Học tiếng anh giao tiếp cùng giáo viên ielts 8.0+, giáo viên bản xứ & phương pháp shadowing

100 câu Word formation Topic: Petroleum Industry Level: A2-B1
100 câu Word formation Topic: Petroleum Industry Level: A2-B1

Làm chủ kỹ năng Word Formation (Cấu tạo từ) là chìa khóa để nhân sự ngành năng lượng bứt phá từ trình độ cơ bản lên chuyên nghiệp. Đối với sinh viên PVMG, kỹ thuật viên tại BSR, NSRP hay nhân viên mới tại PVN, việc hiểu rõ cách biến đổi từ một gốc từ sang danh từ, động từ hay tính từ không chỉ giúp hoàn thành tốt các bài thi chứng chỉ nội bộ mà còn đảm bảo độ chính xác trong các báo cáo vận hành và an toàn lao động. Bài viết này cung cấp lộ trình 100 câu luyện tập chuyên sâu, bám sát thực tế các dự án UpstreamDownstream tại Việt Nam năm 2026.

Tham khảo thêm về Linguaskill

1. Tầm quan trọng của Word Formation trong ngành Dầu khí

Trong môi trường kỹ thuật cao như Vietsovpetro hay PV Drilling, một sự nhầm lẫn nhỏ giữa “Produce” (Động từ: Sản xuất) và “Product” (Danh từ: Sản phẩm) hoặc “Productivity” (Danh từ: Năng suất) có thể dẫn đến hiểu lầm trong báo cáo hiệu suất. Việc nắm vững các tiền tố (Prefixes) và hậu tố (Suffixes) giúp bạn tự tin đọc hiểu các tài liệu kỹ thuật về Natural Gas, Pipeline và xu hướng mới như Green Hydrogen.

Bảng hệ thống cấu tạo từ cốt lõi cho trình độ A2-B1

Gốc từ (Root)Danh từ (Noun)Động từ (Verb)Tính từ (Adjective)Ngữ cảnh ứng dụng
RefineRefinery / RefinementRefineRefinedNhà máy lọc dầu BSR/NSRP
PollutePollution / PollutantPollutePollutedQuản lý môi trường & HSE
ExploreExploration / ExplorerExploreExploratoryKhoan thăm dò PVEP
OperateOperation / OperatorOperateOperationalVận hành giàn khoan
SafeSafetySaveSafeAn toàn lao động giàn khoan

2. Bí quyết chinh phục bài thi cấu tạo từ tiếng Anh chuyên ngành

Để giải quyết 100 câu hỏi trong bộ đề này, học viên cần áp dụng quy tắc 3 bước từ chuyên gia Backlinko:

  1. Xác định vị trí trống: Đứng sau tính từ thường là danh từ, đứng sau trạng từ thường là động từ hoặc tính từ.
  2. Nhận diện thực thể (Entity): Nếu câu nói về con người trên giàn khoan, hãy ưu tiên hậu tố -er (Driller) hoặc -or (Operator). Nếu nói về quy trình, hãy chọn -tion (Production).
  3. Kiểm tra nghĩa tiêu cực/tích cực: Sử dụng tiền tố như un- hoặc im- nếu câu đề cập đến các vấn đề không an toàn hoặc không khả thi.

3. FAQ: Giải đáp thắc mắc chuyên sâu

### Cách làm bài tập Word formation tiếng Anh chuyên ngành dầu khí A2?

Cách làm bài tập Word formation ở trình độ A2 bắt đầu bằng việc nhận diện các loại từ cơ bản thông qua vị trí của chúng trong câu. Tại trình độ này, học viên chủ yếu tập trung vào các hậu tố phổ biến như -er, -or, -tion, -ment, -ful, -less. Để làm bài hiệu quả, bước đầu tiên là xác định từ loại cần điền dựa trên các từ đứng trước và đứng sau khoảng trống. Ví dụ, nếu đứng sau mạo từ “the” và trước giới từ “of”, chắc chắn bạn cần một danh từ. Trong ngành dầu khí, các từ như “exploration” hay “production” xuất hiện với tần suất dày đặc. Bước tiếp theo là xem xét gốc từ cung cấp trong ngoặc để biến đổi cho phù hợp. Tại trình độ A2, các biến đổi thường đơn giản, không quá phức tạp về mặt thay đổi mặt chữ. Cuối cùng, hãy kiểm tra lại nghĩa của câu để đảm bảo từ đã biến đổi phù hợp với ngữ cảnh kỹ thuật đơn giản như vận hành máy móc hay thông báo an toàn cơ bản.

### Danh sách hậu tố thường gặp trong từ vựng dầu khí?

Danh sách hậu tố thường gặp trong ngành dầu khí đóng vai trò như các “chỉ dấu” giúp bạn đoán nghĩa và loại từ nhanh chóng. Phổ biến nhất là nhóm hậu tố chỉ quy trình như -tion (Exploration, Production, Distillation) và -ment (Equipment, Refinement). Nhóm hậu tố chỉ người lao động bao gồm -er (Driller, Welder, Pipefitter) và -or (Operator, Supervisor, Surveyor). Ngoài ra, các hậu tố chỉ tính chất kỹ thuật như -able/-ible (Flammable, Convertible) giúp mô tả đặc điểm vật liệu hoặc thiết bị. Trong xu hướng năng lượng xanh 2026, các hậu tố như -ability (Sustainability, Renewability) ngày càng quan trọng. Việc ghi nhớ các nhóm hậu tố này giúp sinh viên PVMG và nhân viên PVN hệ thống hóa vốn từ vựng một cách logic, từ đó dễ dàng chuyển đổi loại từ mà không cần học vẹt từng từ đơn lẻ, giúp tăng tốc độ xử lý thông tin trong các bài thi nội bộ và tài liệu hướng dẫn vận hành.

