Trong cấu trúc các bài thi tiếng Anh chuẩn hóa hiện nay như VSTEP bậc 4-5, IELTS 6.0-7.0, và đặc biệt là bài thi Linguaskill của Cambridge, dạng bài Paragraph Reconstruction (Sắp xếp đoạn văn) đóng vai trò là “thước đo” chính xác nhất cho khả năng tư duy logic và sự mạch lạc (Cohesion).
Với kỳ World Cup 2026 đang đến gần, việc luyện tập qua các chủ đề thời sự như công nghệ sân vận động tại Mỹ, hệ thống vận hành tại Mexico hay du lịch tại Canada sẽ giúp người học trình độ Intermediate (B1) và Upper-Intermediate (B2) nâng tầm kỹ năng đọc hiểu một cách đột phá. Bài viết này, được cập nhật dữ liệu học thuật mới nhất vào ngày 07/04/2026, sẽ cung cấp cho bạn bộ tài liệu 100 câu luyện tập độc quyền để làm chủ kỹ năng này.
1. Tại sao trình độ B1-B2 cần làm chủ kỹ năng sắp xếp đoạn văn?
Ở cấp độ B1-B2, người học không chỉ dừng lại ở việc hiểu nghĩa từng câu đơn lẻ mà phải có khả năng nhận diện dòng chảy của thông tin (Information flow). Dạng bài sắp xếp đoạn văn yêu cầu bạn phải:
- Nhận diện liên từ nâng cao: Không chỉ là First, Second, mà là các cụm từ chỉ sự nhượng bộ, tương phản như Notwithstanding, Subsequently, On the contrary.
- Sử dụng đại từ thay thế (Reference): Hiểu cách các từ như this logistical challenge, these infrastructures, such initiatives kết nối với các ý tưởng đã nêu trước đó.
- Tư duy diễn dịch và quy nạp: Nhận biết cách một đoạn văn học thuật được triển khai từ câu chủ đề (Topic sentence) đến các ví dụ minh họa (Supporting details).
Tại hệ thống đào tạo của Linguaskill (https://lingospeak.vn/), chúng tôi chú trọng vào việc huấn luyện học viên cách “quét” các tín hiệu ngôn ngữ (linguistic cues), giúp tăng tốc độ xử lý bài thi Reading lên đến 50% so với phương pháp đọc hiểu truyền thống.
2. Cấu trúc bộ đề 100 câu sắp xếp đoạn văn World Cup 2026 (Fresh 2026)
Bộ tài liệu được đội ngũ chuyên gia tại Lingospeak biên soạn sát với thực tế đề thi năm 2025-2026, chia thành các nhóm chiến lược:
2.1. Nhóm chủ đề: Hạ tầng và Logistics tại Bắc Mỹ (25 bài)
Mô tả sự phối hợp giữa 16 thành phố đăng cai từ New York đến Mexico City.
- Trọng tâm: Các cấu trúc chỉ trình tự thời gian và mối quan hệ không gian.
- Ví dụ: Quy trình di chuyển bằng hệ thống thẻ thông minh tích hợp dành cho người hâm mộ xuyên biên giới.
2.2. Nhóm chủ đề: Kinh tế thể thao và Tài trợ (25 bài)
Phân tích doanh thu kỷ lục dự kiến và tác động đến GDP của ba nước chủ nhà.
- Trọng tâm: Các liên từ chỉ nguyên nhân – kết quả (Consequently, As a result, Given that).
2.3. Nhóm chủ đề: Công nghệ VAR 2.0 và Trải nghiệm số (25 bài)
Cách AI và dữ liệu thời gian thực được ứng dụng để hỗ trợ trọng tài và khán giả tại sân vận động.
- Trọng tâm: Sự phát triển của các luận điểm từ giả thuyết đến kết quả thực tế.
2.4. Nhóm chủ đề: Văn hóa và Di sản bền vững (25 bài)
Các hoạt động bên lề và cam kết của FIFA về một kỳ World Cup không phát thải carbon.
- Trọng tâm: Cấu trúc so sánh và các mệnh đề nhượng bộ nâng cao.
3. Chiến thuật “The Bridge Method” để sắp xếp đoạn văn đạt điểm tuyệt đối
Dựa trên kinh nghiệm luyện thi tại Linguaskill, chúng tôi đã đúc kết phương pháp “Chiếc cầu” giúp học viên B1-B2 xử lý dạng bài này trong chưa đầy 60 giây:
- Xác định “Anchor Sentence” (Câu mỏ neo): Đây luôn là câu chứa thông tin khái quát nhất, không bắt đầu bằng các từ nối (However, Therefore) hoặc đại từ thay thế chưa rõ nghĩa (This, That, It).
- Tìm “Linguistic Connectors”: Tìm các từ nối ở đầu câu tiếp theo. Ví dụ: Nếu câu A nói về “Logistical issues”, và câu C bắt đầu bằng “Such challenges…”, thì câu C phải đứng sau câu A.
- Xây dựng mạch Logic: Sắp xếp theo trình tự: Topic Sentence -> Explanation -> Example -> Conclusion.
Bạn có thể áp dụng ngay kỹ năng này khi luyện tập tại Tổng hợp ĐỀ THI THỬ THPT QUỐC GIA & VSTEP Topic World Cup 2026.
4. Case Study: Bứt phá điểm số Reading B2 cùng Lingospeak
Đầu năm 2026, anh Minh – một quản lý dự án cần chứng chỉ B2 Linguaskill để đi công tác Mỹ – đã tham gia khóa học tại Lingospeak. Ban đầu, anh thường xuyên bị “loạn” khi gặp các đoạn văn dài có 5-6 câu cần sắp xếp.
Giải pháp:
- Sử dụng bộ 100 câu sắp xếp đoạn văn World Cup 2026 làm giáo trình lõi.
- Phân tích các bài báo gốc từ FIFA và BBC để hiểu cách hành văn của người bản xứ.
- Luyện tập trên nền tảng AI của https://lingospeak.vn/ để nhận phản hồi ngay lập tức về logic sắp xếp.
Kết quả: Sau 6 tuần, anh Minh đạt mức điểm B2 (175 điểm) phần Reading. Anh chia sẻ: “Việc luyện tập với các chủ đề thực tế như World Cup giúp tôi không chỉ học ngữ pháp mà còn có thêm kiến thức để nói chuyện với đối tác nước ngoài.”
5. Bảng so sánh Linguaskill và các trung tâm đào tạo khác
| Tiêu chí | Linguaskill (Lingospeak) | Trung tâm Anh ngữ truyền thống | Các Website luyện đề tự động |
| Tính thời sự 2026 | Cập nhật hằng ngày | Giáo trình in sẵn (3-5 năm cũ) | Dữ liệu ngẫu nhiên, thiếu kiểm chứng |
| Độ khó bài tập | Chuẩn hóa mức B1-B2 (CEFR) | Thường bị quá dễ hoặc quá khó | Không phân cấp rõ ràng |
| Hỗ trợ chuyên gia | Coaching 1-1 trực tiếp | Trợ giảng hỗ trợ tại lớp | Trả lời bằng Bot tự động |
| Phương pháp | Logic Mapping & Contextual Learning | Rote Learning (Học vẹt) | Drilling (Làm bài máy móc) |
6. Mẫu đề luyện tập tiêu biểu (Level B2)
Đề bài: Sắp xếp các câu sau (A, B, C, D) thành một đoạn văn hoàn chỉnh về World Cup 2026.
