Học tiếng anh giao tiếp cùng giáo viên ielts 8.0+, giáo viên bản xứ & phương pháp shadowing

100 câu Word formation Topic: Petroleum Industry Level: B1-B2
100 câu Word formation Topic: Petroleum Industry Level: B1-B2

Làm chủ kỹ năng Word Formation (Cấu tạo từ) ở cấp độ B1-B2 là yêu cầu bắt buộc để kỹ sư vận hành tại Vietsovpetro hay chuyên viên tại Nghi Sơn (NSRP) giao tiếp chuyên nghiệp và xử lý tài liệu kỹ thuật chính xác. Trong bối cảnh ngành năng lượng chuyển dịch mạnh mẽ sang Green HydrogenCarbon Capture (CCUS) năm 2026, việc nhầm lẫn giữa một danh từ chỉ quy trình và một tính từ mô tả trạng thái vật liệu có thể dẫn đến những sai sót nghiêm trọng trong báo cáo HSE hoặc thẩm định Asset Integrity. Bài viết này cung cấp 100 câu luyện tập cấu tạo từ chuyên sâu, giúp bạn giải quyết triệt để các rào cản ngôn ngữ trong môi trường dầu khí quốc tế.

Tham khảo thêm về Linguaskill

1. Tại sao Word Formation quyết định sự chuyên nghiệp của Kỹ sư Dầu khí?

Tại các đơn vị như BSR hay PV Drilling, tiếng Anh chuyên ngành (ESP) không chỉ là công cụ đọc hiểu mà còn là nền tảng để vận hành hệ thống theo tiêu chuẩn APIISO 14001. Việc nắm vững cách biến đổi từ giúp kỹ sư:

  • Viết báo cáo HSE chuẩn xác: Tránh nhầm lẫn giữa sự cố (incident) và tính dễ cháy (flammability).
  • Đàm phán Procurement hiệu quả: Sử dụng đúng tính từ mô tả đặc tính chống ăn mòn (corrosion-resistant) của thiết bị.
  • Cập nhật công nghệ 2026: Hiểu sâu các thuật ngữ về Digital TwinOffshore Wind.

Bảng Hệ Thống Cấu Tạo Từ Cốt Lõi (Level B1-B2)

Gốc từ (Root)Danh từ (Noun)Tính từ (Adjective)Ngữ cảnh ứng dụng (Entity Context)
CorrodeCorrosionCorrosive / Anti-corrosiveBảo dưỡng đường ống PV GAS
HydrocarbonHydrocarbonHydrocarbonaceousPhân tích mẫu tại Reservoir
RefineRefinery / RefinementRefinedVận hành tại BSRNSRP
ExploreExplorationExploratoryChiến dịch khoan của PVEP
HazardHazardHazardousTiêu chuẩn an toàn HSE

2. Chiến lược “Crawl” cấu tạo từ:

Để đạt điểm tuyệt đối trong các bài thi nội bộ PVN và giao tiếp tự nhiên, bạn cần áp dụng tư duy thực thể (Entity Thinking):

  1. Xác định Segment: Câu đang nói về Upstream (thượng nguồn) hay Downstream (hạ nguồn)?
  2. Phân tích hậu tố (Suffix Analysis): Dùng -tion cho quy trình, -er/-or cho thiết bị/con người, và -ity cho tính chất vật lý.
  3. Sử dụng tiền tố (Prefix Mastery): Đặc biệt lưu ý các tiền tố phủ định/chống lại như non-, un-, anti- (ví dụ: anti-corrosive) rất phổ biến trong tài liệu bảo trì đường ống.

3. FAQ: Giải đáp thắc mắc và lộ trình luyện tập

### Cách làm bài tập Word formation tiếng Anh dầu khí level B2 có đáp án?

Để giải quyết bài tập Word Formation cấp độ B2 một cách hiệu quả, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phân tích ngữ pháp để xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ). Tại cấp độ này, các từ cần điền thường là các danh từ phức hợp hoặc các tính từ có tiền tố phủ định. Ví dụ, nếu khoảng trống đứng sau một mạo từ và trước một giới từ như “of”, bạn chắc chắn cần một danh từ chỉ quy trình như “liquefaction” thay vì chỉ là “liquid”. Sau khi xác định được loại từ, bạn cần áp dụng các hậu tố chuyên ngành dầu khí. Đối với trình độ B2, hãy chú trọng các hậu tố như -ization (digitization), -ability (permeability), và các tiền tố như sub- (subsea) hay de- (decommissioning). Một mẹo nhỏ từ các chuyên gia là luôn kiểm tra tính hòa hợp về nghĩa; nếu câu đang nói về rủi ro, hãy cân nhắc các tiền tố phủ định. Việc luyện tập với đáp án chi tiết giúp bạn nhận ra quy luật cấu tạo từ trong các tiêu chuẩn APIISO, từ đó hình thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên khi viết báo cáo kỹ thuật.