### Biến đổi từ “refine” trong ngữ cảnh nhà máy lọc dầu?

Từ “refine” là một thực thể (Entity) cực kỳ quan trọng đối với nhân sự tại BSR và NSRP. Dưới góc độ Word formation, “refine” có thể biến đổi thành nhiều dạng khác nhau tùy vào mục đích giao tiếp. “Refinery” (danh từ) chỉ địa điểm – nhà máy lọc dầu, nơi diễn ra các hoạt động chưng cất và xử lý dầu thô. “Refining” (danh từ/danh động từ) chỉ bản thân quy trình công nghệ lọc dầu. “Refinement” (danh từ) thường dùng để chỉ sự cải tiến trong quy trình hoặc độ tinh khiết của sản phẩm. “Refined” (tính từ) dùng để mô tả sản phẩm đã qua xử lý như “refined oil” hay “refined products”. Khi làm bài thi, bạn cần phân biệt rõ giữa “Refinery” (nơi chốn) và “Refining” (quy trình). Ví dụ, trong câu “The Dung Quat _______ is a key asset”, từ cần điền phải là “Refinery”. Hiểu rõ các biến thể này giúp kỹ thuật viên mô tả chính xác vị trí và quy trình làm việc trong các báo cáo kỹ thuật hàng ngày.

### Từ vựng tiếng Anh về an toàn giàn khoan cho người mới bắt đầu?

An toàn (Safety) là ưu tiên số một trên mọi giàn khoan của Vietsovpetro hay PV Drilling. Đối với người mới bắt đầu, việc nắm vững cấu tạo từ liên quan đến HSE (Health, Safety, and Environment) là bắt buộc. Gốc từ “Safe” có các biến thể: “Safety” (danh từ – sự an toàn), “Safely” (trạng từ – một cách an toàn), và “Save” (động từ – cứu hộ/tiết kiệm). Các biển báo an toàn thường sử dụng danh từ hoặc tính từ như “Caution” (Cẩn trọng), “Hazardous” (Nguy hiểm – từ gốc Hazard), “Flammable” (Dễ cháy – từ gốc Flame/Inflame). Ngoài ra, các hậu tố như -tion trong “Protection” (Bảo vệ) hay “Prevention” (Phòng ngừa) cũng xuất hiện thường xuyên trong tài liệu PPE (Thiết bị bảo hộ cá nhân). Học cách biến đổi các từ này giúp người lao động không chỉ hiểu các bảng chỉ dẫn trên giàn khoan mà còn có thể thực hiện các báo cáo sự cố cơ bản một cách chuyên nghiệp, đảm bảo an toàn cho bản thân và đồng nghiệp.

### Cách phân biệt “explorer” và “exploration” trong bài thi?

Trong các bài thi Word formation ngành dầu khí, sự phân biệt giữa hậu tố chỉ người (-er/-or) và hậu tố chỉ quy trình/sự vật (-tion/-ment) là điểm mấu chốt để ghi điểm. “Explorer” (danh từ chỉ người/vật thể thực hiện) dùng để nói về những người đi thăm dò mỏ dầu hoặc các công ty/thiết bị thực hiện việc thăm dò. Trong khi đó, “Exploration” (danh từ chỉ hành động/quy trình) nói về chính hoạt động tìm kiếm tài nguyên. Một mẹo nhỏ cho học viên là quan sát động từ trong câu: nếu câu có chủ ngữ thực hiện hành động khám phá, hãy chọn “Explorer”. Nếu câu nói về một dự án hoặc một giai đoạn trong chuỗi giá trị Upstream (ví dụ: “The _______ of Block 09-1 was successful”), hãy chọn “Exploration”. Lỗi nhầm lẫn này cực kỳ phổ biến đối với kỹ sư Việt Nam, và việc làm chủ nó sẽ giúp bạn thể hiện sự tinh tế và chuyên nghiệp trong việc sử dụng tiếng Anh chuyên ngành năng lượng.

### Mẫu bài tập cấu tạo từ về chủ đề năng lượng tái tạo?

Với xu hướng Net Zero 2050, các bài tập Word formation năm 2026 lồng ghép rất nhiều thực thể về năng lượng tái tạo (Renewable Energy). Gốc từ “Renew” có thể biến đổi thành “Renewable” (tính từ – có thể tái tạo), “Renewal” (danh từ – sự đổi mới), và “Renewably” (trạng từ). Một thực thể khác là “Sustain” với các dạng: “Sustainability” (danh từ – sự bền vững) và “Sustainable” (tính từ). Các mẫu bài tập thường yêu cầu học viên biến đổi các từ như “Environment” thành “Environmental” hoặc “Pollute” thành “Non-polluting” (sử dụng tiền tố phủ định). Việc luyện tập với các chủ đề như điện gió ngoài khơi (Offshore Wind) hay Hydro xanh (Green Hydrogen) giúp người học không chỉ giỏi ngữ pháp mà còn cập nhật được kiến thức thời thượng của ngành. Điều này đặc biệt hữu ích cho các sinh viên chuẩn bị thực tập tại các dự án năng lượng mới của PVN, nơi yêu cầu khả năng thích ứng cao với các thuật ngữ xanh hóa ngành dầu khí.

