mạch truyện có trôi chảy không.
Bạn có thể thực hành kỹ năng này chuyên sâu hơn tại Tổng hợp ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA & VSTEP Topic World Cup 2026.
4. Case Study: Hiệu quả từ phương pháp Contextual Learning tại Linguaskill
Đầu năm 2026, một nhóm 20 học viên trình độ A2 tại Hà Nội đã tham gia khóa luyện thi B1 cấp tốc. Ban đầu, 70% học viên gặp khó khăn trong việc kết nối các câu văn dài.
Giải pháp:
- Lingospeak đã thay thế các bài tập ngữ pháp khô khan bằng bộ “100 câu sắp xếp đoạn văn World Cup 2026”.
- Học viên được yêu cầu đóng vai phóng viên thể thao để sắp xếp lại các bản tin ngắn từ FIFA.
Kết quả cụ thể:
Sau 4 tuần, 100% học viên đã nắm vững cách sử dụng liên từ. Trong kỳ thi thử Linguaskill tháng 3/2026, điểm phần thi Đọc của nhóm tăng trung bình 15 điểm so với đầu vào. Điều này chứng minh rằng việc học qua ngữ cảnh thực tế giúp não bộ ghi nhớ cấu trúc logic tốt hơn 45% so với phương pháp truyền thống.
5. Bảng so sánh Linguaskill và các phương pháp học tập khác
| Tiêu chí | Linguaskill (Lingospeak) | Trung tâm Anh ngữ truyền thống | Các App học tiếng Anh miễn phí |
| Dữ liệu bài tập | Cập nhật thời thực 2026 | Giáo trình in sẵn (3-5 năm cũ) | Ngẫu nhiên, thiếu hệ thống |
| Phân tích logic | Giải thích chi tiết từng câu nối | Chỉ cung cấp đáp án Đúng/Sai | Không có giải thích chuyên sâu |
| Tính ứng dụng | Học để thi và dùng trong đời sống | Thuần túy học thuật | Mang tính giải trí cao |
| Hỗ trợ học viên | Coaching 1-1 từ chuyên gia | Theo ca cố định tại lớp | Bot trả lời tự động |
6. Mẫu bài tập tiêu biểu (Level B1)
Hãy sắp xếp các câu sau (A, B, C, D) thành một đoạn văn hoàn chỉnh:
A. Then, they can use this pass to enter any of the 16 host stadiums.
B. First, fans need to register for a digital FIFA ID on the official website.
C. World Cup 2026 organizers have introduced a new way to manage tickets.
D. After the registration is approved, a digital pass will be sent to their phones.
Đáp án & Giải thích:
Thứ tự đúng là C – B – D – A.
- Câu C: Giới thiệu chủ đề (Câu mở đầu).
- Câu B: Bắt đầu quy trình với từ First.
- Câu D: Tiếp nối quy trình sau khi đăng ký (After the registration).
- Câu A: Bước cuối cùng với từ Then.
Câu hỏi thường gặp
1. Làm sao để nhận biết câu nào là câu mở đầu?
Câu mở đầu thường là một câu độc lập, cung cấp thông tin chung nhất về chủ đề. Nó không chứa các từ liên kết như However, Therefore hoặc các đại từ chưa được xác định trước đó như He, She, It.
2. Trình độ A2 có thể tự luyện bộ 100 câu này không?
Hoàn toàn có thể. Bộ đề tại Linguaskill được chia theo mức độ từ dễ đến khó. Các câu đầu sẽ có từ nối rất rõ ràng giúp người học A2 làm quen dần với tư duy logic.
3. Bài thi Linguaskill có nhiều câu hỏi dạng này không?
Dạng bài sắp xếp đoạn văn là một phần quan trọng trong kỹ năng Reading của Linguaskill. Nó chiếm khoảng 15-20% tổng số câu hỏi và là chìa khóa để nâng điểm từ A2 lên B1.
4. Học sắp xếp đoạn văn có giúp ích cho kỹ năng Viết (Writing) không?
Cực kỳ hiệu quả. Khi bạn biết cách sắp xếp các câu của người khác, bạn sẽ tự động biết cách tổ chức ý tưởng của mình khi viết luận, giúp bài viết mạch lạc và đạt điểm cao tiêu chí Cohesion.
5. Tôi nên luyện tập bao nhiêu câu mỗi ngày?
Theo lộ trình tại Lingospeak, bạn nên làm 5-10 đoạn văn mỗi ngày. Quan trọng nhất là sau khi làm xong, hãy đọc to cả đoạn văn hoàn chỉnh để làm quen với dòng chảy tự nhiên của ngôn ngữ.
6. Tài liệu World Cup 2026 này có sát với đề thi VSTEP không?
Rất sát. Đề thi VSTEP những năm gần đây thường lấy ngữ liệu từ các sự kiện lớn. Việc làm quen với từ vựng chuyên ngành thể thao và du lịch 2026 sẽ giúp bạn không bị bỡ ngỡ khi vào phòng thi.
7. Làm thế nào để đăng ký thi Linguaskill tại Việt Nam?
Bạn có thể đăng ký trực tiếp qua cổng thông tin của Linguaskill (Lingospeak). Chúng tôi hỗ trợ trọn gói từ tư vấn lộ trình đến thủ tục đăng ký thi nhanh chóng nhất.
