100 từ vựng/cụm từ vựng tiếng Anh về nghề Supplier Management Quản lý nhà cung cấp

Quản lý nhà cung cấp (Supplier Management) là một nghề nghiệp quan trọng trong các doanh nghiệp, bao gồm việc xây dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ hiệu quả với các nhà cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho doanh nghiệp. Chuyên gia quản lý nhà cung cấp đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn cung ứng nguyên vật liệu, sản phẩm và dịch vụ đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp một cách hiệu quả, tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng.

Supplier Management Vocabulary

  1. Supplier – Nhà cung cấp
  2. Vendor – Nhà phân phối
  3. Procurement – Mua sắm
  4. Sourcing – Tìm kiếm nguồn cung ứng
  5. Contract – Hợp đồng
  6. Negotiation – Đàm phán
  7. Supply chain – Chuỗi cung ứng
  8. Inventory – Hàng tồn kho
  9. Order – Đơn hàng
  10. Delivery – Giao hàng
  11. Lead time – Thời gian lãng
  12. Quality assurance – Đảm bảo chất lượng
  13. Compliance – Tuân thủ
  14. Risk management – Quản lý rủi ro
  15. Cost reduction – Giảm chi phí
  16. Performance metrics – Chỉ số hiệu suất
  17. Benchmarking – So sánh chuẩn
  18. Forecasting – Dự báo
  19. Logistics – Vận chuyển
  20. ERP (Enterprise Resource Planning) – Quản lý nguồn lực doanh nghiệp
  21. SRM (Supplier Relationship Management) – Quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp
  22. Commodity – Hàng hóa
  23. Contract management – Quản lý hợp đồng
  24. Vendor evaluation – Đánh giá nhà cung cấp
  25. Payment terms – Điều khoản thanh toán
  26. Invoicing – Lập hóa đơn
  27. Lead supplier – Nhà cung cấp chính
  28. Strategic sourcing – Tìm kiếm nguồn cung ứng chiến lược
  29. Supply base – Cơ sở cung ứng
  30. Tender – Đấu thầu
  31. Request for proposal (RFP) – Yêu cầu đề xuất (RFP)
  32. Request for quotation (RFQ) – Yêu cầu báo giá (RFQ)
  33. Vendor rating – Xếp hạng nhà cung cấp
  34. On-time delivery – Giao hàng đúng hẹn
  35. Cost analysis – Phân tích chi phí
  36. Inventory turnover – Tốc độ xoay vòng tồn kho
  37. Supplier audit – Kiểm định nhà cung cấp
  38. Material requirements planning (MRP) – Lập kế hoạch nhu cầu vật liệu (MRP)
  39. Strategic partnership – Đối tác chiến lược
  40. Global sourcing – Tìm kiếm nguồn cung ứng toàn cầu
  41. Vendor management system (VMS) – Hệ thống quản lý nhà cung cấp (VMS)
  42. Procurement strategy – Chiến lược mua sắm
  43. Supply chain optimization – Tối ưu hóa chuỗi cung ứng
  44. Performance evaluation – Đánh giá hiệu suất
  45. Supplier development – Phát triển nhà cung cấp
  46. Sustainable sourcing – Tìm kiếm nguồn cung ứng bền vững
  47. Cost of goods sold (COGS) – Chi phí hàng bán
  48. Just-in-time (JIT) inventory – Tồn kho đúng lúc
  49. Material cost – Chi phí nguyên vật liệu
  50. Strategic sourcing plan – Kế hoạch tìm kiếm nguồn cung ứng chiến lược
  51. Quality control – Kiểm soát chất lượng
  52. Incoterms – Điều khoản giao hàng quốc tế
  53. Landed cost – Chi phí thu hút
  54. Vendor compliance – Tuân thủ nhà cung cấp
  55. Cost-benefit analysis – Phân tích lợi ích và chi phí
  56. Order fulfillment – Đáp ứng đơn hàng
  57. Strategic alliance – Liên minh chiến lược
  58. Demand forecasting – Dự báo nhu cầu
  59. Supplier portal – Cổng thông tin nhà cung cấp
  60. Outsourcing – Thuê ngoài
  61. Supplier diversity – Đa dạng nhà cung cấp
  62. Inventory management – Quản lý tồn kho
  63. Cost control – Kiểm soát chi phí
  64. Value analysis – Phân tích giá trị
  65. Supplier consolidation – Tích hợp nhà cung cấp
  66. Quality management – Quản lý chất lượng
  67. Supply chain visibility – Tầm nhìn chuỗi cung ứng
  68. Rate negotiation – Đàm phán giá
  69. Stock keeping unit (SKU) – Đơn vị lưu trữ hàng
  70. Supplier scorecard – Bảng điểm nhà cung cấp
  71. Vendor risk assessment – Đánh giá rủi ro nhà cung cấp
  72. Bill of materials (BOM) – Danh sách vật liệu
  73. Supplier strategy – Chiến lược nhà cung cấp
  74. Freight – Phí vận chuyển
  75. Inbound logistics – Vận chuyển đến
  76. Outbound logistics – Vận chuyển đi
  77. Material handling – Xử lý vật liệu
  78. Supply chain management (SCM) – Quản lý chuỗi cung ứng (SCM)
  79. Warehouse management – Quản lý kho hàng
  80. Purchase order (PO) – Đơn đặt hàng
  81. Supplier contract – Hợp đồng nhà cung cấp
  82. Supplier selection – Lựa chọn nhà cung cấp
  83. Cost savings – Tiết kiệm chi phí
  84. Supplier negotiation – Đàm phán với nhà cung cấp
  85. Invoicing process – Quy trình lập hóa đơn
  86. Supply chain integration – Tích hợp chuỗi cung ứng
  87. Supplier performance – Hiệu suất nhà cung cấp
  88. Procurement process – Quy trình mua sắm
  89. Vendor management – Quản lý nhà cung cấp
  90. Supplier agreement – Thỏa thuận với nhà cung cấp
  91. Supply chain risk – Rủi ro chuỗi cung ứng
  92. Inventory control – Kiểm soát tồn kho
  93. Purchase requisition – Yêu cầu mua hàng
  94. Supplier monitoring – Giám sát nhà cung cấp
  95. Logistics management – Quản lý vận chuyển
  96. Supplier network – Mạng lưới nhà cung cấp
  97. Demand planning – Lập kế hoạch nhu cầu
  98. Supplier collaboration – Hợp tác với nhà cung cấp
  99. Vendor management policy – Chính sách quản lý nhà cung cấp
  100. Supply chain coordination – Phối hợp chuỗi cung ứng