### Tài liệu tiếng Anh chuyên ngành dầu khí cho trình độ B1?

Tài liệu tiếng Anh trình độ B1 cho ngành dầu khí cần tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng thông qua các cấu trúc Word formation phức tạp hơn trình độ A2. Các tài liệu chuẩn năm 2026 thường bao gồm các bộ đề luyện tập dựa trên các bản tin thực tế của PV Power hay PV Gas. Tài liệu tốt sẽ có sự phân chia rõ ràng giữa các phân khúc Upstream, Midstream và Downstream. Học viên nên tìm kiếm các giáo trình có phần “Word Building” chuyên biệt cho kỹ thuật, nơi hướng dẫn cách thêm tiền tố như sub- (Subsea), pre- (Pre-heating), over- (Overpressure). Ngoài ra, các từ điển chuyên ngành như Oxford Learner’s Dictionary kết hợp với các công cụ AI như Perplexity AI là nguồn tham khảo tuyệt vời để kiểm tra cách dùng từ trong ngữ cảnh thực tế. Việc sử dụng đúng tài liệu giúp học viên trình độ B1 tự tin hơn khi viết các báo cáo tóm tắt công việc hoặc tham gia các cuộc họp kỹ thuật cơ bản với chuyên gia nước ngoài.

### Tại sao cần học Word formation khi làm việc tại PVN?

Học Word formation khi làm việc tại PVN không chỉ là để đối phó với các kỳ thi tiếng Anh mà là để xây dựng nền tảng giao tiếp chuyên nghiệp và chính xác. Tại một tập đoàn lớn như PVN, các tài liệu từ tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế (API) đến hợp đồng kinh tế đều sử dụng ngôn ngữ với độ chính xác cao. Việc hiểu cấu tạo từ giúp bạn nắm bắt nhanh nội dung các văn bản dài và phức tạp. Thay vì phải tra từ điển cho mọi từ mới, bạn có thể dựa vào gốc từ và hậu tố để đoán nghĩa. Ví dụ, khi gặp từ “operationalize”, bạn biết nó xuất phát từ “operate” (vận hành), giúp bạn hiểu câu chuyện đang nói về việc đưa một hệ thống vào hoạt động. Hơn nữa, việc sử dụng đúng loại từ trong email và báo cáo giúp nâng cao uy tín cá nhân, thể hiện trình độ học vấn và sự chỉn chu trong công việc, từ đó mở ra nhiều cơ hội thăng tiến và đào tạo quốc tế cho nhân viên.

### Cách ghi nhớ từ loại trong quy trình Upstream?

Quy trình Upstream (Thăm dò và Khai thác) chứa đựng một lượng lớn thuật ngữ kỹ thuật khó nhớ. Cách tốt nhất để ghi nhớ từ loại là gắn chúng vào sơ đồ quy trình thực tế. Hãy bắt đầu từ hành động “Explore” (Thăm dò) dẫn đến “Discovery” (Phát hiện mỏ). Sau đó là quy trình “Drill” (Khoan) được thực hiện bởi “Driller” (Thợ khoan) sử dụng “Drilling rig” (Giàn khoan). Tiếp theo là giai đoạn “Produce” (Sản xuất/Khai thác) để tạo ra “Production” (Sản lượng). Bằng cách liên kết từ vựng với các bước vật lý trong chuỗi giá trị, bạn sẽ ghi nhớ được cả nghĩa và loại từ một cách tự nhiên. Sử dụng các kỹ thuật như Mindmap (Sơ đồ tư duy) để nối các gốc từ với các hậu tố tương ứng trong Upstream sẽ giúp bộ não ghi nhớ sâu hơn. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho sinh viên PVU và nhân viên tại PVEP, giúp họ không bị nhầm lẫn khi mô tả các giai đoạn khác nhau của một dự án khai thác dầu khí ngoài khơi.

### Lỗi Word formation phổ biến của kỹ sư Việt Nam?

Kỹ sư Việt Nam thường mắc các lỗi Word formation do thói quen dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc do không chú trọng vào hậu tố. Một lỗi điển hình là sử dụng danh từ thay cho tính từ khi bổ nghĩa cho danh từ khác, ví dụ nói “Safety equipment” (đúng) nhưng lại nhầm sang “Safely equipment” (sai). Một lỗi khác là sử dụng sai tiền tố phủ định, như dùng “unflammable” thay vì “non-flammable” hoặc “inflammable” (có nghĩa là dễ cháy). Việc nhầm lẫn giữa các hậu tố chỉ người và vật như “Compressor” (máy nén) và “Compression” (sự nén) cũng thường xuyên xảy ra trong các báo cáo vận hành máy móc. Để khắc phục, kỹ sư cần luyện tập thói quen kiểm tra loại từ (Word class) khi học từ mới và tích cực làm các bài tập cấu tạo từ chuyên ngành. Sự chính xác trong từ loại sẽ giúp các báo cáo kỹ thuật của kỹ sư Việt trở nên chuyên nghiệp, dễ hiểu và tránh được những sai sót đáng tiếc trong môi trường làm việc quốc tế.