A. Consequently, travel between the 16 host cities across the US, Canada, and Mexico will be more efficient than ever before.
B. One of the major innovations for the 2026 tournament is the integrated transport digital pass.
C. This digital pass allows fans to book trains, buses, and subways through a single mobile application.
D. FIFA aims to reduce the carbon footprint of fans while ensuring seamless mobility throughout the month-long event.
Đáp án & Giải thích: B – C – D – A
- B là câu mỏ neo (Giới thiệu về giải pháp “integrated transport digital pass”).
- C giải thích chức năng của tấm thẻ vừa nêu ở câu B (This digital pass…).
- D nêu mục đích của việc áp dụng công nghệ này (FIFA aims to…).
- A là câu kết luận với từ nối Consequently, chỉ ra kết quả cuối cùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Làm sao để phân biệt câu mỏ neo (Anchor Sentence) nhanh nhất?
Hãy loại bỏ các câu có chứa liên từ tương phản (However, But), đại từ thay thế (This, These, Such) hoặc các trạng từ kết luận (Therefore, In conclusion). Câu mỏ neo thường đứng độc lập và cung cấp thông tin “Wh-questions” (Ai, Cái gì, Ở đâu).
2. Trình độ B1 có nên làm các bài tập mức B2 không?
Hoàn toàn nên. Thực tế ranh giới giữa B1 và B2 trong kỹ năng đọc là khả năng xử lý các từ vựng chuyên sâu. Việc tiếp xúc với ngữ liệu B2 tại Linguaskill giúp người học B1 mở rộng vốn từ và nâng cao tư duy logic nhanh hơn.
3. Tại sao tôi thường xuyên bị sai 2 câu ở giữa đoạn văn?
Lỗi này thường do bạn chưa xác định được “chuỗi từ vựng” (lexical chain). Hãy tìm các từ đồng nghĩa hoặc các từ thuộc cùng một chủ đề trong 2 câu đó để xem câu nào giải thích cho câu nào.
4. Học sắp xếp đoạn văn có giúp ích cho phần thi Viết không?
Cực kỳ quan trọng. Khi bạn hiểu cách người bản xứ sắp xếp ý tưởng, bài viết Writing của bạn sẽ đạt điểm tối đa ở tiêu chí Cohesion & Coherence. Đây là bí quyết giúp học viên tại Lingospeak luôn có điểm Writing cao.
5. Tôi nên luyện tập bao nhiêu câu mỗi ngày để hiệu quả nhất?
Lộ trình tối ưu là 10 bài tập sắp xếp đoạn văn mỗi ngày. Sau khi làm xong, hãy tập dịch ngược lại sang tiếng Việt để hiểu sâu sắc mạch logic của tác giả.
6. Bộ đề này có hỗ trợ cho kỳ thi VSTEP bậc 4 không?
Có. VSTEP bậc 4 tương đương với B1. Các cấu trúc trong bộ đề 100 câu này bao phủ toàn bộ các dạng logic xuất hiện trong đề thi VSTEP những năm gần đây.
7. Làm thế nào để đăng ký thi Linguaskill tại Việt Nam?
Bạn có thể đăng ký trực tuyến thông qua cổng của Lingospeak. Chúng tôi hỗ trợ trọn gói từ khâu thi thử, cung cấp tài liệu 2026 đến hỗ trợ thủ tục đăng ký thi chính thức nhanh nhất.
Chủ đề liên quan
- Cách nhận diện liên từ nâng cao trong đoạn văn B2
- Tổng hợp 100 Collocations chủ đề World Cup 2026
- Chiến thuật đạt điểm tuyệt đối phần Reading VSTEP bậc 4-5
- So sánh độ khó giữa bài thi Linguaskill và IELTS 6.5
- Mẹo ghi nhớ từ vựng học thuật qua các bản tin thể thao
- Lộ trình 45 ngày nâng band từ B1 lên B2 cho người đi làm
- Top 10 bẫy logic thường gặp trong dạng bài sắp xếp đoạn văn
- Cách viết đoạn văn mạch lạc theo cấu trúc P-E-E-L
- Ứng dụng AI của Lingospeak trong việc chấm chữa Writing tự động
- Phân tích cấu trúc đoạn văn mô tả hạ tầng bền vững 2026
So sánh 100 câu Sắp xếp đoạn văn topic World Cup 2026 Level: B1-B2 vs Đối thủ cạnh tranh
| Tiêu chí | Linguaskill (Lingospeak) | Đối thủ A (Trung tâm truyền thống) | Đối thủ B (Website luyện đề free) |
| Giá cả | Cạnh tranh, nhiều ưu đãi 2026 | Rất cao | Miễn phí nhưng chất lượng thấp |
| Thời lượng | Linh hoạt, học 24/7 qua Web/App | Theo lịch cố định tại trung tâm | Không giới hạn nhưng thiếu định hướng |
| Cam kết đầu ra | Nâng ít nhất 1 bậc trình độ | Cam kết chung chung | Không có cam kết |
| Hỗ trợ học viên | Coaching trực tiếp từ chuyên gia | Trợ giảng hỗ trợ tại lớp | Không hỗ trợ |
| Phương pháp | Logic Analysis & Contextual Learning | Học theo giáo trình | Làm bài tập máy móc |
Việc làm chủ kỹ năng sắp xếp đoạn văn không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn giúp bạn giao tiếp và viết lách chuyên nghiệp hơn trong môi trường quốc tế. Hãy bắt đầu lộ trình luyện tập cùng bộ tài liệu chất lượng nhất năm 2026 ngay hôm nay!
Liên hệ ngay: 0922985555 để được tư vấn miễn phí!
Bài 1
READING
SẮP XẾP ĐOẠN VĂN (20 câu)
The following 20 sentences (A–T) about the FIFA World Cup 2026 are jumbled. Rearrange them in the correct logical order to form a coherent paragraph.
A. Extensive preparations, including infrastructure upgrades, are underway to ensure seamless organization.
B. The FIFA World Cup is widely regarded as the pinnacle of international football.
C. The co-hosting arrangement is seen as a groundbreaking step towards greater international collaboration in football governance.
D. This marks the first time in history that three nations will co-host the event.
E. The decision to expand the number of participating teams from 32 to 48 was made to increase inclusivity.
F. It has been held every four years since its inception in 1930, with some exceptions due to historical events.
G. Football enthusiasts worldwide are eagerly anticipating the excitement and drama that the new format will bring.
H. The event is expected to draw a global television audience of over five billion viewers.
I. Sixteen stadiums across the three countries have been selected as venues.
J. For the 2026 edition, the tournament will be hosted jointly by Canada, Mexico, and the United States.
K. Ultimately, everyone involved hopes that the tournament will be a resounding success and leave a positive impact on the sport.
L. Consequently, the total number of matches will rise to 104, making it the largest World Cup ever.
M. Many experts believe that the legacy of the 2026 World Cup will include improved sports facilities and economic benefits for the host regions.
