100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Audit Kiểm toán

Ngành kiểm toán (Audit) là một lĩnh vực chuyên về việc đánh giá và kiểm tra các báo cáo tài chính, hệ thống quản lý tài chính của các tổ chức và cá nhân để đảm bảo tính minh bạch, chính xác và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan. Công việc của các nhà kiểm toán bao gồm việc xác định rủi ro, phát hiện và ngăn chặn gian lận, và cung cấp các khuyến nghị để cải thiện hệ thống quản lý và kiểm soát tài chính.

100 từ vựng tiếng Anh ngành Kiểm toán Audit

AuditKiểm toán
AuditorKiểm toán viên
AssuranceĐảm bảo
Internal ControlKiểm soát nội bộ
Financial StatementBáo cáo tài chính
ComplianceTuân thủ
Risk AssessmentĐánh giá rủi ro
MaterialityTrọng yếu
SamplingLấy mẫu
FraudGian lận
DetectionPhát hiện
Audit TrailDấu vết kiểm toán
Account ReconciliationCân đối sổ sách
GAAP (Generally Accepted Accounting Principles)GAAP (Nguyên tắc kế toán được chấp nhận thông thường)
IFRS (International Financial Reporting Standards)IFRS (Tiêu chuẩn Báo cáo Tài chính Quốc tế)
SOX (Sarbanes-Oxley Act)SOX (Đạo luật Sarbanes-Oxley)
PCAOB (Public Company Accounting Oversight Board)PCAOB (Hội đồng Quản lý Kiểm toán Công cộng)
Material MisstatementSự chênh lệch vật chất
Management AssertionTuyên bố quản lý
IndependenceĐộc lập
Professional SkepticismSự nghi ngờ chuyên nghiệp
Audit EvidenceBằng chứng kiểm toán
Audit ProcedureThủ tục kiểm toán
External AuditKiểm toán ngoài
Internal AuditKiểm toán nội bộ
Audit ReportBáo cáo kiểm toán
Qualified OpinionÝ kiến chấp thuận có điều kiện
Unqualified OpinionÝ kiến chấp thuận không điều kiện
Adverse OpinionÝ kiến phản đối
Disclaimer of OpinionTuyên bố không ý kiến
Audit CommitteeHội đồng Kiểm toán
Substantive TestingKiểm tra nội dung
Analytical ProceduresThủ tục phân tích
Audit PlanningLập kế hoạch kiểm toán
Risk of Material MisstatementRủi ro của sự chênh lệch vật chất
Audit ProgramChương trình kiểm toán
Control TestingKiểm tra kiểm soát
Sampling RiskRủi ro lấy mẫu
Non-sampling RiskRủi ro không liên quan đến lấy mẫu
Audit DocumentationTài liệu kiểm toán
Going Concern AssumptionGiả định tiếp tục hoạt động
Audit SamplingLấy mẫu kiểm toán
Inherent RiskRủi ro vốn có
Control RiskRủi ro kiểm soát
Audit RiskRủi ro kiểm toán
Material WeaknessYếu điểm vật chất
Significant DeficiencyĐiểm yếu đáng kể
WalkthroughSự đi qua
Segregation of DutiesTách biệt các nhiệm vụ
Account PayableTiền phải trả
Account ReceivableTiền phải thu
InventoryHàng tồn kho
Fixed AssetsTài sản cố định
AccrualPhát sinh
DepreciationHao mòn
AmortizationPhân loại
Revenue RecognitionNhận diện doanh thu
Expense RecognitionNhận diện chi phí
Internal Audit CharterHiến pháp Kiểm toán nội bộ
Compliance AuditKiểm toán tuân thủ
Forensic AuditKiểm toán pháp lý
Continuous AuditKiểm toán liên tục
Data AnalyticsPhân tích dữ liệu
Audit TrailDấu vết kiểm toán
Risk-Based AuditKiểm toán dựa trên rủi ro
Sampling FrameKhung lấy mẫu
PopulationDân số
Stratified SamplingPhân tầng lấy mẫu
Systematic SamplingLấy mẫu có hệ thống
Judgmental SamplingLấy mẫu theo quyết định
Attribute SamplingLấy mẫu thuộc tính
Variable SamplingLấy mẫu biến số
Control EnvironmentMôi trường kiểm soát
Risk Assessment ProceduresThủ tục đánh giá rủi ro
Control ActivitiesHoạt động kiểm soát
Information and CommunicationThông tin và Truyền thông
Monitoring ActivitiesHoạt động giám sát
Fraud Risk AssessmentĐánh giá rủi ro gian lận
Analytical ReviewPhân tích đánh giá
Agreed-Upon ProceduresThỏa thuận thực hiện
Material MisstatementSự chênh lệch vật chất
Materiality ThresholdNgưỡng trọng yếu
Audit RotationLuân phiên kiểm toán
Independence ConfirmationXác nhận độc lập
Scope LimitationGiới hạn phạm vi
InquiryHỏi
ObservationQuan sát
ReperformanceLàm lại
External ConfirmationXác nhận bên ngoài
Professional JudgmentSự đánh giá chuyên môn
Analytical Review ProceduresThủ tục phân tích đánh giá
Dual-Purpose TestingKiểm tra hai mục đích
Written RepresentationThư chứng nhận
Subsequent EventsSự kiện sau kiểm toán
Going Concern ConsiderationXem xét về giả thuyết tiếp tục hoạt động
Emphasis of MatterNhấn mạnh về vấn đề
Communication with Those Charged with GovernanceGiao tiếp với những người chịu trách nhiệm về quản trị
Engagement LetterThư mời tham gia
Quality ControlKiểm soát chất lượng
Peer ReviewĐánh giá đồng nghiệp

Bài viết sử dụng các từ vựng và cụm từ vựng trên

Enhancing Transparency and Reliability: The Role of Auditing in Financial Governance

Nâng cao Sự minh bạch và Đáng tin cậy: Vai trò của Kiểm toán trong Quản trị Tài chính

In today’s dynamic business landscape, where complexities abound and risks evolve rapidly, the integrity and accuracy of financial information serve as the cornerstone of trust and confidence for investors, stakeholders, and regulatory bodies alike. Amidst this backdrop, the practice of auditing emerges as a pivotal mechanism to ensure the transparency and reliability of financial reporting.

Trong bối cảnh kinh doanh động đất ngày nay, nơi phức tạp nổi lên và rủi ro phát triển nhanh chóng, tính chính trực và chính xác của thông tin tài chính đóng vai trò là nền tảng của sự tin cậy và tự tin đối với các nhà đầu tư, bên liên quan và các cơ quan quản lý giống nhau. Trên nền này, việc thực hành kiểm toán nổi lên như một cơ chế quan trọng để đảm bảo sự minh bạchđáng tin cậy của báo cáo tài chính.

At its essence, an audit is a systematic examination of financial records, transactions, and controls conducted by a qualified auditor to provide assurance on the accuracy and fairness of financial statements. This assurance, rooted in principles such as Generally Accepted Accounting Principles (GAAP) or International Financial Reporting Standards (IFRS), helps stakeholders make informed decisions and mitigates the risk of misstatement or fraud.

Ở bản chất, một kiểm toán là một cuộc kiểm tra hệ thống của hồ sơ tài chính, các giao dịch và kiểm soát được tiến hành bởi một kiểm toán viên có năng lực để cung cấp bảo đảm về tính chính xác và công bằng của báo cáo tài chính. Bảo đảm này, căn cứ vào các nguyên tắc như Các Nguyên tắc Kế toán Chấp nhận Chung (GAAP) hoặc Tiêu chuẩn Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS), giúp các bên liên quan ra quyết định có thông tin và giảm thiểu rủi ro tuyên bố sai lệch hoặc gian lận.

Key to the audit process is the concept of internal control, encompassing the policies, procedures, and mechanisms implemented by an organization to safeguard assets, maintain accuracy, and ensure compliance with laws and regulations. Auditors meticulously evaluate these controls, assessing their effectiveness in mitigating risks and preventing material misstatements.

Chìa khóa của quy trình kiểm toán là khái niệm kiểm soát nội bộ, bao gồm các chính sách, thủ tục và cơ chế được triển khai bởi một tổ chức để bảo vệ tài sản, duy trì tính chính xác và đảm bảo tuân thủ pháp luật và quy định. Kiểm toán viên đánh giá kỹ lưỡng các kiểm soát này, đánh giá hiệu quả của chúng trong việc giảm thiểu rủi ro và ngăn chặn các tuyên bố sai lệch chất lượng.

In conducting an audit, auditors employ a diverse array of techniques and methodologies, including substantive testing, analytical procedures, and sampling. Substantive testing involves detailed examination of individual transactions and account balances to detect anomalies or irregularities, while analytical procedures utilize financial and non-financial data to identify trends, patterns, and potential risks.

Trong quá trình tiến hành kiểm toán, kiểm toán viên sử dụng một loạt các kỹ thuật và phương pháp, bao gồm kiểm tra sự thực, thủ tục phân tích, và mẫu. Kiểm tra sự thực bao gồm việc kiểm tra kỹ lưỡng các giao dịch cá nhân và cân đối tài khoản để phát hiện các điểm bất thường hoặc không đều, trong khi thủ tục phân tích sử dụng dữ liệu tài chính và không tài chính để xác định xu hướng, mẫu và rủi ro tiềm ẩn.

Sampling, a fundamental aspect of auditing, involves the selection and examination of a representative subset of data from a larger population. Various sampling methods such as stratified sampling, systematic sampling, and judgmental sampling are utilized to ensure the reliability and efficiency of audit procedures while managing inherent risks.

Mẫu, một khía cạnh cơ bản của kiểm toán, bao gồm việc chọn lọc và kiểm tra một tập hợp con đại diện của dữ liệu từ một dân số lớn hơn. Các phương pháp mẫu khác nhau như mẫu phân loại, mẫu theo hệ thống, và mẫu theo ý kiến được sử dụng để đảm bảo tính đáng tin cậy và hiệu quả của các thủ tục kiểm toán trong khi quản lý rủi ro tự nhiên.

Moreover, auditors exercise professional skepticism and judgment throughout the audit process, critically evaluating evidence, assessing the reasonableness of management assertions, and remaining vigilant for signs of fraud or error. Independence, both in fact and appearance, is paramount, ensuring that auditors maintain objectivity and impartiality in their assessments.

Hơn nữa, kiểm toán viên thực hành sự nghi ngờ và sự đánh giá chuyên nghiệp trong suốt quá trình kiểm toán, đánh giá một cách phê phán bằng cách kiểm tra chứng cứ, đánh giá sự hợp lý của các tuyên bố của quản lý, và duy trì cảnh giác đối với các dấu hiệu của gian lận hoặc lỗi. Độc lập, cả về thực tế và bề ngoại, là quan trọng, đảm bảo rằng kiểm toán viên duy trì tính khách quan và không thiên vị trong các đánh giá của họ.

Upon completion of the audit, auditors communicate their findings and opinions through an audit report, which may include a qualified opinion, unqualified opinion, adverse opinion, or disclaimer of opinion based on the adequacy of evidence and compliance with auditing standards. Additionally, auditors may highlight significant deficiencies or material weaknesses in internal controls, providing valuable insights for organizational improvement.

Khi hoàn thành kiểm toán, kiểm toán viên truyền đạt các kết quả và ý kiến của họ thông qua một báo cáo kiểm toán, có thể bao gồm ý kiến được chấp nhận, không có ý kiến nào, ý kiến phản đối, hoặc miễn trừ ý kiến dựa trên độ chính xác của bằng chứng và tuân thủ với các tiêu chuẩn kiểm toán. Ngoài ra, kiểm toán viên có thể nêu bật những thiếu sót quan trọng hoặc điểm yếu về chất lượng trong kiểm soát nội bộ, cung cấp thông tin quý giá để cải thiện tổ chức.

In conclusion, auditing plays a vital role in promoting transparency, accountability, and confidence in financial governance. By upholding rigorous standards, employing robust methodologies, and exercising professional judgment, auditors contribute to the integrity and reliability of financial information, thereby fostering trust and facilitating informed decision-making in the global marketplace.

Kết luận, kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự minh bạch, trách nhiệm và sự tin cậy trong quản trị tài chính. Bằng cách duy trì các tiêu chuẩn nghiêm ngặt, sử dụng các phương pháp mạnh mẽ, và thực hành sự phê phán chuyên nghiệp, kiểm toán viên đóng góp vào tính chính trực và đáng tin cậy của thông tin tài chính, từ đó tạo niềm tin và tạo điều kiện cho quyết định có thông tin trong thị trường toàn cầu.

Đọc thêm bài viết cũ: 100 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Phân tích dữ liệu.

đăng ký nhận tư vấn và ưu đãi
ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