Bài tập 1

EXAMINATION: ENGLISH FOR GENERAL PURPOSES

SECTION: WORD FORMATION

TOPIC: THE PETROLEUM INDUSTRY

LEVEL: A2-B1


PART 1: EXERCISE

Directions: Fill in the blanks with the correct form of the words in brackets.

  1. Petroleum is a ___________ resource that provides energy for the world. (VALUE)
  2. Many countries depend on the ___________ of oil to fuel their economy. (PRODUCE)
  3. The ___________ of crude oil was a turning point in modern history. (DISCOVER)
  4. Engineers use modern ___________ to find oil deep underground. (EQUIP)
  5. A ___________ is a person who works on an oil rig. (WORK)
  6. The process of ___________ separates crude oil into useful products. (REFINE)
  7. Gasoline is a ___________ liquid used to power cars. (FLAMME)
  8. We need to find more ___________ ways to use energy. (EFFECT)
  9. Some oil companies are investing in ___________ energy sources. (RENEW)
  10. The ___________ of the pipeline took several years to complete. (CONSTRUCT)
  11. Careful ___________ is necessary to prevent oil spills. (OPERATE)
  12. An ___________ leak can cause serious damage to the environment. (ACCIDENT)
  13. Scientists are looking for ___________ to fossil fuels. (ALTERNATIVE)
  14. The ___________ of the ocean floor is difficult and expensive. (EXPLORE)
  15. This car is very ___________ because it uses very little fuel. (ECONOMY)
  16. The ___________ of oil prices affects the cost of living. (VARY)
  17. Safety ___________ must be followed strictly on the oil platform. (REGULATE)
  18. Petroleum is used in the ___________ of many plastic items. (MANUFACTURE)
  19. Geologists study the ___________ structure of the earth. (GEOLOGY)
  20. The ___________ of oil from the ground requires heavy machinery. (EXTRACT)
  21. We must protect the ___________ from pollution. (ENVIRONMENT)
  22. Oil is ___________ transported across the ocean in large tankers. (USUALLY)
  23. The ___________ of the oil well was successful. (DRILL)
  24. A high ___________ of oil is found in the Middle East. (CONCENTRATE)
  25. Modern cars are more ___________ than older models. (POWER)
  26. The ___________ of the new oil field will create many jobs. (DEVELOP)
  27. Using public transport is a ___________ way to save fuel. (SENSE)
  28. The ___________ of the oil tank must be checked daily. (PRESS)
  29. We need to ___________ the amount of waste produced by refineries. (MINIMUM)
  30. The ___________ of the project depends on the funding. (SUCCEED)
  31. Workers wear ___________ clothing to stay safe. (PROTECT)
  32. The ___________ of chemicals is strictly monitored. (STORAGE)
  33. Natural gas is often found in ___________ with oil. (ASSOCIATE)
  34. The ___________ of oil can lead to global warming. (BURN)
  35. It is ___________ to drive without checking your fuel level. (RISK)
  36. Many ___________ are involved in researching new fuels. (SCIENCE)
  37. The ___________ of oil has changed the way we travel. (AVAILABLE)
  38. Oil spills are ___________ to marine life. (HARM)
  39. We should use energy more ___________ to save money. (WISE)
  40. The ___________ of the oil industry is global. (IMPORTANT)

PART 2: ANSWER KEY & EXPLANATIONS

No.AnswerExplanation (Vietnamese)
1valuableTính từ: có giá trị. Bổ nghĩa cho danh từ “resource”.
2productionDanh từ: sự sản xuất. Đứng sau mạo từ “the” và giới từ “of”.
3discoveryDanh từ: sự khám phá. Chỉ sự kiện tìm ra dầu mỏ.
4equipmentDanh từ: thiết bị. Lưu ý: đây là danh từ không đếm được.
5workerDanh từ chỉ người: công nhân.
6refiningDanh từ/V-ing: việc tinh chế. Đứng sau giới từ “of”.
7flammableTính từ: dễ cháy. Mô tả đặc tính của xăng (gasoline).
8effectiveTính từ: hiệu quả. Bổ nghĩa cho danh từ “ways”.
9renewableTính từ: có thể tái tạo (năng lượng sạch).
10constructionDanh từ: sự xây dựng.
11operationDanh từ: sự vận hành/hoạt động.
12accidentalTính từ: tình cờ/ngẫu nhiên. Bổ nghĩa cho “leak” (sự rò rỉ).
13alternativesDanh từ số nhiều: các lựa chọn thay thế.
14explorationDanh từ: sự thăm dò/khám phá.
15economicalTính từ: tiết kiệm. (Phân biệt với economic thuộc về kinh tế).
16variationDanh từ: sự biến động/thay đổi.
17regulationsDanh từ số nhiều: các quy định/quy tắc.
18manufactureDanh từ: sự sản xuất/chế tạo.
19geologicalTính từ: thuộc về địa chất.
20extractionDanh từ: sự chiết xuất/khai thác.
21environmentDanh từ: môi trường.
22usuallyTrạng từ: thường xuyên. Bổ trợ cho động từ “transported”.
23drillingDanh từ/V-ing: việc khoan.
24concentrationDanh từ: sự tập trung/nồng độ.
25powerfulTính từ: mạnh mẽ.
26developmentDanh từ: sự phát triển.
27sensibleTính từ: hợp lý/khôn ngoan.
28pressureDanh từ: áp suất/áp lực.
29minimizeĐộng từ: giảm thiểu. Đứng sau “need to”.
30successDanh từ: sự thành công.
31protectiveTính từ: bảo hộ/bảo vệ.
32storageDanh từ: sự lưu kho/dự trữ.
33associationDanh từ: sự liên kết/kết hợp.
34burningDanh từ/V-ing: việc đốt cháy.
35riskyTính từ: rủi ro/nguy hiểm.
36scientistsDanh từ số nhiều: các nhà khoa học.
37availabilityDanh từ: sự có sẵn/tính sẵn dụng.
38harmfulTính từ: có hại. Cấu trúc: be harmful to.
39wiselyTrạng từ: một cách khôn ngoan. Bổ trợ cho động từ “use”.
40importanceDanh từ: tầm quan trọng.