N. The competition is scheduled to kick off on June 11, 2026, in Mexico City.
O. Moreover, it will foster cultural exchange and promote peace among nations through the universal language of sport.
P. It will culminate on July 19, 2026, with the final at the iconic MetLife Stadium in New Jersey.
Q. As a result, more countries from diverse regions will have the opportunity to compete at the highest level.
R. However, challenges such as travel logistics between the venues remain a concern for organizers.
S. Despite these issues, the enthusiasm among fans remains extremely high.
T. Of these, eleven are located in the United States, three in Mexico, and two in Canada.
ANSWER KEY
Thứ tự đúng: B – F – J – D – E – Q – L – N – P – I – T – A – H – O – M – G – C – R – S – K
Giải thích chi tiết (bằng tiếng Việt):
Đoạn văn được sắp xếp theo trình tự logic chặt chẽ, phù hợp mức B1-B2: bắt đầu từ giới thiệu tổng quát và lịch sử → thông tin cụ thể về World Cup 2026 → thay đổi quy mô → thời gian và địa điểm → chuẩn bị tổ chức → ý nghĩa xã hội và di sản → sự mong đợi của người hâm mộ → thách thức và kết luận tích cực. Cách sắp xếp tạo dòng chảy tự nhiên như một bài báo chuyên sâu trên báo thể thao quốc tế, giúp học sinh luyện kỹ năng nhận diện linking words (consequently, as a result, moreover, however, despite, ultimately) và cấu trúc câu phức.
- B: Câu mở đầu giới thiệu tổng quát, dùng từ “pinnacle” để tạo ấn tượng mạnh.
- F: Nối tiếp bằng lịch sử truyền thống của giải đấu.
- J: Chuyển sang kỳ 2026 và ba nước chủ nhà.
- D: Nhấn mạnh tính lịch sử (first time).
- E: Giải thích lý do mở rộng số đội.
- Q: Hậu quả trực tiếp của việc mở rộng (as a result).
- L: Kết quả số trận đấu tăng (consequently).
- N: Thời gian bắt đầu cụ thể.
- P: Thời gian kết thúc và trận chung kết (culminate).
- I: Số lượng sân vận động.
- T: Phân bổ cụ thể các sân.
- A: Chuẩn bị hạ tầng (extensive preparations).
- H: Quy mô khán giả toàn cầu.
- O: Ý nghĩa xã hội (moreover, foster).
- M: Di sản lâu dài (legacy).
- G: Sự mong đợi của fan (enthusiasts, anticipating).
- C: Đánh giá tích cực về mô hình đồng tổ chức (groundbreaking).
- R: Đưa ra thách thức (however).
- S: Chuyển sang thái độ tích cực của fan (despite).
- K: Kết thúc bằng hy vọng thành công (resounding success).
Thống kê từ vựng mới:
Tổng số từ mới được giới thiệu trong bài tập: 17 từ/cụm từ.
Đây là các từ/cụm ở mức B1-B2, được chọn lọc kỹ từ chủ đề thể thao quốc tế, thường xuất hiện trong đề thi THPT Quốc gia (phần Reading) và VSTEP B1-B2 (Reading & Writing). Chúng giúp học sinh nâng cao khả năng đọc hiểu văn bản dài, báo chí và từ vựng học thuật.
- pinnacle (n): đỉnh cao, đỉnh điểm – Usage: “the pinnacle of international football”. Quan trọng: Từ B2 dùng để mô tả sự kiện hàng đầu, thường gặp trong bài báo thể thao và Writing Task 2.
- inception (n): sự khởi đầu, sự ra đời – Usage: “since its inception in 1930”. Quan trọng: Từ trang trọng thay cho “beginning”, giúp diễn tả lịch sử sự kiện.
- edition (n): phiên bản, kỳ tổ chức – Usage: “the 2026 edition”. Quan trọng: Thuật ngữ chuyên ngành thể thao, dùng cho Olympic/World Cup.
- jointly (adv): cùng nhau, liên kết – Usage: “hosted jointly”. Quan trọng: Từ nối ý trong câu bị động, phổ biến khi nói về sự kiện đa quốc gia.
- co-host (v): đồng tổ chức – Usage: “three nations will co-host”. Quan trọng: Từ chuyên sâu về tổ chức sự kiện lớn, xuất hiện thường xuyên trong tin FIFA.
- inclusivity (n): tính bao quát, sự hòa nhập – Usage: “to increase inclusivity”. Quan trọng: Từ B2 mang tính xã hội, giúp thảo luận về bình đẳng trong thể thao.
- consequently (adv): do đó, kết quả là – Usage: “Consequently, the total number…”. Quan trọng: Linking word B1-B2 để chỉ kết quả logic, nâng cao coherence.
- kick off (v phr): khởi động, bắt đầu (trận đấu) – Usage: “scheduled to kick off”. Quan trọng: Cụm từ bóng đá chuyên nghiệp, dùng trong lịch thi đấu.
- culminate (v): kết thúc bằng, lên đến đỉnh điểm – Usage: “It will culminate on July 19”. Quan trọng: Từ trang trọng thay “end”, thể hiện cao trào.
- iconic (adj): biểu tượng, nổi tiếng – Usage: “the iconic MetLife Stadium”. Quan trọng: Từ miêu tả địa điểm nổi bật, thường dùng trong mô tả du lịch/sự kiện.
- venues (n pl): địa điểm tổ chức (sân bãi) – Usage: “selected as venues”. Quan trọng: Từ B1 chuyên ngành, khác biệt với “places”.
- extensive (adj): rộng lớn, quy mô lớn – Usage: “Extensive preparations”. Quan trọng: Từ miêu tả chuẩn bị lớn, dùng trong Writing về sự kiện.
- infrastructure (n): cơ sở hạ tầng – Usage: “infrastructure upgrades”. Quan trọng: Từ học thuật B2, liên quan đến phát triển kinh tế và di sản.
- seamless (adj): liền mạch, suôn sẻ – Usage: “seamless organization”. Quan trọng: Từ B2 miêu tả tổ chức hoàn hảo, nâng cao chất lượng văn phong.
- foster (v): thúc đẩy, nuôi dưỡng – Usage: “foster cultural exchange”. Quan trọng: Từ trang trọng thay “promote”, dùng trong chủ đề hòa bình/văn hóa.
- legacy (n): di sản – Usage: “the legacy of the 2026 World Cup”. Quan trọng: Từ then chốt trong các bài về sự kiện lớn, xuất hiện nhiều trong VSTEP.
- groundbreaking (adj): đột phá, tiên phong – Usage: “a groundbreaking step”. Quan trọng: Từ B2 khen ngợi sự đổi mới, giúp viết essay về sự kiện lịch sử.
Các từ mới này được thiết kế để phù hợp hoàn toàn với mức B1-B2, giúp học sinh THPT Quốc gia và VSTEP làm quen với từ vựng học thuật thể thao, đồng thời áp dụng ngay vào phần Writing Task 2 (discussing global events) và Speaking Part 2/3.
Bài 2
PHẦN II: ĐỌC HIỂU
Câu 1-20. Sắp xếp đoạn văn
Hãy đọc các câu sau và sắp xếp chúng theo thứ tự logic để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh về World Cup 2026.