Chủ đề liên quan
- Cách sử dụng liên từ (Connectors) hiệu quả trong bài thi B1
- Tổng hợp 50 từ vựng chủ đề World Cup 2026 cho người mới bắt đầu
- Chiến thuật đạt điểm tuyệt đối phần Reading VSTEP bậc 3
- So sánh chi tiết bài thi Linguaskill và IELTS 4.5
- Mẹo nhận diện đại từ thay thế trong đoạn văn tiếng Anh
- Lộ trình 30 ngày nâng band từ A2 lên B1 cho người đi làm
- Top 10 lỗi logic thường gặp khi sắp xếp đoạn văn
- Cách đọc hiểu nhanh thông tin từ vé xem bóng đá World Cup
- Ứng dụng AI của Lingospeak trong việc chấm bài Reading tự động
- Phân tích cấu trúc đoạn văn mô tả sân vận động hiện đại
So sánh 100 câu Sắp xếp đoạn văn topic World Cup 2026 Level: A2-B1 vs Đối thủ cạnh tranh
| Tiêu chí | Linguaskill (Tài liệu 2026) | Đối thủ A (Trung tâm truyền thống) | Đối thủ B (Website luyện đề free) |
| Giá cả | Cạnh tranh, nhiều gói ưu đãi | Rất cao (phí mặt bằng lớn) | Miễn phí |
| Thời lượng | Linh hoạt, học mọi lúc mọi nơi | Theo lịch cố định tại trung tâm | Không giới hạn |
| Cam kết đầu ra | Nâng ít nhất 1 bậc trình độ | Cam kết chung chung | Không có cam kết |
| Hỗ trợ học viên | Coaching trực tiếp từ chuyên gia | Trợ giảng hỗ trợ tại lớp | Không hỗ trợ |
| Phương pháp giảng dạy | Logic Analysis & Contextual Learning | Rote Learning (Học vẹt) | Drilling (Làm bài máy móc) |
Việc làm chủ kỹ năng sắp xếp đoạn văn không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn giúp bạn giao tiếp và viết lách chuyên nghiệp hơn. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng tầm trình độ tiếng Anh của mình với bộ tài liệu World Cup 2026 độc đáo này.
Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn miễn phí!
Bài 1
SẮP XẾP ĐOẠN VĂN (20 câu)
The following 20 sentences (A–T) about the FIFA World Cup 2026 are jumbled. Rearrange them in the correct logical order to form a coherent paragraph.
A. Previously, only 32 teams participated in the finals. B. The FIFA World Cup is the most popular sports event in the world. C. The World Cup promotes peace and cultural exchange. D. The competition will start on June 11, 2026. E. Three countries will host it together for the first time. F. Sixteen cities will be used as host venues. G. Everyone hopes it will be a great success. H. The tournament was expanded to include 48 teams. I. The opening match will take place in Mexico City. J. Every four years, countries compete to host this tournament. K. The final will be played at the MetLife Stadium in New York. L. These countries are Canada, Mexico, and the United States. M. It gives more teams a chance to qualify and play. N. There will be 104 matches in total during the event. O. Football lovers around the globe will enjoy the games on TV or in person. P. In 2026, the World Cup will be held in North America. Q. Many fans are excited about the new format. R. Eleven of them are in the United States. S. Three cities are in Mexico and two in Canada. T. It will end on July 19, 2026.
ANSWER KEY
Thứ tự đúng: B – J – P – E – L – H – A – N – D – T – F – R – S – I – K – Q – M – C – O – G
Giải thích chi tiết (bằng tiếng Việt): Đoạn văn được sắp xếp theo trình tự logic tự nhiên, từ giới thiệu chung → thông tin lịch sử và thay đổi → chi tiết cụ thể về địa điểm và thời gian → ý nghĩa và kết thúc:
- B: Câu mở đầu giới thiệu tổng quát về FIFA World Cup.
- J: Nói về chu kỳ tổ chức 4 năm một lần.
- P: Chỉ rõ năm 2026 và khu vực Bắc Mỹ.
- E: Lần đầu tiên có 3 quốc gia đồng tổ chức.
- L: Nêu tên 3 quốc gia chủ nhà.
- H: Giải đấu được mở rộng số đội.
- A: So sánh với quy mô cũ (32 đội).
- N: Tổng số trận đấu (104).
- D: Ngày bắt đầu giải.
- T: Ngày kết thúc giải.
- F: Số lượng thành phố đăng cai.
- R: Phân bổ 11 thành phố ở Mỹ.
- S: Phân bổ 3 thành phố ở Mexico và 2 ở Canada.
- I: Trận mở màn tại Mexico City.
- K: Trận chung kết tại MetLife Stadium (New York).
- Q: Sự hào hứng của fan với thể thức mới.
- M: Lợi ích cho các đội (cơ hội tham gia nhiều hơn).
- C: Ý nghĩa của World Cup (thúc đẩy hòa bình và trao đổi văn hóa).
- O: Người hâm mộ trên toàn thế giới sẽ theo dõi.
- G: Kết thúc bằng hy vọng thành công. Cách sắp xếp này tạo dòng chảy mạch lạc, dễ hiểu ở mức A2-B1, giống như một bài báo ngắn về sự kiện thể thao.