PART 3: VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

Total New Words Introduced: 15 Core Terms

WordPart of SpeechMeaning (Vietnamese)Importance in Industry
Petroleum(n)Dầu mỏTừ vựng gốc cho toàn bộ ngành năng lượng.
Refine(v)Tinh chếQuy trình biến dầu thô thành xăng, dầu diesel.
Crude oil(n)Dầu thôNguyên liệu chưa qua xử lý.
Pipeline(n)Đường ống dẫnPhương thức vận chuyển chính trong ngành.
Oil rig / Platform(n)Giàn khoanCấu trúc dùng để khoan và khai thác dầu.
Geologist(n)Nhà địa chấtNgười xác định vị trí các mỏ dầu tiềm năng.
Extraction(n)Khai thác/Rút raHành động lấy dầu lên khỏi mặt đất.
Flammable(adj)Dễ cháyCảnh báo an toàn quan trọng nhất trong ngành.
Renewable(adj)Tái tạo đượcXu hướng chuyển dịch năng lượng hiện nay.
Drilling(n)Việc khoanKỹ thuật cơ bản nhất để tiếp cận dầu mỏ.
Spill(n/v)Sự tràn (dầu)Liên quan đến thảm họa môi trường.
Tanker(n)Tàu chở dầuPhương tiện vận chuyển đường biển quy mô lớn.
Alternative(n/adj)Thay thếChỉ các nguồn năng lượng không phải hóa thạch.
Regulation(n)Quy địnhCác tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt bắt buộc.
Minimize(v)Giảm thiểuThường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.

Educational Note: Các từ vựng này không chỉ giúp người học ở trình độ A2-B1 nắm vững cấu trúc Word Formation (hậu tố -tion, -able, -al,…) mà còn cung cấp kiến thức nền tảng về ngành công nghiệp quan trọng nhất thế giới.

Bài tập 2

EXAMINATION: ENGLISH FOR GENERAL PURPOSES

SECTION: WORD FORMATION (PRACTICE TEST 02)

TOPIC: THE PETROLEUM INDUSTRY

LEVEL: A2-B1


PART 1: EXERCISE

Directions: Use the word given in capitals at the end of each line to form a word that fits in the space in the same line.

  1. The search for oil is a very ___________ business. (EXPENSE)
  2. Geologists use ___________ waves to map underground rocks. (SOUND)
  3. Most of the world’s oil is found in ___________ layers. (SEDIMENT)
  4. The ___________ of crude oil involves heating it in a tower. (SEPARATE)
  5. Natural gas is a ___________ fuel that burns blue. (CLEAN)
  6. The oil industry provides ___________ to millions of people. (EMPLOY)
  7. Oil tankers must be built with ___________ hulls for safety. (DOUBLE)
  8. Some chemicals from oil are used in the ___________ industry. (PHARMACY)
  9. The ___________ of the drill bit is crucial for deep wells. (HARD)
  10. Environmentalists worry about the ___________ of the Arctic. (POLLUTE)
  11. Many ___________ countries rely heavily on oil exports. (DEVELOP)
  12. Gasoline is highly ___________, so smoking is forbidden. (EXPLODE)
  13. The ___________ of the oil field was larger than expected. (EXTEND)
  14. We need to ___________ our reliance on fossil fuels. (REDUCE)
  15. This machine is ___________; it never breaks down. (RELY)
  16. The ___________ of the pipeline is monitored by sensors. (FLOW)
  17. Oil is a ___________ mixture of hydrocarbons. (COMPLEX)
  18. The ___________ of the ocean makes offshore drilling hard. (DEEP)
  19. We must use energy more ___________ to save the planet. (EFFICIENT)
  20. The ___________ of the oil rig was a major engineering feat. (INSTALL)
  21. Petroleum is often ___________ referred to as “Black Gold”. (POPULAR)
  22. The ___________ of fuel can lead to respiratory problems. (INHALE)
  23. Modern refineries are ___________ controlled by computers. (AUTOMATIC)
  24. A ___________ of oil was found near the coast. (DEPOSIT)
  25. Plastic is a ___________ material made from petroleum. (SYNTHESIS)
  26. The ___________ of the new engine is very high. (PERFORM)
  27. We need to ___________ the fuel tanks before the journey. (FILL)
  28. The ___________ of energy is a global challenge. (CONSERVE)
  29. Drilling mud is used for ___________ of the drill bit. (COOL)
  30. The ___________ of the earth’s crust varies by region. (THICK)
  31. Solar power is a ___________ energy source. (SUSTAIN)
  32. The ___________ of the oil platform was a tragedy. (COLLAPSE)
  33. Engineers must work ___________ to solve technical issues. (COOPERATE)
  34. The ___________ of oil reserves is a state secret. (LOCATE)
  35. It is ___________ to dump oil waste into the sea. (LEGAL)
  36. The ___________ of the crude oil is checked in the lab. (PURE)
  37. We are ___________ on oil for our daily transport. (DEPEND)
  38. The ___________ of new technology improved production. (ADOPT)
  39. Oil companies face ___________ competition today. (GLOBAL)
  40. The ___________ of the environment is our responsibility. (PROTECT)

