100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nghề Luật sư

Nghề luật sư (Lawyer) là một nghề chuyên về lĩnh vực pháp lý. Luật sư được đào tạo và cung cấp kiến thức về pháp luật và họ có trách nhiệm cung cấp các dịch vụ pháp lý cho cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp. Công việc của họ bao gồm tư vấn pháp lý, biện hộ cho khách hàng trong các phiên tòa, lập hợp đồng và tư vấn về các vấn đề pháp lý khác nhau. Luật sư có thể chuyên về nhiều lĩnh vực khác nhau như hình sự, dân sự, thương mại, lao động, bất động sản, và nhiều lĩnh vực khác.

100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nghề Luật sư Lawyer

  1. Lawyer – Luật sư
  2. Attorney – Luật sư
  3. Legal counsel – Tư vấn pháp lý
  4. Legal profession – Nghề luật
  5. Jurisprudence – Lý luận pháp lý
  6. Legal system – Hệ thống pháp luật
  7. Case law – Pháp luật tư pháp
  8. Legal precedent – Tiền lệ pháp lý
  9. Litigation – Tranh tụng
  10. Legal code – Bộ luật
  11. Statute – Đạo luật
  12. Contract law – Luật hợp đồng
  13. Criminal law – Luật hình sự
  14. Civil law – Luật dân sự
  15. Constitutional law – Luật hiến pháp
  16. Corporate law – Luật doanh nghiệp
  17. Intellectual property law – Luật sở hữu trí tuệ
  18. Family law – Luật gia đình
  19. Labor law – Luật lao động
  20. Tort law – Luật bồi thường thiệt hại
  21. Legal practice – Thực hành pháp lý
  22. Legal research – Nghiên cứu pháp luật
  23. Legal drafting – Soạn thảo văn bản pháp lý
  24. Courtroom – Phòng tòa
  25. Trial – Phiên tòa
  26. Plaintiff – Nguyên đơn
  27. Defendant – Bị đơn
  28. Witness – Nhân chứng
  29. Testimony – Lời khai
  30. Cross-examination – Thẩm vấn chéo
  31. Objection – Phản đối
  32. Appeal – Kháng cáo
  33. Settlement – Thỏa thuận
  34. Legal advice – Tư vấn pháp luật
  35. Ethics – Đạo đức nghề nghiệp
  36. Bar association – Hội luật sư
  37. Legal ethics – Đạo đức pháp luật
  38. Confidentiality – Bảo mật thông tin
  39. Conflict of interest – Xung đột lợi ích
  40. Pro bono – Miễn phí
  41. Attorney-client privilege – Quyền bí mật giữa luật sư và khách hàng
  42. Due process – Quy trình pháp lý
  43. Legal rights – Quyền pháp lý
  44. Legal proceedings – Quy trình pháp lý
  45. Legal documents – Tài liệu pháp lý
  46. Legal representation – Đại diện pháp lý
  47. Legal dispute – Tranh chấp pháp lý
  48. Legal framework – Khung pháp lý
  49. Legal theory – Lý thuyết pháp lý
  50. Legal obligation – Nghĩa vụ pháp lý
  51. Precedent-setting case – Vụ án thiết lập tiền lệ
  52. Statutory law – Luật lệ
  53. Common law – Pháp luật thông thường
  54. Legal advocacy – Biện hộ pháp lý
  55. Legal procedure – Thủ tục pháp lý
  56. Legal interpretation – Hiểu biết pháp luật
  57. Legal analysis – Phân tích pháp luật
  58. Legal framework – Khung pháp lý
  59. Legal liability – Trách nhiệm pháp lý
  60. Legal liability – Trách nhiệm pháp lý
  61. Legal aid – Hỗ trợ pháp lý
  62. Legal capacity – Năng lực pháp lý
  63. Legal consultation – Tư vấn pháp lý
  64. Legal defense – Phòng vệ pháp lý
  65. Legal education – Giáo dục pháp luật
  66. Legal entity – Thực thể pháp lý
  67. Legal framework – Khung pháp lý
  68. Legal guardian – Người giám hộ pháp lý
  69. Legal instrument – Công cụ pháp lý
  70. Legal interpretation – Hiểu biết pháp luật
  71. Legal knowledge – Kiến thức pháp lý
  72. Legal obligation – Nghĩa vụ pháp lý
  73. Legal precedent – Tiền lệ pháp lý
  74. Legal principle – Nguyên tắc pháp luật
  75. Legal proceeding – Quy trình pháp lý
  76. Legal protection – Bảo vệ pháp lý
  77. Legal reform – Cải cách pháp luật
  78. Legal remedy – Biện pháp khắc phục pháp lý
  79. Legal representation – Đại diện pháp lý
  80. Legal responsibility – Trách nhiệm pháp lý
  81. Legal system – Hệ thống pháp luật
  82. Legal theory – Lý thuyết pháp lý
  83. Legal tradition – Truyền thống pháp luật
  84. Legal validity – Hiệu lực pháp lý
  85. Legal writing – Viết luật
  86. Legislation – Luật pháp
  87. Litigation – Tranh tụng
  88. Mediation – Trung gian
  89. Negotiation – Đàm phán
  90. Notary – Bản sao chép công chứng
  91. Paralegal – Trợ lý luật sư
  92. Power of attorney – Quyền ủy thác
  93. Precedent – Tiền lệ
  94. Procedural law – Luật thủ tục
  95. Prosecutor – Công tố viên
  96. Public defender – Luật sư bào chữa công cộng
  97. Retainer – Tiền cọc
  98. Settlement agreement – Thỏa thuận giải quyết
  99. Subpoena – Lệnh triệu tập
  100. Warrant – Lệnh truy nã

The Role of Lawyers in Upholding Justice and Legal Rights

Vai trò của Luật sư trong việc bảo vệ Công lý và Quyền lợi Pháp lý

In any society governed by the rule of law, lawyers play a pivotal role in ensuring justice and upholding legal rights. As legal professionals, they navigate the intricate web of statutes, case law, and legal precedents to advocate for their clients and facilitate the administration of justice.

Trong mọi xã hội được cai trị bằng pháp luật, luật sư đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo công lý và bảo vệ quyền lợi pháp lý. Là những chuyên gia pháp lý, họ điều hướng qua mạng lưới phức tạp của đạo luật, pháp lệnh, và tiền lệ pháp lý để bào chữa cho các khách hàng của mình và hỗ trợ quản lý công lý.

The legal profession, steeped in jurisprudence and guided by ethical principles, encompasses various specialized fields such as contract law, criminal law, civil law, and constitutional law. Lawyers provide legal counsel to individuals, businesses, and organizations, offering expert advice on matters ranging from contractual disputes to constitutional rights.

Ngành pháp luật, đậm chất lý luận pháp lý và được hướng dẫn bởi nguyên tắc đạo đức, bao gồm nhiều lĩnh vực chuyên biệt như luật hợp đồng, luật hình sự, luật dân sự, và luật hiến pháp. Luật sư cung cấp tư vấn pháp lý cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức, cung cấp lời khuyên chuyên môn về các vấn đề từ tranh chấp hợp đồng đến quyền lợi hiến pháp.

Central to the legal system are courtroom proceedings where lawyers engage in litigation, representing their clients in trials, hearings, and negotiations. During trials, lawyers present arguments, examine witnesses, and cross-examine opposing parties, all while adhering to procedural rules and ethical standards.

Trong hệ thống pháp luật, trọng tâm là các phiên tòa nơi luật sư tham gia vào tranh tụng, đại diện cho khách hàng của họ trong phiên xử, phiên điều trần, và đàm phán. Trong quá trình phiên xử, luật sư trình bày lập luận, kiểm tra nhân chứng, và thẩm vấn chéo các bên đối địch, tất cả đều tuân thủ quy tắc thủ tụctiêu chuẩn đạo đức.

One of the cornerstones of the legal profession is the adherence to legal ethics, including principles such as confidentiality, avoidance of conflicts of interest, and the provision of pro bono services to those in need. Bar associations oversee the conduct of lawyers, ensuring adherence to professional standards and promoting the integrity of the legal profession.

Một trong những nền tảng của ngành luật sư là tuân thủ đạo đức pháp lý, bao gồm các nguyên tắc như bảo mật thông tin, tránh xung đột lợi ích, và cung cấp dịch vụ miễn phí cho những người có nhu cầu. Hội luật sư giám sát hành vi của luật sư, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chuyên nghiệp và thúc đẩy tính chính trực của ngành pháp luật.

Legal practitioners are also involved in legal research and drafting, analyzing complex legal issues, interpreting statutes, and preparing legal documents such as contracts, pleadings, and briefs. Through meticulous research and persuasive advocacy, lawyers strive to advance their clients’ interests while upholding the principles of justice and fairness.

Chuyên gia pháp lý cũng tham gia vào nghiên cứu pháp luậtsoạn thảo văn bản, phân tích các vấn đề pháp lý phức tạp, giải thích đạo luật, và chuẩn bị các tài liệu pháp lý như hợp đồng, kiến nghị, và bản tóm tắt. Qua nghiên cứu tỉ mỉ và thuyết phục, luật sư nỗ lực để thúc đẩy quyền lợi của khách hàng mình trong khi tuân thủ các nguyên tắc công bằngcông lý.

In addition to their role in dispute resolution, lawyers contribute to legal education, shaping future generations of legal professionals and promoting public understanding of the law. They also participate in legal reform efforts, advocating for changes to legislation and legal processes to enhance access to justice and protect fundamental rights.

Ngoài vai trò trong giải quyết tranh chấp, luật sư còn đóng góp vào giáo dục pháp luật, hình thành thế hệ chuyên gia pháp lý tương lai và thúc đẩy sự hiểu biết công cộng về pháp luật. Họ cũng tham gia vào các nỗ lực cải cách pháp luật, đề xuất thay đổi đạo luậtquy trình pháp lý để nâng cao quyền truy cập đến công lý và bảo vệ quyền cơ bản.

In conclusion, lawyers are indispensable guardians of the rule of law, working tirelessly to uphold justice, protect legal rights, and ensure the fair administration of justice in society. Through their expertise, dedication, and commitment to ethical principles, they play a vital role in maintaining the integrity and effectiveness of the legal system.

Tóm lại, luật sư là những bảo vệ không thể thiếu của quyền lực pháp luật, làm việc không mệt mỏi để bảo vệ công lý, bảo vệ quyền lợi pháp lý, và đảm bảo công bằng trong việc quản lý công lý trong xã hội. Qua sự hiểu biết chuyên môn, sự cống hiến và cam kết với nguyên tắc đạo đức, họ đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì tính chính trực và hiệu quả của hệ thống pháp luật.

Cấu Trúc Ngữ Pháp

  1. In any society governed by…: Cấu trúc bắt đầu câu với “In any society governed by…” để diễn đạt về một điều kiện hoặc tình huống giả định.
  2. play a pivotal role in…: Một cấu trúc để mô tả vai trò quan trọng của một đối tượng trong một tình huống hoặc lĩnh vực cụ thể.
  3. ensure justice and uphold legal rights: Một cấu trúc dùng để mô tả hành động hoặc mục tiêu mà người nói muốn đạt được.
  4. As legal professionals, they…: Một cách bắt đầu câu bằng cụm từ nhấn mạnh vai trò hoặc đặc điểm của một nhóm người hoặc đối tượng.
  5. navigate the intricate web of…: Một cách mô tả việc điều hướng hoặc xử lý một tình huống phức tạp hoặc đa dạng.
  6. encompass various specialized fields such as…: Một cách mô tả phạm vi hoặc lĩnh vực chuyên môn mà một đối tượng hoặc nhóm có kiến thức hoặc kỹ năng trong đó.
  7. provide legal counsel to…: Một cách mô tả hành động cung cấp lời khuyên hoặc hỗ trợ pháp lý cho một đối tượng hoặc nhóm cụ thể.
  8. Central to the legal system are…: Một cách mô tả vai trò quan trọng hoặc trung tâm của một hệ thống hoặc lĩnh vực cụ thể.
  9. One of the cornerstones of the legal profession is…: Một cách nhấn mạnh vai trò hoặc ý nghĩa quan trọng của một nguyên tắc, quy tắc hoặc phương pháp trong một lĩnh vực cụ thể.
  10. adherence to legal ethics: Sự tuân thủ hoặc tôn trọng với một tập hợp các nguyên tắc đạo đức hoặc quy tắc pháp lý.
  11. are also involved in…: Một cách mô tả sự tham gia hoặc liên quan của một đối tượng hoặc nhóm đến một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
  12. In addition to their role in…: Một cách giới thiệu thông tin mới hoặc mở rộng về một chủ đề đã được đề cập trước đó.
  13. In conclusion…: Một cách bắt đầu phần kết luận của bài viết hoặc diễn đạt ý kiến cuối cùng của người viết.

Đọc lại bài cũ: 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Audit Kiểm toán.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