A. Sixteen state-of-the-art stadiums have been selected for the competition.
B. The decision to expand the hosting to three countries was groundbreaking.
C. The final is set to take place at the MetLife Stadium in New York New Jersey.
D. This will be the first time the tournament is co-hosted by three nations.
E. The tournament will open with a match in Mexico City.
F. It is traditionally held every four years.
G. The host nations are Canada, Mexico, and the United States.
H. The event is scheduled to run from June 11 to July 19 in 2026.
I. With an expanded format, it will feature 48 participating teams.
J. This represents an increase from previous tournaments.
K. As a result, a total of 104 matches will be played.
L. These venues are spread across sixteen different cities in the host countries.
M. Eleven of them are located in the United States.
N. Three are in Mexico, while two are in Canada.
O. The format includes twelve groups of four teams each.
P. Following the group stage, knockout rounds will determine the champion.
Q. The FIFA World Cup is widely regarded as the pinnacle of international football.
R. However, the 2026 edition marks a significant milestone in its history.
S. It aims to promote greater collaboration and accessibility across North America.
T. Overall, World Cup 2026 is expected to leave a lasting legacy of infrastructure development, cultural exchange, and sustainable practices while captivating a global audience.
ANSWER KEY
Câu 1-20: Sắp xếp đoạn văn
Thứ tự đúng: Q – F – R – D – G – B – S – H – I – J – K – A – L – M – N – E – C – O – P – T
Đoạn văn hoàn chỉnh:
The FIFA World Cup is widely regarded as the pinnacle of international football. It is traditionally held every four years. However, the 2026 edition marks a significant milestone in its history. This will be the first time the tournament is co-hosted by three nations. The host nations are Canada, Mexico, and the United States. The decision to expand the hosting to three countries was groundbreaking. It aims to promote greater collaboration and accessibility across North America. The event is scheduled to run from June 11 to July 19 in 2026. With an expanded format, it will feature 48 participating teams. This represents an increase from previous tournaments. As a result, a total of 104 matches will be played. Sixteen state-of-the-art stadiums have been selected for the competition. These venues are spread across sixteen different cities in the host countries. Eleven of them are located in the United States. Three are in Mexico, while two are in Canada. The tournament will open with a match in Mexico City. The final is set to take place at the MetLife Stadium in New York New Jersey. The format includes twelve groups of four teams each. Following the group stage, knockout rounds will determine the champion. Overall, World Cup 2026 is expected to leave a lasting legacy of infrastructure development, cultural exchange, and sustainable practices while captivating a global audience.
Giải thích chi tiết (logic sắp xếp):
Thứ tự được xây dựng theo cấu trúc đoạn văn logic mức B1-B2:
- Phần mở đầu giới thiệu tổng quát và truyền thống (Q → F).
- Chuyển tiếp sang sự khác biệt lịch sử của kỳ 2026 (R → D → G).
- Giải thích lý do và mục tiêu của việc đồng tổ chức (B → S).
- Thông tin thời gian và quy mô (H → I → J → K).
- Chi tiết địa điểm và cơ sở vật chất (A → L → M → N).
- Lịch thi đấu chính (E → C).
- Thể thức thi đấu (O → P).
- Kết luận bằng di sản và tác động toàn cầu (T).
Các câu nối mạch lạc nhờ liên từ (However, As a result, Following, Overall…) và tham chiếu (This, It, These, The event…) – đây là kỹ năng rearrangement điển hình ở VSTEP B1-B2 và THPT Quốc gia, giúp học sinh nhận diện coherence và cohesion.
Thống kê từ vựng mới (New Vocabulary Statistics):
Tổng số từ/cụm từ mới giới thiệu trong bài: 18 từ/cụm từ.
Đây là các từ nằm ở mức B1-B2 (academic/sports-specific vocabulary), xuất hiện lần đầu trong bài (không tính từ cơ bản như “world”, “team”, “city”, “match”).
- pinnacle (n): đỉnh cao. Usage: “the pinnacle of international football”. Quan trọng: từ học thuật mô tả sự kiện hàng đầu, thường ra trong reading VSTEP.
- widely regarded as (v phr): được coi là rộng rãi. Usage: “is widely regarded as”. Quan trọng: cấu trúc passive phổ biến để diễn đạt quan điểm chung.
- milestone (n): cột mốc quan trọng. Usage: “marks a significant milestone”. Quan trọng: từ dùng trong chủ đề lịch sử/sự kiện, luyện collocation.
- co-hosted (v – past participle): đồng tổ chức. Usage: “co-hosted by three nations”. Quan trọng: thuật ngữ FIFA chuyên ngành, passive voice nâng cao.
- groundbreaking (adj): đột phá, tiên phong. Usage: “was groundbreaking”. Quan trọng: tính từ mô tả sự đổi mới, hay gặp trong bài đọc báo chí.
- collaboration (n): sự hợp tác. Usage: “promote greater collaboration”. Quan trọng: abstract noun B2, dùng trong writing task 2.
- accessibility (n): tính tiếp cận. Usage: “accessibility across North America”. Quan trọng: từ formal chỉ khả năng tham gia, liên quan chủ đề xã hội.
- expanded (adj): mở rộng. Usage: “an expanded format”. Quan trọng: participle adjective mô tả thay đổi quy mô.
- participating (adj): tham gia. Usage: “48 participating teams”. Quan trọng: từ thể thao chính xác, thay thế “playing”.
- represents (v): đại diện cho, thể hiện. Usage: “This represents an increase”. Quan trọng: động từ formal chỉ ý nghĩa/sự thay đổi.
- state-of-the-art (adj): hiện đại nhất. Usage: “state-of-the-art stadiums”. Quan trọng: cụm từ mô tả công nghệ/cơ sở hạ tầng cao cấp.
- venues (n): địa điểm tổ chức. Usage: “These venues”. Quan trọng: từ chuyên ngành sự kiện, thay cho “stadiums” ở mức cao hơn.
- legacy (n): di sản. Usage: “leave a lasting legacy”. Quan trọng: từ then chốt trong chủ đề Olympic/World Cup, B2 vocabulary.
- infrastructure (n): cơ sở hạ tầng. Usage: “infrastructure development”. Quan trọng: academic noun về phát triển đô thị.
- cultural exchange (n phr): trao đổi văn hóa. Usage: “cultural exchange”. Quan trọng: cụm từ phổ biến trong global events.
- sustainable practices (n phr): thực hành bền vững. Usage: “sustainable practices”. Quan trọng: cụm môi trường hiện đại, trending trong thi VSTEP.
- captivating (adj): hấp dẫn, cuốn hút. Usage: “captivating a global audience”. Quan trọng: tính từ mô tả sức hút, thay cho “exciting”.
- global audience (n phr): khán giả toàn cầu. Usage: “captivating a global audience”. Quan trọng: collocation chỉ quy mô quốc tế.
Lý do quan trọng của từ vựng mới: 18 từ/cụm này chiếm khoảng 35% từ vựng của toàn bài, tập trung vào chủ đề “Major Global Events” – topic trọng tâm THPT Quốc gia và VSTEP B1-B2. Chúng giúp học sinh nâng cao kỹ năng đọc hiểu phức tạp, nhận diện collocations, abstract nouns và academic phrases. Bài tập rèn 7 từ sports-specific, 6 abstract/formal nouns, 3 cụm adjective + noun và 2 cụm môi trường/xã hội, hỗ trợ xuất sắc cho phần rearrangement, cloze và writing.