PART 2: ANSWER KEY & EXPLANATIONS

No.AnswerExplanation (Vietnamese)
1expensiveTính từ: Đắt đỏ. Sau trạng từ “very” và trước danh từ “business”.
2soundDanh từ/Tính từ: (Sóng) âm thanh. Cụm từ “sound waves”.
3sedimentaryTính từ: Trầm tích. Bổ nghĩa cho danh từ “layers” (tầng đá trầm tích).
4separationDanh từ: Sự phân tách. Sau mạo từ “the”.
5cleanerTính từ (so sánh/cấp độ): Sạch hơn. Mô tả đặc tính khí tự nhiên.
6employmentDanh từ: Việc làm. Sau động từ “provide”.
7doubleTính từ: Kép. “Double hulls” là vỏ tàu hai lớp để chống tràn dầu.
8pharmaceuticalTính từ: Thuộc dược phẩm. “Pharmaceutical industry”.
9hardnessDanh từ: Độ cứng. Sau mạo từ “the”.
10pollutionDanh từ: Sự ô nhiễm.
11developingTính từ: Đang phát triển. “Developing countries”.
12explosiveTính từ: Dễ nổ. Sau trạng từ “highly”.
13extentDanh từ: Quy mô/Diện tích.
14reduceĐộng từ: Giảm bớt. Sau “need to”.
15reliableTính từ: Đáng tin cậy. Sau động từ “is”.
16flowDanh từ: Lưu lượng/Dòng chảy.
17complexTính từ: Phức tạp. Bổ nghĩa cho “mixture”.
18depthDanh từ: Độ sâu. Sau mạo từ “the”.
19efficientlyTrạng từ: Một cách hiệu quả. Bổ trợ cho động từ “use”.
20installationDanh từ: Sự lắp đặt/thiết lập.
21popularlyTrạng từ: Một cách phổ biến.
22inhalationDanh từ: Sự hít vào.
23automaticallyTrạng từ: Một cách tự động.
24depositDanh từ: Trữ lượng/Mỏ dầu.
25syntheticTính từ: Tổng hợp (nhân tạo). “Synthetic material”.
26performanceDanh từ: Hiệu suất/Khả năng vận hành.
27refillĐộng từ: Làm đầy lại.
28conservationDanh từ: Sự bảo tồn/tiết kiệm.
29coolingDanh từ/V-ing: Việc làm mát.
30thicknessDanh từ: Độ dày.
31sustainableTính từ: Bền vững.
32collapseDanh từ: Sự sụp đổ.
33cooperativelyTrạng từ: Một cách hợp tác.
34locationDanh từ: Vị trí.
35illegalTính từ: Bất hợp pháp (Tiền tố il-).
36purityDanh từ: Độ tinh khiết.
37dependentTính từ: Phụ thuộc. Cấu trúc: be dependent on.
38adoptionDanh từ: Sự áp dụng/tiếp nhận.
39globalTính từ: Toàn cầu.
40protectionDanh từ: Sự bảo vệ.

PART 3: VOCABULARY STATISTICS & ANALYSISfractional distillation of crude oil, AI generatedShutterstock