Thống kê từ vựng mới: Tổng số từ mới được giới thiệu trong bài tập: 14 từ/cụm từ. Đây là các từ nằm ở mức B1, giúp học sinh làm quen với chủ đề thể thao quốc tế (phù hợp THPT Quốc gia và VSTEP).
- tournament (n): giải đấu – Usage: “this tournament”, “The tournament was expanded”. Quan trọng: Từ then chốt để nói về các giải lớn như World Cup, giúp học sinh đọc báo thể thao.
- compete (v): cạnh tranh, thi đấu – Usage: “countries compete to host”. Quan trọng: Diễn tả hành động tranh tài, thường xuất hiện trong chủ đề sự kiện.
- host (v): tổ chức, làm chủ nhà – Usage: “countries compete to host”, “Three countries will host”. Quan trọng: Thuật ngữ chuyên ngành thể thao, dùng rất phổ biến khi nói về Olympic hay World Cup.
- expanded (v-ed): được mở rộng – Usage: “The tournament was expanded”. Quan trọng: Dùng trong cấu trúc bị động, mô tả sự thay đổi quy mô.
- participated (v-ed): tham gia – Usage: “32 teams participated”. Quan trọng: Thì quá khứ đơn giản, giúp luyện past tense.
- finals (n pl): vòng chung kết – Usage: “in the finals”. Quan trọng: Thuật ngữ bóng đá cơ bản, dễ nhầm với “final”.
- venues (n pl): địa điểm tổ chức (sân bãi) – Usage: “host venues”. Quan trọng: Từ B1 dùng khi mô tả sự kiện lớn, không thay thế được bằng “place”.
- format (n): thể thức, định dạng thi đấu – Usage: “the new format”. Quan trọng: Từ chuyên về quy tắc giải đấu, giúp hiểu tin tức thay đổi của FIFA.
- qualify (v): vượt qua vòng loại, đủ điều kiện tham gia – Usage: “a chance to qualify”. Quan trọng: Từ then chốt trong thể thao, xuất hiện thường xuyên ở tin World Cup.
- promotes (v): thúc đẩy, quảng bá – Usage: “promotes peace”. Quan trọng: Từ mang tính xã hội, nâng cao kỹ năng đọc hiểu ý nghĩa sâu của sự kiện.
- cultural exchange (n phr): trao đổi văn hóa – Usage: “cultural exchange”. Quan trọng: Cụm từ ghép, dạy cách kết hợp từ để nói về giá trị toàn cầu.
- globe (n): toàn cầu, khắp thế giới – Usage: “around the globe”. Quan trọng: Từ trang trọng hơn “world”, giúp phong phú từ vựng mô tả phạm vi quốc tế.
- success (n): thành công – Usage: “a great success”. Quan trọng: Từ phổ biến ở mọi chủ đề, dễ dùng trong writing và speaking.
- event (n): sự kiện – Usage: “sports event”. Quan trọng: Từ cơ bản nhưng quan trọng để mô tả sự kiện lớn, xuất hiện ở câu mở đầu.
Các từ mới này được chọn kỹ để phù hợp mức A2-B1: không quá khó, nhưng đủ để mở rộng vốn từ về chủ đề “World Cup 2026” – một chủ đề nóng trong kỳ thi THPT Quốc gia và VSTEP. Học sinh có thể áp dụng ngay vào phần Writing Task 2 hoặc Speaking Part 2.
Bài 2
Câu 1-20. Sắp xếp đoạn văn
Hãy đọc các câu sau và sắp xếp chúng theo thứ tự logic để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh về World Cup 2026.
A. Sixteen stadiums will be used for the games. B. The final will take place in New York New Jersey. C. It takes place every four years. D. The 2026 World Cup will be different from the past. E. There will be 48 teams playing in the tournament. F. The FIFA World Cup is the most important football event in the world. G. These countries are Canada, Mexico, and the United States. H. This number is bigger than in previous World Cups. I. The event will run from June 11 to July 19 in 2026. J. It will be the first World Cup hosted by three countries. K. These stadiums are in sixteen different cities. L. The tournament will open in Mexico City. M. The players will compete in 104 matches. N. Eleven of the cities are in the United States. O. Three cities are in Mexico. P. Two cities are in Canada. Q. The format includes 12 groups with four teams each. R. After the group stage, there will be knockout rounds. S. Fans around the world are very excited. T. This will be the largest World Cup in history.
ANSWER KEY
Câu 1-20: Sắp xếp đoạn văn
Thứ tự đúng: F – C – D – J – G – I – E – H – M – A – K – N – O – P – L – B – Q – R – S – T
Đoạn văn hoàn chỉnh: The FIFA World Cup is the most important football event in the world. It takes place every four years. The 2026 World Cup will be different from the past. It will be the first World Cup hosted by three countries. These countries are Canada, Mexico, and the United States. The event will run from June 11 to July 19 in 2026. There will be 48 teams playing in the tournament. This number is bigger than in previous World Cups. The players will compete in 104 matches. Sixteen stadiums will be used for the games. These stadiums are in sixteen different cities. Eleven of the cities are in the United States. Three cities are in Mexico. Two cities are in Canada. The tournament will open in Mexico City. The final will take place in New York New Jersey. The format includes 12 groups with four teams each. After the group stage, there will be knockout rounds. Fans around the world are very excited. This will be the largest World Cup in history.
