100 từ vựng và cụm từ vựng về nghề Product development Phát triển sản phẩm

Nghề Phát triển sản phẩm (Product development) là một nghề nghiệp đầy thử thách và sáng tạo, liên quan đến việc đưa ra ý tưởng, thiết kế, phát triển và tung ra thị trường các sản phẩm mới hoặc cải tiến sản phẩm hiện có. Chuyên viên phát triển sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng sản phẩm đáp ứng nhu cầu của khách hàng và đạt được mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.

Từ vựng và cụm từ vựng

  1. Product development (Phát triển sản phẩm)
  2. Market research (Nghiên cứu thị trường)
  3. Prototype (Mẫu thử)
  4. Consumer feedback (Phản hồi từ người tiêu dùng)
  5. Design iteration (Lặp lại thiết kế)
  6. Feature enhancement (Nâng cấp tính năng)
  7. Competitive analysis (Phân tích đối thủ cạnh tranh)
  8. User experience (Trải nghiệm người dùng)
  9. Product roadmap (Lộ trình sản phẩm)
  10. Quality assurance (Bảo đảm chất lượng)
  11. Beta testing (Kiểm thử beta)
  12. Product launch (Ra mắt sản phẩm)
  13. Feedback loop (Vòng lặp phản hồi)
  14. Customer satisfaction (Hài lòng của khách hàng)
  15. Innovation (Đổi mới)
  16. Feature prioritization (Ưu tiên tính năng)
  17. Market segmentation (Phân đoạn thị trường)
  18. Product lifecycle (Vòng đời sản phẩm)
  19. Risk assessment (Đánh giá rủi ro)
  20. Cost-benefit analysis (Phân tích lợi ích chi phí)
  21. Cross-functional team (Nhóm đa chức năng)
  22. Agile development (Phát triển linh hoạt)
  23. Scalability (Khả năng mở rộng)
  24. Product differentiation (Sự phân biệt sản phẩm)
  25. Value proposition (Đề xuất giá trị)
  26. Usability testing (Kiểm thử tính khả dụng)
  27. Demand forecasting (Dự báo nhu cầu)
  28. Supply chain management (Quản lý chuỗi cung ứng)
  29. Technical specifications (Đặc điểm kỹ thuật)
  30. Product positioning (Vị trí sản phẩm)
  31. Brand identity (Nhận diện thương hiệu)
  32. Prototype refinement (Tinh chỉnh mẫu thử)
  33. Customer validation (Xác thực của khách hàng)
  34. Feature set (Bộ tính năng)
  35. Strategic planning (Lập kế hoạch chiến lược)
  36. Continuous improvement (Cải tiến liên tục)
  37. Product testing (Kiểm thử sản phẩm)
  38. Product management (Quản lý sản phẩm)
  39. Early adopters (Người sớm nhận)
  40. Product positioning (Vị trí sản phẩm)
  41. Market penetration (Xâm nhập thị trường)
  42. Product roadmap (Lộ trình sản phẩm)
  43. Customer needs analysis (Phân tích nhu cầu của khách hàng)
  44. Feature integration (Hợp nhất tính năng)
  45. Prototype testing (Kiểm thử mẫu thử)
  46. Product launch strategy (Chiến lược ra mắt sản phẩm)
  47. Brand management (Quản lý thương hiệu)
  48. Target audience (Đối tượng mục tiêu)
  49. Product optimization (Tối ưu hóa sản phẩm)
  50. Product lifecycle management (Quản lý vòng đời sản phẩm)
  51. Customer-centric approach (Tiếp cận theo hướng khách hàng)
  52. Market validation (Xác thực thị trường)
  53. Product differentiation (Sự phân biệt sản phẩm)
  54. Prototype validation (Xác thực mẫu thử)
  55. Product development cycle (Vòng đời phát triển sản phẩm)
  56. Market trends (Xu hướng thị trường)
  57. Competitive advantage (Lợi thế cạnh tranh)
  58. Product positioning strategy (Chiến lược vị trí sản phẩm)
  59. Target market (Thị trường mục tiêu)
  60. Product design (Thiết kế sản phẩm)
  61. Product launch plan (Kế hoạch ra mắt sản phẩm)
  62. Product branding (Tạo thương hiệu cho sản phẩm)
  63. Product lifecycle analysis (Phân tích vòng đời sản phẩm)
  64. Prototype development (Phát triển mẫu thử)
  65. Customer feedback analysis (Phân tích phản hồi từ khách hàng)
  66. Product innovation (Đổi mới sản phẩm)
  67. Market demand (Nhu cầu thị trường)
  68. Competitor analysis (Phân tích đối thủ cạnh tranh)
  69. Product design process (Quy trình thiết kế sản phẩm)
  70. Product launch strategy (Chiến lược ra mắt sản phẩm)
  71. Product roadmap development (Phát triển lộ trình sản phẩm)
  72. Prototype refinement process (Quy trình tinh chỉnh mẫu thử)
  73. Product development team (Nhóm phát triển sản phẩm)
  74. Product planning (Lập kế hoạch sản phẩm)
  75. Market segmentation analysis (Phân tích phân đoạn thị trường)
  76. Product lifecycle planning (Lập kế hoạch vòng đời sản phẩm)
  77. Market research analysis (Phân tích nghiên cứu thị trường)
  78. Product launch event (Sự kiện ra mắt sản phẩm)
  79. Consumer behavior analysis (Phân tích hành vi người tiêu dùng)
  80. Product feature analysis (Phân tích tính năng sản phẩm)
  81. Product development process (Quy trình phát triển sản phẩm)
  82. Product branding strategy (Chiến lược tạo thương hiệu cho sản phẩm)
  83. Product lifecycle strategy (Chiến lược vòng đời sản phẩm)
  84. Prototype testing phase (Giai đoạn kiểm thử mẫu thử)
  85. Product launch campaign (Chiến dịch ra mắt sản phẩm)
  86. Market research survey (Khảo sát nghiên cứu thị trường)
  87. Product development timeline (Dòng thời gian phát triển sản phẩm)
  88. Product feature prioritization (Ưu tiên tính năng sản phẩm)
  89. Market opportunity analysis (Phân tích cơ hội thị trường)
  90. Product launch preparation (Chuẩn bị ra mắt sản phẩm)
  91. Customer preference analysis (Phân tích sở thích của khách hàng)
  92. Product development strategy (Chiến lược phát triển sản phẩm)
  93. Product launch execution (Triển khai ra mắt sản phẩm)
  94. Market research methodology (Phương pháp nghiên cứu thị trường)
  95. Product feature prioritization (Ưu tiên tính năng sản phẩm)
  96. Market segmentation strategy (Chiến lược phân đoạn thị trường)
  97. Product launch timeline (Dòng thời gian ra mắt sản phẩm)
  98. Consumer feedback implementation (Triển khai phản hồi từ người tiêu dùng)
  99. Product launch evaluation (Đánh giá việc ra mắt sản phẩm)
  100. Market penetration strategy (Chiến lược xâm nhập thị trường)