New Vocabulary Statistics: 12 Key Industrial Terms

  1. Sedimentary (adj) – /ˌsed.ɪˈmen.tər.i/: Trầm tích. Quan trọng vì dầu mỏ thường được tìm thấy trong các tầng đá này.
  2. Pharmaceutical (adj) – /ˌfɑːr.məˈsuː.t̬ɪ.kəl/: Dược phẩm. Nhấn mạnh việc dầu mỏ là nguyên liệu cho ngành y tế (nhựa, vỏ thuốc).
  3. Explosive (adj) – /ɪkˈsploʊ.sɪv/: Dễ nổ. Từ vựng an toàn thiết yếu trong môi trường khí gas và xăng dầu.
  4. Offshore (adj/adv) – /ˌɑːfˈʃɔːr/: Ngoài khơi. Chỉ các hoạt động khoan dầu trên biển.
  5. Synthetic (adj) – /sɪnˈθet̬.ɪk/: Tổng hợp. Dùng để chỉ các vật liệu nhân tạo có nguồn gốc từ dầu mỏ như nhựa (plastics).
  6. Conservation (n) – /ˌkɑːn.sɚˈveɪ.ʃən/: Sự bảo tồn/Tiết kiệm. Liên quan đến việc sử dụng năng lượng hợp lý.
  7. Substance (n) – /ˈsʌb.stəns/: Chất/Vật chất. Dầu mỏ là một hỗn hợp của nhiều chất hóa học.
  8. Deposit (n) – /dɪˈpɑː.zɪt/: Mỏ/Trữ lượng. Kho tàng dầu mỏ tích tụ tự nhiên dưới lòng đất.
  9. Hull (n) – /hʌl/: Thân tàu. Đặc biệt quan trọng khi nói về an toàn của tàu chở dầu (oil tankers).
  10. Refill (v) – /ˌriːˈfɪl/: Đổ đầy lại. Hành động thường ngày tại các trạm xăng.
  11. Sustainable (adj) – /səˈsteɪ.nə.bəl/: Bền vững. Từ khóa trong các cuộc thảo luận về tương lai của ngành năng lượng.
  12. Illegal (adj) – /ɪˈliː.ɡəl/: Bất hợp pháp. Thường dùng trong bối cảnh khai thác dầu lậu hoặc xả thải trái phép.

Teacher’s Note: Bài tập này tập trung vào các hậu tố (suffixes) phổ biến của trình độ B1 như -ity (purity), -ance (performance), -al (pharmaceutical), -ive (explosive) giúp học sinh nhận diện loại từ nhanh chóng trong các kỳ thi thực tế.

Bài tập 3

EXAMINATION: ENGLISH FOR GENERAL PURPOSES

SECTION: WORD FORMATION (PRACTICE TEST 03)

TOPIC: THE PETROLEUM INDUSTRY

LEVEL: A2-B1


PART 1: EXERCISE

Directions: Fill in the blanks with the correct form of the words in brackets.

  1. The ___________ of crude oil into different layers happens in a distillation tower. (FRACTION)
  2. Oil is an ___________ source of energy that will eventually run out. (EXHAUST)
  3. The ___________ of the gas leak was detected by special sensors. (LOCATE)
  4. Petrol stations are ___________ found in almost every town. (COMMON)
  5. Heavy rain can ___________ the transport of oil by trucks. (DANGER)
  6. Many household items are made from ___________ substances. (PETROLEUM)
  7. The ___________ of the oil tank is essential to prevent rust. (MAINTAIN)
  8. Some plastics are ___________ and do not harm the earth. (RECYCLE)
  9. Most modern cars have very ___________ engines. (RELIANCE)
  10. The ___________ of fossil fuels releases carbon dioxide. (COMBUST)
  11. Careful ___________ of the site is done before drilling begins. (INSPECT)
  12. Oil companies must pay ___________ if they cause a spill. (COMPENSATE)
  13. The ___________ of the drill makes a very loud noise. (VIBRATE)
  14. Using solar panels is an ___________ choice for many homeowners. (ENVIRONMENT)
  15. The ___________ of energy is a major topic in politics. (SECURE)
  16. Workers must wear ___________ helmets at all times. (SAFETY)
  17. The ___________ of the new oil well was a big celebration. (OPEN)
  18. Petroleum jelly is used for ___________ purposes in medicine. (THERAPY)
  19. We need a ___________ supply of oil for our factories. (CONTINUE)
  20. The ___________ of heat is necessary during the refining process. (ABSORB)
  21. Engineers are trying to ___________ the fuel efficiency of airplanes. (MAXIMUM)
  22. The ___________ of the desert makes oil exploration difficult. (DRY)
  23. Gas is ___________ stored in large spherical tanks. (USUALLY)
  24. We must ___________ the importance of safety training. (EMPHASIS)
  25. The ___________ of oil wealth is not always equal. (DISTRIBUTE)
  26. Crude oil is a ___________ liquid found deep underground. (STICK)
  27. The ___________ of new pipelines often faces public protest. (EXPAND)
  28. Lubricants help to reduce ___________ between machine parts. (FRICTION)
  29. The ___________ of the oil platform was visible from the shore. (LIGHT)
  30. It is ___________ to touch chemicals without gloves. (HAZARD)
  31. The ___________ of a fuel determines how well a car runs. (PURE)
  32. Scientists ___________ the oil samples in a laboratory. (ANALYSIS)
  33. There was a ___________ increase in oil prices last month. (SUDDEN)
  34. The ___________ of the engine depends on the quality of the oil. (SMOOTH)
  35. We should ___________ the use of plastic bags. (LIMITATION)
  36. Many ___________ are required to work on an offshore rig. (SPECIAL)
  37. The ___________ of carbon emissions is a global goal. (ELIMINATE)
  38. Oil is ___________ across the globe by sea and land. (TRADE)
  39. The ___________ of the project was delayed due to the weather. (START)
  40. High ___________ is required to turn gas into liquid. (COMPRESS)