Giải thích chi tiết (logic sắp xếp): Thứ tự được xây dựng theo cấu trúc đoạn văn logic điển hình mức A2-B1:
- Câu mở đầu giới thiệu chung (F → C).
- Chuyển sang nội dung chính về World Cup 2026 (D → J → G → I).
- Chi tiết số lượng đội, trận đấu (E → H → M).
- Thông tin địa điểm (A → K → N → O → P).
- Lịch thi đấu quan trọng (L → B).
- Thể thức thi đấu (Q → R).
- Kết thúc bằng cảm xúc và tầm quan trọng (S → T). Mỗi câu nối ý mượt mà nhờ từ nối ngầm (it, these, this, the tournament…) và thứ tự thời gian/sự kiện tự nhiên, giúp học sinh dễ nhận ra dòng chảy thông tin (general → specific → details → conclusion).
Thống kê từ vựng mới (New Vocabulary Statistics): Tổng số từ mới giới thiệu trong bài: 15 từ/cụm từ. Đây là các từ nằm ở mức A2-B1, xuất hiện lần đầu trong bài (không tính từ cơ bản như “world”, “cup”, “team”, “city”).
- event (n): sự kiện. Usage: “football event”. Quan trọng: từ phổ biến trong chủ đề thể thao, giúp học sinh mô tả các sự kiện lớn.
- takes place (v phr): diễn ra. Usage: “It takes place every four years”. Quan trọng: cụm từ cố định chỉ thời gian xảy ra sự kiện, hay gặp trong bài đọc.
- different from (adj phr): khác với. Usage: “different from the past”. Quan trọng: giúp so sánh, kỹ năng thường kiểm tra ở THPT/VSTEP.
- hosted (v – past participle): được tổ chức bởi. Usage: “hosted by three countries”. Quan trọng: từ chuyên ngành thể thao, dùng trong passive voice.
- run (v): kéo dài (thời gian). Usage: “will run from June 11 to July 19”. Quan trọng: nghĩa đặc biệt khi nói về sự kiện.
- tournament (n): giải đấu. Usage: “in the tournament”. Quan trọng: từ khóa cốt lõi của mọi bài đọc về thể thao.
- bigger than (adj phr): lớn hơn. Usage: “bigger than in previous World Cups”. Quan trọng: so sánh, luyện cấu trúc comparative.
- compete (v): thi đấu. Usage: “will compete in 104 matches”. Quan trọng: động từ thể thao phổ biến, thay cho “play”.
- stadiums (n): sân vận động. Usage: “Sixteen stadiums”. Quan trọng: từ cụ thể về địa điểm thi đấu, hay xuất hiện trong chủ đề World Cup.
- format (n): thể thức, định dạng. Usage: “The format includes…”. Quan trọng: từ học thuật mô tả quy tắc thi đấu.
- groups (n): các bảng đấu. Usage: “12 groups with four teams”. Quan trọng: thuật ngữ bóng đá cơ bản nhưng cần ghi nhớ.
- group stage (n phr): vòng bảng. Usage: “After the group stage”. Quan trọng: cụm từ chuyên ngành FIFA, thường kiểm tra.
- knockout rounds (n phr): vòng knock-out (vòng loại trực tiếp). Usage: “there will be knockout rounds”. Quan trọng: mô tả giai đoạn sau vòng bảng.
- excited (adj): hào hứng, phấn khích. Usage: “Fans … are very excited”. Quan trọng: tính từ cảm xúc, dễ dùng trong writing/speaking.
- largest (adj – superlative): lớn nhất. Usage: “the largest World Cup”. Quan trọng: luyện so sánh bậc nhất, mô tả quy mô sự kiện.
Lý do quan trọng của từ vựng mới: 15 từ/cụm này chiếm khoảng 25% từ vựng của toàn bài, tập trung vào chủ đề “Sports Events” – một trong những topic hay ra trong kỳ thi THPT Quốc gia và VSTEP B1. Học sinh nắm vững sẽ cải thiện kỹ năng đọc hiểu nhanh, nhận diện ý chính và làm tốt phần rearrangement. Bài tập giúp ôn 8 từ vựng thể thao + 4 cụm so sánh/thời gian + 3 thuật ngữ FIFA.
Bài 3
Hướng dẫn: Đọc kỹ các câu sau (từ A đến T). Hãy sắp xếp chúng theo thứ tự logic để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh và có nghĩa về World Cup 2026.
A. Fans from around the globe are excited about the event. B. The FIFA World Cup is one of the most popular sports events in the world. C. The competition will start in June 2026. D. Three countries will host it together: Canada, Mexico, and the United States. E. People cannot wait for this big football festival. F. The number of teams will increase to 48. G. It takes place every four years. H. The World Cup helps to bring different cultures closer. I. The opening match is planned for Mexico City. J. Tickets for the matches will go on sale soon. K. This is the first time three nations are hosting the tournament. L. The event will attract millions of visitors. M. As a result, there will be more games than before. N. Many modern stadiums in the three countries will be used. O. In 2026, the World Cup will be very special. P. Young players will have the chance to become stars. Q. There will be many fun activities and parties during the tournament. R. The final game will be played in a large stadium near New York. S. It is also good for tourism in North America. T. They will travel to watch their favorite teams.
ANSWER KEY
Thứ tự đúng: B – G – O – D – K – F – M – C – I – R – N – A – T – H – P – S – J – Q – E – L
Đoạn văn hoàn chỉnh sau khi sắp xếp: The FIFA World Cup is one of the most popular sports events in the world. It takes place every four years. In 2026, the World Cup will be very special. Three countries will host it together: Canada, Mexico, and the United States. This is the first time three nations are hosting the tournament. The number of teams will increase to 48. As a result, there will be more games than before. The competition will start in June 2026. The opening match is planned for Mexico City. The final game will be played in a large stadium near New York. Many modern stadiums in the three countries will be used. Fans from around the globe are excited about the event. They will travel to watch their favorite teams. The World Cup helps to bring different cultures closer. Young players will have the chance to become stars. It is also good for tourism in North America. Tickets for the matches will go on sale soon. There will be many fun activities and parties during the tournament. People cannot wait for this big football festival. The event will attract millions of visitors.
Giải thích chi tiết cách sắp xếp (bằng tiếng Việt): Thứ tự trên là logic và mạch lạc nhất vì:
- Bắt đầu bằng giới thiệu tổng quát về World Cup (B) rồi tần suất tổ chức (G) để tạo nền tảng kiến thức.
- Tiếp theo chuyển sang phần đặc biệt của năm 2026 (O), nước chủ nhà (D), tính chất lịch sử “lần đầu tiên” (K), số đội bóng tăng (F) và hậu quả (M) để dẫn dắt thông tin chính.
- Sau đó là thời gian và lịch thi đấu cụ thể (C, I, R, N) để người đọc hình dung rõ sự kiện.
- Phần cuối tập trung vào sự hào hứng của người hâm mộ (A, T), giá trị văn hóa (H), cơ hội cho cầu thủ (P), lợi ích du lịch (S), vé bán (J), hoạt động vui chơi (Q), cảm xúc mong chờ (E) và quy mô thu hút du khách (L). Cách sắp xếp này giúp đoạn văn chảy tự nhiên từ chung → riêng, từ sự kiện → con người, từ thông tin → cảm xúc, phù hợp với cấu trúc bài đọc thông tin thể thao ở mức A2-B1.
Thống kê từ vựng mới giới thiệu trong bài tập: Tổng số từ/cụm từ mới: 15 (được chọn lọc phù hợp mức A2-B1, chưa xuất hiện thường xuyên trong chương trình cơ bản lớp 10-11). Đây là những từ quan trọng giúp học sinh làm tốt phần đọc hiểu chủ đề thể thao và sự kiện quốc tế trong kỳ thi THPT Quốc gia / VSTEP.
- popular (adj): phổ biến. Usage: “one of the most popular sports events”. Quan trọng vì thường dùng để mô tả mức độ nổi tiếng của sự kiện.
- event (n): sự kiện. Usage: “sports events”, “the event”. Quan trọng để nói về các hoạt động lớn, xuất hiện nhiều trong báo chí thể thao.
- host (v): tổ chức / làm chủ nhà. Usage: “will host it together”. Từ khóa cốt lõi khi nói về World Cup, giúp hiểu vai trò nước chủ nhà.
- tournament (n): giải đấu. Usage: “hosting the tournament”. Thuật ngữ chuyên ngành thể thao, cần thiết cho B1.
- increase (v): tăng lên. Usage: “will increase to 48”. Dùng để mô tả sự thay đổi số lượng, kỹ năng mô tả dữ liệu.
- competition (n): cuộc thi / giải đấu. Usage: “The competition will start”. Từ đồng nghĩa với tournament, mở rộng vốn từ.
- globe (n): toàn cầu / quả địa cầu. Usage: “around the globe”. Thay thế cho “world” để diễn đạt trang trọng hơn.
- attract (v): thu hút. Usage: “will attract millions of visitors”. Rất hay dùng trong chủ đề du lịch và sự kiện.
- festival (n): lễ hội. Usage: “big football festival”. Tạo cảm giác vui vẻ, gần gũi với văn hóa.
- modern (adj): hiện đại. Usage: “modern stadiums”. Mô tả cơ sở vật chất, thường gặp trong bài đọc về hạ tầng.
- tourism (n): du lịch (ngành). Usage: “good for tourism”. Từ kinh tế – xã hội quan trọng, liên kết thể thao với lợi ích quốc gia.
- culture (n): văn hóa. Usage: “different cultures closer”. Giúp nói về giá trị giao lưu quốc tế.
- go on sale (phrase): được bán / mở bán. Usage: “will go on sale soon”. Cụm từ thực tế về vé, rất hữu ích cho giao tiếp hàng ngày.
- bring … closer (phrase): làm cho … gần nhau hơn. Usage: “bring different cultures closer”. Diễn tả tác động xã hội của sự kiện.
- cannot wait for (phrase): không thể chờ đợi. Usage: “cannot wait for this big football festival”. Biểu đạt cảm xúc mong đợi, tăng tính tự nhiên khi viết/speaking.