Effective Supplier Management: Key Strategies for Success

Quản lý Nhà cung cấp Hiệu quả: Chiến lược Chìa khóa cho Sự Thành công

In today’s competitive business environment, supplier management plays a pivotal role in ensuring operational excellence and cost reduction. Organizations must adopt robust strategies to manage their supply chain effectively, from sourcing and procurement to delivery and inventory control.

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh hiện nay, quản lý nhà cung cấp đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo xuất sắc về hoạt động và giảm chi phí. Các tổ chức phải áp dụng các chiến lược mạnh mẽ để quản lý hiệu quả chuỗi cung ứng của mình, từ tìm kiếm nguồn cung ứngmua sắm đến giao hàng và kiểm soát tồn kho.

Strategic sourcing involves identifying and selecting the right vendors or suppliers that align with an organization’s goals and requirements. This process requires careful negotiation, contract management, and vendor evaluation to establish strong supplier relationships. A supplier scorecard can be instrumental in monitoring supplier performance and ensuring compliance with quality assurance standards.

Tìm kiếm nguồn cung ứng chiến lược bao gồm việc xác định và chọn lựa nhà cung cấp hoặc nhà phân phối phù hợp với mục tiêu và yêu cầu của tổ chức. Quá trình này đòi hỏi đàm phán, quản lý hợp đồng, và đánh giá nhà cung cấp cẩn trọng để thiết lập các mối quan hệ mạnh mẽ với nhà cung cấp. Một bảng điểm nhà cung cấp có thể là công cụ quan trọng trong việc giám sát hiệu suất nhà cung cấp và đảm bảo tuân thủ với các tiêu chuẩn đảm bảo chất lượng.

Risk management is another critical aspect of supplier management. Organizations must assess supply chain risk, develop contingency plans, and conduct supplier audits to mitigate potential disruptions. This proactive approach ensures supply chain resilience and enhances business continuity.

Quản lý rủi ro là một khía cạnh quan trọng khác của quản lý nhà cung cấp. Tổ chức phải đánh giá rủi ro chuỗi cung ứng, phát triển kế hoạch dự phòng, và tiến hành kiểm định nhà cung cấp để giảm thiểu những gián đoạn tiềm ẩn. Cách tiếp cận chủ động này đảm bảo sự linh hoạt của chuỗi cung ứng và nâng cao liên tục kinh doanh.