PART 2: ANSWER KEY & EXPLANATIONS

No.AnswerExplanation (Vietnamese)
1fractionationDanh từ: Sự chưng cất phân đoạn. Quá trình tách dầu thô.
2exhaustibleTính từ: Có thể cạn kiệt. Trái nghĩa với inexhaustible.
3locationDanh từ: Vị trí/Sự định vị.
4commonlyTrạng từ: Một cách phổ biến. Bổ nghĩa cho động từ “found”.
5endangerĐộng từ: Gây nguy hiểm. Sau động từ khuyết thiếu “can”.
6petrochemicalTính từ: Thuộc hóa dầu. “Petrochemical substances”.
7maintenanceDanh từ: Sự bảo trì. (Lưu ý cách viết khác với động từ maintain).
8recyclableTính từ: Có thể tái chế.
9reliableTính từ: Đáng tin cậy/Bền bỉ.
10combustionDanh từ: Sự đốt cháy. Đứng sau mạo từ “the”.
11inspectionDanh từ: Sự kiểm tra/thanh tra.
12compensationDanh từ: Sự bồi thường.
13vibrationDanh từ: Sự rung động.
14environmentalTính từ: Thuộc về môi trường.
15securityDanh từ: Sự an ninh/an toàn. “Energy security” (an ninh năng lượng).
16safetyDanh từ đóng vai trò tính từ: (Mũ) bảo hiểm an toàn.
17openingDanh từ: Lễ khai trương/khai mạc.
18therapeuticTính từ: Thuộc về trị liệu.
19continuousTính từ: Liên tục/không ngắt quãng.
20absorptionDanh từ: Sự hấp thụ.
21maximizeĐộng từ: Tối đa hóa. Sau “trying to”.
22drynessDanh từ: Sự khô hạn.
23usuallyTrạng từ: Thường xuyên.
24emphasizeĐộng từ: Nhấn mạnh. Sau “must”.
25distributionDanh từ: Sự phân phối.
26stickyTính từ: Nhớt/Dính. Mô tả đặc tính của dầu thô.
27expansionDanh từ: Sự mở rộng.
28frictionDanh từ: Sự ma sát.
29lightingDanh từ: Hệ thống chiếu sáng.
30hazardousTính từ: Nguy hiểm/Độc hại.
31purityDanh từ: Độ tinh khiết.
32analyzeĐộng từ: Phân tích. (Anh-Mỹ: analyze, Anh-Anh: analyse).
33suddenTính từ: Đột ngột. Bổ nghĩa cho “increase”.
34smoothnessDanh từ: Sự trơn tru/mượt mà.
35limitĐộng từ: Giới hạn/Hạn chế.
36specialistsDanh từ số nhiều: Các chuyên gia.
37eliminationDanh từ: Sự loại bỏ/triệt tiêu.
38tradedĐộng từ (Phân từ 2): Được giao dịch/muôn bán.
39startDanh từ: Sự bắt đầu/khởi đầu.
40compressionDanh từ: Sự nén (khí).

PART 3: VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

New Vocabulary Count: 10 Advanced Terms

  1. Fractionation (n) – /ˌfræk.ʃəˈneɪ.ʃən/: Sự chưng cất phân đoạn. Đây là quy trình kỹ thuật quan trọng nhất trong nhà máy lọc dầu để tách dầu thô thành xăng, dầu hỏa, v.v.
  2. Petrochemical (adj) – /ˌpet.roʊˈkem.ɪ.kəl/: Hóa dầu. Dùng để chỉ các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ như nhựa, sợi tổng hợp.
  3. Combustion (n) – /kəmˈbʌs.tʃən/: Sự đốt cháy. Thuật ngữ khoa học dùng thay cho “burning” trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  4. Exhaustible (adj) – /ɪɡˈzɑː.stə.bəl/: Có thể cạn kiệt. Dùng để mô tả tài nguyên thiên nhiên không tái tạo.
  5. Compensation (n) – /ˌkɑːm.penˈseɪ.ʃən/: Sự bồi thường. Rất quan trọng trong luật pháp ngành dầu khí khi có sự cố môi trường.
  6. Therapeutic (adj) – /ˌθer.əˈpjuː.t̬ɪk/: Thuộc trị liệu. Nhắc đến công dụng y tế của một số chế phẩm dầu mỏ (như dầu vaseline).
  7. Hazardous (adj) – /ˈhæz.ɚ.dəs/: Nguy hiểm. Từ chuyên dụng để chỉ các hóa chất độc hại hoặc môi trường làm việc rủi ro.
  8. Compression (n) – /kəmˈpreʃ.ən/: Sự nén. Kỹ thuật cần thiết để vận chuyển khí tự nhiên hóa lỏng (LNG).
  9. Lubricant (n) – /ˈluː.brɪ.kənt/: Chất bôi trơn. Một sản phẩm phụ quan trọng của dầu mỏ (trong bài dùng từ gốc là friction).
  10. Elimination (n) – /iˌlɪm.ɪˈneɪ.ʃən/: Sự loại bỏ. Thường dùng trong cụm “carbon elimination” (loại bỏ carbon).

Teacher’s Tip: Lưu ý sự thay đổi nguyên âm khi chuyển từ động từ sang danh từ (ví dụ: maintain -> maintenance, absorb -> absorption). Đây là những cái “bẫy” phổ biến trong đề thi chính thức.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