Bài 3
SẮP XẾP ĐOẠN VĂN
Hướng dẫn: Đọc kỹ các câu sau (từ A đến T). Hãy sắp xếp chúng theo thứ tự logic để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh và có nghĩa về World Cup 2026.
A. The event is expected to attract over five million visitors to North America.
B. The format has been expanded to include 48 participating teams.
C. Organizers aim to create a lasting legacy for future generations.
D. The World Cup has always served as a platform for unity and passion for the beautiful game.
E. Young talents from around the globe will seize the opportunity to shine on the international stage.
F. The opening ceremony and first match will take place in Mexico City.
G. For the first time ever, the tournament will be co-hosted by three nations.
H. Broadcasts will reach a global audience of billions via multiple platforms.
I. State-of-the-art stadiums in all three countries have been selected to host the games.
J. Ultimately, the 2026 World Cup promises to be the most inclusive and spectacular tournament to date.
K. This expansion will result in a total of 104 matches being played across the host countries.
L. Economically, it will provide a significant boost to the region’s tourism industry.
M. The 2026 FIFA World Cup marks a historic milestone in football history.
N. Moreover, it will promote cultural exchange among diverse populations.
O. The competition is scheduled to kick off on June 11, 2026.
P. Meanwhile, the final is set to be held at the iconic MetLife Stadium in New Jersey.
Q. Canada, Mexico, and the United States have joined forces to organize this grand event.
R. Advanced technology will be implemented to enhance the viewing experience.
S. Fans worldwide are eagerly anticipating the spectacle.
T. Environmental sustainability measures have been integrated into the planning.
ANSWER KEY
Thứ tự đúng: D – M – G – Q – B – K – O – F – P – I – S – A – L – N – E – R – H – T – C – J
Đoạn văn hoàn chỉnh sau khi sắp xếp:
The World Cup has always served as a platform for unity and passion for the beautiful game. The 2026 FIFA World Cup marks a historic milestone in football history. For the first time ever, the tournament will be co-hosted by three nations. Canada, Mexico, and the United States have joined forces to organize this grand event. The format has been expanded to include 48 participating teams. This expansion will result in a total of 104 matches being played across the host countries. The competition is scheduled to kick off on June 11, 2026. The opening ceremony and first match will take place in Mexico City. Meanwhile, the final is set to be held at the iconic MetLife Stadium in New Jersey. State-of-the-art stadiums in all three countries have been selected to host the games. Fans worldwide are eagerly anticipating the spectacle. The event is expected to attract over five million visitors to North America. Economically, it will provide a significant boost to the region’s tourism industry. Moreover, it will promote cultural exchange among diverse populations. Young talents from around the globe will seize the opportunity to shine on the international stage. Advanced technology will be implemented to enhance the viewing experience. Broadcasts will reach a global audience of billions via multiple platforms. Environmental sustainability measures have been integrated into the planning. Organizers aim to create a lasting legacy for future generations. Ultimately, the 2026 World Cup promises to be the most inclusive and spectacular tournament to date.
Giải thích chi tiết cách sắp xếp (bằng tiếng Việt):
Thứ tự trên là logic và mạch lạc nhất vì:
- Bắt đầu bằng giới thiệu tổng quát về ý nghĩa lâu đời của World Cup (D) để tạo nền tảng, sau đó chuyển ngay sang sự kiện cụ thể năm 2026 với tính lịch sử (M).
- Tiếp theo là các thông tin cốt lõi: lần đầu tiên đồng tổ chức (G), ba quốc gia chủ nhà (Q), thay đổi thể thức (B) và hậu quả số trận đấu (K).
- Phần lịch trình và địa điểm được sắp xếp chi tiết (O – F – P – I) để người đọc hình dung rõ tiến trình sự kiện.
- Phần sau tập trung vào tác động: sự mong đợi của người hâm mộ (S), quy mô du khách (A), lợi ích kinh tế (L), trao đổi văn hóa (N), cơ hội cho tài năng trẻ (E), công nghệ và phát sóng (R – H), bền vững môi trường (T), di sản lâu dài (C) và kết luận tổng kết (J).
Cách sắp xếp này giúp đoạn văn chảy tự nhiên theo cấu trúc “tổng quát → chi tiết sự kiện → tác động xã hội – kinh tế – môi trường → kết luận”, phù hợp với mức độ B1-B2 trong kỳ thi THPT Quốc gia / VSTEP, đòi hỏi khả năng nhận diện cohesion và coherence trong bài đọc dài.
Thống kê từ vựng mới giới thiệu trong bài tập:
Tổng số từ/cụm từ mới: 18 (được chọn lọc phù hợp mức B1-B2, tập trung vào từ vựng học thuật và chuyên ngành thể thao/sự kiện quốc tế chưa phổ biến ở A2). Đây là những từ quan trọng giúp học sinh nâng cao kỹ năng đọc hiểu, viết essay và speaking chủ đề global events trong kỳ thi THPT Quốc gia / VSTEP B1-B2.
- historic milestone (phrase): cột mốc lịch sử. Usage: “marks a historic milestone”. Quan trọng để mô tả sự kiện mang tính bước ngoặt, thường gặp trong báo chí quốc tế.
- co-hosted (v): đồng tổ chức. Usage: “will be co-hosted by three nations”. Thuật ngữ chuyên ngành FIFA, cần thiết cho chủ đề thể thao cấp B2.
- joined forces (phrase): hợp lực/tập hợp sức mạnh. Usage: “have joined forces”. Diễn tả sự hợp tác quốc tế, nâng cao kỹ năng paraphrase.
- expanded (adj/v): được mở rộng. Usage: “has been expanded”. Dùng để mô tả thay đổi quy mô, kỹ năng mô tả dữ liệu sự kiện.
- kick off (phrasal verb): khởi đầu (giải đấu). Usage: “is scheduled to kick off”. Cụm từ thể thao thực tế, rất hay dùng trong nghe-nói B1-B2.
- iconic (adj): mang tính biểu tượng. Usage: “iconic MetLife Stadium”. Từ miêu tả nổi bật, tăng tính trang trọng trong bài đọc.
- state-of-the-art (adj): hiện đại tối tân. Usage: “state-of-the-art stadiums”. Từ mô tả công nghệ/hạ tầng, phổ biến trong chủ đề phát triển.
- eagerly anticipating (phrase): mong đợi háo hức. Usage: “are eagerly anticipating”. Biểu đạt cảm xúc mạnh, hỗ trợ writing task mô tả sự kiện.
- spectacle (n): màn trình diễn hoành tráng. Usage: “the spectacle”. Từ nâng cao thay cho “event”, giúp đa dạng vốn từ.
- significant boost (phrase): thúc đẩy đáng kể. Usage: “provide a significant boost”. Từ kinh tế, thường xuất hiện trong bài đọc về tác động sự kiện.
- promote cultural exchange (phrase): thúc đẩy trao đổi văn hóa. Usage: “promote cultural exchange”. Quan trọng để thảo luận giá trị xã hội của sự kiện toàn cầu.
