Chào các traveler chính hiệu và những ai đang ấp ủ chiếc balo cho chuyến đi sắp tới! ✈️ Bạn có bao giờ đứng ngẩn ngơ ở sân bay vì không biết gọi “quầy làm thủ tục” là check-in counter hay lúng túng khi hỏi đường vì thiếu từ vựng? Đừng lo! Hôm nay mình sẽ tặng bạn bộ từ điển du lịch tiếng Anh A-Z CHI TIẾT NHẤT từ trước đến nay – hơn 800 từ & cụm từ, kèm ví dụ thực tế, phiên âm dễ đọc và mẹo nhớ siêu nhanh.
Bonus cuối bài: 50 câu hội thoại sân bay – khách sạn – nhà hàng thực tế + file PDF tải miễn phí!
Sẵn sàng chưa? Let’s explore the world… by words! 🌍
A – Adventure begins here!
- Abroad /əˈbrɔːd/ – Nước ngoài → I’ve been studying abroad for 2 years.
- Accommodation /əˌkɒməˈdeɪʃn/ – Chỗ ở (tổng quát)
- Adventure tour – Tour mạo hiểm
- Airbnb – Thuê nhà nguyên căn qua app
- Airport /ˈeəpɔːt/ – Sân bay
- Aisle seat /aɪl siːt/ – Ghế lối đi ↔ Window seat – Ghế gần cửa sổ
- All-inclusive – Trọn gói (ăn uống + hoạt động)
- Arrival /əˈraɪvl/ – Điểm đến, giờ đến
- Atlas /ˈætləs/ – Sách bản đồ thế giới
Mẹo nhớ: Từ “A” toàn từ “đầu tiên”: abroad → accommodation → airport → arrival!
B – Booking & Baggage
- Backpack /ˈbækpæk/ – Balo du lịch
- Backpacker – Dân phượt
- Baggage claim /ˈbæɡɪdʒ kleɪm/ – Khu nhận hành lý
- Boarding pass /ˈbɔːdɪŋ pɑːs/ – Thẻ lên máy bay
- Book (v) /bʊk/ – Đặt trước → I booked a hostel near Khao San Road.
- Budget travel – Du lịch tiết kiệm
- Business class – Hạng thương gia
- Bungalow – Nhà gỗ một tầng (thường ở biển)
Fun fact: “Baggage” (Anh-Anh) = “Luggage” (Anh-Mỹ)
C – Check-in & Customs
- Cabin luggage = Carry-on – Hành lý xách tay
- Cancel (v) /ˈkænsl/ – Hủy đặt phòng/vé
- Check-in (n/v) – Làm thủ tục → Online check-in opens 24 hours before departure.
- Check-out time – Giờ trả phòng (thường 12:00 PM)
- City tour – Tour thành phố
- Cruise /kruːz/ – Du thuyền
- Customs /ˈkʌstəmz/ – Hải quan → “Anything to declare?” – Có gì cần khai báo không?
- Connecting flight – Chuyến bay nối chuyến
Câu thần chú ở hải quan: “Nothing to declare, just souvenirs!” 🎁
D – Departure & Destination
- Delay /dɪˈleɪ/ – Trễ chuyến → Flight delayed due to bad weather.
- Departure lounge – Phòng chờ đi
- Direct flight ↔ Non-stop – Bay thẳng
- Domestic flight – Nội địa
- Duty-free shop – Cửa hàng miễn thuế
- Double room – Phòng đôi (1 giường lớn) ↔ Twin room – Phòng 2 giường đơn
E – Essential phrases
- Economy class – Hạng phổ thông
- Emergency exit – Lối thoát hiểm
- Escorted tour – Tour có hướng dẫn viên suốt hành trình
- Exchange rate /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ – Tỷ giá
- Excursion /ɪkˈskɜːʒn/ – Chuyến đi trong ngày
- Expired passport – Hộ chiếu hết hạn (đừng để bị từ chối bay nhé!)
F – Flight & Food
- First class – Hạng nhất
- Flight attendant = Cabin crew – Tiếp viên hàng không
- Free walking tour – Tour đi bộ miễn phí (típ lớn cuối tour)
- Full board – Ăn 3 bữa ↔ Half board – Ăn sáng + 1 bữa ↔ Bed & Breakfast (B&B) – Chỉ có phòng + sáng
- ** Frequent flyer** – Thành viên tích dặm bay
Mẹo săn vé rẻ: Đặt vào Tuesday 3 PM giờ local của hãng bay!