Inventory management and demand forecasting are essential for optimizing inventory turnover and minimizing stockouts or excess inventory. By implementing ERP systems and MRP processes, organizations can streamline procurement operations and improve supply chain visibility.

Quản lý tồn khodự báo nhu cầu là thiết yếu để tối ưu hóa tốc độ xoay vòng tồn kho và giảm thiểu tồn kho hết hàng hoặc tồn kho thặng dư. Bằng cách triển khai hệ thống ERP và quy trình MRP, các tổ chức có thể tinh chỉnh hoạt động mua sắm và cải thiện tầm nhìn chuỗi cung ứng.

Supplier diversity and sustainable sourcing are gaining prominence as businesses recognize the importance of ethical and environmentally responsible supply chain practices. Organizations should prioritize working with diverse suppliers and promoting sustainability to create a more resilient supply base.

Đa dạng nhà cung cấptìm kiếm nguồn cung ứng bền vững đang trở nên quan trọng khi các doanh nghiệp nhận ra tầm quan trọng của việc thực hành chuỗi cung ứng đạo đức và có trách nhiệm với môi trường. Các tổ chức nên ưu tiên làm việc với nhà cung cấp đa dạng và thúc đẩy bền vững để tạo ra một cơ sở cung ứng linh hoạt hơn.

Cost analysis and cost control are fundamental to supplier management. By conducting cost-benefit analysis and leveraging data analytics, organizations can identify cost-saving opportunities and negotiate favorable payment terms with vendors. This analytical approach facilitates informed decision-making and drives strategic sourcing initiatives.

Phân tích chi phíkiểm soát chi phí là cơ bản cho quản lý nhà cung cấp. Bằng cách tiến hành phân tích lợi ích và chi phí và tận dụng phân tích dữ liệu, các tổ chức có thể xác định các cơ hội tiết kiệm chi phí và đàm phán các điều khoản thanh toán thuận lợi với nhà phân phối. Cách tiếp cận phân tích này hỗ trợ quyết định dựa trên thông tin và thúc đẩy các sáng kiến tìm kiếm nguồn cung ứng chiến lược.

In conclusion, effective supplier management is indispensable for achieving operational efficiency, reducing costs, and maintaining a competitive edge in today’s global marketplace. By implementing best practices in supplier relationship management and embracing innovative technologies, organizations can build stronger supply chain partnerships and drive sustainable growth.

Kết luận, quản lý nhà cung cấp hiệu quả là không thể thiếu để đạt được hiệu suất hoạt động, giảm chi phí và duy trì lợi thế cạnh tranh trong thị trường toàn cầu hiện nay. Bằng cách triển khai phương pháp tiên tiến trong quản lý mối quan hệ với nhà cung cấp và chấp nhận công nghệ đổi mới, các tổ chức có thể xây dựng các đối tác chuỗi cung ứng mạnh mẽ và thúc đẩy sự phát triển bền vững.

Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh đã được sử dụng

  1. Present Simple:
    • “In today’s competitive business environment, supplier management plays…”
    • “Organizations must adopt robust strategies…”
  2. Present Continuous:
    • “This process requires careful negotiation…”
    • “Organizations should prioritize working with diverse suppliers…”
  3. Modal Verbs:
    • “Organizations must assess supply chain risk…”
    • “Organizations can streamline procurement operations…”
  4. Passive Voice:
    • “A supplier scorecard can be instrumental…”
    • “This proactive approach ensures supply chain resilience…”
  5. Gerunds and Infinitives:
    • “Strategic sourcing involves identifying and selecting…”
    • “By implementing ERP systems and MRP processes…”
  6. Comparatives:
    • “…to establish strong supplier relationships.”
    • “…can build stronger supply chain partnerships…”
  7. Conditional Sentences:
    • “By conducting cost-benefit analysis and leveraging…”
    • “If organizations implement best practices…”
  8. Prepositional Phrases:
    • “In today’s competitive business environment…”
    • “By implementing best practices in supplier relationship management…”
  9. Direct Object and Indirect Object:
    • “…identifying and selecting the right vendors…”
    • “…prioritize working with diverse suppliers…”
  10. Phrasal Verbs:
  • “…organizations can streamline procurement operations…”
  • “…can drive sustainable growth.”
  1. Noun Phrases:
  • “effective supplier management
  • “strong supply chain partnerships
  1. Adjective Clauses:
  • “…suppliers that align with an organization’s goals…”
  • “…organizations recognize the importance of ethical…”

Đọc lại bài viết trước: 100 từ vựng/cụm từ vựng tiếng Anh về nghề E-commerce Quản lý thương mại điện tử.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