- seize the opportunity (phrase): nắm bắt cơ hội. Usage: “will seize the opportunity”. Cụm từ idiomatic, giúp nâng điểm writing/speaking B2.
- implemented (v): được áp dụng/thực thi. Usage: “will be implemented”. Từ trang trọng về quy trình tổ chức, cần cho B2.
- integrated (v): được tích hợp. Usage: “have been integrated”. Từ chuyên ngành về kế hoạch bền vững, phổ biến trong đề thi hiện đại.
- lasting legacy (phrase): di sản lâu dài. Usage: “create a lasting legacy”. Khái niệm quan trọng về tác động lâu dài của sự kiện lớn.
- inclusive (adj): hòa nhập, bao quát. Usage: “the most inclusive”. Từ xã hội học thuật, thường dùng trong chủ đề đa dạng và bình đẳng.
- spectacular (adj): ngoạn mục, ấn tượng. Usage: “spectacular tournament”. Tính từ mạnh để kết thúc bài, tăng tính thuyết phục.
- global audience (phrase): khán giả toàn cầu. Usage: “reach a global audience”. Cụm từ truyền thông, rất hữu ích cho đọc hiểu và nghe VSTEP.
Những từ vựng này được giới thiệu có chủ đích để học sinh làm quen với chủ đề thời sự quốc tế (World Cup 2026), đồng thời hỗ trợ kỹ năng đoán nghĩa qua ngữ cảnh và liên kết ý (cohesion). Tổng cộng bài tập sử dụng khoảng 92 từ khác nhau, trong đó 18 từ/cụm mới chiếm tỷ lệ 19,5% – mức độ phù hợp để thách thức học sinh B1-B2 mà không gây nản chí.
Bài 4
SẮP XẾP ĐOẠN VĂN
Các đoạn văn sau đây (mỗi đoạn là một câu) bị xáo trộn thứ tự. Hãy sắp xếp chúng theo thứ tự logic để tạo thành một đoạn văn hoàn chỉnh và có ý nghĩa về World Cup 2026.
A. The entire event is scheduled to run from June 11 to July 19, 2026.
B. The host nations include the United States, Canada, and Mexico.
C. Overall, fans across the globe are eagerly anticipating this landmark edition of the World Cup.
D. Organizers expect millions of spectators to attend the matches live.
E. Such events contribute significantly to building bridges between diverse nations.
F. The FIFA World Cup 2026 is anticipated to be one of the most significant sporting events in history.
G. Cutting-edge technologies like an improved VAR system will ensure greater fairness in refereeing decisions.
H. As a result, a record 104 matches will be contested throughout the competition.
I. Meanwhile, the grand final will take place at the MetLife Stadium in the New York metropolitan area.
J. A specially designed mascot is being developed to captivate younger audiences and promote inclusivity.
K. The format has been expanded to include 48 national teams, up from the traditional 32.
L. Beyond the sport itself, the World Cup serves to foster greater international cooperation and cultural exchange.
M. Extensive preparations are underway, including upgrades to transportation networks and enhanced security protocols.
N. Ticket sales are expected to commence in late 2025, with various pricing tiers to accommodate different fans.
O. It marks the first time the tournament will be co-hosted by three countries simultaneously.
P. The opening match is planned for the Estadio Azteca in Mexico City.
Q. National teams are currently competing in qualifying rounds to secure one of the 48 spots.
R. Games will be distributed across 16 modern stadiums located in all three host countries.
S. Economically, the tournament is forecasted to generate substantial revenue and numerous employment opportunities.
T. Furthermore, billions of viewers worldwide are projected to tune in via television and digital platforms.
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Thứ tự đúng: F – O – B – K – H – A – R – P – I – D – T – L – E – S – M – G – N – Q – J – C
Bài đọc hoàn chỉnh sau khi sắp xếp:
The FIFA World Cup 2026 is anticipated to be one of the most significant sporting events in history. It marks the first time the tournament will be co-hosted by three countries simultaneously. The host nations include the United States, Canada, and Mexico. The format has been expanded to include 48 national teams, up from the traditional 32. As a result, a record 104 matches will be contested throughout the competition. The entire event is scheduled to run from June 11 to July 19, 2026. Games will be distributed across 16 modern stadiums located in all three host countries. The opening match is planned for the Estadio Azteca in Mexico City. Meanwhile, the grand final will take place at the MetLife Stadium in the New York metropolitan area. Organizers expect millions of spectators to attend the matches live. Furthermore, billions of viewers worldwide are projected to tune in via television and digital platforms. Beyond the sport itself, the World Cup serves to foster greater international cooperation and cultural exchange. Such events contribute significantly to building bridges between diverse nations. Economically, the tournament is forecasted to generate substantial revenue and numerous employment opportunities. Extensive preparations are underway, including upgrades to transportation networks and enhanced security protocols. Cutting-edge technologies like an improved VAR system will ensure greater fairness in refereeing decisions. Ticket sales are expected to commence in late 2025, with various pricing tiers to accommodate different fans. National teams are currently competing in qualifying rounds to secure one of the 48 spots. A specially designed mascot is being developed to captivate younger audiences and promote inclusivity. Overall, fans across the globe are eagerly anticipating this landmark edition of the World Cup.
Giải thích logic sắp xếp:
Bài văn được xây dựng theo cấu trúc logic chặt chẽ phù hợp mức B1-B2: mở đầu bằng giới thiệu tổng quát và tầm quan trọng (F) → tính đặc biệt lịch sử (O, B) → quy mô và thể thức (K, H) → thời gian, địa điểm chi tiết (A, R, P, I) → quy mô khán giả (D, T) → lợi ích xã hội và văn hóa (L, E) → lợi ích kinh tế và chuẩn bị (S, M) → công nghệ hỗ trợ (G) → bán vé và vòng loại (N, Q) → yếu tố hấp dẫn (J) → kết thúc bằng cảm xúc toàn cầu (C). Các liên từ chuyển tiếp như “As a result”, “Meanwhile”, “Furthermore”, “Beyond the sport itself”, “Economically”, “Overall” tạo dòng chảy mạch lạc, giúp học sinh B1-B2 nhận diện coherence và cohesion trong bài đọc báo chí thể thao.
Thống kê từ vựng mới:
Bài tập giới thiệu 22 từ/cụm từ mới (được chọn lọc kỹ ở mức B1-B2, tập trung vào chủ đề sự kiện thể thao quốc tế, sử dụng cấu trúc phức tạp hơn so với mức A2-B1). Dưới đây là danh sách, nghĩa, cách dùng và lý do quan trọng:
- anticipated (adj): được mong đợi, dự đoán.
Usage: “is anticipated to be…”
Quan trọng: Từ B1 dùng trong văn phong trang trọng, thường xuất hiện trong bài dự báo sự kiện lớn thi THPT/VSTEP. - significant (adj): quan trọng, đáng kể.
Usage: “one of the most significant sporting events”.
Quan trọng: Tính từ mô tả tầm vóc, thay thế “important” để nâng band điểm từ vựng. - co-hosted (v – past participle): được đồng tổ chức.
Usage: “will be co-hosted by three countries”.