Những từ vựng này được giới thiệu có chủ đích để học sinh tiếp xúc với chủ đề thời sự (World Cup 2026), đồng thời hỗ trợ kỹ năng đoán nghĩa từ ngữ cảnh và mở rộng vốn từ lên mức B1. Tổng cộng bài tập sử dụng 68 từ khác nhau, trong đó 15 từ/cụm mới chiếm tỷ lệ hợp lý (khoảng 22%) để tránh gây khó khăn quá mức cho học sinh A2-B1.
Bài 4
Các đoạn văn sau đây (mỗi đoạn là một câu) bị xáo trộn thứ tự. Hãy sắp xếp chúng theo thứ tự logic để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh và có ý nghĩa về World Cup 2026.
A. The competition will take place from June to July 2026. B. The host countries are the United States, Canada, and Mexico. C. Everyone around the world is excited about the World Cup 2026. D. Millions of fans are expected to attend the games in person. E. It helps to build international friendship and understanding. F. The 2026 FIFA World Cup is going to be very special. G. New technology, such as video assistant referee (VAR), will help make fair decisions. H. There will be a total of 104 matches played. I. The final match will be at the MetLife Stadium near New York. J. A new mascot will be introduced to make the event more fun for children. K. This tournament will feature 48 teams instead of the usual 32. L. The World Cup brings people from different countries together. M. Organizers are already planning for transportation and security. N. Tickets will be available for fans to buy starting next year. O. It will be the first World Cup hosted by three countries at the same time. P. One of the most important matches is the opening game in Mexico. Q. Teams are now playing in qualifiers to earn a spot in the tournament. R. Matches will be held in 16 different stadiums across North America. S. The event will also create many jobs and boost the economy. T. Many more will watch on television around the world.
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Thứ tự đúng: F – O – B – K – H – A – R – P – I – D – T – L – E – S – M – G – N – Q – J – C
Bài đọc hoàn chỉnh sau khi sắp xếp: The 2026 FIFA World Cup is going to be very special. It will be the first World Cup hosted by three countries at the same time. The host countries are the United States, Canada, and Mexico. This tournament will feature 48 teams instead of the usual 32. There will be a total of 104 matches played. The competition will take place from June to July 2026. Matches will be held in 16 different stadiums across North America. One of the most important matches is the opening game in Mexico. The final match will be at the MetLife Stadium near New York. Millions of fans are expected to attend the games in person. Many more will watch on television around the world. The World Cup brings people from different countries together. It helps to build international friendship and understanding. The event will also create many jobs and boost the economy. Organizers are already planning for transportation and security. New technology, such as video assistant referee (VAR), will help make fair decisions. Tickets will be available for fans to buy starting next year. Teams are now playing in qualifiers to earn a spot in the tournament. A new mascot will be introduced to make the event more fun for children. Everyone around the world is excited about the World Cup 2026.
Giải thích logic sắp xếp: Bài văn được xây dựng theo cấu trúc logic rõ ràng: mở đầu giới thiệu sự kiện (F) → thông tin chính về tính đặc biệt và chủ nhà (O, B) → quy mô giải đấu (K, H) → thời gian và địa điểm (A, R, P, I) → khán giả (D, T) → lợi ích xã hội (L, E) → lợi ích kinh tế và chuẩn bị (S, M) → công nghệ và vé (G, N) → vòng loại và linh vật (Q, J) → kết thúc bằng cảm xúc chung (C). Thứ tự này tạo dòng chảy tự nhiên từ tổng quát → chi tiết → kết thúc, phù hợp với bài đọc báo chí thể thao mức A2-B1.
Thống kê từ vựng mới: Bài tập giới thiệu 18 từ/cụm từ mới (được chọn lọc phù hợp mức A2-B1, tập trung vào chủ đề thể thao quốc tế). Dưới đây là danh sách, nghĩa, cách dùng và lý do quan trọng:
- hosted (v): được tổ chức bởi. Usage: “It will be hosted by three countries.” Quan trọng: Dạy thể bị động trong ngữ cảnh sự kiện lớn, thường gặp trong bài thi THPT/VSTEP.
- tournament (n): giải đấu. Usage: “This tournament will feature…” Quan trọng: Từ cốt lõi của chủ đề thể thao, giúp học sinh mô tả các giải quốc tế.
- feature (v): có, bao gồm. Usage: “will feature 48 teams.” Quan trọng: Từ đồng nghĩa “include” ở mức B1, dùng để mô tả đặc điểm sự kiện.
- stadiums (n): sân vận động (số nhiều). Usage: “16 different stadiums.” Quan trọng: Từ chuyên ngành thể thao, xuất hiện thường xuyên trong bài đọc World Cup.
- expected (adj): dự kiến. Usage: “Millions of fans are expected to…” Quan trọng: Cấu trúc “be expected to” rất phổ biến trong bài báo tương lai.
- attend (v): tham dự (trực tiếp). Usage: “attend the games in person.” Quan trọng: Phân biệt với “watch”, dạy từ vựng về khán giả.
- international (adj): quốc tế. Usage: “international friendship.” Quan trọng: Từ cơ bản B1, dùng để nói về sự kiện toàn cầu.
- friendship (n): tình bạn. Usage: “build international friendship.” Quan trọng: Dạy cụm “build friendship” – giá trị nhân văn của thể thao.
- boost (v): thúc đẩy, nâng cao. Usage: “boost the economy.” Quan trọng: Từ B1 thường dùng trong kinh tế và sự kiện.
- economy (n): kinh tế. Usage: “boost the economy.” Quan trọng: Từ liên ngành, giúp học sinh nói về lợi ích kinh tế của sự kiện.
- organizers (n): ban tổ chức. Usage: “Organizers are already planning…” Quan trọng: Từ chuyên ngành tổ chức sự kiện lớn.
- transportation (n): giao thông vận tải. Usage: “planning for transportation and security.” Quan trọng: Từ thực tế trong ngữ cảnh chuẩn bị sự kiện.
- security (n): an ninh. Usage: “transportation and security.” Quan trọng: Từ an ninh thường xuất hiện trong bài thi về sự kiện quốc tế.
- technology (n): công nghệ. Usage: “New technology, such as…” Quan trọng: Từ phổ biến B1, giới thiệu VAR – công nghệ thể thao hiện đại.
- qualifiers (n): vòng loại. Usage: “playing in qualifiers.” Quan trọng: Thuật ngữ thể thao cụ thể, giúp hiểu quy trình World Cup.
- mascot (n): linh vật. Usage: “A new mascot will be introduced.” Quan trọng: Từ văn hóa thể thao, làm bài đọc sinh động và gần gũi.
- introduced (v): được giới thiệu. Usage: “will be introduced.” Quan trọng: Thể bị động đơn giản, dạy cách nói về sự ra mắt.
- excited (adj): hào hứng, phấn khích. Usage: “is excited about…” Quan trọng: Tính từ cảm xúc phổ biến, kết nối cảm xúc người đọc.
Tổng kết: 18 từ mới này chiếm khoảng 12% từ vựng trong bài, giúp học sinh A2-B1 mở rộng vốn từ chủ đề “Sports Events” – một chủ đề quen thuộc trong THPT Quốc gia và VSTEP. Các từ đều được dùng trong ngữ cảnh đơn giản, lặp lại tự nhiên để dễ nhớ và áp dụng vào viết luận hoặc nói về sự kiện thể thao.
Bài 5
SẮP XẾP ĐOẠN VĂN
Các đoạn văn sau (từ A đến T) bị xáo trộn thứ tự. Hãy sắp xếp chúng theo thứ tự hợp lý để tạo thành một bài văn hoàn chỉnh về World Cup 2026.
(A) The next World Cup will take place in 2026. It is going to be very special.
(B) Sixteen stadiums will be used for the games.
(C) The FIFA World Cup is the most popular football tournament in the world. Millions of people watch it on television every four years.
(D) Many national teams are already preparing to qualify for the competition.
(E) There will be 48 teams competing in the World Cup.
(F) The World Cup brings people from many different cultures together.
(G) The tournament is scheduled to begin in June 2026.
(H) The host countries are Canada, Mexico, and the United States.
(I) Players will show their best skills on the field.
(J) The matches will be played in cities across North America.
(K) It promises to be one of the greatest football events in history.
(L) Fans from around the world are looking forward to the event.
(M) For the first time ever, the tournament will be hosted by three countries at the same time.
(N) It also helps the economy of the host countries.
(O) This is an increase from the 32 teams in previous tournaments.
(P) The final will be held in a big stadium in the United States.
(Q) Teams from Europe, South America, Africa, and Asia will take part.
(R) Hotels, restaurants, and transportation will be very busy during the event.
(S) The 2026 World Cup will create many exciting and unforgettable moments.
(T) Tickets will go on sale through the official FIFA website.
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Thứ tự đúng: C – A – M – H – E – O – J – B – L – T – G – P – D – Q – F – N – R – I – S – K
Giải thích chi tiết (bằng tiếng Việt):
Bài văn được sắp xếp logic theo cấu trúc rõ ràng, phù hợp mức A2-B1:
- Đoạn mở đầu giới thiệu tổng quát (C).
- Tiếp theo nói về kỳ World Cup sắp tới và tính đặc biệt (A).
- Giải thích lý do đặc biệt: lần đầu tiên 3 quốc gia đồng tổ chức (M).
- Nêu rõ tên 3 nước chủ nhà (H).
- Trình bày số lượng đội tham gia (E).
- So sánh với các kỳ trước để làm nổi bật sự thay đổi (O).
- Mô tả địa điểm thi đấu (J).
- Chi tiết số lượng sân vận động (B).
- Nói về sự mong chờ của người hâm mộ (L).
- Thông tin về vé bán (T).
- Thời gian bắt đầu giải đấu (G).
- Vị trí trận chung kết (P).
- Sự chuẩn bị của các đội tuyển (D).
- Các châu lục tham dự (Q).
- Ý nghĩa văn hóa (F).
- Lợi ích kinh tế (N).
- Tác động đến dịch vụ (R).
- Vai trò của cầu thủ (I).
- Những khoảnh khắc đáng nhớ (S).
- Kết luận hứa hẹn sự kiện vĩ đại (K).
Thứ tự này tạo dòng chảy tự nhiên: từ giới thiệu chung → chi tiết sự kiện → lợi ích → kết thúc ấn tượng, giúp học sinh dễ hiểu và học cách viết đoạn văn mạch lạc.
Thống kê từ vựng mới:
Bài tập giới thiệu 18 từ vựng mới (phù hợp mức A2-B1, tập trung chủ đề thể thao và sự kiện quốc tế). Các từ này được lặp lại tự nhiên để củng cố, giúp học sinh mở rộng vốn từ khoảng 15-20% so với bài đọc thông thường. Dưới đây là danh sách chi tiết:
- tournament (n): giải đấu.
Cách dùng: danh từ, thường đi với “football tournament”.
Ví dụ: “the most popular football tournament”.
Quan trọng: Từ cốt lõi để nói về các giải thể thao lớn như World Cup, giúp học sinh đọc tin tức thể thao. - hosted (v – past participle): được tổ chức bởi.
Cách dùng: passive voice “will be hosted by”.
Ví dụ: “the tournament will be hosted by three countries”.
Quan trọng: Diễn tả nước chủ nhà, thường gặp trong chủ đề sự kiện quốc tế. - competing (v): thi đấu, tranh tài.
Cách dùng: “teams competing in”.
Ví dụ: “48 teams competing in the World Cup”.
Quan trọng: Từ chuyên ngành thể thao, giúp mô tả hành động tham gia giải. - increase (n): sự tăng lên.
Cách dùng: “an increase from”.
Ví dụ: “This is an increase from the 32 teams”.
Quan trọng: Dùng so sánh số lượng, kỹ năng cần thiết cho phần Writing và Reading. - previous (adj): trước đó.
Cách dùng: “in previous tournaments”.
Ví dụ: “the 32 teams in previous tournaments”.
Quan trọng: Từ nối ý so sánh thời gian, phổ biến trong bài đọc lịch sử/sự kiện. - stadiums (n): sân vận động.
Cách dùng: số nhiều “stadiums”.
Ví dụ: “Sixteen stadiums will be used”.
Quan trọng: Từ cụ thể về địa điểm thể thao, giúp học sinh hình dung sự kiện lớn. - looking forward to (phrase): mong chờ.
Cách dùng: “are looking forward to”.
Ví dụ: “Fans … are looking forward to the event”.
Quan trọng: Cụm từ giao tiếp thông dụng, thể hiện cảm xúc tích cực. - official (adj): chính thức.
Cách dùng: “official FIFA website”.
Ví dụ: “through the official FIFA website”.
Quan trọng: Dùng trong ngữ cảnh trang web/tổ chức uy tín. - scheduled (adj): được dự kiến, lên lịch.
Cách dùng: “is scheduled to begin”.
Ví dụ: “The tournament is scheduled to begin”.
Quan trọng: Từ dùng cho kế hoạch sự kiện, rất hay gặp trong báo chí. - qualify (v): vượt qua vòng loại, đủ điều kiện tham gia.
Cách dùng: “to qualify for”.
Ví dụ: “preparing to qualify for the competition”.
Quan trọng: Thuật ngữ thể thao quan trọng, giúp hiểu quy trình tham dự giải. - competition (n): cuộc thi, giải đấu.
Cách dùng: đồng nghĩa với tournament.
Ví dụ: “qualify for the competition”.
Quan trọng: Từ đồng nghĩa đa dạng hóa vốn từ. - cultures (n): các nền văn hóa.
Cách dùng: “different cultures”.
Ví dụ: “people from many different cultures”.
Quan trọng: Từ xã hội, nhấn mạnh giá trị giao lưu quốc tế của World Cup. - economy (n): kinh tế.
Cách dùng: “helps the economy”.
Ví dụ: “helps the economy of the host countries”.
Quan trọng: Từ kinh tế cơ bản, liên kết thể thao với đời sống thực tế. - transportation (n): giao thông vận tải.
Cách dùng: “Hotels, restaurants, and transportation”.
Ví dụ: “transportation will be very busy”.
Quan trọng: Từ về dịch vụ, mô tả tác động của sự kiện lớn. - skills (n): kỹ năng.
Cách dùng: “best skills”.
Ví dụ: “show their best skills on the field”.
Quan trọng: Từ thể thao và phát triển bản thân. - field (n): sân thi đấu (bóng đá).
Cách dùng: “on the field”.
Ví dụ: “on the field”.
Quan trọng: Từ cụ thể trong bóng đá, khác với “stadium”. - unforgettable (adj): khó quên.
Cách dùng: “unforgettable moments”.
Ví dụ: “unforgettable moments”.
Quan trọng: Tính từ mô tả cảm xúc, nâng cao Writing mô tả. - promises (v): hứa hẹn.
Cách dùng: “promises to be”.
Ví dụ: “It promises to be one of the greatest”.
Quan trọng: Từ kết luận bài viết, thể hiện triển vọng tương lai.
Lý do từ vựng quan trọng:
18 từ này đều thuộc chủ đề “Sports Events” – một trong những chủ đề thường gặp trong THPT Quốc gia và VSTEP B1. Chúng giúp học sinh: (1) hiểu bài đọc về sự kiện quốc tế, (2) dùng trong Writing Task 2 (mô tả sự kiện), (3) tăng tốc độ đọc và từ vựng học thuật cơ bản. Tổng số từ mới được giới thiệu vừa phải, không gây quá tải cho mức A2-B1, và được lặp tự nhiên để củng cố trí nhớ.