Innovating Product Development: Key Strategies for Success

Đổi mới trong Phát triển Sản phẩm: Chiến lược Chính để Thành Công

In today’s dynamic market landscape, product development stands as a cornerstone for companies striving to maintain a competitive edge. With consumers demanding constant innovation, market research has become the compass guiding businesses toward success. Understanding consumer feedback and analyzing market trends are crucial steps in the product development journey.

Trong cảnh quan thị trường động này, phát triển sản phẩm đứng như một điểm mốc quan trọng cho các công ty đang cố gắng duy trì sự cạnh tranh. Với người tiêu dùng yêu cầu sự đổi mới liên tục, nghiên cứu thị trường đã trở thành cái la bàn chỉ đường dẫn các doanh nghiệp đến thành công. Hiểu phản hồi từ người tiêu dùng và phân tích xu hướng thị trường là các bước quan trọng trong hành trình phát triển sản phẩm.

One of the primary stages in product development is creating a viable prototype. This enables companies to gather invaluable insights through user experience testing and feedback loops. The iterative process of design iteration and feature enhancement refines the prototype, aligning it more closely with customer needs.

Một trong những giai đoạn chính trong phát triển sản phẩm là tạo ra một mẫu thử khả thi. Điều này cho phép các công ty thu thập những thông tin vô cùng quý báu thông qua việc thử nghiệm trải nghiệm người dùngvòng lặp phản hồi. Quá trình lặp lại của lặp lại thiết kếnâng cấp tính năng làm raffine mẫu thử, điều chỉnh nó gần hơn với nhu cầu của khách hàng.

Moreover, a thorough competitive analysis is imperative to identify market opportunities and establish a compelling value proposition. This involves assessing competitor strategies and pinpointing areas for product differentiation. By prioritizing features that resonate with the target audience, companies can carve out their niche in the market.

Hơn nữa, một phân tích cạnh tranh cẩn thận là bắt buộc để xác định cơ hội thị trường và thiết lập một đề xuất giá trị hấp dẫn. Điều này bao gồm đánh giá chiến lược của đối thủ và xác định các lĩnh vực cho sự phân biệt sản phẩm. Bằng cách ưu tiên tính năng phản ánh với đối tượng mục tiêu, các công ty có thể tạo ra một ni nich trong thị trường.

Furthermore, adopting an agile development approach allows for flexibility and responsiveness to changing market dynamics. This ensures that product development remains aligned with evolving customer preferences. Concurrently, quality assurance processes and risk assessments mitigate potential setbacks, safeguarding the product lifecycle.

Hơn nữa, việc áp dụng một phát triển linh hoạt cho phép linh hoạt và nhanh chóng đối với động lực thị trường thay đổi. Điều này đảm bảo rằng phát triển sản phẩm vẫn phù hợp với sở thích của khách hàng tiến triển. Đồng thời, các quy trình bảo đảm chất lượngđánh giá rủi ro giảm thiểu các thất bại tiềm ẩn, bảo vệ vòng đời sản phẩm.

Successful product launch requires meticulous planning and execution. From crafting a robust launch strategy to managing brand identity, every aspect must be meticulously orchestrated. Leveraging early adopters and harnessing the power of word-of-mouth marketing can amplify the launch impact.

Một ra mắt sản phẩm thành công đòi hỏi kế hoạch và thực thi cẩn thận. Từ việc xây dựng một chiến lược ra mắt mạnh mẽ đến quản lý nhận diện thương hiệu, mọi khía cạnh phải được tổ chức một cách cẩn thận. Tận dụng người sớm nhận và tận dụng sức mạnh của tiếp thị từ miệng-đến-miệng có thể tăng cường ảnh hưởng của ra mắt.

In conclusion, product development is an intricate process requiring a blend of creativity, analysis, and strategic foresight. By embracing innovation, leveraging market insights, and prioritizing customer-centricity, companies can navigate the complexities of the market landscape and emerge as leaders in their respective industries.

Tóm lại, phát triển sản phẩm là một quá trình phức tạp đòi hỏi sự sáng tạo, phân tích và tiên lượng chiến lược. Bằng cách nhận biết đổi mới, sử dụng nhận thức thị trường và ưu tiên tập trung vào khách hàng, các công ty có thể điều hướng qua những phức tạp của cảnh quan thị trường và nổi lên như những nhà lãnh đạo trong các ngành công nghiệp tương ứng của họ.

Ngữ pháp tiếng Anh được sử dụng trong bài viết

  1. V-ing form as a gerund/participle:
    • Understanding consumer feedback (Hiểu phản hồi từ người tiêu dùng)
    • Crafting a robust launch strategy (Xây dựng một chiến lược ra mắt mạnh mẽ)
  2. Infinitive phrases:
    • To maintain a competitive edge (Để duy trì sự cạnh tranh)
    • To establish a compelling value proposition (Để thiết lập một đề xuất giá trị hấp dẫn)
  3. Noun phrases:
    • Product development (Phát triển sản phẩm)
    • Market research (Nghiên cứu thị trường)
  4. Adjective phrases:
    • Dynamic market landscape (Cảnh quan thị trường động)
    • Viable prototype (Mẫu thử khả thi)
  5. Passive voice:
    • Consumer feedback is crucial (Phản hồi từ người tiêu dùng là quan trọng)
  6. Complex sentences:
    • Understanding consumer feedback and analyzing market trends are crucial steps in the product development journey. (Hiểu phản hồi từ người tiêu dùng và phân tích xu hướng thị trường là các bước quan trọng trong hành trình phát triển sản phẩm.)
  7. Conditional sentences:
    • By prioritizing features that resonate with the target audience, companies can carve out their niche in the market. (Bằng cách ưu tiên tính năng phản ánh với đối tượng mục tiêu, các công ty có thể tạo ra một ni nich trong thị trường.)
  8. Comparative structures:
    • More closely with customer needs (Gần hơn với nhu cầu của khách hàng)
  9. Prepositional phrases:
    • In today’s dynamic market landscape (Trong cảnh quan thị trường động này)
    • Through user experience testing (Qua việc thử nghiệm trải nghiệm người dùng)
  10. Conjunctions:
  • Moreover (Hơn nữa)
  • Furthermore (Hơn nữa)

Chúc các bạn học tốt

Đọc lại bài viết: 100 từ vựng và cụm từ vựng về nghề Quản lý hệ thống thông tin.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