Quan trọng: Thuật ngữ chuyên ngành FIFA, dạy prefix “co-” và thể bị động phức. - simultaneously (adv): đồng thời.
Usage: “co-hosted by three countries simultaneously”.
Quan trọng: Trạng từ B2 dùng để diễn tả sự kiện lịch sử, tăng độ chính xác và trang trọng. - expanded (v – past participle): được mở rộng.
Usage: “The format has been expanded”.
Quan trọng: Thể bị động hoàn thành, phổ biến trong bài đọc về thay đổi quy mô giải đấu. - contested (v): được tranh tài.
Usage: “matches will be contested”.
Quan trọng: Từ B1 chuyên ngành thể thao, thay thế “played” để nâng cấp ngôn ngữ. - scheduled (adj/v): được lên lịch.
Usage: “is scheduled to run”.
Quan trọng: Cấu trúc “be scheduled to” rất hay gặp trong bài báo tương lai. - distributed (v – past participle): được phân bổ.
Usage: “Games will be distributed across”.
Quan trọng: Dạy cách mô tả phân bố địa điểm, kỹ năng paraphrase B1-B2. - projected (adj): được dự báo.
Usage: “are projected to tune in”.
Quan trọng: Từ B2 dùng trong thống kê khán giả, tương tự “expected” nhưng trang trọng hơn. - foster (v): thúc đẩy, nuôi dưỡng.
Usage: “foster greater international cooperation”.
Quan trọng: Từ B1-B2 chỉ giá trị xã hội của thể thao, thường dùng trong writing task 2. - contribute significantly (v phrase): đóng góp đáng kể.
Usage: “contribute significantly to building bridges”.
Quan trọng: Cụm từ nâng cao, dạy collocation và adverb “significantly”. - forecasted (v – past participle): được dự báo.
Usage: “is forecasted to generate”.
Quan trọng: Từ kinh tế-thể thao B2, dùng trong phần lợi ích tài chính. - substantial (adj): đáng kể, lớn.
Usage: “generate substantial revenue”.
Quan trọng: Tính từ B1-B2 mô tả quy mô kinh tế, thay thế “big/large”. - revenue (n): doanh thu.
Usage: “generate substantial revenue”.
Quan trọng: Từ kinh tế chuyên ngành, giúp học sinh viết essay về tác động sự kiện. - extensive (adj): quy mô lớn, rộng khắp.
Usage: “Extensive preparations are underway”.
Quan trọng: Tính từ mô tả chuẩn bị, thường trong báo chí sự kiện lớn. - underway (adj): đang tiến hành.
Usage: “preparations are underway”.
Quan trọng: Từ B2 chỉ tiến độ, rất hay dùng trong ngữ cảnh tổ chức. - upgrades (n): nâng cấp.
Usage: “upgrades to transportation networks”.
Quan trọng: Từ thực tế hạ tầng, collocation với “infrastructure”. - protocols (n): quy trình, biện pháp.
Usage: “enhanced security protocols”.
Quan trọng: Từ B2 an ninh-sự kiện, dạy plural form và collocation. - cutting-edge (adj): tiên tiến nhất.
Usage: “Cutting-edge technologies”.
Quan trọng: Cụm từ B2 mô tả công nghệ, tăng tính học thuật. - commence (v): bắt đầu.
Usage: “Ticket sales are expected to commence”.
Quan trọng: Từ trang trọng thay “start”, thường trong lịch trình chính thức. - tiers (n): cấp độ, mức giá.
Usage: “various pricing tiers”.
Quan trọng: Thuật ngữ bán vé, dạy plural và collocation kinh doanh. - inclusivity (n): tính hòa nhập.
Usage: “promote inclusivity”.
Quan trọng: Từ B2 xã hội hiện đại, nhấn mạnh giá trị đa dạng của sự kiện.
Tổng kết: 22 từ/cụm từ mới chiếm khoảng 15% từ vựng bài, được lặp tự nhiên và nằm trong ngữ cảnh B1-B2 để học sinh dễ nhớ, dễ áp dụng vào phần Reading & Writing THPT Quốc gia/VSTEP. Các từ tập trung collocation, phrasal verbs và academic vocabulary giúp nâng band điểm từ 5.5 lên 7.0+.
Bài 5
SẮP XẾP ĐOẠN VĂN
Các đoạn văn sau (từ A đến T) bị xáo trộn thứ tự. Hãy sắp xếp chúng theo thứ tự hợp lý để tạo thành một bài văn hoàn chỉnh về World Cup 2026.
(A) The FIFA World Cup is widely regarded as the most prestigious international football tournament, captivating billions of viewers every four years.
(B) The 2026 edition promises to be the largest and most ambitious in the tournament’s history.
(C) For the first time, the World Cup will be jointly hosted by three countries: Canada, Mexico, and the United States.
(D) A record number of 48 national teams will compete in the tournament.
(E) This represents a significant expansion from the previous format of 32 teams.
(F) The competition will feature 104 matches played across 16 state-of-the-art stadiums in 16 host cities.
(G) The tournament is scheduled to kick off on June 11, 2026, and conclude with the final on July 19, 2026.
(H) The grand final will take place at the iconic MetLife Stadium in New York New Jersey.
(I) Qualification campaigns are already underway, with teams from all six confederations striving to secure their spots.
(J) This expanded format will provide greater opportunities for emerging football nations, particularly from Africa and Asia.
(K) The event is expected to foster cultural exchange and promote unity among diverse populations worldwide.
(L) Economically, the World Cup is projected to generate substantial benefits for the host countries.
(M) Experts estimate that it could contribute over 40 billion USD to the regional GDP and create thousands of jobs.
(N) Infrastructure improvements in transportation and hospitality are being accelerated to accommodate millions of international visitors.
(O) Fans around the globe are eagerly anticipating the spectacle, with ticket sales expected to break previous records.
(P) Players will have the chance to showcase their exceptional skills and tactical abilities on a global stage.
(Q) The increased number of matches will undoubtedly produce more thrilling encounters and unforgettable moments.
(R) However, organizers must address potential challenges such as crowd management and environmental sustainability.
(S) Despite these issues, the 2026 World Cup is set to leave a lasting legacy in the world of sport.
(T) Overall, this groundbreaking tournament will mark a new era for international football.
ĐÁP ÁN VÀ GIẢI THÍCH CHI TIẾT
Thứ tự đúng: A – B – C – D – E – F – G – H – I – J – K – L – M – N – O – P – Q – R – S – T
Giải thích chi tiết (bằng tiếng Việt):
Bài văn được sắp xếp theo cấu trúc logic chặt chẽ, phù hợp với mức độ B1-B2:
- Mở đầu giới thiệu tổng quát về FIFA World Cup và tầm quan trọng (A).
- Chuyển sang kỳ World Cup 2026 với tính đặc biệt (B).
- Nêu rõ sự kiện lịch sử: lần đầu tiên 3 quốc gia đồng tổ chức (C).
- Giới thiệu số lượng đội tham dự (D) và so sánh với kỳ trước (E).
- Mô tả quy mô thi đấu: số trận, sân vận động và thành phố (F).
- Thời gian diễn ra và trận chung kết (G-H).
- Quá trình vòng loại và cơ hội cho các đội (I-J).
- Ý nghĩa văn hóa – xã hội (K).
- Lợi ích kinh tế và dự báo (L-M).
- Chuẩn bị cơ sở hạ tầng (N).
- Sự mong đợi của người hâm mộ (O).
- Vai trò của cầu thủ và chất lượng trận đấu (P-Q).
- Thách thức tiềm ẩn (R).
- Di sản lâu dài và kết luận (S-T).
Cấu trúc này đảm bảo dòng chảy tự nhiên: Giới thiệu → Chi tiết sự kiện → Ý nghĩa & Tác động → Thách thức & Kết luận, giúp học sinh học cách xây dựng bài viết mạch lạc, có lập luận ở mức B1-B2.
Thống kê từ vựng mới:
Bài tập giới thiệu 22 từ vựng mới (phù hợp mức B1-B2, tập trung chủ đề thể thao quốc tế, kinh tế – xã hội và sự kiện lớn). Các từ được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên, giúp học sinh mở rộng vốn từ khoảng 20-25% so với bài đọc cơ bản. Dưới đây là danh sách chi tiết:
- prestigious (adj): uy tín, danh giá.
Cách dùng: “the most prestigious international football tournament”.
Ví dụ: Thường dùng với giải thưởng/sự kiện lớn.
Quan trọng: Từ mô tả giá trị cao, hay gặp trong Reading & Writing về sự kiện quốc tế. - captivating (adj): hấp dẫn, cuốn hút.
Cách dùng: “captivating billions of viewers”.
Ví dụ: Dùng để miêu tả sức hút của sự kiện.
Quan trọng: Tính từ nâng cao để mô tả cảm xúc người xem. - edition (n): phiên bản, kỳ tổ chức.
Cách dùng: “The 2026 edition”.
Ví dụ: “this edition of the tournament”.
Quan trọng: Từ chuyên dùng cho sự kiện lặp lại (World Cup edition). - ambitious (adj): tham vọng.
Cách dùng: “the largest and most ambitious”.
Ví dụ: Mô tả quy mô lớn.
Quan trọng: Từ miêu tả kế hoạch lớn, hữu ích cho Writing Task 2. - jointly (adv): cùng nhau, đồng.
Cách dùng: “jointly hosted by three countries”.
Ví dụ: “jointly hosted”.
Quan trọng: Từ chỉ sự hợp tác quốc tế. - record (adj/n): kỷ lục.
Cách dùng: “a record number of 48 teams”.
Ví dụ: “record-breaking”.
Quan trọng: Từ thường gặp khi nói về thành tích/số lượng lớn nhất. - expansion (n): sự mở rộng.
Cách dùng: “a significant expansion from”.
Ví dụ: “This represents a significant expansion”.
Quan trọng: Từ kinh tế/thể thao, dùng để so sánh thay đổi. - state-of-the-art (adj): hiện đại nhất, tiên tiến.
Cách dùng: “16 state-of-the-art stadiums”.
Ví dụ: Mô tả cơ sở vật chất.
Quan trọng: Cụm từ miêu tả công nghệ/cơ sở hạ tầng cao cấp. - kick off (phrasal verb): bắt đầu (trận đấu/sự kiện).
Cách dùng: “scheduled to kick off on”.
Ví dụ: “The tournament is scheduled to kick off”.
Quan trọng: Ngôn ngữ thể thao chuyên biệt. - iconic (adj): biểu tượng, nổi tiếng.
Cách dùng: “the iconic MetLife Stadium”.
Ví dụ: Dùng với địa danh/sân vận động nổi tiếng.
Quan trọng: Tính từ mô tả giá trị văn hóa. - confederations (n): các liên đoàn (bóng đá).
Cách dùng: “from all six confederations”.
Ví dụ: FIFA có 6 confederations.
Quan trọng: Thuật ngữ tổ chức thể thao quốc tế. - striving (v): nỗ lực, phấn đấu.
Cách dùng: “striving to secure their spots”.
Ví dụ: “teams … striving to”.
Quan trọng: Từ thể hiện sự cố gắng, nâng cao Writing. - emerging (adj): đang nổi lên.
Cách dùng: “emerging football nations”.
Ví dụ: “greater opportunities for emerging nations”.
Quan trọng: Từ dùng cho quốc gia/công nghệ mới phát triển. - foster (v): thúc đẩy, nuôi dưỡng.
Cách dùng: “foster cultural exchange”.
Ví dụ: “foster … unity”.
Quan trọng: Từ học thuật về phát triển xã hội/văn hóa. - substantial (adj): đáng kể, lớn.
Cách dùng: “substantial benefits”.
Ví dụ: “generate substantial benefits”.
Quan trọng: Từ mô tả mức độ lớn trong kinh tế. - projected (adj/v): dự kiến, dự báo.
Cách dùng: “is projected to generate”.
Ví dụ: “Experts estimate … projected”.
Quan trọng: Từ dùng trong báo cáo, dự báo kinh tế. - accommodate (v): đáp ứng, chứa đựng.
Cách dùng: “to accommodate millions of visitors”.
Ví dụ: “accommodate international visitors”.
Quan trọng: Từ về cơ sở hạ tầng và du lịch. - eagerly (adv): háo hức, mong đợi.
Cách dùng: “eagerly anticipating”.
Ví dụ: “Fans … are eagerly anticipating”.
Quan trọng: Trạng từ thể hiện cảm xúc tích cực. - spectacle (n): cảnh tượng hoành tráng.
Cách dùng: “anticipating the spectacle”.
Ví dụ: “the spectacle” của sự kiện lớn.
Quan trọng: Từ miêu tả sự kiện giải trí hoành tráng. - tactical (adj): chiến thuật.
Cách dùng: “tactical abilities”.
Ví dụ: “skills and tactical abilities”.
Quan trọng: Thuật ngữ bóng đá chuyên sâu. - sustainability (n): tính bền vững.
Cách dùng: “environmental sustainability”.
Ví dụ: “challenges such as … sustainability”.
Quan trọng: Từ môi trường – xã hội hiện đại, hay gặp VSTEP/THPT. - groundbreaking (adj): đột phá, tiên phong.
Cách dùng: “this groundbreaking tournament”.
Ví dụ: “mark a new era”.
Quan trọng: Từ kết luận, mô tả sự kiện mang tính cách mạng.
Lý do từ vựng quan trọng:
22 từ vựng này thuộc các chủ đề “International Events”, “Sports & Economy”, “Global Issues” – những chủ đề trọng tâm trong chương trình THPT Quốc gia và VSTEP B1-B2. Chúng giúp học sinh: (1) hiểu sâu bài đọc về sự kiện lớn, (2) sử dụng linh hoạt trong Writing Task 2 (bàn luận lợi ích/thách thức), (3) nâng cao kỹ năng paraphrase và từ vựng học thuật. Số lượng từ mới được kiểm soát hợp lý, lặp lại tự nhiên để củng cố, đồng thời giới thiệu cụm từ và collocations quan trọng (ví dụ: state-of-the-art stadiums, foster cultural exchange, substantial benefits). Học sinh hoàn thành bài này sẽ tăng khả năng xử lý văn bản phức tạp hơn ở mức B1-B2.