### Danh sách tiền tố và hậu tố quan trọng nhất trong từ vựng dầu khí B1?

Ở trình độ B1, việc nắm vững các tiền tố và hậu tố cơ bản là nền tảng để mở rộng vốn từ vựng trong ngành năng lượng. Các hậu tố quan trọng nhất bao gồm -tion chỉ quy trình (exploration, production, distillation), -or/-er chỉ thiết bị hoặc nhân sự (operator, driller, separator), và -ment chỉ trang thiết bị (equipment, refinement). Về tiền tố, bạn cần đặc biệt lưu ý hydro- liên quan đến nước hoặc hydrogen (hydrocarbon, hydrocracking), petro- liên quan đến đá/dầu (petroleum, petrochemical), và sub- liên quan đến bên dưới mặt đất/mặt biển (subsurface, subsea). Ngoài ra, các tiền tố chỉ sự lặp lại hoặc đảo ngược như re- (re-entry) và de- (de-waxing) cũng xuất hiện thường xuyên trong quy trình vận hành tại Vietsovpetro. Việc ghi nhớ theo nhóm thực thể (entities) giúp người học không bị quá tải. Hãy tập trung vào mối quan hệ giữa các thực thể: ví dụ, từ gốc “produce” có thể tạo ra “production” (quy trình), “producer” (đơn vị sản xuất), và “productivity” (năng suất), mỗi từ lại đóng một vai trò khác nhau trong chuỗi giá trị dầu khí.

### Cách biến đổi từ “petroleum” thành các tính từ chuyên ngành chính xác?

Từ “petroleum” là thực thể gốc (Root Entity) trong ngành, nhưng việc biến đổi nó sang tính từ đòi hỏi sự chính xác cao để phù hợp với ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật. Tính từ phổ biến nhất là “petroleum” đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa trong các cụm danh từ như “petroleum engineer” (kỹ sư dầu khí) hoặc “petroleum geology” (địa chất dầu khí). Tuy nhiên, khi nói về các sản phẩm hoặc tính chất liên quan đến hóa dầu, chúng ta sử dụng “petrochemical” (thuộc về hóa dầu), ví dụ: “petrochemical plant” (nhà máy hóa dầu như BSR). Trong một số ngữ cảnh mô tả các hợp chất có nguồn gốc từ dầu mỏ, tính từ “petroliferous” (có chứa dầu) được sử dụng trong địa chất học để mô tả các tầng đá chứa (reservoir). Việc sử dụng sai các tính từ này trong tài liệu logistics tại PVOIL hoặc báo cáo môi trường có thể làm giảm tính chuyên nghiệp của văn bản. Hãy nhớ rằng “petroleum” thường dùng cho ngành công nghiệp và kỹ thuật, trong khi “petrochemical” dùng cho các sản phẩm hạ nguồn (downstream).

### Từ vựng Word formation về quy trình lọc dầu tại Bình Sơn?

Quy trình lọc dầu tại Nhà máy lọc dầu Bình Sơn (BSR) cung cấp một kho tàng từ vựng Word Formation phong phú liên quan đến phân khúc Downstream. Gốc từ quan trọng nhất là “refine”, từ đó ta có “refinery” (nhà máy lọc dầu), “refining” (quy trình lọc), và “refinement” (sự tinh chế). Các quy trình hóa học cụ thể cũng yêu cầu biến đổi từ chính xác: “distil” chuyển thành “distillation” (chưng cất), “crack” chuyển thành “cracking” (bẻ gãy phân tử), và “fraction” chuyển thành “fractionation” (phân đoạn). Đối với chuyên viên kỹ thuật, việc nắm vững các từ mô tả trạng thái sản phẩm là rất quan trọng, ví dụ như “saturated” (bão hòa) từ gốc “saturate”. Khi viết báo cáo vận hành, bạn cũng cần sử dụng các tính từ như “flammable” (dễ cháy) hoặc “volatile” (dễ bay hơi) để mô tả đặc tính của nhiên liệu. Việc gắn các từ vựng này với sơ đồ công nghệ của BSR giúp nhân viên tại đây ghi nhớ từ loại lâu hơn và áp dụng chính xác vào các quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm.

### Cách phân biệt các loại từ trong báo cáo an toàn HSE?

Trong báo cáo HSE (Health, Safety, and Environment), việc phân biệt loại từ là yếu tố sống còn để truyền đạt các chỉ thị an toàn một cách rõ ràng. Danh từ thường chỉ các đối tượng hoặc trạng thái như “hazard” (mối nguy), “precaution” (sự phòng ngừa), hoặc “compliance” (sự tuân thủ). Tính từ được dùng để mô tả mức độ rủi ro, ví dụ “hazardous” (nguy hiểm), “protective” (bảo vệ), hoặc “preventive” (ngăn ngừa). Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa “safety” (danh từ) và “safe” (tính từ). Trong cụm từ “safety equipment”, “safety” đóng vai trò danh từ bổ nghĩa. Tuy nhiên, trong câu “the operation is safe”, chúng ta phải dùng tính từ. Ngoài ra, các động từ chỉ hành động khẩn cấp như “evacuate” (sơ tán) thường được chuyển thành danh từ “evacuation” trong các kế hoạch ứng phó sự cố. Việc nắm vững cách biến đổi này giúp nhân viên an toàn tại các giàn khoan viết báo cáo sự cố một cách chuyên nghiệp, giúp cấp quản lý đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của tình huống theo tiêu chuẩn ISO 14001.

### Mẫu câu cấu tạo từ về chủ đề năng lượng tái tạo tích hợp 2026?

Năm 2026, sự tích hợp giữa dầu khí truyền thống và năng lượng tái tạo như Offshore Wind (điện gió ngoài khơi) và Green Hydrogen tạo ra các mẫu câu Word Formation mới mẻ. Các gốc từ như “renew” biến đổi thành “renewable” (tái tạo) và “renewability” (khả năng tái tạo). Từ “sustain” tạo ra “sustainability” (sự bền vững) – một từ khóa then chốt trong các báo cáo ESG hiện nay. Ví dụ, một mẫu câu điển hình: “The integration (integrate) of offshore wind power into the oil rig’s energy system enhances its operational (operate) efficiency.” Hoặc khi nói về giảm phát thải: “The decarbonization (carbon) of the upstream sector is a priority for PVN in 2026.” Người học cần chú ý đến các tiền tố như de- (loại bỏ) và các hậu tố như -ization (quá trình hóa) để mô tả các xu hướng chuyển dịch năng lượng. Việc luyện tập với các mẫu câu này giúp sinh viên PVU và kỹ sư chuẩn bị tốt cho các dự án năng lượng xanh trong tương lai gần.

### Tài liệu ôn thi tiếng Anh chuyên ngành cho nhân viên PVN?

Nhân viên tập đoàn PVN cần các tài liệu ôn thi không chỉ bám sát ngữ pháp mà còn phải giàu tính thực tiễn ngành. Cuốn “Oxford English for Careers: Oil and Gas” là một tài liệu kinh điển cung cấp lộ trình Word Formation rất logic từ sơ cấp đến trung cấp. Bên cạnh đó, các bản tin nội bộ của PVEP và các báo cáo kỹ thuật từ Vietsovpetro là nguồn dữ liệu tuyệt vời để tự xây dựng bộ bài tập cấu tạo từ. Năm 2026, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ như Perplexity AI để giải thích các thuật ngữ mới về Digital Twin hoặc Asset Integrity giúp người học cập nhật kiến thức nhanh chóng. Tài liệu ôn thi chất lượng nên bao gồm các bảng từ loại (Word Family Charts) tập trung vào các gốc từ kỹ thuật như “pressurize”, “stabilize”, “corrode”. Ngoài ra, các ứng dụng học từ vựng có tích hợp âm thanh chuyên ngành giúp nhân viên thu mua (Procurement) phát âm đúng các thông số thiết bị khi đàm phán với đối tác nước ngoài.

### Làm thế nào để ghi nhớ từ loại trong quy trình Upstream và Downstream?

Để ghi nhớ từ loại hiệu quả, bạn nên áp dụng phương pháp sơ đồ hóa thực thể (Entity Mapping) theo dòng chảy của dầu khí. Trong quy trình Upstream, hãy nhóm các từ xung quanh “Exploration” (thăm dò) và “Production” (khai thác). Gốc từ “drill” sẽ có “driller” (người khoan), “drilling” (việc khoan), và “drillable” (có thể khoan được). Trong quy trình Downstream, hãy tập trung vào “Refinery” (nhà máy lọc dầu) và “Distribution” (phân phối). Việc gắn từ vựng vào hình ảnh trực quan—ví dụ, hình ảnh một tháp chưng cất gắn với các từ “distil”, “distillation”, “distillate”—sẽ giúp não bộ ghi nhớ sâu hơn so với việc học danh sách từ rời rạc. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả cho điều phối viên logistics tại PVOIL khi phải quản lý hàng loạt tên gọi sản phẩm và quy trình vận chuyển. Hãy luôn đặt câu hỏi: “Từ này mô tả thiết bị, quy trình hay tính chất?” để chọn đúng hậu tố phù hợp.

### Lỗi Word formation thường gặp của kỹ sư Việt khi viết email cho đối tác quốc tế?

Lỗi phổ biến nhất của kỹ sư Việt là sử dụng sai từ loại do ảnh hưởng của cấu trúc tiếng Việt, đặc biệt là dùng danh từ thay cho tính từ hoặc ngược lại. Ví dụ, nhiều người viết “the corrosion of the pipe is very danger” thay vì “dangerous”. Một lỗi khác là sử dụng sai tiền tố phủ định, như dùng “un-corrosive” thay vì “non-corrosive” hoặc “anti-corrosive”. Trong đàm phán thu mua vật tư, việc dùng sai “specification” (thông số kỹ thuật) thành “specific” (tính từ) cũng gây ra những hiểu lầm không đáng có. Lỗi về hậu tố chỉ người và vật như dùng “compress” thay cho “compressor” (máy nén) khi yêu cầu báo giá thiết bị cũng rất hay gặp. Để khắc phục, kỹ sư nên luyện thói quen sử dụng từ điển chuyên ngành như Oxford và kiểm tra kỹ các “Word Families” của từ gốc trước khi viết email. Việc này không chỉ giúp email chuyên nghiệp hơn mà còn giúp tăng khả năng thuyết phục đối tác trong các dự án liên doanh quốc tế.

### Cách dùng hậu tố chỉ thiết bị đo lường trong ngành dầu khí?

Trong ngành dầu khí, các thiết bị đo lường (instrumentation) có hệ thống hậu tố rất đặc thù mà kỹ thuật viên bảo dưỡng tại PV GAS cần nắm vững. Hậu tố -meter dùng cho các thiết bị đo lường thông số trực tiếp như “flowmeter” (lưu lượng kế), “pressure meter” (áp kế), hay “viscometer” (máy đo độ nhớt). Hậu tố -graph chỉ các thiết bị ghi lại dữ liệu dưới dạng biểu đồ như “seismograph” (máy địa chấn). Ngoài ra, các hậu tố như -sensor (cảm biến) hay -transmitter (bộ truyền tín hiệu) mô tả chức năng của thiết bị trong hệ thống điều khiển tự động. Khi làm bài tập Word Formation, nếu câu đề cập đến việc “measure” (đo lường) một thông số nào đó, hãy nghĩ ngay đến hậu tố -meter. Việc sử dụng đúng các hậu tố này giúp kỹ thuật viên mô tả chính xác các lỗi thiết bị trong hệ thống Digital Twin, giúp quá trình bảo trì dự báo (predictive maintenance) diễn ra hiệu quả, đảm bảo an toàn cho hệ thống đường ống dẫn khí.