G – Getting around
- Gate /ɡeɪt/ – Cửa ra máy bay
- Guidebook – Sách hướng dẫn du lịch (Lonely Planet, Rough Guides…)
- Group tour – Tour đoàn
- Grab/Gojek – Xe ôm công nghệ Đông Nam Á
- Global Entry – Chương trình thông quan nhanh Mỹ
H – Hotel & Hostel
- Hostel /ˈhɒstl/ – Nhà nghỉ bình dân
- Hotel /həʊˈtel/ – Khách sạn
- Housekeeping – Dọn phòng
- High season – Mùa cao điểm (giá cao + đông) ↔ Low season – Mùa thấp điểm
- Honeymoon suite – Phòng tuần trăng mật
Cụm từ vàng khi nhận phòng: “Could I have a quiet room, please?”
I – Immigration & Itinerary
- Immigration /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/ – Cửa nhập cảnh
- Inbound – Chiều về nước ↔ Outbound – Chiều rời nước
- Insurance /ɪnˈʃʊərəns/ – Bảo hiểm du lịch (MUA NGAY!)
- Itinerary /aɪˈtɪnərəri/ – Lịch trình chi tiết
- Inflight meal – Suất ăn trên máy bay
J – Jet lag & Journey
- Jet lag /ˈdʒet læɡ/ – Lệch múi giờ → Uống nhiều nước + đi bộ dưới nắng để đỡ!
- Journey /ˈdʒɜːni/ – Hành trình (tổng quát) ↔ Trip – Chuyến đi ngắn ↔ Travel – Du lịch nói chung
K – Key words
- Key card – Thẻ từ mở cửa phòng
- Kilometer /kɪˈlɒmɪtə(r)/ – Kilômét
- Kiosk /ˈkiːɒsk/ – Quầy tự động check-in
L – Luggage & Layover
- Layover = Stopover – Quá cảnh → 8-hour layover in Doha → free city tour!
- Lost and found – Phòng thất lạc hành lý
- Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/ – Hành lý ký gửi
- Low-cost carrier (LCC) – Hãng bay giá rẻ (Vietjet, AirAsia…)
M – Must-know
- Metro = Subway = Underground – Tàu điện ngầm
- Mile /maɪl/ – Dặm (1 mile ≈ 1.6 km)
- Minibar – Tủ lạnh nhỏ trong phòng (đắt đỏ!)
- Museum pass – Vé tham quan nhiều bảo tàng
N – Navigation
- Non-refundable – Không hoàn tiền
- No-show – Không đến (bị phạt nặng)
- Nearby /ˌnɪəˈbaɪ/ – Gần đây
O – On arrival
- Overbooked /ˌəʊvəˈbʊkt/ – Bán quá số ghế/phòng
- Overhead compartment – Khoang đựng đồ trên đầu
- One-way ticket ↔ Return ticket
P – Passport & Phrases
- Passport control – Kiểm soát hộ chiếu
- Peak season = High season
- Phrasebook – Sách học cụm từ
- Porter /ˈpɔːtə(r)/ – Nhân viên khuân vác
- Private transfer – Xe đưa đón riêng
50 cụm từ sân bay thần thánh (cuối bài có file PDF nhé!)
Q – Queue & Quiet
- Queue /kjuː/ – Xếp hàng (Anh-Anh) = Line (Anh-Mỹ)
- Quarantine /ˈkwɒrəntiːn/ – Cách ly
R – Reservation & Resort
- Reservation = Booking
- Resort /rɪˈzɔːt/ – Khu nghỉ dưỡng
- Round-trip – Khứ hồi
- Roof-top bar – Quán bar trên sân thượng
S – Sightseeing & Souvenir
- Scenic route – Tuyến đường ngắm cảnh
- Selfie stick – Gậy chụp ảnh
- Shuttle bus – Xe buýt đưa đón miễn phí
- Sightseeing /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ – Tham quan
- Souvenir /ˌsuːvəˈnɪə(r)/ – Quà lưu niệm
- Stopover visa – Visa quá cảnh
T – Transportation
- Taxi scam – Lừa đảo taxi (luôn dùng Grab!)
- Ticket /ˈtɪkɪt/ – Vé
- Tourist trap – Bẫy du lịch (đắt + kém chất lượng)
- Transfer /ˈtrænsfɜː(r)/ – Xe đưa đón
- Travel adapter – Ổ cắm chuyển đổi
- Turbulence /ˈtɜːbjələns/ – Nhiễu động không khí
U – Useful
- Upgrade /ˈʌpɡreɪd/ – Nâng hạng
- Umbrella – Dù (mưa nắng đều cần!)