Bài tập 1

ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST

Topic: The Petroleum Industry

Level: B1 – B2

Section: Use of English – Word Formation


PART 1: WORD FORMATION

Instructions: Fill in each gap with the correct form of the capitalized word at the end of each line.

  1. The oil industry is a major source of __________ for many countries. (REVENUE)
  2. Engineers are working on more __________ methods of extraction. (EFFECT)
  3. The __________ of new oil fields requires significant investment. (DISCOVER)
  4. Environmental __________ is a primary concern for modern drilling. (SUSTAINABLE)
  5. Crude oil is a __________ mixture of hydrocarbons. (COMPLEXITY)
  6. The __________ of the pipeline was completed ahead of schedule. (CONSTRUCT)
  7. Modern rigs are equipped with __________ advanced technology. (HIGH)
  8. Global demand for energy is __________ increasing. (CONTINUE)
  9. Geologists use __________ data to locate potential drilling sites. (SCIENCE)
  10. The __________ process removes impurities from the raw oil. (REFINE)
  11. Safety __________ are strictly enforced on all offshore platforms. (REGULATE)
  12. A sudden __________ in oil prices can destabilize the economy. (REDUCE)
  13. The company is looking for __________ solutions to energy waste. (INNOVATE)
  14. Toxic waste must be disposed of __________. (RESPONSIBLE)
  15. The __________ of natural gas is often easier than oil. (TRANSPORT)
  16. Many workers find life on an oil rig quite __________. (ISOLATE)
  17. The __________ of the oil spill was underestimated at first. (SEVERE)
  18. Petrochemicals are used in the __________ of plastics. (PRODUCE)
  19. Exploring the Arctic for oil is a __________ task. (CHALLENGE)
  20. There is an __________ need for renewable energy alternatives. (URGE)
  21. The __________ of the drilling equipment is checked daily. (RELY)
  22. Deep-sea exploration is technically __________. (DEMAND)
  23. The local community expressed __________ about the new refinery. (APPROVE)
  24. Proper __________ is essential when handling hazardous chemicals. (EQUIP)
  25. Offshore drilling can be __________ to marine ecosystems. (HARM)
  26. The __________ of the project depends on government funding. (VIABLE)
  27. Oil is an __________ resource that will eventually run out. (RENEW)
  28. Some countries are heavily __________ on oil exports. (DEPEND)
  29. The __________ of the earth’s crust reveals oil pockets. (EXAMINE)
  30. Carbon __________ is a method used to reduce emissions. (STORAGE)
  31. The technician provided a detailed __________ of the leak. (DESCRIBE)
  32. Energy __________ is a key goal for many nations. (EFFICIENT)
  33. The oil spill caused __________ damage to the coastline. (EXTEND)
  34. Engineers must ensure the __________ of the structure. (STABLE)
  35. The __________ of crude oil varies by region. (COMPOSE)
  36. Oil companies are under pressure to be more __________. (ACCOUNT)
  37. New __________ are being made in biofuel technology. (DEVELOP)
  38. The __________ of heavy machinery requires specialized training. (OPERATE)
  39. Methane is a __________ greenhouse gas. (POWER)
  40. We need to find a __________ balance between profit and nature. (REASON)

ANSWER KEY & EXPLANATIONS

No.AnswerExplanation (Vietnamese)
1RevenueDanh từ: Lợi nhuận/doanh thu. Sau “source of” cần N.
2EffectiveTính từ: Có hiệu quả. Đứng trước N “methods”.
3DiscoveryDanh từ: Sự khám phá/tìm ra. Đứng sau mạo từ “The”.
4SustainabilityDanh từ: Sự bền vững. Cụm “Environmental sustainability”.
5ComplexTính từ: Phức tạp. Đứng trước N “mixture”.
6ConstructionDanh từ: Sự xây dựng. Chủ ngữ của câu.
7HighlyTrạng từ: Ở mức độ cao. Bổ nghĩa cho Adj “advanced”.
8ContinuouslyTrạng từ: Liên tục. Bổ nghĩa cho V “increasing”.
9ScientificTính từ: Thuộc về khoa học. Bổ nghĩa cho N “data”.
10RefiningDanh từ (V-ing): Quá trình lọc/tinh chế.
11RegulationsDanh từ số nhiều: Các quy định. Sau Adj “Safety”.
12ReductionDanh từ: Sự sụt giảm. Sau mạo từ “A”.
13InnovativeTính từ: Mang tính đổi mới/sáng tạo. Bổ nghĩa cho N “solutions”.
14ResponsiblyTrạng từ: Một cách có trách nhiệm. Bổ nghĩa cho V “disposed”.
15TransportationDanh từ: Sự vận chuyển. Chủ ngữ của câu.
16IsolatingTính từ: Có tính cô lập. Mô tả tính chất công việc.
17SeverityDanh từ: Mức độ nghiêm trọng. Sau “The”.
18ProductionDanh từ: Sự sản xuất. Sau “the… of”.
19ChallengingTính từ: Đầy thử thách. Bổ nghĩa cho N “task”.
20UrgentTính từ: Khẩn cấp. Bổ nghĩa cho N “need”.
21ReliabilityDanh từ: Độ tin cậy. Sau “The… of”.
22DemandingTính từ: Khắt khe/đòi hỏi cao.
23ApprovalDanh từ: Sự chấp thuận/tán thành. Sau động từ “expressed”.
24EquipmentDanh từ: Thiết bị/Sự trang bị. Chủ ngữ của câu.
25HarmfulTính từ: Có hại. Sau “can be”.
26ViabilityDanh từ: Tính khả thi. Sau “The… of”.
27Non-renewableTính từ: Không thể tái tạo. (Tiền tố non-).
28DependentTính từ: Phụ thuộc vào. Cấu trúc “be dependent on”.
29ExaminationDanh từ: Sự kiểm tra/xem xét. Sau “The”.
30StorageDanh từ: Việc lưu trữ. Cụm “Carbon storage”.
31DescriptionDanh từ: Sự mô tả. Sau “detailed”.
32EfficiencyDanh từ: Hiệu suất. Cụm “Energy efficiency”.
33ExtensiveTính từ: Trên diện rộng/lớn. Bổ nghĩa cho N “damage”.
34StabilityDanh từ: Sự ổn định. Sau “the… of”.
35CompositionDanh từ: Thành phần cấu tạo. Sau “The… of”.
36AccountableTính từ: Có trách nhiệm giải trình.
37DevelopmentsDanh từ số nhiều: Các bước phát triển.
38OperationDanh từ: Việc vận hành. Sau “The… of”.
39PowerfulTính từ: Mạnh mẽ. Bổ nghĩa cho N “greenhouse gas”.
40ReasonableTính từ: Hợp lý. Bổ nghĩa cho N “balance”.

VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

Total new/key terms introduced: 15

  1. Crude oil (n): Dầu thô. Dầu ở trạng thái tự nhiên trước khi lọc.
  2. Hydrocarbons (n): Các hợp chất hydrocacbon (thành phần chính của dầu mỏ).
  3. Refinery (n): Nhà máy lọc dầu. Nơi biến dầu thô thành xăng, dầu hỏa…
  4. Extraction (n): Sự chiết xuất/khai thác. Dùng để chỉ việc lấy dầu từ lòng đất.
  5. Offshore platform (n): Giàn khoan ngoài khơi.
  6. Pipeline (n): Đường ống dẫn (dầu/khí).
  7. Petrochemicals (n): Các sản phẩm hóa dầu.
  8. Impurities (n): Các tạp chất. Cần loại bỏ trong quá trình lọc dầu.
  9. Viability (n): Tính khả thi (đặc biệt về kinh tế của một dự án).
  10. Non-renewable (adj): Không thể tái tạo. Đặc tính quan trọng của nhiên liệu hóa thạch.
  11. Sequestration/Storage (n): Sự cô lập/lưu trữ (thường nói về khí Carbon để giảm biến đổi khí hậu).
  12. Hazardous (adj): Nguy hiểm/Độc hại. Dùng cho hóa chất hoặc môi trường làm việc.
  13. Accountable (adj): Có trách nhiệm giải trình (quan trọng trong quản lý rủi ro môi trường).
  14. Geologist (n): Nhà địa chất học. Người tìm kiếm các mỏ dầu tiềm năng.
  15. Biofuel (n): Nhiên liệu sinh học. Phương án thay thế cho dầu mỏ.

Why they are important: Những từ vựng này không chỉ thuộc chuyên ngành dầu khí mà còn thường xuyên xuất hiện trong các bài đọc IELTS/TOEFL về chủ đề Environment & Energy. Việc nắm vững các hậu tố (suffixes) như -ity, -tion, -able, -ive giúp học sinh nâng cao khả năng đoán nghĩa và sử dụng từ linh hoạt trong văn viết.

Would you like me to create a reading comprehension passage based on this vocabulary?

Bài tập 2

ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST – SET 2

Topic: The Petroleum Industry & Energy Transition

Level: B1 – B2

Section: Use of English – Word Formation


PART 1: WORD FORMATION

Instructions: Fill in each gap with the correct form of the capitalized word at the end of each line.

  1. The __________ of oil reserves is a complex geological task. (LOCATE)
  2. Natural gas is often found in __________ with crude oil. (ASSOCIATE)
  3. The company announced a new __________ in the North Sea. (INVEST)
  4. Heavy rain caused a temporary __________ of drilling activities. (SUSPEND)
  5. Safety inspectors look for any signs of __________ in the pipes. (CORRODE)
  6. The __________ of the workforce is a top priority for the CEO. (SPECIALIZE)
  7. We must find more __________ ways to burn fossil fuels. (CLEAN)
  8. The oil spill had a __________ effect on the local fishing industry. (DISASTER)
  9. Most modern refineries are highly __________. (AUTOMATE)
  10. The __________ of the ocean floor is done using sonar. (MAP)
  11. Operators must act __________ when an alarm sounds. (DECISIVE)
  12. There is a growing __________ between oil supply and demand. (BALANCE)
  13. The __________ of carbon emissions is required by law. (MONITOR)
  14. Engineers are testing the __________ of the new lubricant. (EFFICIENT)
  15. This region is __________ known for its vast natural resources. (STRATEGY)
  16. The __________ of the drill bit is crucial for deep-well boring. (HARD)
  17. Environmentalists argue that oil exploration is __________. (SUSTAIN)
  18. The __________ of the contract took several months. (NEGOTIATE)
  19. Many chemicals derived from oil are __________. (FLAME)
  20. The __________ of new technology has lowered production costs. (ADOPT)
  21. Some oil deposits are __________ to reach with current tools. (POSSIBLE)
  22. The __________ of the gas leak was detected by sensors. (EXIST)
  23. Over-reliance on oil can lead to economic __________. (STABLE)
  24. We need to __________ our energy sources to ensure security. (DIVERSE)
  25. The __________ of the fuel determines its market price. (PURE)
  26. Workers wear __________ clothing to prevent injuries. (PROTECT)
  27. The __________ of the reservoir was larger than expected. (EXTEND)
  28. Oil tankers must be __________ maintained to avoid leaks. (PROPER)
  29. The __________ of old oil rigs is an expensive process. (REMOVABLE)
  30. High __________ is a common feature of the oil market. (VOLATILE)
  31. The government provided __________ for the new pipeline. (AUTHORIZE)
  32. Technical __________ is required to manage a refinery. (EXPERT)
  33. The __________ of the earth’s heat is called geothermal energy. (UTILIZE)
  34. The project was cancelled due to its __________. (COMPLEX)
  35. Fossil fuels are __________ responsible for global warming. (PART)
  36. The __________ of pressure in the tank must be avoided. (ACCUMULATE)
  37. Geologists study the __________ of rock layers. (ARRANGE)
  38. The search for oil is often an __________ venture. (EXPENSE)
  39. New laws aim to __________ the impact of oil spills. (MINIMUM)
  40. The __________ of the pipe was measured in millimeters. (THICK)

ANSWER KEY & EXPLANATIONS

No.AnswerExplanation (Vietnamese)
1LocationDanh từ: Vị trí/Việc xác định vị trí. Sau “The”.
2AssociationDanh từ: Sự kết hợp/liên kết. Cụm “in association with”.
3InvestmentDanh từ: Sự đầu tư. Sau Adj “new”.
4SuspensionDanh từ: Sự đình chỉ/tạm dừng. Sau “temporary”.
5CorrosionDanh từ: Sự ăn mòn (kim loại). Sau “signs of”.
6SpecializationDanh từ: Sự chuyên môn hóa. Chủ ngữ của câu.
7CleanerTính từ (so sánh hơn): Sạch hơn. Bổ nghĩa cho “ways”.
8DisastrousTính từ: Thảm khốc. Bổ nghĩa cho N “effect”.
9AutomatedTính từ: Tự động hóa. Sau trạng từ “highly”.
10MappingDanh từ (V-ing): Việc lập bản đồ. Sau “The”.
11DecisivelyTrạng từ: Một cách quyết đoán. Bổ nghĩa cho V “act”.
12ImbalanceDanh từ: Sự mất cân bằng. Dùng tiền tố im-.
13MonitoringDanh từ (V-ing): Việc giám sát. Chủ ngữ của câu.
14EfficiencyDanh từ: Hiệu suất. Sau “the… of”.
15StrategicallyTrạng từ: Về mặt chiến lược. Bổ nghĩa cho “known”.
16HardnessDanh từ: Độ cứng. Sau “The… of”.
17UnsustainableTính từ: Không bền vững. Dùng tiền tố un-.
18NegotiationDanh từ: Sự thương lượng/đàm phán. Sau “The”.
19FlammableTính từ: Dễ cháy. Sau động từ “are”.
20AdoptionDanh từ: Sự áp dụng/nhận nuôi. Sau “The”.
21ImpossibleTính từ: Không thể. Phụ thuộc ngữ cảnh “current tools”.
22ExistenceDanh từ: Sự tồn tại. Sau “The… of”.
23InstabilityDanh từ: Sự bất ổn. Dùng tiền tố in-.
24DiversifyĐộng từ: Đa dạng hóa. Sau “need to”.
25PurityDanh từ: Độ tinh khiết. Sau “The… of”.
26ProtectiveTính từ: Bảo hộ. Cụm “protective clothing”.
27ExtentDanh từ: Quy mô/phạm vi. Sau “The… of”.
28ProperlyTrạng từ: Một cách đúng đắn/hợp lý. Bổ nghĩa cho V “maintained”.
29RemovalDanh từ: Sự tháo dỡ/loại bỏ. Sau “The”.
30VolatilityDanh từ: Sự biến động (giá cả). Sau “High”.
31AuthorizationDanh từ: Sự cho phép/cấp phép. Sau V “provided”.
32ExpertiseDanh từ: Kiến thức chuyên môn. Sau Adj “Technical”.
33UtilizationDanh từ: Sự tận dụng/sử dụng. Sau “The”.
34ComplexityDanh từ: Sự phức tạp. Sau “its” (tính từ sở hữu).
35PartiallyTrạng từ: Một phần. Bổ nghĩa cho Adj “responsible”.
36AccumulationDanh từ: Sự tích tụ. Sau “The… of”.
37ArrangementDanh từ: Sự sắp xếp/cấu trúc. Sau “The”.
38ExpensiveTính từ: Đắt đỏ. Sau mạo từ “an”.
39MinimizeĐộng từ: Giảm thiểu. Sau “aim to”.
40ThicknessDanh từ: Độ dày. Sau “The”.

VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

Total key terms introduced: 12

  1. Corrosion (n): Sự ăn mòn. Rất quan trọng trong bảo trì đường ống dầu khí.
  2. Volatility (n): Sự biến động. Thường dùng cho giá dầu (oil price volatility).
  3. Flammable (adj): Dễ cháy. Lưu ý: FlammableInflammable đều nghĩa là dễ cháy.
  4. Expertise (n): Kỹ năng chuyên môn sâu. Khác với “expert” là người chuyên gia.
  5. Instability (n): Sự bất ổn định (thường nói về thị trường hoặc chính trị).
  6. Diversify (v): Đa dạng hóa. Chiến lược của các nước phụ thuộc dầu mỏ.
  7. Decommissioning/Removal (n): Việc tháo dỡ các giàn khoan sau khi hết hạn sử dụng.
  8. Lubricant (n): Chất bôi trơn. Một sản phẩm phụ của dầu mỏ.
  9. Geothermal (adj): Thuộc địa nhiệt. Năng lượng thay thế từ lòng đất.
  10. Seismic (adj): Thuộc địa chấn (thường dùng trong thăm dò dầu khí).
  11. Tanker (n): Tàu chở dầu.
  12. Reservoir (n): Bể chứa/Trữ lượng dầu trong lòng đất.

Importance: Đề thi này tập trung vào các Prefixes (tiền tố) phủ định như un-, im-, in- và các Suffixes (hậu tố) tạo danh từ trừu tượng. Đây là những điểm ngữ pháp “bẫy” thường gặp trong các kỳ thi học sinh giỏi hoặc chứng chỉ B2/C1.

Bài tập 3

ENGLISH LANGUAGE PROFICIENCY TEST – SET 3

Topic: Petroleum Exploration, Refining, and Environment

Level: B1 – B2

Section: Use of English – Word Formation


PART 1: WORD FORMATION

Instructions: Fill in each gap with the correct form of the capitalized word at the end of each line.

  1. The __________ of oil into the ocean can cause long-term damage. (LEAK)
  2. Natural gas is a cleaner __________ to coal for power generation. (ALTER)
  3. The __________ of the oil field was verified by a team of experts. (POTENTIAL)
  4. Heavy crude oil is often very __________ and hard to pump. (VISCOSITY)
  5. We need to __________ the risk of explosions at the refinery. (MINIMAL)
  6. The government issued a __________ for the new offshore project. (PERMIT)
  7. Modern drills can penetrate rock layers with great __________. (PRECISE)
  8. The __________ of the surrounding soil was tested for toxins. (PURE)
  9. Many oil companies are now investing in __________ energy. (RENEW)
  10. The __________ of the pipeline is monitored via satellite. (INTEGRATE)
  11. Crude oil contains a __________ of different substances. (VARIOUS)
  12. The __________ of natural gas involves cooling it to liquid form. (LIQUEFY)
  13. Workers must be __________ aware of the safety protocols. (CONSTANT)
  14. The __________ of the new oil well exceeded all expectations. (PRODUCTIVE)
  15. Oil spills can lead to the __________ of local wildlife. (DESTROY)
  16. Geologists study the __________ of the earth to find oil. (CHARACTER)
  17. The __________ of the storage tanks is checked every month. (TIGHT)
  18. Most lubricants are __________ from petroleum products. (DERIVATION)
  19. We are looking for a __________ partner for the drilling venture. (RELY)
  20. The __________ of the spill was visible from space. (MAGNIFY)
  21. New technology has made deep-sea drilling more __________. (ECONOMY)
  22. Chemical __________ are added to fuel to improve performance. (ADD)
  23. The __________ of the old platform will take two years. (Dismantle)
  24. Please ensure the __________ of all valves before starting. (SECURE)
  25. This engine is designed to run on __________ petrol. (LEAD)
  26. The __________ of the oil market makes planning difficult. (STABLE)
  27. Scientists are researching the __________ of plastic waste. (RECYCLE)
  28. The __________ of the ocean is a major challenge for engineers. (DEEP)
  29. Oil exploration can be highly __________ for investors. (PROFIT)
  30. The __________ of carbon dioxide is a global issue. (EMIT)
  31. The fuel’s __________ was improved by the refining process. (QUALIFY)
  32. Offshore rigs must withstand __________ weather conditions. (EXTREMITY)
  33. The __________ of the company’s assets was completed recently. (VALUABLE)
  34. Some people are __________ of the benefits of fracking. (SKEPTIC)
  35. The __________ of the new law affected all oil exports. (ENFORCE)
  36. We must use our natural resources more __________. (WISE)
  37. The __________ of the drill bit depends on its material. (DURABLE)
  38. Oil and water are __________, meaning they do not mix. (IMMISCIBLE)
  39. The __________ of the pressure gauge was incorrect. (READ)
  40. We need an __________ assessment of the environmental impact. (DEPEND)

ANSWER KEY & EXPLANATIONS

No.AnswerExplanation (Vietnamese)
1LeakageDanh từ: Sự rò rỉ. Đứng sau mạo từ “The”.
2AlternativeDanh từ: Sự thay thế/Phương án thay thế.
3PotentialDanh từ: Tiềm năng. Đứng sau mạo từ “The”.
4ViscousTính từ: Nhớt/Dính. Sau trạng từ chỉ mức độ “very”.
5MinimizeĐộng từ: Giảm thiểu. Sau “need to”.
6PermitDanh từ: Giấy phép. Sau mạo từ “a”.
7PrecisionDanh từ: Sự chính xác. Sau “with great”.
8PurityDanh từ: Độ tinh khiết. Sau “The… of”.
9RenewableTính từ: Có thể tái tạo. Bổ nghĩa cho N “energy”.
10IntegrityDanh từ: Tính nguyên vẹn/độ bền vững.
11VarietyDanh từ: Sự đa dạng. Cụm “a variety of”.
12LiquefactionDanh từ: Sự hóa lỏng. Chủ ngữ của câu.
13ConstantlyTrạng từ: Một cách liên tục. Bổ nghĩa cho Adj “aware”.
14ProductivityDanh từ: Năng suất/Khả năng sản xuất.
15DestructionDanh từ: Sự phá hủy. Sau “the… of”.
16CharacteristicsDanh từ số nhiều: Đặc điểm. Sau “The”.
17TightnessDanh từ: Độ kín/Sự chặt chẽ. Sau “The”.
18DerivedĐộng từ (V3/PII): Được bắt nguồn/chiết xuất từ.
19ReliableTính từ: Đáng tin cậy. Bổ nghĩa cho N “partner”.
20MagnitudeDanh từ: Tầm vóc/Cường độ/Độ lớn.
21EconomicalTính từ: Tiết kiệm/Có tính kinh tế.
22AdditivesDanh từ số nhiều: Chất phụ gia.
23DismantlingDanh từ (V-ing): Sự tháo dỡ. Sau “The”.
24SecurityDanh từ: Sự an toàn/đảm bảo. Sau “the”.
25UnleadedTính từ: Không chứa chì (xăng không chì).
26InstabilityDanh từ: Sự bất ổn. Sau “The”.
27RecyclabilityDanh từ: Khả năng tái chế.
28DepthDanh từ: Độ sâu. Danh từ của “Deep”.
29ProfitableTính từ: Có lợi nhuận. Sau “highly”.
30EmissionDanh từ: Sự phát thải. Sau “The”.
31QualityDanh từ: Chất lượng. (Gốc “Qualify” -> Quality).
32ExtremeTính từ: Khắc nghiệt/Cực đoan.
33ValuationDanh từ: Sự định giá. Sau “The”.
34SkepticalTính từ: Hoài nghi. Cấu trúc “be skeptical of”.
35EnforcementDanh từ: Sự thực thi (pháp luật). Sau “The”.
36WiselyTrạng từ: Một cách khôn ngoan. Bổ nghĩa cho V “use”.
37DurabilityDanh từ: Độ bền. Sau “The”.
38ImmiscibleTính từ: Không thể trộn lẫn (dầu và nước).
39ReadingDanh từ: Chỉ số (trên đồng hồ đo).
40IndependentTính từ: Độc lập. Bổ nghĩa cho N “assessment”.

VOCABULARY STATISTICS & ANALYSIS

Total key terms introduced: 12

  1. Viscous (adj): Sền sệt, có độ nhớt cao (đặc tính của dầu nặng).
  2. Liquefaction (n): Sự hóa lỏng (thường dùng cho khí thiên nhiên hóa lỏng – LNG).
  3. Integrity (n): Tính nguyên vẹn/toàn vẹn (ví dụ: pipeline integrity – độ bền đường ống).
  4. Additives (n): Chất phụ gia (thêm vào xăng để tăng chỉ số Octane hoặc làm sạch động cơ).
  5. Dismantle (v): Tháo dỡ (máy móc, giàn khoan).
  6. Unleaded (adj): Không chứa chì (xăng không chì thân thiện với môi trường hơn).
  7. Immiscible (adj): Không hòa tan vào nhau (đặc tính lý hóa của dầu đối với nước).
  8. Alternative (n/adj): Thay thế (ví dụ: alternative energy – năng lượng thay thế).
  9. Magnitude (n): Độ lớn, tầm quan trọng (thường dùng cho quy mô thảm họa hoặc dự án).
  10. Skeptical (adj): Hoài nghi (thái độ thường gặp đối với các công nghệ mới như fracking).
  11. Fracking (n – background info): Phương pháp khai thác dầu đá phiến bằng áp lực nước.
  12. Precision (n): Độ chính xác (yếu tố sống còn trong kỹ thuật khoan).

Why they are important: Các từ vựng trong đề này nhấn mạnh vào Kỹ thuật (Technicality)Tính chất vật lý (Physical Properties). Việc hiểu các từ như Viscous hay Immiscible giúp học sinh đọc hiểu tốt các báo cáo kỹ thuật hoặc bài báo khoa học. Ngoài ra, các cặp từ như Economy/Economical hoặc Quality/Qualify giúp tránh nhầm lẫn giữa động từ và danh từ trong các cấu trúc câu phức tạp.

Làm chủ 100 câu Word Formation ngành dầu khí không chỉ là vượt qua một bài thi, mà là trang bị cho bản thân “ngôn ngữ của chuyên gia”. Sự chính xác trong từng hậu tố, tiền tố giúp bạn tự tin hơn khi làm việc trên các giàn khoan của Vietsovpetro hay trong các nhà máy của BSR.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