- Unaccompanied minor – Trẻ em đi một mình
V – Visa & Vacation
- Visa on arrival – Visa cửa khẩu
- Visa-free – Miễn visa
- Vacation /vəˈkeɪʃn/ – Kỳ nghỉ (Anh-Mỹ) ↔ Holiday (Anh-Anh)
- Voyage /ˈvɔɪɪdʒ/ – Hành trình dài (thường bằng tàu)
W – Where to go?
- Waiting list – Danh sách chờ
- Wake-up call – Gọi đánh thức
- Wi-Fi password – Mật khẩu Wi-Fi (hỏi ngay khi nhận phòng!)
- World Heritage Site – Di sản thế giới
X – Xtra tips
- X-ray – Máy soi hành lý
Y – You need these!
- Youth hostel – Ký túc xá thanh niên
- Yellow fever certificate – Giấy tiêm ngừa sốt vàng da
Z – Zero stress!
- Zip-line – Trò đu dây
- Zone (time zone) – Múi giờ
TOP 50 CÂU HỘI THOẠI DU LỊCH THỰC TẾ
Sân bay
- “Can I see your passport and boarding pass?”
- “Would you like a window or aisle seat?”
- “Your gate closes in 15 minutes.”
- “Please place your liquids in a separate tray.”
- “Flight VN123 to Hanoi is now boarding at gate 28.”
Khách sạn 6. “Do you have any rooms available for tonight?” 7. “Could I see the room first?” 8. “What time is check-out?” 9. “Can you keep my luggage after check-out?” 10. “The Wi-Fi isn’t working in my room.”
Nhà hàng 11. “A table for two, please.” 12. “Can you make it quick? I have a train to catch.” 13. “I’m allergic to peanuts.” 14. “Can you recommend something local?” 15. “Keep the change.”
Hỏi đường 16. “Excuse me, how can I get to the Eiffel Tower?” 17. “Is it within walking distance?” 18. “Which bus goes to the Old Town?”
Mua sắm 19. “How much is this?” 20. “Can you make it cheaper?” 21. “Do you accept credit cards?”
Bây giờ bạn đã có từ điển sống trong túi! Hãy in ra, chụp ảnh lưu điện thoại hoặc dán lên vali. Chỉ cần 10 phút mỗi ngày, 30 ngày sau bạn sẽ tự tin “solo travel” bất cứ đâu mà không sợ lạc lõng!
Bạn muốn mình làm tiếp bộ nào nữa? 🚢 Chủ đề Cruise? 🏖 Chủ đề Beach? 🗺 Chủ đề Hiking?
Comment ngay bên dưới nhé! Mình sẽ làm phần 2 liền trong tuần này! ❤️
Happy traveling & see you in the next country! ✈️🌏
Hỏi đáp
Q: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch bắt đầu bằng chữ A có những từ nào phổ biến nhất?
A: Adventure, accommodation, airline, airport, arrival là những từ quan trọng nhất khi nói về du lịch. Adventure chỉ chuyến đi mạo hiểm như leo núi hoặc khám phá rừng, còn accommodation là nơi lưu trú như hotel hay hostel. Airline là hãng hàng không, airport là sân bay, còn arrival là thời điểm đến nơi. Những từ này xuất hiện liên tục trong lịch trình và đặt vé. Khi đặt phòng, bạn thường nghe “What type of accommodation do you need?” hoặc “Your flight arrival is at 10 PM”. Học thuộc giúp bạn tự tin giao tiếp ngay từ sân bay.
Q: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Du lịch chữ B và C thường gặp là gì?
A: Backpack, baggage, boarding pass, brochure, cabin, camera, cancellation, capital city là những từ không thể thiếu. Backpack là ba lô du lịch, baggage là hành lý ký gửi, boarding pass là thẻ lên máy bay. Brochure là tờ rơi quảng cáo điểm đến, còn cancellation là hủy chuyến. Khi check-in, nhân viên sẽ hỏi “Do you have any baggage to check?” hoặc “Here is your boarding pass”. Nếu hủy tour, bạn cần nói “I need to request a cancellation”. Những từ này giúp xử lý mọi tình huống thực tế nhanh chóng.
Q: Các từ tiếng Anh về Du lịch bắt đầu bằng D, E, F mà người mới học hay dùng?
A: Departure, destination, domestic flight, excursion, exchange rate, entrance fee là từ xuất hiện hàng ngày. Departure là giờ khởi hành, destination là điểm đến, domestic flight là chuyến bay nội địa. Excursion là chuyến đi trong ngày, exchange rate là tỷ giá đổi tiền, entrance fee là vé vào cửa. Tại sân bay, bạn sẽ thấy bảng “Departure gate 23” hoặc “Destination: Paris”. Khi tham quan, hướng dẫn viên hỏi “The entrance fee is 20 USD, cash only”. Nắm chắc những từ này giúp bạn không bị bối rối ở bất kỳ đâu.
Q: Từ vựng Du lịch tiếng Anh chữ T và chữ P quan trọng như thế nào?
A: Tourist, travel insurance, passport, phrasebook, package tour, departure tax, time zone là từ quyết định sự thuận lợi của chuyến đi. Tourist là du khách, travel insurance là bảo hiểm du lịch, passport là hộ chiếu. Phrasebook là sách cụm từ, package tour là tour trọn gói, departure tax là thuế xuất cảnh. Trước khi đi, bạn phải kiểm tra “My passport is valid” và “I bought travel insurance”. Ở sân bay, nhân viên có thể nhắc “Please pay the departure tax”. Những từ này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ giấy tờ và tránh rắc rối pháp lý.
Q: Từ vựng Du lịch tiếng Anh chữ V, W, Z ít người biết nhưng rất hữu ích?
A: Visa, vaccination, souvenir, departure lounge, world heritage site, time difference, zip code là từ nâng cao nhưng thực tế. Visa là thị thực, vaccination là giấy tiêm chủng, souvenir là quà lưu niệm. Departure lounge là phòng chờ, world heritage site là di sản thế giới, zip code là mã bưu điện khi gửi postcard. Nhiều nước yêu cầu “Show your visa and vaccination certificate” tại cửa khẩu. Khi mua quà, bạn nói “I want some souvenirs for my family”. Gửi bưu thiếp, cần hỏi “What’s the zip code here?”. Những từ này giúp chuyến đi chuyên nghiệp và suôn sẻ hơn.
Chủ đề liên quan
- ĐẦY ĐỦ NHẤT HỆ MẶT TRỜI! Tải Ngay Bộ Collocations Chủ Đề Du Lịch Giúp Bạn Nói Như Tây!
- KHÔNG CẦN TÌM KIẾM NỮA! Trọn Bộ Từ Vựng Du Lịch Cơ Bản và Nâng Cao Chỉ Cần Một Click!
- Tuyệt Mật: Đây Là Thuật Ngữ Du Lịch Tiếng Anh Mà Chỉ Dân Ngành Khách Sạn Mới Biết!
- A-Z Hoàn Hảo! 1000+ Từ Vựng Về Địa Điểm Du Lịch (Destination, Landmark) Cấm Kị Bỏ Qua!
- Cứu Cánh Tại Sân Bay! 50 Mẫu Câu Tiếng Anh Dùng Khi Check-in, Check-out Chuẩn Không Cần Chỉnh!
- SỐNG SÓT Khi Đi Phượt! Nắm Trọn Cụm Từ Tiếng Anh Giao Tiếp Khi Đi Du Lịch Cực Chất!
- Đừng Để Bị Mất Lượt! Tải Ngay Từ Vựng Về Chỗ Ở (Accommodation, Hotel) Để Book Phòng Rẻ Nhất!
- Bí Kíp Du Lịch Tối Giản (Travel Light): Từ Vựng Giao Tiếp Nhanh Gọn Giúp Bạn Nhập Hội Mọi Nơi!
- Quên Lối Về! Học Ngay Vocabulary Về Hoạt Động Du Lịch (Sightseeing, Backpacking) Để Khám Phá Thế Giới!
- BỘ CÔNG CỤ HOÀN HẢO! Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Du Lịch Khách Sạn Giúp Bạn Tăng Lương!
- Band 8.0 Dễ Dàng! Danh Sách Từ Vựng Du Lịch IELTS Cực Kỳ Ăn Điểm Trong Bài Speaking!
- Học Như Người Bản Xứ: 70 Travel Idioms Và Phrasal Verbs Chủ Đề Du Lịch Phải Biết!
- Sách Học Tiếng Anh Du Lịch Đã Lỗi Thời? Đây Là Sách Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Du Lịch Online Miễn Phí!
- CHỈ CÒN 3 NGÀY! Nhận Ngay Danh Sách Từ Vựng Du Lịch Theo Bảng Chữ Cái (Tải Ngay Kẻo Hết!)
- TẠI SAO BẠN CHƯA BIẾT? Trọn Bộ Từ Vựng Về Lịch Trình Và Đặt Chỗ (Itinerary, Reservation) Cho Chuyến Đi Hoàn Hảo!
- CƠ HỘI CUỐI CÙNG! 12 Loại Hình Từ Vựng Về Các Loại Hình Du Lịch (Ecotourism, Adventure Travel) Hot Nhất Hiện Nay!








